Đọc phần 1 của bài viết tại đây
Khi bước lên bục nhận giải Phim hoạt hình xuất sắc nhất cho Pinocchio tại lễ trao giải Quả cầu Vàng năm 2023, đạo diễn Guillermo del Toro dõng dạc tuyên bố một chân lý mà cả giới làm phim lẫn mộ điệu đã đấu tranh suốt nhiều thập kỷ để khẳng định: “Hoạt hình là điện ảnh. Hoạt hình không phải một thể loại phim chỉ đơn thuần dành cho trẻ con, nó là một loại hình nghệ thuật.”
Đó là một lời tuyên ngôn chống lại thứ định kiến bền bỉ trong tâm trí bao người, rằng hoạt hình mặc định là “dành cho trẻ em”, là những bộ phim vui nhộn và ngây thơ, chỉ gói gọn trong những thế giới cổ tích của Disney, Pixar, DreamWorks,... Nhưng thực tế, ranh giới của “hoạt hình” rộng lớn hơn thế rất nhiều. Trong suốt bề dày lịch sử của điện ảnh, hoạt hình đã được dùng để kể những câu chuyện về chiến tranh, về chính trị, về tình dục, về tôn giáo,... Nó là thứ phương tiện hình ảnh vô giới hạn, không bị ràng buộc bởi vật lý hay cơ thể con người, qua đó có thể khắc họa những góc khuất tăm tối, những ẩn dụ gai góc, hay những cơn ác mộng siêu thực mà phim người đóng khó lòng lột tả trọn vẹn.
Nếu bạn đã sẵn sàng rũ bỏ lăng kính "phim hoạt hình là phim thiếu nhi", hãy cùng bước vào danh sách 7 tác phẩm dưới đây.
1. Ghost in the Shell (1995)
- Thể loại: Hành động - Khoa học Viễn tưởng
Trong thế giới cyberpunk của Ghost in the Shell, cơ thể con người có thể được “nâng cấp” và thay thế bởi các bộ phận máy móc, khiến ranh giới giữa sinh học và công nghệ bị xóa nhòa. Thiếu tá Motoko Kusanagi sở hữu cơ thể hoàn toàn bằng máy móc, với một bộ não - được gọi là “ghost” - chứa đựng ý thức của con người. Cô được trao nhiệm vụ truy lùng một tên hacker bí ẩn có khả năng xâm nhập và chiếm dụng trí não.
Thoạt nhìn, người xem có thể lầm tưởng Ghost in the Shell chỉ không-dành-cho-trẻ-con vì những phân cảnh bạo lực và nhạy cảm, song sự “người lớn” của bộ phim thực chất nằm ở tầng sâu triết học mà nó đặt ra. Nếu thân xác ta một ngày được thay thế hoàn toàn bằng máy móc, và ký ức có thể bị giả lập hoặc sao chép, thì "linh hồn" nằm ở đâu? Điều gì định nghĩa chúng ta là con người?
Được bao trùm bởi bầu không khí lạnh lẽo và cô đơn của kỷ nguyên số hóa, Ghost in the Shell như một tiểu luận về chủ nghĩa hiện sinh và hậu nhân loại - những khái niệm mà trẻ em, may mắn thay, chưa cần phải chiêm nghiệm tới.
2. Fantastic Planet (1973)
- Thể loại: Khoa học Viễn tưởng
Vào năm 1973, hai nền điện ảnh Pháp-Tiệp đã sản sinh ra một cơn ảo mộng giữa ban ngày mang tên Fantastic Planet. Bộ phim lấy bối cảnh tại hành tinh Ygam, nơi loài người (được gọi là Oms) chỉ là những sinh vật nhỏ bé, bị nuôi làm thú cưng hoặc bị tàn sát như sâu bọ bởi những người khổng lồ da xanh mang tên Draags.
Fantastic Planet, với những tông màu sặc sỡ và hình ảnh đậm chất “thức thần” của giai đoạn đầu thập niên 70, với phong cách hoạt hình cắt giấy, và những thiết kế sinh vật siêu thực làm gợi nhớ đến những bức tranh của Salvador Dalí, toát ra một vẻ kỳ quái, rùng rợn nhưng không kém phần mê hoặc. Trẻ em, nếu dũng cảm vượt qua những hình ảnh lạ lẫm, có thể xem bộ phim như một câu chuyện phiêu lưu viễn tưởng về cuộc chiến giữa người tí hon và gã khổng lồ. Tuy nhiên, dưới những khung hình sặc sỡ đó là những ẩn dụ chính trị sâu cay về quyền lực, về chủ nghĩa thực dân và nạn diệt chủng. Cách tộc Draags bàn về việc “kiểm soát số lượng” loài Oms sẽ khiến khán giả lạnh sống lưng khi liên tưởng đến những sự kiện thanh trừng sắc tộc trong lịch sử loài người. Sau cùng, Fantastic Planet là một trải nghiệm điện ảnh đầy ảo giác mà tâm trí non nớt của trẻ thơ khó có thể thẩm thấu, và ngược lại, thậm chí có thể gây ám ảnh dài lâu.
3. Flee (2021)
- Thể loại: Tài liệu
Flee là một trường hợp đặc biệt: một bộ phim tài liệu được thể hiện dưới hình thức hoạt hình. Bộ phim kể về cuộc đời của Amin, một người đàn ông Afghanistan đang chuẩn bị kết hôn với bạn trai của mình tại Đan Mạch. Trước khi bước vào chương mới của cuộc đời, anh quyết định kể lại bí mật đau thương về tuổi thơ trong chiến tranh, và hành trình tị nạn đầy gian khổ mà anh đã chôn giấu hơn 20 năm.
Hoạt hình ở đây đóng vai trò như một chiếc mặt nạ bảo vệ danh tính cho nhân vật, cho phép Amin kể lại những đau thương mà không cần phơi bày khuôn mặt thật, đồng thời là công cụ để tái hiện những mảnh ký ức mơ hồ và rạn nứt của một người sống sót. Flee không tô hồng hiện thực. Nó trần trụi và đau đớn khi miêu tả cuộc trốn chạy khỏi chiến trường, nạn buôn người, sự tham nhũng của các cơ quan hải quan, và biết bao nỗi sợ hãi thường trực của những người tị nạn. Bên cạnh đó, bộ phim còn lồng ghép hành trình khám phá bản dạng giới và xu hướng tính dục của Amin trong một xã hội hà khắc.
Khó có chi tiết nào trong Flee có thể coi là dễ xem. Bộ phim quả thực ẩn chứa sự dịu dàng, nhưng là sự dịu dàng của một bàn tay run rẩy đang đặt lên một vết thương chưa bao giờ lành. Nó đòi hỏi người xem phải có sự thấu cảm và trải nghiệm sống nhất định để cảm nhận được sức nặng của hai chữ "tự do".
4. It’s Such a Beautiful Day (2012)
- Thể loại: Chính kịch - Hài
Đừng để những nét vẽ người que nguệch ngoạc đánh lừa bạn. It’s Such a Beautiful Day có thể là một trong những bộ phim hoạt hình buồn thảm và hiện sinh nhất từng được tạo ra. Phim xoay quanh những tháng ngày cuối cùng của Bill, một người đàn ông đang dần mất đi ký ức và khả năng nhận thức do căn bệnh tâm thần phân liệt.
Trẻ em sẽ thấy những nét vẽ này thật buồn cười, nhưng người lớn có lẽ sẽ không chỉ trải nghiệm thứ cảm xúc tích cực đó. Như thể nhốt khán giả trong một trí não ngày một suy thoái, It’s Such a Beautiful Day cho thấy những dòng suy nghĩ hỗn loạn và những ký ức vụn vặt của một người đang đứng bên bờ vực cái chết. Đạo diễn Don Hertzfeldt sử dụng hình ảnh đơn giản, tương phản với sự phức tạp đến ngạt thở của nội dung, để bàn về sự hư vô của cuộc đời, và sự mong manh của ý thức con người. Sắc điệu hài hước đen tối của bộ phim chỉ làm nền cho một nỗi buồn sâu thẳm về kiếp nhân sinh. Hãy thử xem It’s Such a Beautiful Day, và thứ đọng lại trong bạn sẽ là nỗi sợ hãi tột cùng về cái chết và sự lãng quên đang chực chờ nuốt chửng lấy mỗi chúng ta.
5. Mad God (2021)
- Thể loại: Kinh dị - Khoa học Viễn tưởng - Kỳ ảo
Nếu It’s Such a Beautiful Day là nỗi kinh hoàng về mặt tâm trí, thì Mad God là cơn ác mộng thuần túy về mặt thị giác. Đây là "đứa con tinh thần" mà huyền thoại kỹ xảo Phil Tippett (người đứng sau những mô hình stop-motion của Star Wars hay Jurassic Park) đã mất tới 30 năm để hoàn thành. Mad God không có cốt truyện theo nghĩa truyền thống, toàn bộ tác phẩm chỉ là hành trình của một nhân vật không tên đi sâu dần vào một thế giới ngầm mục nát, đầy rẫy quái vật và những sinh vật khốn khổ đang bị tra tấn và trừng phạt.
“Chống chỉ định” cho trẻ em và cả những người yếu bóng vía, Mad God xây dựng nên một thế giới gớm ghiếc qua kỹ thuật stop-motion thủ công, nơi máu, thịt, chất thải và máy móc hòa quyện vào nhau, nơi từng con búp bê, từng mô hình đều mang cảm giác của xác thịt sống.
Bộ phim không có lời thoại, mà chỉ kể chuyện qua những hình ảnh bạo lực trần trụi của những sinh vật bị nghiền nát, phẫu thuật sống, tra tấn và ăn thịt bởi đồng loại. Nó giống như một bức tranh của Hieronymus Bosch được chuyển thể thành phim, mô tả một địa ngục nơi sự sống là hoàn toàn vô nghĩa. Bộ phim cũng chẳng ẩn chứa bất kỳ bài học đạo đức nào. Nó chỉ đơn thuần là một trải nghiệm điện ảnh kinh hoàng đến mức mê hoặc.
6. The Wolf House (2018)
- Thể loại: Kinh dị - Chính kịch
The Wolf House đưa khán giả theo chân Maria, một cô gái trẻ vừa trốn thoát khỏi một cộng đồng người Đức biệt lập, vận hành như một giáo phái ở miền Nam Chile, và vô tình lạc vào một ngôi nhà bí ẩn nơi mọi vật thể liên tục biến đổi thành những bản dạng đầy kinh hãi. Bộ phim lấy cảm hứng từ sự kiện có thật về giáo phái tại Colonia Dignidad, một nơi được mệnh danh là “trại trẻ tử thần” với những tội ác như hãm hiếp trẻ em và tra tấn tù nhân chính trị dưới sự bao bọc của chế độ độc tài. Trong bối cảnh của tác phẩm, The Wolf House là một bộ phim tuyên truyền mang màu sắc cổ tích, do thủ lĩnh của giáo phái tạo nên nhằm tẩy não và nhồi sọ các tín đồ của mình.
Nhưng kể cả nếu không hiểu về nội dung, kỹ thuật hoạt hình của The Wolf House cũng đủ để khiến các khán giả phải “lạnh gáy”. Các nhà làm phim vẽ trực tiếp lên tường, lên sàn nhà, sử dụng hình nộm bằng băng dính và giấy bồi, tạo ra hiệu ứng stop-motion liên tục biến dạng, như sự ẩn dụ cho cách các giáo phái thao túng nên một thế giới giả tạo để nhốt các tín đồ bên trong. Các nhân vật phim đang là người bỗng tan chảy thành heo, căn phòng đang đứng yên bỗng mọc ra tay chân,... Cảm giác bất an bao trùm từ đầu đến cuối tác phẩm, mô phỏng lại tâm trí vỡ vụn của một nạn nhân bị tẩy não. Tất cả là minh chứng cho The Wolf House không phải một bộ phim hoạt hình phù hợp cho một buổi tối xem phim với gia đình.
7. Barefoot Gen (1983)
- Thể loại: Chiến tranh - Chính kịch
Cuối cùng, không thể không nhắc đến Barefoot Gen. Nếu Mộ Đom Đóm của Isao Takahata lấy đi nước mắt của khán giả bởi sự bi thương, thì tác phẩm của Mori Masaki sẽ lấy đi giấc ngủ bởi sự kinh hoàng trần trụi. Dựa trên bộ truyện tranh tự thuật của Keiji Nakazawa, một nhân chứng sống sót sau thảm họa Hiroshima, Barefoot Gen kể về cuộc đời cậu bé Gen Nakaoka trước, trong và sau ngày định mệnh 06/08/1945, khi Mỹ thả bom nguyên tử xuống quê nhà cậu.
Phân cảnh quả bom nguyên tử rơi xuống Hiroshima trong phim vẫn thường được mệnh danh là một trong những thước phim ám ảnh nhất lịch sử hoạt hình. Không hề che đậy hay sử dụng những hình ảnh ẩn dụ, bộ phim mô tả chi tiết quá trình da thịt con người tan chảy hay nhãn cầu bị nổ tung bởi sức nóng và áp suất từ vụ nổ, và những xác chết cháy đen đi lại như những bóng ma trên đường phố đổ nát sau dư chấn.
Nhưng đối với đạo diễn Mori Masaki hay tác giả Keiji Nakazawa trước đó, sự “sinh động” tới mức tàn nhẫn này là cần thiết. Họ không cho khán giả sự an ủi. Họ muốn các thế hệ sau, đặc biệt là những người lớn chứ không chỉ trẻ em, phải nhìn thẳng vào bộ mặt thật đầy tàn khốc của chiến tranh hạt nhân. Nó không vinh quang, không hào hùng, mà chỉ đầy rẫy cái chết, sự hủy diệt và đau thương. Hơn một bộ phim anime thông thường, Barefoot Gen là một lời cảnh tỉnh đẫm máu và nước mắt, một tư liệu lịch sử được vẽ bằng nỗi đau của người trong cuộc.