Hay là nghỉ luôn cho rồi!
2 Năm trước, Ngọc - bạn thân của tôi, có kể về quãng thời gian làm việc trong lĩnh vực ngân hàng. Nó làm nhân viên tín dụng, và cách nó mô tả công việc của mình là mỗi sáng thức dậy… đều khóc.
Vậy mà vẫn làm đâu đó hơn 1 năm rưỡi, nó mới quyết định thôi việc… thật. Nghĩa là nó than, khóc, nước mắt đã rơi và đã khô, nhưng vẫn lì ở đó. Vì nó bảo rằng, đã là mid-level mà chưa gì đã nghỉ, hèn lắm! Dù sao thì “same shit, different smell”, đi đâu cũng vậy, chủ yếu là do bản thân mình.
Chỉ đến khi nghỉ việc xong, nó mới đúc kết được một kinh nghiệm: vấn đề không chỉ nằm ở bản thân nó; vấn đề còn nằm ở con người, môi trường, cơ chế vận hành, và cả lĩnh vực mà nó đang cố bám trụ.
- Vậy có gì trong não mày lúc đó?
Ngọc trả lời:
- Tao thèm nghỉ việc, thế thôi. Nhảy đâu cũng được, miễn là thoát khỏi đây!
Lúc đấy tôi không phải là người trong cuộc, chỉ nghĩ nó bốc đồng, thiếu kiên nhẫn, hoặc đang làm quá lên như rất nhiều người trẻ trong cơn chán việc. Cho đến khi gần đây, trong đầu tôi cũng bắt đầu xuất hiện một mớ hỗn độn tương tự những gì Ngọc kể: chán nản, kiệt sức, tức giận, hụt hẫng, và một chút khao khát được giải thoát.
À, trong não của một người muốn nghỉ việc, thì ra có rất nhiều thứ đang diễn ra cùng lúc.
1. “Cơn đói” sự mới mẻ
Khi mới nhận việc, mọi thứ đều mới mẻ. Những thử thách kích thích não bộ tiết ra dopamine tạo cảm giác hưng phấn. Bạn sẵn sàng tăng ca, tràn đầy cống hiến, đây là giai đoạn Honeymoon (Trăng mật). Sự mới mẻ khiến não bộ có cảm giác được kích thích. Bạn nhìn công việc bằng bộ lọc tích cực hơn, dễ tha thứ hơn, và cũng dễ tin rằng những vấn đề nhỏ rồi sẽ được cải thiện.
Tuy nhiên, khi quy trình bắt đầu lặp đi lặp lại và những góc khuất của công ty lộ diện, bạn rơi vào giai đoạn Hangover (Chán nản). Bộ não không còn nhận được phần thưởng từ sự mới mẻ nữa. Cơn thèm nghỉ việc xuất hiện đơn giản vì não bạn đang đòi hỏi một cú hích để tìm lại lượng dopamine đã mất.
Trong tâm lý học tổ chức, hiện tượng này được gọi là Hiệu ứng Hậu trăng mật (Honeymoon-Hangover Effect). Nghĩa là một môi trường mới luôn mang lại sự hài lòng ngắn hạn, nhưng cảm giác đó sẽ giảm dần khi thực tế công việc hiện ra. Vì vậy, ý định nghỉ việc xuất hiện đơn giản vì bộ não của bạn đang nhớ cảm giác phấn khích lúc được bắt đầu lại từ đầu.
2. Xu hướng chạy trốn tác nhân gây căng thẳng
Có những giai đoạn, mục tiêu “phát triển bản thân” bỗng trở nên quá tải. Bạn không còn năng lượng để học kỹ năng mới, chứng minh năng lực hay nghĩ về lộ trình sự nghiệp. Công việc lúc này tự dưng trở thành một nguồn áp lực bạn muốn tạm lánh xa.
Nhà tâm lý học Christina Maslach, một trong những người tiên phong nghiên cứu về burnout, đã mô tả kiệt sức nghề nghiệp được cấu thành từ 3 yếu tố: cạn kiệt năng lượng, xuất hiện sự hoài nghi với công việc và cảm giác hiệu suất cá nhân giảm sút.
Sự kiệt sức này thay đổi hành vi của chúng ta, từ một người từng chủ động, thích đóng góp ý tưởng bỗng trở nên im lặng và chỉ muốn làm tròn vai để ra về đúng giờ.
Trong trạng thái đó, não thường bị kéo giữa hai luồng suy nghĩ.
- “Tôi muốn giải thoát”: nghỉ càng sớm càng tốt, đi đâu cũng được, miễn không còn ở đây.
- “Tôi phải lý trí”: mình đã có quỹ dự phòng chưa, CV đã đủ ổn chưa, mình thật sự muốn đổi việc hay chỉ đang cần một quãng nghỉ?
Theo nhà thần kinh học Amy Arnsten, Giáo sư Khoa học thần kinh tại Đại học Yale, căng thẳng có thể làm suy yếu hoạt động của vỏ não trước trán - vùng liên quan đến lập kế hoạch, kiểm soát hành vi và ra quyết định. Nói cách khác, khi quá kiệt sức, não khó nghĩ dài hạn; nó chỉ muốn thoát khỏi nguồn gây căng thẳng càng nhanh càng tốt. Vì vậy, việc nhiều người quyết định nộp đơn nghỉ ngang một cách bốc đồng suy cho cùng... đều có lý do từ sự quá tải của hệ thần kinh.
3. Tiếc công sức
Có một lý do rất phổ biến khiến người ta ghét công việc hiện tại nhưng vẫn không chịu đi: Tiếc.
Tiếc công sức tích lũy, tiếc chức danh, tiếc mối quan hệ, tiếc cả ngành nghề mình từng chọn lựa rất kỹ càng. Bạn sợ nếu bỏ đi lúc này, toàn bộ thời gian trước đó sẽ thành công cốc. Đây gọi là Hiệu ứng chi phí chìm (Sunk Cost Fallacy). Khi đã đầu tư quá nhiều thời gian và cảm xúc vào một điều gì đó, chúng ta có xu hướng tiếp tục bám lấy nó, ngay cả khi biết nó không còn phù hợp.
Nó giống như việc bạn đã lỡ xếp hàng 45 phút ở một quán ăn - cho dù chán nản, bạn vẫn ráng đợi tiếp vì nghĩ: “Bỏ ngang thì phí công nãy giờ quá”. Công việc cũng vậy. Bạn lỡ học ngành này, lỡ xây CV theo hướng này, nên bạn cố thêm một chút.
Nhưng thời gian đã qua không thể lấy lại. Điều duy nhất bạn có thể quyết định là một năm rưỡi tiếp theo của mình sẽ đi về đâu. Ở lại vì còn lý do để cống hiến là một chuyện; ở lại chỉ vì tiếc những gì đã mất lại là chuyện khác.
4. Nỗi sợ mất danh tính nghề nghiệp
Nghỉ việc không chỉ là rời khỏi một tòa nhà văn phòng. Nhiều khi, nó là việc phải từ bỏ một “phiên bản bản thân” mà bạn đã quen đóng vai.
Bạn từng là người có công việc ổn định, có mức lương đều đặn, có một chức danh nghe khá kêu để trả lời thật nhanh khi ai đó hỏi: “Dạo này làm gì rồi?”. Khi nghỉ việc, cái khung danh tính đó bỗng chốc lung lay. Bạn không chỉ sợ mất thu nhập, bạn sợ cách người khác nhìn mình.
- Sao nghỉ vậy?
- Có việc mới chưa?
- Sao không ráng xíu đi?
Những câu hỏi này thật sự mệt mỏi đối với những người nghỉ việc.
Đối với người đã đi làm vài năm, chúng ta có thể dùng nó để định vị giá trị của mình so với bạn bè đồng trang lứa. Vì vậy, khi công việc bất ổn, thật khó để thừa nhận phiên bản mình từng tin là “đang đi đúng hướng” có thể đã sai rồi.
Nên không khó để thấy có những người vẫn ở lì chỗ làm đó dù vẻ ngoài đã bộc lộ phần nào sự kiệt sức, họ sẽ là những người sợ rằng: nếu không còn là người ở vị trí này, công ty này, thì mình là ai?
5. Sự chi phối của thiên kiến tiêu cực
Một giai đoạn rất lạ trước khi nghỉ việc… mọi thứ trong công ty đều trở nên đáng ghét.
Tin nhắn của sếp gây khó chịu; giọng đồng nghiệp trong cuộc họp gây khó chịu; pantry hết đá cũng trở thành bằng chứng cho thấy “chỗ địa ngục này hết cứu”.
Khi tích tụ quá nhiều ức chế, não bộ sẽ bật bộ lọc Thiên kiến tiêu cực (Negativity Bias). Nó sẽ chỉ săn tìm và phóng đại những điều làm bạn bực mình, trong khi đẩy những điều tích cực hoặc trung tính ra phía sau. Một lời khen không còn làm bạn vui, một ngày yên ổn không còn đủ để bạn thấy nhẹ nhõm, nhưng chỉ cần một tin nhắn giao việc ngoài giờ, bạn sẽ lập tức kết luận PHẢI NGHỈ VIỆC!
Cảm giác của bạn không sai, nhưng khi não đã quá mệt, nó có thể biến bất cứ thứ gì thành lý do để rời đi.
Vậy khi nào nên nghe theo “cơn thèm” nghỉ việc?
Để không biến quyết định rời đi thành một bước lùi bốc đồng, hãy dành thời gian trả lời 4 câu hỏi:
1. Mình muốn nghỉ việc, hay muốn nghỉ ngơi?
Bạn đang thực sự ghét công việc này, hay bạn chỉ cần ngủ đủ giấc, tắt thông báo và có một cuối tuần không bị tag tên? Nếu sau một kỳ nghỉ ngắn mà cảm giác muốn rời đi vẫn nguyên vẹn, lúc đó hãy tính tiếp.
2. Mình muốn rời khỏi công việc, con người, môi trường hay lĩnh vực này?
Bốn thứ này hoàn toàn khác nhau. Nếu do công việc, bạn có thể xin đổi vai trò. Nếu do con người, bạn có thể đổi team. Nếu do môi trường, hãy đổi công ty. Còn nếu do lĩnh vực, bạn cần một kế hoạch chuyển hướng dài hơi hơn. Đừng dùng một quyết định quá lớn như bỏ ngành để xử lý một vấn đề nhỏ hơn, như ghét sếp chẳng hạn.
3. Công việc mới cần giải quyết điều gì mà công việc cũ đang tạo ra?
Chỗ mới có giải quyết đúng vấn đề khiến mình muốn rời đi không? Là câu hỏi bạn cần phải trả lời rồi mới đưa ra quyết định, dù đi hay ở.
Nếu bạn nghỉ vì thiếu quyền kiểm soát, hãy tìm nơi có phạm vi công việc rõ ràng. Nếu đi vì không được ghi nhận, hãy hỏi kỹ về quy trình đánh giá hiệu suất khi phỏng vấn. Chỗ mới không cần hoàn hảo, nhưng ít nhất, nó không nên lặp lại đúng vết xe đổ cũ.
4. Mình có đang quyết định trong trạng thái quá kiệt sức không?
Một ngày quá mệt có thể nói thật về cảm xúc của bạn, nhưng nó không nên là thứ quyết định tương lai của bạn.
Nếu có thể, hãy cho quyết định nghỉ việc một khoảng đệm.
- Viết ra lý do muốn nghỉ.
- Đợi vài ngày.
- Đọc lại.
Nếu những lý do đó vẫn còn đúng khi bạn bình tĩnh hơn, đó không còn là một cơn bốc đồng. Đó là tín hiệu!