Himpathy: Khi nỗi đau của đàn ông được đặt lên trên vết thương không thể xóa mờ của phụ nữ

Nguồn: Ảnh minh họa bởi Michael Leo/The Gazelle
Một nữ sinh viên người Lào bị bạn trai đâm tử vong sau nhiều lần đề nghị chia tay. Bên cạnh những lời xót thương dành cho cô gái, một số người lại tiếc nuối cho tương lai của hung thủ vì anh “nhìn mặt mày sáng sủa”, thậm chí đặt câu hỏi liệu anh có đánh mất tương lai nếu cô gái không từ chối mình quá phũ phàng.
Cách phản ứng này gợi nhớ đến vụ án một người đàn ông sát hại ba thành viên trong gia đình hàng xóm của bạn gái cũ. Trong phiên tòa, sự chú ý của một số người chuyển sang hình ảnh hung thủ ngoái nhìn hàng ghế vắng bóng cha mẹ, từ đó cảm thông cho sự cô độc và khát khao tình yêu của anh.
Điểm chung giữa hai câu chuyện nằm ở cách sự cảm thông được phân bổ. Nỗi đau của người đàn ông được đặt vào trung tâm, còn hành vi bạo lực dần được diễn giải qua những gì anh ta đã mất, những tổn thương anh ta phải chịu hoặc cách người phụ nữ đối xử với anh ta. Câu hỏi liệu cô gái có từ chối quá phũ phàng hay không, chẳng hạn, đã chuyển một phần trách nhiệm sang người không còn cơ hội lên tiếng. Trong khi đó, tương lai của hung thủ được tiếc nuối như một điều đáng lẽ vẫn có thể cứu vãn, còn tương lai của nạn nhân đã bị tước đoạt lại ít được nhắc đến tương xứng.
Sự đồng cảm tự nó không có gì sai, nhưng sẽ khiến không ít người băn khoăn: Từ khi nào việc thấu hiểu một người gây án bắt đầu che khuất những người mà anh ta đã làm tổn thương? Himpathy là một khái niệm giúp chúng ta nhìn vào sự phân bổ cảm thông không cân xứng ấy.
Himpathy là gì?
Năm 2017, triết gia nữ quyền Kate Manne giới thiệu thuật ngữ himpathy trong cuốn Down Girl: The Logic of Misogyny. Từ này kết hợp him (anh ta) và empathy (sự đồng cảm), chỉ sự cảm thông quá mức hoặc không tương xứng dành cho những người đàn ông có hành vi sai trái, đặc biệt khi sự cảm thông ấy được đặt lên trên những người mà họ đã làm tổn thương.
Trong chương “Exonerating Men”, Manne phân tích cách đàn ông có thể được miễn trừ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm trong mắt công chúng, trong khi phụ nữ chịu tổn hại lại bị nghi ngờ, đổ lỗi hoặc không được dành sự chú ý tương xứng.
Himpathy không đồng nghĩa với mọi hành vi đồng cảm dành cho đàn ông. Một người có thể nhận ra rằng hung thủ từng cô độc, đau khổ hoặc thiếu sự hỗ trợ từ gia đình mà vẫn yêu cầu anh ta chịu hoàn toàn trách nhiệm về lựa chọn của mình. Khái niệm này hướng sự chú ý đến một câu hỏi khác: Sự cảm thông đang được phân bổ như thế nào, và nó khiến chúng ta nhìn thấy ai, bỏ qua ai?
Trong bối cảnh các vụ án xuất phát từ mâu thuẫn tình cảm, himpathy giúp nhận diện cách nỗi đau của người đàn ông đôi khi được dùng để giải thích hành vi bạo lực, còn quyền từ chối tình cảm của người phụ nữ bị đặt thành một phần của câu chuyện cần lý giải.
Vì sao chúng ta dễ cảm thấy “himpathy”?
Trong Down Girl, Kate Manne phân tích himpathy trong mối liên hệ với những kỳ vọng giới và cách xã hội phân bổ sự cảm thông. Đàn ông có thể được nhìn nhận như người có nhiều thứ để mất, có danh dự cần bảo vệ hoặc có nỗi đau cần được xoa dịu. Phụ nữ, ngược lại, đôi khi bị đặt vào vị trí phải giải thích cho lựa chọn của mình, đặc biệt khi lựa chọn ấy đi ngược kỳ vọng của người đàn ông.
Trong những câu chuyện tình cảm, cách nhìn này có thể xuất hiện khi việc theo đuổi được coi là biểu hiện của tình yêu chân thành, sự từ chối bị xem như một sự xúc phạm, còn việc không chấp nhận chia tay được diễn giải như hậu quả của tình yêu quá lớn. Một người đàn ông không đạt được điều mình muốn có thể được nhìn như người bị tước đoạt điều gì đó; người phụ nữ từ chối anh ta lại trở thành người cần giải thích vì sao mình làm vậy.
Đây là lúc câu hỏi về tình yêu chuyển thành câu hỏi về quyền lực. Liệu một số người có đang ngầm xem tình cảm, sự chú ý hoặc cơ hội được đáp lại là thứ đàn ông có quyền mong đợi từ phụ nữ? Và nếu người phụ nữ từ chối, liệu sự từ chối ấy có bị diễn giải thành một sự bất công mà người đàn ông phải chịu đựng?
Những câu hỏi này không có nghĩa mọi đàn ông đều mang suy nghĩ như vậy, hay mọi người cảm thông với hung thủ đều mắc định kiến giới. Chúng giúp chúng ta xem xét những kỳ vọng xã hội có thể khiến một số cách kể chuyện trở nên dễ chấp nhận hơn những cách khác.
Nghiên cứu về phản ứng của công chúng trước các vụ bạo lực trong quan hệ tình cảm cũng cho thấy cách truyền thông đóng khung một vụ việc và cách người đọc quy trách nhiệm cho các bên là những vấn đề cần được xem xét cùng nhau.
Tuy nhiên, để khẳng định himpathy đang phổ biến đến đâu trong cộng đồng mạng Việt Nam, cần có nghiên cứu sâu rộng, thay vì chỉ dựa vào một vài bài đăng gây tranh cãi.
Tác hại của “himpathy”?
Himpathy có thể xuất hiện trong cách chúng ta kể và tiếp nhận những vụ án tình cảm qua ba biểu hiện.
- Lãng mạn hóa bạo lực: Những lời giải thích như “yêu quá hóa dại” hay “lụy tình” có thể biến hành vi bạo lực thành bi kịch của một trái tim tan vỡ, khiến quyết định gây hại bị lu mờ sau nỗi đau tình cảm.
- Chuyển dịch trách nhiệm: Khi câu chuyện xoay quanh việc người đàn ông bị từ chối, chia tay hay phản bội, người phụ nữ dễ bị nhìn như nguyên nhân dẫn đến bi kịch. Nhưng từ chối tình cảm là quyền của mỗi người, không phải lý do để biện minh cho bạo lực.
- Nạn nhân không nhận được sự quan tâm cần thiết: Sự chú ý dồn vào tuổi thơ, gia đình hay tương lai dang dở của hung thủ có thể khiến người bị hại trở thành nhân vật phụ trong chính câu chuyện của mình. Trong những vụ tạt axit, nạn nhân có thể mang thương tích và di chứng suốt đời; trong các vụ án tước đoạt mạng sống, họ mất đi toàn bộ tương lai. Những tổn hại ấy không thể được đảo ngược bằng sự hối hận hay nỗi đau của người gây án. Khi sự cảm thông dành cho hung thủ lấn át thực tế này, công chúng có nguy cơ đặt nỗi đau của người gây ra tổn hại lên trên những gì nạn nhân đã mất.
Nhận diện himpathy không có nghĩa là cấm đoán sự cảm thông. Ta có thể hiểu nỗi đau của một người mà vẫn yêu cầu họ chịu trách nhiệm cho hành vi của mình. Điều cần cảnh giác là khi lòng trắc ẩn khiến ta quên mất ai đã gây ra tổn hại, ai phải gánh chịu hậu quả, hoặc vô tình biến người bị hại thành người phải chịu trách nhiệm cho bi kịch của chính mình.
Cách dùng himpathy?
Tiếng Anh
A: I get that he was heartbroken, but he killed her. Why are people more concerned about his ruined future than the life he took?
B: That’s himpathy. People feel so sorry for him that they end up overlooking what he did to her.
Tiếng Việt
A: Tôi hiểu là anh ta đau khổ vì tình, nhưng anh ta đã giết cô ấy. Sao mọi người lại tiếc nuối cho tương lai của anh ta hơn cả mạng sống mà anh ta đã tước đoạt?
B: Đó chính là himpathy. Mọi người thương cảm cho anh ta đến mức dần quên mất những gì anh ta đã gây ra cho cô ấy.