1 giờ trướcCuộc SốngBeauty

Eating disorder: Chúng ta phải trả giá ra sao khi ca ngợi một căn bệnh?

Việc biến sự gầy gò, ốm yếu của nghệ sĩ thành sản phẩm giải trí để tung hô không phải là nghệ thuật. Đã đến lúc ta cần nhìn thẳng vào sự thật và ngừng việc "tô hồng" cho ED (chứng rối loạn ăn uống).
Ngọc Thùy
Vẻ đẹp mỏng manh và ốm yếu đang được bình thường hóa hơn bao giờ. | Nguồn: Ariana Grande

Vẻ đẹp mỏng manh và ốm yếu đang được bình thường hóa hơn bao giờ. | Nguồn: Ariana Grande

Những thân hình gầy đến mức lộ xương đang xuất hiện ngày càng dày đặc trong văn hóa đại chúng. Từ các biểu tượng giải trí Âu Mỹ đến các thần tượng K-pop hay minh tinh Hoa ngữ, ở bất kỳ địa hạc giải trí nào cũng tồn tại một vóc dáng mảnh mai đến mức báo động. Thế nhưng những hình ảnh “mình hạc xương mai ấy” lại được khắc họa như hình mẫu đáng noi theo vì đã thể hiện được vẻ đẹp thanh thoát, tinh thần kỷ luật, khả năng kiểm soát bản thân hay thậm chí là bằng chứng cho thấy một người đang “quản lý tốt cơ thể”.

Dáng vẻ gầy gò từng được nhìn nhận chủ yếu dưới lăng kính của bệnh lý rối loạn ăn uống (ED) nay đã len lỏi vào các ngóc ngách mạng xã hội thông qua những trào lưu như #thinspo (những hình ảnh “truyền cảm hứng” để trở nên thật gầy) hay “pro-ana” (các cộng đồng cổ súy chứng chán ăn). Ở đó, sự kiệt quệ về thể xác bị thẩm mỹ hóa, thậm chí cổ súy như một hình mẫu đáng khao khát, khiến ED dần trở thành một khái niệm quen thuộc trong đời sống của người trẻ, đại diện cho một xu hướng thẩm mỹ phổ biến.

Sự thay đổi diện mạo chóng mặt của các ngôi sao, cùng mức độ phổ biến ngày càng cao của những trào lưu này, khiến dư luận chia rẽ sâu sắc. Một bên lo ngại trước những cơ thể ngày càng gầy mòn, cũng như tác động của việc liên tục tiếp xúc với hình ảnh “gầy trơ xương” lên tâm lý, đặc biệt ở những người trẻ dễ bị ảnh hưởng. Phía còn lại kiên quyết bảo vệ quyền riêng tư và phản đối việc biến cơ thể phụ nữ thành đối tượng để công chúng soi xét, bình phẩm.

Dĩ nhiên, không ai có thể đưa ra một chẩn đoán y khoa chỉ qua những tấm hình hay thước phim trên màn ảnh. Dù vậy, làn sóng tranh luận này mở ra một góc nhìn trăn trở ở khía cạnh tâm lý học: Tại sao một hội chứng tàn phá sức khỏe lại dễ dàng được khoác lên tấm áo bóng bẩy của "kỷ luật""sự kiểm soát"? Và từ khi nào, vẻ đẹp ED lại trở thành tiêu chuẩn sắc đẹp của phụ nữ?

Lịch sử của một vẻ đẹp mong manh

Việc con người lý tưởng hóa một cơ thể gầy gò, xanh xao hay thậm chí bệnh tật đã xuất hiện từ rất lâu về trước.

Ở phương Đông, có những thời kỳ cơ thể mảnh mai được xem là thanh tao, mong manh và nữ tính; cũng có những thời kỳ một thân hình đầy đặn mới được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và phồn thịnh. Trong văn hóa Trung Hoa, hình tượng “mỹ nhân bệnh” như Lâm Đại Ngọc trong Hồng Lâu Mộng đã trở thành một biểu tượng văn chương của vẻ đẹp mong manh, u buồn và có phần bệnh tật.

Ở châu Âu từ thời Trung cổ, hội chứng Anorexia Mirabilis (tạm dịch: chán ăn thánh thiện) từng xuất hiện ở các nữ tu Công giáo. Họ nhịn ăn để thanh lọc cơ thể và trải nghiệm những cảm giác được cho là mang tính thiêng liêng. Tương tự, trong văn hóa phương Đông, việc tu khổ hạnh, ép xác hay nhịn ăn kéo dài từng được xem là con đường giải thoát, khiến những biểu hiện của sự tiết chế thể chất đôi khi được nhìn nhận dưới lăng kính tâm linh.

Đến thế kỷ 19, văn hóa châu Âu từng bị ám ảnh bởi hình tượng người phụ nữ gầy gò, xanh xao do bệnh lao. Sự ốm yếu bị lãng mạn hóa thành vẻ đẹp thanh cao, u sầu. Việc ăn uống ngon miệng thậm chí bị giới quý tộc coi là "thô tục", vô tình bình thường hóa những dấu hiệu của chứng chán ăn.

Đây thực sự là một xu hướng của xã hội thế kỷ 19, và phụ nữ thực sự bắt đầu ăn ít hơn để có được vẻ ngoài thánh thiện. Họ mong muốn được trở nên xanh xao và mong manh, một kiểu thiếu nữ, kiểu phụ nữ xinh đẹp được vẽ bởi nam giới lúc bấy giờ, và nghệ thuật chắc chắn đã giúp củng cố những lý tưởng và định kiến ​​văn hóa.

(M.Cunha viết trong “Behind Those Screens” - Bringing Women Forth: Christina Rossetti and Elizabeth Siddal)

Nhưng một vẻ đẹp được lý tưởng hóa không đồng nghĩa với một bệnh lý đã được y học gọi tên. Phải đến khi y học hiện đại phát triển, những hành vi nhịn ăn cực đoan và nỗi ám ảnh với cân nặng mới dần được nhìn nhận như những vấn đề sức khỏe cần được chẩn đoán và điều trị. Từ đó, eating disorder (ED), hay rối loạn ăn uống, mới được xác lập như một nhóm bệnh lý với những biểu hiện và tiêu chí lâm sàng cụ thể.

Hiểu đúng về Eating Disorder

Chứng rối loạn ăn uống (Eating Disorders hay còn được gọi tắt là ED) vốn là một nhóm bệnh lý tâm thần nghiêm trọng, bóp méo nhận thức của con người về hình thể và tạo ra nỗi ám ảnh cực đoan với cân nặng. Dưới cái tên ED là nhiều hội chứng lâm sàng khác nhau, với những cách biểu hiện và mức độ nguy hiểm không giống nhau.

Điển hình nhất là chứng chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa), nơi người bệnh tự bỏ đói, hạn chế lượng calo nạp vào đến mức cực đoan dù cơ thể đã gầy mòn.

Mặt khác, chứng cuồng ăn (Bulimia Nervosa) lại đẩy người bệnh vào vòng lặp tiêu thụ một lượng thức ăn khổng lồ trong thời gian ngắn. Sau đó họ hoảng loạn tìm cách đào thải bằng việc móc họng nôn ói, lạm dụng thuốc nhuận tràng hoặc tập thể dục điên cuồng.

Ngoài ra, y khoa cũng ghi nhận chứng ăn vô độ (Binge Eating Disorder) với tình trạng người bệnh hoàn toàn mất kiểm soát, ăn liên tục dù không thấy đói nhưng lại không có bất kỳ hành vi bù trừ nào để tiêu hao năng lượng.

Dù biểu hiện dưới dạng nào, rối loạn ăn uống cũng tàn phá cơ thể một cách nặng nề, trong đó chứng chán ăn tâm thần (Anorexia Nervosa) được xem là nguy hiểm nhất. Theo một nghiên cứu công bố trên tạp chí y khoa World Psychiatry vào năm 2021, hội chứng này giữ kỷ lục về tỷ lệ tử vong cao nhất trong tất cả các bệnh lý tâm thần. Theo thống kê, có đến 5% bệnh nhân không thể qua khỏi chỉ trong vòng bốn năm kể từ khi được chẩn đoán, biến nó thành một "bản án tử" thầm lặng nhưng khốc liệt.

Thế nhưng, bi kịch cốt lõi của rối loạn ăn uống không chỉ nằm ở sự bào mòn thể chất hay tỷ lệ tử vong cao. Điều khiến căn bệnh này trở nên đặc biệt nguy hiểm là người bệnh đôi khi không nhìn nhận các triệu chứng như một vấn đề cần chữa trị, mà ngược lại, còn cảm thấy tự hào hoặc hài lòng về chúng. Họ có thể đề cao việc cơ thể ngày càng gầy gò, thiếu cân, bởi tin rằng đó là cách để bản thân “vừa vặn” hơn với những chuẩn mực xã hội về một thân hình mảnh mai.

Trong tâm lý học, ED mang nhiều đặc tính "tương hợp với bản ngã" (Ego-syntonic). Nhiều nghiên cứu về tương hợp bản ngã đã chỉ ra rằng đặc điểm này khiến bộ não của bệnh nhân bị thao túng hoàn toàn. Họ không thể nhận thức được sự suy kiệt của bản thân là một trạng thái bệnh lý. Thay vào đó, họ đánh tráo khái niệm và xem việc sụt cân rùng rợn hay những đoạn xương nhô ra là minh chứng cho sự kỷ luật thép, là một thành tựu cá nhân hay một hệ tư tưởng thẩm mỹ độc đáo.

Việc khoác lên sự gầy gò một lớp vỏ bọc nghệ thuật bóng bẩy, sự kiêu hãnh hay quyền kiểm soát cơ thể chính là cú lừa ngoạn mục và tàn nhẫn nhất của ED. Nó giam cầm người bệnh trong một ảo giác đẹp đẽ, khiến họ kiên quyết bảo vệ sự mong manh đó và chối bỏ mọi sự can thiệp y tế từ thế giới bên ngoài.

Nếu y học đã có đủ bằng chứng để chỉ ra những nguy cơ của ED và sự suy kiệt cơ thể, tại sao mỗi khi một người phụ nữ trở nên gầy đi, tranh luận vẫn luôn xảy ra?

Khi cơ thể phụ nữ trở thành một cuộc tranh luận không hồi kết

Một phần câu trả lời nằm ở chính lịch sử của các chuẩn đẹp. Những hình ảnh từng được xem là dấu hiệu của bệnh lý không phải lúc nào cũng được xã hội nhìn nhận như bệnh lý. Chúng có thể bị tách khỏi bối cảnh y khoa, khoác lên một lớp ý nghĩa mới và trở thành một xu hướng thẩm mỹ.

Thập niên 1990 là một ví dụ điển hình. Ngành thời trang chứng kiến sự trỗi dậy của “heroin chic”, một aesthetic tôn vinh cơ thể cực gầy, làn da nhợt nhạt, quầng mắt thâm và vẻ ngoài hốc hác. Những cộng đồng #thinspo (thinspiration, các hình ảnh “truyền cảm hứng” để trở nên gầy hơn) và pro-ana (các cộng đồng cổ súy chứng chán ăn) đưa hình ảnh cơ thể cực gầy thành một mục tiêu cá nhân có thể theo đuổi, đo lường và chia sẻ. Một cơ thể càng gầy không chỉ được xem là đẹp, mà còn được gắn với những phẩm chất như kỷ luật, ý chí và khả năng kiểm soát bản thân.

Nhưng lịch sử sắc đẹp chưa bao giờ chỉ có một hình mẫu. Đến thập niên 2010, “slim-thick” lại trở thành chuẩn mực phổ biến: eo nhỏ nhưng hông và vòng ba lớn, được thúc đẩy mạnh mẽ bởi văn hóa đại chúng và mạng xã hội. Sự phổ biến của các thủ thuật như Brazilian Butt Lift (BBL) cho thấy chuẩn đẹp có thể đảo chiều hoàn toàn: từ “càng gầy càng đẹp” sang một hình thể với những tỷ lệ cũng khó đạt được một cách tự nhiên.

Vì vậy, vấn đề không đơn giản là xã hội luôn thích phụ nữ gầy. Vấn đề nằm ở việc xã hội liên tục tạo ra những hình mẫu cơ thể cực đoan rồi gắn chúng với những phẩm chất đáng khao khát: gầy là kỷ luật, đầy đặn là quyến rũ, eo nhỏ là khỏe mạnh, vòng ba lớn là nữ tính. Chuẩn đẹp có thể thay đổi, nhưng áp lực biến cơ thể thành một dự án phải liên tục chỉnh sửa thì vẫn còn đó.

Và khi một người phụ nữ không còn muốn tham gia vào cuộc đua ấy thì sao? Những khái niệm như body positivitybody neutrality xuất hiện như một cách để chúng ta thử nhìn cơ thể phụ nữ khác đi, không còn đặt giá trị của một người vào việc họ trông như thế nào. Thế nhưng, ngay cả những tư tưởng được sinh ra để thoát khỏi vòng xoáy phán xét ấy cũng nhanh chóng trở thành một phần của cuộc tranh luận. Cơ thể phụ nữ vẫn tiếp tục được đưa ra bàn luận, chỉ là dưới những ngôn ngữ mới: yêu cơ thể, chấp nhận cơ thể, cải thiện cơ thể hay phản đối việc cải thiện cơ thể.

Vòng lặp vì thế vẫn tiếp diễn. Chuẩn đẹp thay đổi, nhưng cơ thể phụ nữ vẫn liên tục bị đặt vào vị trí phải được sửa chữa, cải thiện, ca ngợi hoặc phán xét.

Những bản án có thật trong lịch sử

Tranh luận về cơ thể phụ nữ dường như chưa bao giờ đi đến hồi kết. Chuẩn đẹp liên tục thay đổi, từ gầy đến đầy đặn, từ waif đến slim-thick, rồi lại quay về những thân hình cực mảnh. Nhưng nếu cuộc tranh luận về cái đẹp có thể thay đổi theo từng thời kỳ, cái giá của một số xu hướng làm đẹp cực đoan thì không phải chuyện tưởng tượng. Nó đã được ghi nhận bằng những trường hợp tử vong và các nghiên cứu y khoa.

Trong giới giải trí, trường hợp mang tính biểu tượng nhất có lẽ là huyền thoại âm nhạc Karen Carpenter. Cùng mang một giọng ca thiên thần, Karen cũng từng bị nghiền nát bởi áp lực ngoại hình của giới giải trí thập niên 70. Cơ thể bà bị hao mòn bởi chứng biến ăn tâm thần và phải vật lộn với áp lực ngoại hình và bệnh lý gây ra. Trong thời gian dài mắc bệnh khiến bà bị suy tim - biến chứng trực tiếp của rối loạn chuyển hóa liên quan đến anorexia nervosa - ở tuổi 32.

Hơn hai thập niên sau, người mẫu Brazil Ana Carolina Reston qua đời ở tuổi 21 sau khi được nhập viện vì suy thận liên quan đến anorexia nervosa và bulimia nervosa. Cái chết của cô diễn ra trong thời kỳ ngành thời trang vẫn chịu ảnh hưởng mạnh của heroin chic, khi cơ thể cực gầy được xem như một chuẩn mực thẩm mỹ.

Kết

Những bi kịch này là minh chứng cho thấy rối loạn ăn uống chưa bao giờ là một phong cách nghệ thuật hay một biểu tượng của sự kỷ luật. Nó là một án tử. Việc tiếp tục thẩm mỹ hóa nó dưới bất kỳ hình thức nào, dù vô tình hay cố ý đều là một tội ác đối với sinh mạng của người nghệ sĩ và khán giả của họ.


Xem phiên bản đầy đủ

Xem nhiều nhất

Cùng chuyên mục