Nghề “độc”: Khóc và cười trong đám tiễn người đã khuất

Nguồn: LHP Little Venice
Cùng là để vơi bớt nỗi đau thương và thể hiện lòng hiếu kính, nhưng mỗi vùng miền lại mang những quan niệm khác nhau về nghi thức tang lễ. Và rồi, từ những nhu cầu tâm lý thiết thực và những quan niệm phức tạp ấy, những nghề “độc lạ” đã ra đời, tồn tại âm thầm trong xã hội để phục vụ cho các nghi thức tiễn biệt.
Từ những “nghệ sĩ khóc thuê” với những giọt nước mắt và tiếng than nỉ non được tính toán, cho đến những đội nhạc hiếu, nhóm ca sĩ hay thậm chí là “nghệ sĩ hài” chuyên mua vui trong đám tiệc ma chay, tất cả đều đang đáp ứng một nhu cầu tâm linh không dễ gọi tên trong nghi thức tiễn biệt người đã khuất của người Việt Nam.
Khi có đám tang, khóc là chuyện đương nhiên?
Như lẽ hiển nhiên, khi nghe đến chuyện đám tang, chúng ta thường nghĩ về chuyện buồn, chuyện tiếc thương và một không khí nặng trĩu. Trong khung cảnh ấy, nước mắt dường như là điều không thể thiếu và khóc thương được xem là phản ứng tự nhiên của tang gia. Vì thế, khi một đám tang vắng đi tiếng khóc, nó dễ kích hoạt những phán xét xã hội: gia đạo bất hạnh, con cái bất hiếu, hoặc thậm chí, cái chết ấy cũng bị nhìn bằng ánh mắt ngờ vực.
Thế nên, tại những làng quê nhỏ vùng Bắc Bộ Việt Nam vẫn tồn tại một nghề nghiệp đặc biệt: nghề khóc mướn (hay khóc thuê). Đây không chỉ là một dịch vụ hỗ trợ nghi lễ mà còn là một nét văn hóa, một sự sắp đặt xã hội phức tạp để đối phó với cái chết.
Có những gia đình làm nghề khóc thuê đã truyền nối qua 6 hay 7 đời. Điều này cho thấy đây không đơn thuần là một công việc kiếm sống mà còn là một nghệ thuật, một kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện và “duyên nghiệp” đặc biệt, được giữ gìn và lưu truyền qua nhiều thế hệ.
Những gia đình truyền thừa này thường gắn liền với các phường bát âm (nhóm chơi nhạc phục vụ tang lễ), nơi những người làm nghề được đào tạo bài bản từ nhỏ về cách khóc, cách kể lể, và cách hòa nhập vào không khí tang lễ.
Ở một số địa phương, nghề khóc mướn không chỉ dừng lại ở các cá nhân hay hộ gia đình nhỏ lẻ mà đã hình thành nên những “phường”, “hội” hay thậm chí là “lò luyện khóc” vì không phải ai cũng có thể làm được.
Một số người theo nghề với tâm niệm “làm phúc”. Họ sẵn lòng khóc lóc khan cổ, thể hiện sự tiếc thương chân thành và chỉ nhận số tiền “tùy tâm” mà gia chủ muốn gửi gắm, xem đó như một sự hỗ trợ tinh thần hơn là một dịch vụ thương mại.
Mặt khác, có những nhóm khóc thuê hoạt động theo cơ chế thị trường hơn. Họ đưa ra mức giá “sòng phẳng”, có sự điều chỉnh giá theo mùa hoặc theo yêu cầu về quy mô. Thu nhập được phân chia rõ ràng cho từng thành viên tham gia khóc. Thậm chí, một phần còn được dùng cho “quỹ chung” để tái đầu tư, mua sắm đạo cụ, hoặc bồi dưỡng cho những người mới vào nghề.
Ở góc nhìn tâm lý học, việc khóc thương cho người đã khuất là một phản ứng cần thiết để xử lý nỗi đau và sự mất mát. Tuy nhiên, khi đối diện với mất mát, nhiều gia đình vẫn cần sự trợ giúp từ bên ngoài, cụ thể là từ những người khóc thuê, không phải vì họ “trơ trọi cảm xúc” hay thiếu lòng đồng cảm.
Nhiều nghiên cứu về biểu đạt cảm xúc trong tang chế (grief expression) cho thấy con người không phải lúc nào cũng có thể phản ứng “đúng chuẩn” trước mất mát. Khi cú sốc quá lớn hoặc quá đột ngột, một số người rơi vào trạng thái tê liệt cảm xúc (emotional numbness).
Cũng có những trường hợp cơ thể đã quá kiệt sức sau nhiều ngày thức trắng, hoặc người ở lại buộc phải gồng mình để chu toàn nghi thức, tiếp đón, đưa tiễn đến mức cảm xúc tiếc thương không còn là biểu hiện ưu tiên. Vì thế, nhiều gia đình không thể khóc hay bộc lộ nỗi buồn trong đám tang theo cách xã hội kỳ vọng.
Vai trò của người khóc thuê lúc này là một chất xúc tác. Qua tiếng khóc than, tiếng hát tụng thương tâm và bi ai của họ, người khóc thuê đã tạo ra một không gian an toàn và chấp nhận được để gia chủ "bắt đầu" quá trình đau buồn, từ đó tiến hành các bước cần thiết trong quá trình chữa lành tâm lý sau mất mát.
Đồng thời, trong những tang lễ kéo dài nhiều ngày, sự hiện diện của họ cũng phần nào san sẻ gánh nặng cảm xúc, cho phép người thân có những khoảng nghỉ cần thiết cả về thể chất lẫn tinh thần trước khi tiếp tục hành trình tiễn biệt.
Hát, múa, diễn xiếc, “liveshow” âm nhạc: Đám ma miền Nam lại “vui” như…hội
Ở miền Nam, đặc biệt là khu vực miền Tây, nghi thức đám tang mang một sắc thái khác biệt, không hoàn toàn chìm trong không khí bi ai mà đôi khi lại rộn rã, náo nhiệt như một ngày hội. Đây là một hiện tượng văn hóa độc đáo, thể hiện quan niệm về sự sống - cái chết và cách người dân nơi đây đối diện với sự ra đi của người thân.
Từ truyền thống, có đánh phá quàn với những tích tuồng quen thuộc. Tương tự như những người hành nghề khóc thuê ở miền Bắc, nghệ nhân đánh phá quàn là một nghề độc lạ, không phải ai muốn làm cũng được. Nó đòi hỏi một cái “duyên” nhất định và quá trình học nghề đầy đủ, nghiêm túc.
Nghệ nhân phải thuộc “văn” (lời ca) của nghệ thuật hát Bội truyền thống, phải nhuần nhuyễn “bộ” (động tác, vũ đạo) sao cho điệu múa lời ca ăn khớp, hòa hợp.
Trong đời sống đương đại, hình thức này mở rộng thành các tiết mục biểu diễn đa dạng hơn: hát hò, tấu hài, thậm chí xiếc mạo hiểm. Sự xuất hiện của các nghệ sĩ chuyển giới trong những đám tang miền Nam cũng là một lát cắt đáng chú ý.
Nhìn chung, hiện tượng đám ma “vui” như hội ở miền Nam không phải là sự thiếu tôn trọng người đã khuất, mà là một cách để cộng đồng đối diện với nỗi buồn. Người ta tin việc tổ chức một đám tang náo nhiệt, có ca hát, nhảy múa sẽ giúp người sống vơi đi sự đau khổ, giảm khóc lóc để người đã khuất ra đi thanh thản.
Từ góc nhìn nhân học, những đám tang “ồn ào” như vậy không hề là ngoại lệ. Nhiều nghiên cứu về nghi lễ chuyển tiếp (rites of passage), khái niệm do nhà nhân học Arnold van Gennep đề xuất, chỉ ra rằng cái chết không chỉ là kết thúc, mà còn là một sự chuyển trạng thái. Trong quá trình chuyển tiếp đó, cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc “đưa tiễn”, và các hình thức biểu đạt (khóc, hát, múa, thậm chí hài hước) đều là cách giúp người sống đối diện với sự đứt gãy này.
Thậm chí, một số nghiên cứu còn ghi nhận hiện tượng “gallows humor”, kiểu hài hước xuất hiện trong những hoàn cảnh nghiêm trọng hoặc đau buồn, như một cơ chế tự vệ tâm lý, giúp con người giảm bớt căng thẳng và cảm giác bất lực trước cái chết.
Dù là nghề lấy nước mắt hay tạo tiếng cười, các hình thức diễn xướng này dường như đều có chung nguồn gốc?
Khi đặt cạnh nhau, nghề khóc thuê ở miền Bắc và các hình thức biểu diễn trong đám tang miền Nam tưởng như đối lập, nhưng thực chất lại cùng xuất phát từ một nhu cầu rất con người: làm cho đám tang bớt hiu quạnh. Đây là điều được chính những người trong nghề, từ người khóc thuê, nghệ nhân đánh phá quàn đến ca sĩ chuyển giới hát đám ma, nhiều lần chia sẻ.
Với những gia đình neo người, tiếng hát, tiếng cười, dù có phần ồn ã lại trở thành cách lấp đầy khoảng trống trong đám tang. Ngược lại, có những gia đình đông đúc, nơi tiếng khóc vang lên như một cách khẳng định tình cảm và sự gắn kết. Với những gia đình khá giả hơn, các nghi thức như đánh phá quàn còn mang ý nghĩa gìn giữ gia đạo.
Các “nghề độc” này cũng có thể xem là sản phẩm của hệ sinh thái dịch vụ tang lễ. Tại miền Bắc, nghề khóc thuê gắn với phường bát âm, chuyên phục vụ nhạc tang lễ hay lễ rước. Những giai điệu “lâm khốc”, “lưu thủy” được tạo ra để kéo dài cảm xúc, làm nền cho những màn khóc kể, thường kết hợp với các vở diễn như Mục Liên Khóc Mẹ.
Tương tự, ở miền Nam, các ban nhạc hiếu vẫn chơi những làn điệu quen thuộc như một cách “đánh dấu” các khoảnh khắc trong tang lễ, đặc biệt khi có người đến viếng. Trước giờ động quan, tiết mục phá quàn thường diễn ra như một cao trào cuối. Dù được lý giải theo nhiều tích truyện khác nhau, từ việc xua đuổi tà ma đến phá thế “giam giữ”, điểm chung vẫn là một hành động mang tính biểu tượng của sự giải phóng, để người đã khuất có thể ra đi.
Trong bối cảnh đô thị, những hình thức này dần vắng bóng. đánh phá quàn ít xuất hiện hơn, các tiết mục biểu diễn cũng giản lược để giữ gìn trật tự đô thị. Nhưng ở các tỉnh miền Tây, chúng vẫn được duy trì, đôi khi thông qua các đoàn lô tô, một hình thức giải trí dân gian đã gắn bó với đời sống địa phương suốt nhiều năm.
Người chết an nghỉ, người sống an lòng
Tang lễ, nghi thức cuối cùng tiễn đưa một đời người, luôn là một lát cắt văn hóa sâu sắc và đa chiều tại Việt Nam dù nhìn nhận dưới góc độ tâm linh hay nhu cầu khuây khỏa tinh thần.
Tuy hình thức có sự khác biệt rõ rệt tùy theo đặc trưng vùng miền hay mức độ phát triển đô thị, cốt lõi của các hoạt động này vẫn là một hình thức biểu đạt sự tiếc thương (grieving) rất đỗi con người. Thông qua những thực hành dân gian, đôi khi thô ráp, đôi khi rực rỡ, ta nhìn thấy không chỉ nỗi buồn, mà còn là nỗ lực của người sống trong việc hiểu và chấp nhận cái chết.
Thậm chí, đây còn là những lăng kính quý giá để nhìn vào những giá trị văn hóa đã được bảo tồn và gìn giữ qua nhiều thế hệ.
Năm 2026, bộ phim tài liệu Good Mourning Vietnam của đạo diễn Huong Duc Ta, khai thác nghề khóc thuê tại các làng nhỏ Bắc Bộ, đã được chọn trình chiếu tại Little Venice Film Festival. Bộ phim dự kiến công chiếu tại một số cụm rạp ở Anh từ tháng 04/2026, như một cách để những thực hành văn hóa rất riêng của Việt Nam được nhìn thấy trong một bối cảnh rộng hơn.