Quyền lực mềm là gì mà có thể khiến người khác tự nguyện đồng ý với mình?

Nguồn: Brand Finance
Nhắc đến hai chữ quyền lực, đa số vẫn nghĩ đến khả năng ép buộc như tiền bạc, vũ lực, luật pháp, địa vị hay ra lệnh cho một ai đó. Tuy nhiên, trong thực tế tồn tại một dạng quyền lực khác có thể khiến người khác tự nguyện đồng ý với mình mà không cần ép buộc. Đó chính là quyền lực mềm (soft power).
1. Quyền lực mềm là gì?
Hiểu đơn giản, quyền lực mềm (soft power) là khả năng tạo ra sự hấp dẫn, thuyết phục để người khác làm theo điều mình mong muốn. Khác với quyền lực cứng (hard power) - tức là cơ chế “cây gậy và củ cà rốt” - dùng sức mạnh quân sự để đe dọa hoặc dùng tiền bạc, lợi ích kinh tế để thao túng, quyền lực mềm hoạt động chủ yếu dựa trên sức hút. Người chịu tác động không cảm thấy mình bị ép buộc, mà tin rằng quyết định đó xuất phát từ lựa chọn và mong muốn của chính họ.
Chẳng hạn, ở cấp độ quốc gia, Nhật Bản tạo dựng ảnh hưởng toàn cầu thông qua manga, anime, ẩm thực và tinh thần thủ công. Hàn Quốc thúc đẩy sức ảnh hưởng bằng K-pop, K-dramas, thời trang và văn hóa đại chúng. Trong khi Mỹ từ lâu đã lan tỏa quyền lực mềm thông qua Hollywood, các trường đại học top đầu, công nghệ và giấc mơ Mỹ (American Dream). Những sản phẩm văn hóa này không chỉ mang tính giải trí mà còn góp phần định hình cách thế giới nhìn nhận về quốc gia sản sinh ra chúng.
Tuy nhiên, quyền lực mềm và quyền lực cứng không phải hai khái niệm đối lập mà luôn bổ trợ cho nhau. Một quốc gia có thể gia tăng ảnh hưởng nhờ văn hóa và hình ảnh hấp dẫn, nhưng để duy trì vị thế lâu dài vẫn cần nền tảng kinh tế, công nghệ hoặc quân sự vững mạnh. Ngược lại, sức mạnh vật chất đơn thuần cũng khó tạo ra sự đồng thuận nếu thiếu sức hút về giá trị và văn hóa.
2. Nguồn gốc của Quyền lực mềm
Thuật ngữ soft power (Quyền lực mềm) được nhà khoa học chính trị Joseph Nye đưa ra vào cuối thập niên 1980.
Khi Chiến tranh Lạnh bước vào giai đoạn hạ màn, thế giới chứng kiến những biến động lớn. Nhiều học giả phương Tây hoài nghi về vị thế của nước Mỹ, cho rằng sức mạnh kinh tế và quân sự của siêu cường này đang trên đà suy giảm. Vì thế, năm 1990, Joseph Nye tung ra cuốn sách Bound to Lead: The Changing Nature of American Power để phản bác quan điểm trên.
Ông chỉ ra rằng, thế giới đang dịch chuyển từ thế đối đầu quân sự cục mịch sang một kỷ nguyên mới của sự phụ thuộc lẫn nhau. Ở đó, sức mạnh của một quốc gia không còn chỉ được đo bằng số lượng đạn hạt nhân hay GDP. Nước Mỹ lúc bấy giờ đang sở hữu một thứ vũ khí tối tân hơn, đó là sự thống trị về văn hóa đại chúng, phim ảnh Hollywood, những chiếc quần Jeans Levi's, hệ thống đại học danh tiếng, lối sống tự do.... Đây cũng là mở đầu cho khái niệm quyền lực mềm - một lý thuyết sau này được ông hoàn thiện trong cuốn sách xuất bản năm 2004.
Theo Nye, quyền lực mềm thường đến từ ba nguồn chính:
- Văn hóa: Âm nhạc, phim ảnh, thời trang, ẩm thực, ngôn ngữ và lối sống,...
- Giá trị và tư tưởng: Những giá trị được xã hội coi là tích cực như tự do, sáng tạo, bình đẳng hoặc nhân văn
- Chính sách và hình ảnh
3. Vì sao nó phổ biến?
Vì đã xuất hiện từ lâu và được dùng trong nhiều bối cảnh, quyền lực mềm không phải một cụm từ mới. Ở Việt Nam, nhắc đến quyền lực mềm chắc chắn chúng ta không thể không nhắc đến nền ẩm thực phong phú được ngợi ca từ trong nước đến quốc tế, như phở, bánh mì,.... Lịch sử vẻ vang của dân tộc Việt Nam cũng là một loại quyền lực mềm khác. Hành trình đấu tranh giành độc lập và những chiến thắng trước các cường quốc lớn đã tạo nên một câu chuyện mang tính biểu tượng về ý chí, tinh thần tự cường và khát vọng dân tộc. Chính những giá trị đó đã giúp Việt Nam nhận được sự quan tâm, tôn trọng và thiện cảm từ nhiều quốc gia.
Theo thời gian, ngoài sức hấp dẫn của một quốc gia, quyền lực mềm còn được sử dụng để chỉ khả năng tạo ảnh hưởng của một cá nhân hoặc tổ chức trong một lĩnh vực nhất định, ví dụ như truyền thông, kinh doanh hoặc sức ảnh hưởng của KOL/KOC trên mạng xã hội.
Gần đây nhất là việc khái niệm này bỗng được nhắc đến dày đặc trong những tranh luận xoay quanh hai cái tên đình đám trong giới skinbiz là Võ Hà Linh và Hannah Olala. Từ câu chuyện ban đầu liên quan đến chất lượng sản phẩm retinol, cuộc thảo luận nhanh chóng mở rộng sang vấn đề “quyền lực mềm” trong giới skincare và làm đẹp. Theo video của Võ Hà Linh đăng tải trên Tiktok, một số cá nhân đang dùng quyền lực mềm - tức mối quan hệ sâu-rộng và vị thế của mình để tác động ngầm ở hậu trường, chèn ép khiến các nhãn hàng quốc tế từ chối làm việc với các creators khác. Dù không nêu tên trực tiếp, cộng đồng mạng mặc nhiên cho rằng cô đang nhắm đến Hannah Olala.
Đây cũng không phải lần đầu cụm từ này được gắn với tên Võ Hà Linh. Trong một số tranh cãi trước đó, chẳng hạn những lùm xùm liên quan đến các thương hiệu bị review tiêu cực, cộng đồng mạng cũng từng sử dụng khái niệm quyền lực mềm để mô tả sức ảnh hưởng mà một nhà sáng tạo nội dung lớn có thể tạo ra đối với câu chuyện làm ăn của doanh nghiệp.
4. Quyền lực mềm dễ bị nhầm lẫn sang những định nghĩa nào khác?
Khi được sử dụng rộng rãi trên mạng xã hội, quyền lực mềm dần trở thành một từ khóa để chỉ mọi dạng “ảnh hưởng vô hình”, điều khiến khái niệm này dễ bị đánh đồng với nhiều thuật ngữ khác trong truyền thông, tâm lý học và khoa học xã hội. Dưới đây là 4 khái niệm dễ gây nhầm lẫn nhất:
Reputation Capital (Vốn danh tiếng)
Đây là mức độ uy tín và niềm tin mà một cá nhân hoặc tổ chức tích lũy được theo thời gian. Danh tiếng càng lớn, lời nói càng có trọng lượng và càng dễ nhận được sự tin tưởng từ công chúng.
Reputation Capital có thể là nguồn tạo nên quyền lực mềm, nhưng bản thân nó không phải quyền lực mềm. Nói cách khác, danh tiếng là tài sản, còn quyền lực mềm là khả năng sử dụng tài sản đó để tạo ra ảnh hưởng.
Ví dụ, một bác sĩ có uy tín cao có Reputation Capital. Khi lời khuyên của vị bác sĩ đó khiến hàng triệu người thay đổi thói quen chăm sóc sức khỏe, đó mới là biểu hiện của quyền lực mềm.
Social Capital (Vốn xã hội)
là giá trị đến từ mạng lưới quan hệ, sự tin cậy và khả năng kết nối với người khác. Người sở hữu vốn xã hội lớn thường có nhiều mối quan hệ chất lượng và dễ tiếp cận các nguồn lực hơn.
Vì vậy, khi nói một người “có quyền lực mềm” vì quen biết nhiều nhãn hàng, agency hay người trong ngành, họ thực chất đang nói nhiều hơn đến Social Capital. Có nhiều mối quan hệ chưa chắc đã tạo ra quyền lực mềm, và ngược lại.
Sharp Power (Quyền lực sắc bén)
Nếu quyền lực mềm khiến người khác tự nguyện bị thu hút, thì Sharp Power lại tìm cách định hình nhận thức bằng những phương thức thiếu minh bạch như kiểm soát thông tin, tuyên truyền, kiểm duyệt hoặc thao túng dư luận.
Khái niệm này được đưa ra để mô tả cách một số quốc gia mở rộng ảnh hưởng ra bên ngoài không phải bằng sức hấp dẫn văn hóa, mà bằng việc can thiệp vào môi trường thông tin của nước khác.
Điểm khác biệt nằm ở cách thức tạo ảnh hưởng: quyền lực mềm dựa trên sự hấp dẫn và đồng thuận, còn Sharp Power dựa trên việc bóp méo hoặc kiểm soát dòng chảy thông tin.
Manipulation (Thao túng)
Đây có lẽ là khái niệm bị nhầm lẫn nhiều nhất.
Thao túng là việc cố ý sử dụng các thủ thuật tâm lý, che giấu thông tin hoặc khai thác điểm yếu của người khác để đạt mục đích cá nhân. Người bị thao túng thường không nhận ra mình đang bị dẫn dắt.
Trong khi đó, quyền lực mềm không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực. Nó có thể được tạo ra từ văn hóa, giá trị, uy tín hay năng lực thực sự và khiến người khác tự nguyện đồng thuận.
Tuy nhiên, ranh giới giữa hai khái niệm đôi khi khá mong manh. Khi sức ảnh hưởng được sử dụng để dẫn dắt dư luận bằng thông tin sai lệch hoặc gây sức ép ngầm, quyền lực mềm có thể bị biến dạng thành thao túng.
5. Cách dùng quyền lực mềm
Tiếng Việt
A: Dạo này nhiều người bảo cô ấy có quyền lực mềm trong giới làm đẹp, ý là không cần lên tiếng nhiều nhưng vẫn tác động được đến quyết định của các nhãn hàng
B: Đúng, nhưng cũng cần phân biệt giữa quyền lực mềm với việc có nhiều mối quan hệ và gây dựng được niềm tin với họ.
Tiếng Anh
A: People keep saying she has a lot of soft power in the beauty industry as she rarely needs to speak up, yet brands still pay attention to her influence.
B: True, but soft power isn't the same as having powerful connections.