Tín ngưỡng bản địa là gì? Góc nhìn từ một thực hành quen thuộc của người Việt

Lễ hội cầu Ngư (Nghinh Ông) tại Thanh Hóa gắn với tín ngưỡng thờ cúng cá voi. | Nguồn: Nhiếp ảnh đời sống
Tôn giáo, tín ngưỡng là một phạm trù vô cùng quan trọng trong đời sống của người Việt. Tuy vậy, ngoài những tôn giáo có cộng đồng tín đồ như Phật giáo hay Công giáo, thì chúng ta không hề thiếu những vị thần linh lưu danh qua lời ca tiếng hát hay thực hành nghi lễ hàng năm của người dân. Thậm chí chúng ta còn có những “đạo” mang hệ thống phân định rạch ròi cùng các tập tục chặt chẽ, cầu kỳ. Đó gọi là những tôn giáo, tín ngưỡng bản địa.
Mỗi dịp Giỗ Tổ Hùng Vương, hàng triệu người Việt hướng về các đền thờ để dâng hương, tưởng nhớ các vị vua Hùng. Thực hành này thường được nhìn như một nét văn hoá truyền thống, nhưng đồng thời cũng là một dạng tín ngưỡng bản địa tiêu biểu.
Từ đó, một câu hỏi được đặt ra: tín ngưỡng bản địa thực chất là gì, và bức tranh tín ngưỡng bản địa tại Việt Nam phong phú đến đâu?
Nguồn gốc của cụm “tôn giáo, tín ngưỡng bản địa”
Trong giai đoạn “khai hoá” của chủ nghĩa thuộc địa, các học giả Châu Âu luôn hứng thú với việc tìm hiểu về đức tin của các cộng đồng thiểu số, đặc biệt là dưới góc độ đối sánh với các “tôn giáo toàn cầu” (world religion) như Ki-tô giáo (tôn giáo có các nhánh lớn gồm Công giáo, Tin Lành và Chính Thống giáo).
Ở góc nhìn của họ, những niềm tin này đơn giản, thiếu tính tổ chức và không thể tách rời khỏi đời sống xã hội của chính cộng đồng đó - trái ngược với những tôn giáo “phổ biến” hơn, vậy nên họ gọi chúng là tôn giáo nguyên thủy (primitive religion).
Trong những nghiên cứu sau này, các học giả như James L. Cox đã chỉ ra sự bất hợp lý trong góc nhìn này, cho rằng đây là một điểm nhìn tiêu cực và nặng tính kỳ thị. Từ đó, cụm “tôn giáo bản địa” (indigenous religion) dần được sử dụng để thay thế, như một cách gọi trung tính hơn, nhằm chỉ những hệ thống niềm tin gắn liền với một cộng đồng và bối cảnh văn hóa cụ thể.
Tại Việt Nam, trước giai đoạn Pháp xâm lược, khía cạnh tôn giáo - tín ngưỡng vô cùng phong phú và phát triển, nhất là với sự hưng thịnh của Phật giáo vào các thời nhà Lý và nhà Trần, song song với các hình thức sinh hoạt tín ngưỡng được lưu truyền trong dân gian.
Với sự xuất hiện của các giáo sĩ Công giáo tới truyền đạo vào thời Nguyễn, chúng ta bắt đầu có thêm nhiều tư liệu ghi chép quý giá về các sinh hoạt tín ngưỡng, nhất là các hình thức tín ngưỡng bản địa. Tuy vậy, khi hòa bình mới lập lại, do nhiều bất đồng về mặt ý thức hệ mà nhiều thực hành tôn giáo bị quy vào mê tín dị đoan - từ đó việc nghiên cứu về tôn giáo gặp nhiều gián đoạn và hạn chế.
Sau Đổi mới, Nhà nước đã ban hành nhiều chính sách có lợi cho các cộng đồng tôn giáo - nhưng chúng ta lại gặp phải bất cập trong việc thiết lập định nghĩa về “tôn giáo” (religion) và “tín ngưỡng” (belief system).
Luật Tôn giáo, tín ngưỡng (2016) quy định: tôn giáo có hệ thống và trật tự, còn tín ngưỡng chỉ dừng ở mức niềm tin thể hiện thông qua lễ nghi gắn với phong tục.
Tuy nhiên, theo nhiều học giả trong nước, tín ngưỡng không phải đối sánh của tôn giáo (Trần Thị Hồng Yến, 2022; Trần Anh Đào, 2022). Nói cách khác, tín ngưỡng bản địa hay tín ngưỡng dân gian cùng với tôn giáo toàn cầu là hai phạm trù khác nhau.
Để tôn trọng tất cả các quan điểm nghiên cứu, bài viết này sẽ sử dụng cụm “tôn giáo, tín ngưỡng bản địa” khi nói về những đức tin xuất phát từ những tộc người, cộng đồng khác nhau trong nước.
Một số ví dụ về tôn giáo, tín ngưỡng bản địa tại Việt Nam
Sự chuyển dịch trong lịch sử giúp cho Việt Nam có sự đa dạng về dân tộc, cùng với đó là những tôn giáo, tín ngưỡng bản địa nảy sinh từ nơi mà những cộng đồng này sinh sống. Sau đây là một số ví dụ về các tôn giáo, tín ngưỡng bản địa tại nước ta:
Người Kinh
Người Kinh là tộc người có dân số lớn nhất nước ta, phân bố rải rác tại các khu vực đồng bằng - đặc biệt là tại các tỉnh thành lớn. Xuất phát từ niềm tin về sự tồn tại của cõi âm, trong đời sống hàng ngày, họ tìm tới tổ tiên - hay những người cùng hệ tộc với mình nhưng đã mất, được cho là có khả năng phù trợ người sống - để dâng lễ và cúng bái vào ngày rằm (ngày 15 theo lịch Âm), các ngày lễ tết và những sự kiện trọng đại trong cuộc sống cá nhân như thi cử, sinh đẻ hay làm ăn lớn.
Nhiều hình thức kết nối với người âm khác như coi bói từng bị coi là hủ tục, đang dần quay trở lại - xuất phát từ nhu cầu được xoa dịu về niềm tin và kết nối với người đã khuất. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Ngọc Mai, các hoạt động này vừa thể hiện được lòng thành kính, biết ơn, tiếc thương của người sống; vừa bộc lộ được sự bất an, lo lắng của họ trước thế giới thực đầy biến động.
Người Hoa Hải Nam
Cộng đồng người Hoa tại Việt Nam chia thành nhiều nhánh khác nhau - trong đó có một nhánh nhỏ di cư từ tỉnh Hải Nam, hiện tại định cư tại miền Trung và miền Nam nước ta. Họ thờ tự 108 Chiêu Ứng Anh Liệt, được tin là các vị “thần biển” mang lại may mắn và an lành cho người đi biển. Các vị thần này được thờ tại các miếu và hội quan: Người Hoa Hải Nam tại miền Trung thờ họ như các chính thần, người Hoa Hải Nam tại miền Nam coi họ như các vị thần được phối thờ.
Truyền thuyết về 108 vị xuất phát từ một sự kiện có thật từ thời vua Tự Đức - khi một nhóm quan lại giết oan ba thuyền của thương buôn người Hoa tại Thừa Thiên, Quảng Nam, Quảng Ngãi về Hải Nam thăm nhà, đã có giấy phép tại cảng Quảng Ngãi. Thực hành tôn giáo quan trọng nhất của tín ngưỡng thờ 108 vị Chiêu Ứng Anh Liệt là những nghi lễ trong ngày giỗ tháng Sáu âm lịch (ngày 14, 15, 16).
Người Brâu
Người Brâu di cư từ Lào và Đông Bắc Cam-pu-chia cách đây khoảng 150 năm, hiện nay tập trung cư trú tại làng Đắk Mế, xã Pờ Y, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum (nay là tỉnh Quảng Ngãi). Như nhiều dân tộc khác, họ tin vào “vạn vật hữu linh” (mọi vật đều có linh hồn) và gọi chung các thần linh cai quản là Yang. Do đời sống du canh du cư nên họ rất phụ thuộc vào Yang trong mọi việc: họ tổ chức lễ hiến sinh để cúng thần rừng trước khi phát rẫy, thu hoạch, đi săn, v.v. bằng cách cúng chó, gà lấy máu rồi đổ vào gốc cây.
Người Brâu tin vào việc được Yang báo mộng nên mọi quyết định lớn của họ đều chỉ được thực hiện sau khi mơ. Thậm chí, họ còn có một kho tàng đoán mộng được tích góp theo thời gian: Ví dụ, nếu mơ bắt được vàng hoặc đi đãi vàng thì là điềm chết đuối (theo quan niệm là một cách chết xấu, hay Kêtbriêêng), mơ thấy nước trong, bãi cát vàng khi chọn đất lập làng, làm nhà hoặc phát rẫy là tốt đẹp, hứa hẹn được mùa.
Người Chăm Bàni
Người Chăm Bàni là một bộ phận của cộng đồng Chăm sinh sống chủ yếu tại các tỉnh Nam Trung Bộ như Ninh Thuận và Bình Thuận cũ (nay là tỉnh Lâm Đồng và Khánh Hòa). Họ thực hành một dạng tín ngưỡng thường được gọi là Hồi giáo Bàni. Đây là một hệ thống niềm tin hình thành từ quá trình tiếp nhận và biến đổi Hồi giáo trong bối cảnh văn hoá bản địa, có sự dung hợp với các yếu tố của Bà La Môn giáo và tín ngưỡng dân gian, thể hiện rõ trong cả nghi lễ và đời sống thường nhật.
Trong các thực hành tôn giáo, người Chăm Bàni vẫn duy trì những nghi thức mang dấu ấn bản địa như cúng tổ tiên, sử dụng trầu cau trong các lễ cúng.
Ngoài ra, nhiều cộng đồng khác như người Tày, Nùng với tín ngưỡng thờ Then, người Dao với các nghi lễ cấp sắc, hay người Khmer Nam Bộ với Phật giáo Nam tông cũng góp phần tạo nên một bức tranh tín ngưỡng bản địa đa dạng tại Việt Nam.
Tôn giáo, tín ngưỡng bản địa tại Việt Nam trước những biến động của xã hội
Tôn giáo, tín ngưỡng bản địa là một sự tồn tại vô cùng cần thiết, đặc biệt là với các cộng đồng thiểu số. Vậy nên các thực hành tôn giáo, tín ngưỡng chính là cách để họ giao tiếp, đoán biết được ý thiêng của thần.
Với nhiều cộng đồng không có chữ viết, các cuộc gặp gỡ tôn giáo hay nghi lễ chính là hình thức truyền dạy, ôn lại lịch sử tộc người cùng thông tin tri thức bản địa thông qua truyền khẩu (oral history).
Trong đời sống hiện đại, việc sinh hoạt tín ngưỡng cũng là một hình thức để bảo tồn và trao đổi văn hóa. Ví dụ như các làng tổ chức lễ hội vào dịp Tết Nguyên Đán như một cơ hội để giới thiệu và quảng bá văn hoá truyền thống. Không những thế, sinh hoạt tín ngưỡng còn là không gian giúp gắn kết gia đình và cộng đồng - như việc nhiều gia đình đi lễ chùa Hương hay đền Hùng như một hình thức du lịch trong kỳ nghỉ.
Tuy vậy, sự phát triển dồn dập của kinh tế thị trường cùng xã hội đã khiến các tín ngưỡng, tôn giáo bản địa (thường bị coi là tốn kém, nhiều thủ tục rườm rà và cũ nát) dần bị “lề hoá”. Nghiên cứu về tộc Brâu cho thấy những biến động như chuyển từ du canh sang định cư hay đô thị hóa tại khu vực Bờ Y đã làm thay đổi đáng kể đời sống tinh thần của cộng đồng.
Điều này có thể kéo theo sự suy giảm của các thực hành tôn giáo truyền thống và sự xuất hiện của những hình thức niềm tin mới nguy hại. Trong bối cảnh đó, việc bảo tồn tín ngưỡng bản địa gắn liền với việc duy trì các hệ tri thức và đời sống tinh thần của cộng đồng.
Tạm kết
Từ việc dâng hương trong ngày Giỗ Tổ Hùng Vương đến những nghi lễ của các cộng đồng khác nhau trên khắp cả nước, tín ngưỡng bản địa không chỉ là tàn dư của quá khứ, mà là một phần sống động trong cách con người Việt Nam tìm kiếm ý nghĩa, kết nối với cội nguồn và đối diện với những bất định của hiện tại.
Có lẽ, điều cần thiết không chỉ là bảo tồn các thực hành này như những “di sản”, mà còn là hiểu chúng như những hệ thống niềm tin và tri thức, nơi mỗi cộng đồng đã, đang và tiếp tục kể câu chuyện của mình.
Bài viết có tham khảo từ các nguồn:
- Reflecting Critically on Indigenous Religions (2016); James L. Cox
- Sinh hoạt tín ngưỡng trong gia đình Việt Nam: Những đặc trưng cơ bản (2018); Nguyễn Ngọc Mai
- Tín ngưỡng của dân tộc Brâu ở tỉnh Kon Tum trong chỉnh thể văn hóa Tây Nguyên (2024); Nguyễn Thị Tám & Nguyễn Mạnh Tiến