Minority Stress - lý do thực sự khiến người LGBTI+ đối mặt với nguy cơ rối loạn tâm thần gấp 3 lần | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Minority Stress - lý do thực sự khiến người LGBTI+ đối mặt với nguy cơ rối loạn tâm thần gấp 3 lần

Nhiều người cho rằng việc nhóm LGBTI+ gặp vấn đề tâm thần cao hơn vì họ “yếu đuối, nhạy cảm hơn”, “có sức chịu đựng kém hơn”. Tuy nhiên sự thật có phải như vậy?
Trung Tâm ICS
Minority Stress - lý do thực sự khiến người LGBTI+ đối mặt với nguy cơ rối loạn tâm thần gấp 3 lần

Nguồn: Tất Sỹ @tatsy.wip cho Vietcetera

Nhiều nghiên cứu tại Việt Nam và trên thế giới đã chỉ ra một thực tế đáng lưu tâm: Người LGBTI+ có nguy cơ gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Điển hình như:

  • Người LGBTI+ có khả năng mắc rối loạn tâm thần cao gấp 3 lần.
  • Thanh thiếu niên LGBTI+ có xu hướng có ý tưởng và hành vi tự hại cao gấp 4 lần.
  • 38–65% người chuyển giới từng có ý tưởng tự sát.

Tại Việt Nam, báo cáo về Sức khỏe Tâm thần của người LGBTI+ tại TP.HCM (Trung tâm ICS) cũng ghi nhận tỷ lệ trầm cảm trong cộng đồng là 42%, lo âu chiếm 49% và 8,2% từng có ý định tự tử.

Những dữ liệu này đặt ra một câu hỏi: Nếu “ai cũng có áp lực như ai, ai cũng căng thẳng như ai”, tại sao lại tồn tại những chênh lệch rõ rệt như vậy giữa người LGBTI+ và người dị tính?

Những gì chúng ta thực sự biết về “stress”?

Định nghĩa phổ biến nhất về stress (căng thẳng) là “bất kỳ điều kiện nào có khả năng kích hoạt cơ chế thích ứng của cá nhân”, bao gồm các áp lực về thể chất, tinh thần hoặc cảm xúc. Trong tâm lý học, tác nhân gây stress được chia thành hai nhóm: cá nhân và xã hội. Đó là những sự kiện như mất việc hay mất người thân - những thay đổi tiêu cực buộc cá nhân phải gồng mình thích nghi.

Chính khái niệm “tác nhân xã hội” đã mở đường cho các lý thuyết về stress trong việc lý giải môi trường sống. Theo đó, định kiến và phân biệt đối xử liên quan đến địa vị, giới tính, hay bản dạng giới cũng giống như một loại sang chấn. Chúng tạo ra những thay đổi tiêu cực và bào mòn sức khỏe tâm thần của một người theo cách tương tự như các biến cố cá nhân.

Loại căng thẳng đặc thù này được các nhà tâm lý học gọi tên là Căng thẳng thiểu số (Minority Stress).

Mô hình Căng thẳng thiểu số: Thay đổi cách chúng ta nghĩ về “stress”

Theo Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), căng thẳng thiểu số lý giải rằng những cá nhân thuộc các nhóm bị lề hóa thường phải đối mặt với những áp lực đặc thù từ vị thế “thiểu số” và sự khác biệt so với chuẩn mực xã hội.

Nói cách khác, việc nhóm LGBTI+ gặp vấn đề tâm thần cao hơn không phải vì họ “yếu đuối hay nhạy cảm hơn”, mà vì họ phải đối diện với nhiều tầng áp lực hơn từ bối cảnh xã hội. Các nhà tâm lý học phân loại các tác nhân này thành hai nhóm: Xa (Distal)Gần (Proximal).

1. Tác nhân Xa: Người LGBTI+ đang sống trong thực tại như thế nào?

Đây là những trải nghiệm bất công khách quan mà người LGBTI+ phải đối mặt mỗi ngày từ môi trường mà họ đang sống trong:

Bạo lực và kỳ thị trực tiếp

Nhiều người LGBTI+ phải trải qua bạo lực trực tiếp, phỉ báng, bị tấn công vì là người LGBTI+, cũng như những kiểu kỳ thị “vi mô” như bị đặt những câu hỏi nhạy cảm về giới tính hay nghe những lời nói đùa mang tính kỳ thị đồng tính, hay đôi khi là việc đọc thấy tin tức về một người chuyển giới nào đó bị sát hại trên đường phố. Nhiều nghiên cứu đã cho thấy, kể cả những sự phân biệt đối xử “nhỏ nhặt” và “gián tiếp” như vậy cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần của người LGBTI+.

Kỳ thị hệ thống

Điều quan trọng là, phân biệt đối xử đối với người LGBTI+ mang tính hệ thống và cắm rễ sâu sắc trong xã hội. Nhiều quốc gia trên thế giới vẫn chưa công nhận đầy đủ các quyền cho cộng đồng LGBTI+ trong luật pháp, như quyền kết hôn bình đẳng hay thay đổi giới tính phù hợp với bản dạng. Ví dụ, luật người chuyển giới tại Việt Nam vẫn không thừa nhận quyền thay đổi giới tính dựa trên bản dạng giới mà bắt buộc phải trải qua phẫu thuật chuyển đổi giới tính sinh học. Trên thực tế, thủ tục thay đổi giới tính cực kỳ phức tạp, như giấy chứng nhận y tế về chuyển đổi giới tính, cộng với việc không có quy định, hướng dẫn rõ ràng, khiến cho người chuyển giới gặp nhiều rào cản trong việc được hiện diện và sống đúng với bản dạng giới. Theo đó, khi hệ thống pháp luật chưa lên tiếng bảo vệ họ một cách công tâm, họ buộc phải tự co mình lại trong các cơ chế phòng vệ tự thân, lâu ngày sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm sống và sức khỏe tinh thần của họ.

Môi trường sống thiếu an toàn, thù ghét

Sống trong môi trường mà các mối quan hệ dị tính được lấy làm chuẩn mực, người đồng tính và song tính, đặc biệt là nữ, có nguy cơ phải đối diện với việc bị quấy rối tình dục vì danh tính LGBTI+ của họ. Theo báo cáo #SpeakingOut@Work được thực hiện tại Úc, có đến 77% người trẻ LGBTI+ từng đối diện với quấy rối và tấn công tình dục tại nơi làm việc và 31% người tham gia nghiên cứu đã đối mặt với tình trạng này hơn 10 lần. Nghiên cứu đã cho thấy, thanh niên thuộc nhóm đa dạng giới và tính dục sống trong những môi trường bảo thủ và thù ghét người LGBTI+ có khả năng tự tử cao hơn đáng kể so với nhóm thanh thiếu niên sống trong môi trường cởi mở và đa dạng.

Những áp lực này khiến họ luôn trong trạng thái cảnh giác cao độ, hình thành cơ chế phòng vệ để tự bảo vệ mình, dẫn đến sự căng thẳng kéo dài.

2. Tác nhân Gần: Khi xã hội trở thành “tấm gương phản chiếu” nội tâm

Khác với tác nhân xa, tác nhân gần là những tiến trình diễn ra bên trong tâm trí người LGBTI+:

Tự che giấu bản thân

Nhiều người thuộc cộng đồng đa dạng giới và tính dục thường chọn cách che giấu căn tính của mình để tránh đối mặt với định kiến và kỳ thị – từ nói dối, thay đổi ngoại hình hay chọn mặc những trang phục phù hợp với khuôn mẫu giới cho đến tự cô lập bản thân. Tương tự với việc luôn trong trạng thái “phòng thủ”, hành vi che giấu bản thân của người LGBTI+ dù có giúp họ tránh đối diện với phân biệt đối xử và kỳ thị, nhưng lại trở thành một gánh nặng và bức bối khác trong đời sống của họ. Hơn nữa, việc che giấu danh tính có thể khiến cho người LGBTI+ khó tìm thấy cộng đồng an toàn để chia sẻ, đồng thời thiếu sự hỗ trợ ý nghĩa từ xã hội.

alt
Nhiều người thuộc cộng đồng đa dạng giới và tính dục thường chọn cách che giấu căn tính của mình để tránh đối mặt với định kiến và kỳ thị. | Nguồn: Nhi Thanh @obanhmis cho Vietcetera.

Nội tâm hóa sự kỳ thị

Những định kiến xã hội có thể dần được nội tâm hóa (internalization), khiến người LGBTI+ rơi vào xung đột bản sắc, tự nghi ngờ hoặc chối bỏ chính mình. Họ liên tục phải “tính toán” trong đời sống hằng ngày: khi nào nên công khai, khi nào nên che giấu, làm thế nào để tránh bị kỳ thị. Những áp lực này, dù không phải lúc nào cũng được nhìn thấy, lại tích tụ theo thời gian và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tâm thần.

Sự xấu hổ và suy nghĩ tiêu cực

Những trải nghiệm bị gia đình hay cộng đồng chối bỏ trong quá khứ dẫn đến cảm giác tự ghét bỏ bản thân, và không còn niềm tin mình xứng đáng được tôn trọng hay yêu thương. Hệ quả là họ đối diện với sự bức bối và dằn vặt bản thân, tự đổ lỗi cho danh tính của mình, hay nặng nề hơn là mất đi động lực sống.

Vì sao người LGBTI+ vẫn khó tìm được nơi “chữa lành” phù hợp?

Dù nhu cầu là rất lớn, con đường tiếp cận hỗ trợ chuyên nghiệp vẫn đầy rẫy rào cản. Báo cáo của Trung tâm ICS (2025) cho thấy hơn 70% người tham gia có nhu cầu hỗ trợ tâm lý, nhưng phần lớn không biết tìm ở đâu. Hơn nữa, rào cản không chỉ nằm ở số lượng, mà còn ở chất lượng và sự thấu cảm:

Bác sĩ thường cho rằng mình bị stress là do học hành hay công việc thôi, chứ không hiểu được mình bị áp lực đến từ danh tính LGBT.

Bác sĩ nói rằng vấn đề của mình là do mình chưa biết cách sống đúng theo giới tính sinh học, họ khuyên mình nên ‘suy nghĩ lại’.

alt
Nguồn: Threads

Bên cạnh đó, chi phí cho trị liệu tâm lý thường khá cao (Hơn một nửa người người trẻ mong muốn nhận được các gói hỗ trợ để tham gia trị liệu dài hạn), cộng với áp lực tài chính vì những rào cản trong tiếp cận việc làm, dẫn đến việc nhiều người LGBTI+ chọn sống chung với triệu chứng tâm thần hoặc mặc kệ.

Mặt khác, nhiều trung tâm trị liệu tâm lý và tâm thần chưa ban hành các chính sách cụ thể chống phân biệt đối xử với người LGBTI+ (chỉ 30-40% cơ sở thăm khám tâm lý có ban hành các chính sách bằng văn bản). Hơn nữa, theo kết quả báo cáo, dù nhiều chuyên viên có thái độ tích cực và cởi mở, nhưng kiến thức chuyên môn và kỹ năng lâm sàng đặc thù cho cộng đồng LGBTI+ vẫn ở mức trung bình. Chính vì vậy, nhiều thân chủ là người LGBTI+ lo ngại sẽ có nguy cơ “tiền mất, tật mang” khi bị gợi nhắc về sang chấn hoặc không được thăm khám, trị liệu hiệu quả.

Lời kết: Để sức khỏe tâm thần của người LGBTI+ được quan tâm nhiều hơn

Chiến lược Quốc gia về Bình đẳng Giới giai đoạn 2021–2030 đặt ra mục tiêu: đến năm 2025, có ít nhất 40% tỉnh, thành phố có tối thiểu một cơ sở y tế cung cấp thí điểm dịch vụ cho người LGBTI+, và con số này tăng lên 70% vào năm 2030. Tuy nhiên, việc người LGBTI+ thực sự được chăm sóc về sức sức khỏe tâm thần không chỉ phụ thuộc vào việc mở rộng số lượng cơ sở, mà còn nằm ở chất lượng và khả năng tiếp cận thực sự của dịch vụ. Theo đó, để cộng đồng đa dạng giới và tính dục tại Việt Nam được thăm khám tâm thần một cách bình đẳng và hiệu quả, các cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần nói chung cần đảm bảo:

  • Không gian an toàn và không kỳ thị.
  • Nhân sự có kiến thức và kỹ năng làm việc với các nhóm đa dạng giới và tính dục.
  • Liên tục tham vấn với các tổ chức cộng đồng và người LGBTI+ để đảm bảo tính thiết thực của dịch vụ.
  • Sự kết nối với các dịch vụ hỗ trợ khác, bao gồm tâm lý, xã hội và cộng đồng.

Như vậy, hiểu về “Căng thẳng thiểu số” không phải để nhìn cộng đồng LGBTI+ như là “nạn nhân” để thương cảm, mà để một lần nữa khẳng định rằng: người LGBTI+ cũng là một phần quan trọng của xã hội, họ xứng đáng được chăm sóc và được tiếp cận các dịch vụ y tế cơ bản như mọi người khác.

*Bài viết được chấp bút bởi Yến Quyên.