5 Phút ôn lại lịch sử ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam - Ngày 3/2

Tranh tuyên truyền ghi dấu ấn ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam | Nguồn: Bảo tàng Phụ nữ Việt Nam tại Hà Nội
Ngày 3/2/1930 vẫn thường được biết đến là ngày Đảng Cộng sản Việt Nam chính thức ra đời. Sự kiện này không chỉ chấm dứt tình trạng chia rẽ trong phong trào cách mạng, mà còn đặt nền móng cho một lực lượng lãnh đạo thống nhất, dẫn dắt cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc suốt thế kỷ XX.
Trải qua gần một thế kỷ, ngày 3/2 không chỉ được nhắc đến trong sách sử hay các lễ kỷ niệm, mà còn hiện diện rất cụ thể trong đời sống hôm nay, từ những cột mốc ngoại giao quan trọng cho đến tên gọi quen thuộc của nhiều con đường trên khắp cả nước.
Nhân dịp kỷ niệm ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam, hãy cùng dành 5 phút ôn lại lịch sử với 5 điều thú vị xoay quanh ngày đặc biệt này.
1. Đảng Cộng sản Việt Nam không ra đời “ngẫu nhiên” mà là kết quả của việc hợp nhất ba tổ chức cộng sản riêng rẽ
Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam vào ngày 3 tháng 2 năm 1930 không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là kết quả tất yếu và mang tính lịch sử của phong trào cách mạng Việt Nam. Nó đánh dấu bước ngoặt quan trọng thông qua việc hợp nhất ba tổ chức cộng sản riêng rẽ đã tồn tại trước đó.
Trước thời điểm hợp nhất, trên lãnh thổ Việt Nam đã hình thành và hoạt động ba tổ chức cộng sản khác nhau là Đông Dương Cộng sản Đảng, An Nam Cộng sản Đảng và Đông Dương Cộng sản Liên đoàn.
Mặc dù cả ba tổ chức đều có chung một mục tiêu cao cả là đấu tranh chống lại ách thống trị tàn bạo của thực dân Pháp và giành độc lập dân tộc. Nhưng mỗi tổ chức hoạt động riêng lẻ, thiếu sự thống nhất và phối hợp, thậm chí gây ra sự phân tán trong phong trào cách mạng. Tình trạng chia rẽ này đã làm suy yếu sức mạnh chung và không thể đáp ứng được yêu cầu của cách mạng đang phát triển.
Nhận thấy sự cấp thiết phải chấm dứt tình trạng chia rẽ này để tạo ra một sức mạnh lãnh đạo tập trung, Quốc tế Cộng sản đã gửi yêu cầu và chỉ thị các tổ chức cộng sản ở Việt Nam phải tiến hành hợp nhất để thành lập một chính đảng duy nhất, thống nhất. Người được giao trọng trách lịch sử và đã đứng ra chủ trì hội nghị hợp nhất này chính là đồng chí Nguyễn Ái Quốc (sau này là Hồ Chí Minh), lúc đó là phái viên của Quốc tế Cộng sản.
2. Hội nghị thành lập Đảng kéo dài nhiều ngày
Mặc dù ngày 3 tháng 2 năm 1930 là mốc son chính thức đánh dấu sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, trên thực tế, Hội nghị thành lập Đảng đã diễn ra qua nhiều phiên họp quan trọng, kéo dài từ ngày 6 tháng 1 đến ngày 8 tháng 2 năm 1930 tại bán đảo Cửu Long, Hồng Kông.
Hội nghị có sự tham gia của đại biểu Đông Dương Cộng sản Đảng, đại biểu An Nam Cộng sản Đảng và đại biểu nước ngoài từ Quốc tế Cộng sản. Tại đây, các đại biểu đã quyết định thành lập một tổ chức cộng sản duy nhất lấy tên là Đảng Cộng sản Việt Nam và thông qua các văn kiện quan trọng như: Chính cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Chương trình tóm tắt, Điều lệ vắn tắt của Đảng và Lời kêu gọi. Đến ngày 24 tháng 2 năm 1930, Đông Dương Cộng sản Liên đoàn chính thức gia nhập Đảng.
Đến tận năm 1960, tức 30 năm sau ngày thành lập Đảng, Nghị quyết tại Đại hội III mới chính thức quyết định lấy ngày 3 tháng 2 năm 1930 là Ngày kỷ niệm thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam.
3. Tên Đảng từng thay đổi nhiều lần theo các giai đoạn lịch sử
Trong suốt quá trình hoạt động và phát triển, đặc biệt dưới ảnh hưởng của bối cảnh quốc tế và yêu cầu của nhiệm vụ cách mạng từng thời kỳ, tên gọi của Đảng đã có nhiều lần thay đổi quan trọng:
Từ cuối năm 1930 đến 1951, dưới sự chỉ đạo của Quốc tế Cộng sản và để phản ánh phạm vi hoạt động cách mạng không chỉ giới hạn trong lãnh thổ Việt Nam mà còn mở rộng sang hai nước láng giềng là Lào và Campuchia (thuộc Liên bang Đông Dương), tên Đảng được đổi thành Đảng Cộng sản Đông Dương. Sự thay đổi này thể hiện ý chí đoàn kết cách mạng của ba dân tộc trên bán đảo Đông Dương chống lại ách đô hộ của thực dân Pháp.
Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ II (tháng 2 năm 1951), Đảng quyết định tách ra khỏi hoạt động chung ở Đông Dương để tập trung lãnh đạo cách mạng ở Việt Nam (đồng thời thành lập Đảng riêng ở Lào và Campuchia). Để phù hợp với nhiệm vụ lãnh đạo kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội ở miền Bắc, đồng thời tập hợp rộng rãi các tầng lớp nhân dân lao động, tên Đảng được đổi thành Đảng Lao động Việt Nam. Giai đoạn từ 1951 đến 1976 này gắn liền với cuộc kháng chiến chống Pháp, xây dựng miền Bắc xã hội chủ nghĩa và cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, giải phóng miền Nam. Tại miền Nam, đảng bộ Miền Nam năm 1962 công khai lấy tên Đảng Nhân dân Cách mạng Việt Nam, là thành viên và lãnh đạo Mặt trận Dân tộc Giải phóng Miền Nam Việt Nam.
Sau thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân năm 1975, đất nước hoàn toàn thống nhất. Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ IV (tháng 12 năm 1976), để khẳng định sự thống nhất ý chí và mục tiêu, đồng thời trở lại với tên gọi lịch sử ban đầu mang tính chất chiến lược, Đảng đã quyết định lấy lại tên là Đảng Cộng sản Việt Nam. Tên gọi này được duy trì cho đến ngày nay.
4. Ngày 3/2 gắn với một cột mốc quốc tế khác của Việt Nam
Ngoài ý nghĩa lịch sử sâu sắc trong nước về sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam, ngày 3/2 còn đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong quan hệ quốc tế của Việt Nam, cụ thể là vào năm 1994.
Sau nhiều thập kỷ đối đầu và một giai đoạn cấm vận kéo dài sau chiến tranh Việt Nam, vào ngày 3/2/1994, Tổng thống Mỹ Bill Clinton chính thức tuyên bố bãi bỏ hoàn toàn lệnh cấm vận thương mại mà Hoa Kỳ đã áp đặt lên Việt Nam kể từ năm 1975.
Quyết định lịch sử này không chỉ mở ra cánh cửa cho thương mại và đầu tư của Mỹ vào Việt Nam mà còn là một dấu hiệu mạnh mẽ về sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Mỹ. Việc dỡ bỏ cấm vận được coi là bước quan trọng nhất trong tiến trình bình thường hóa quan hệ giữa hai nước.
Sự kiện này đánh dấu một thắng lợi lớn về mặt ngoại giao và độc lập kinh tế cho Việt Nam trong bối cảnh đất nước đang tích cực thực hiện công cuộc Đổi mới, hội nhập sâu rộng hơn vào nền kinh tế toàn cầu. Việc bình thường hóa quan hệ với Mỹ đã tạo tiền đề cho việc thiết lập quan hệ ngoại giao đầy đủ vào năm 1995, từ đó thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động hợp tác trên nhiều lĩnh vực, đưa quan hệ Việt Nam – Hoa Kỳ chuyển từ đối đầu sang đối tác toàn diện như hiện nay.
5. Ngày 3/2 là tên của nhiều con đường trên khắp đất nước Việt Nam
3/2 hay “3 tháng 2” còn là một cái tên quen thuộc và phổ biến được đặt cho nhiều tuyến đường huyết mạch, xuyên suốt các tỉnh thành lớn của Việt Nam.
Bạn có thể dễ dàng bắt gặp con đường mang tên 3/2 tại các đô thị lớn, thường là các thành phố và thị xã tỉnh lỵ, nơi có mật độ dân cư đông đúc và kinh tế phát triển. Ví dụ điển hình có thể kể đến:
- Thành phố Hồ Chí Minh: Đường 3/2 là một trục đường chính quan trọng, chạy qua các quận trung tâm, kết nối nhiều khu vực sầm uất và là tuyến giao thông trọng điểm.
- Cần Thơ: Đường 3/2 là một trong những con đường lớn, đóng vai trò kết nối giao thương và phát triển đô thị ở trung tâm Đồng bằng sông Cửu Long.
- Kiên Giang (thành phố Rạch Giá): Đường 3/2 cũng là một trục đường chính tại thành phố biển này, góp phần vào sự phát triển cơ sở hạ tầng và du lịch của tỉnh.
Ngoài ra, tên đường 3/2 còn xuất hiện ở rất nhiều tỉnh thành khác, từ Bắc vào Nam, như một biểu tượng nhắc nhở về truyền thống và lịch sử cách mạng hào hùng của dân tộc.