Hơn 100 năm trước, người Việt đã bắt đầu tranh luận về nữ quyền

Nguồn: Mạnh Hải
Những năm gần đây, “feminism” (chủ nghĩa nữ quyền, chủ nghĩa vị nữ, chủ nghĩa bình quyền) trở thành một từ khóa quen thuộc trên mạng xã hội. Từ các phong trào đòi quyền cho phụ nữ ở phương Tây đến những cuộc tranh luận về bình đẳng giới trong đời sống hiện đại, khái niệm này thường được xem như một sản phẩm của thời đại mới hoặc ít nhất là một tư tưởng du nhập từ bên ngoài.
Cơ quan Liên Hợp Quốc về Bình đẳng giới và Trao quyền cho phụ nữ (UN Women), định nghĩa feminism là “niềm tin rằng mọi người, bất kể giới tính, đều xứng đáng được trao quyền và cơ hội bình đẳng.” Nhưng nếu nhìn lại lịch sử, câu chuyện về nữ quyền ở Việt Nam thực ra không hề mới.
Hơn một thế kỷ trước, trong bối cảnh xã hội Việt Nam bước vào thời kỳ biến chuyển mạnh mẽ dưới ảnh hưởng của giáo dục mới và báo chí quốc ngữ, những cuộc thảo luận về vị thế của phụ nữ đã bắt đầu xuất hiện. Chúng diễn ra trong các tranh luận rộng hơn về hiện đại hóa, cải cách xã hội và tương lai của quốc gia thời thuộc địa.
Những tiếng nói nữ quyền đầu tiên trong xã hội Việt Nam
Trong xã hội Việt Nam truyền thống, vai trò của phụ nữ phần lớn được định hình bởi các chuẩn mực Nho giáo. Tư tưởng “tam tòng” (theo cha, theo chồng, theo con) cùng với chuẩn mực “công, dung, ngôn, hạnh” đã đặt phụ nữ vào khuôn mẫu của đời sống gia đình: khéo léo việc nhà, đoan trang về hình thức, chuẩn mực trong lời nói và gìn giữ đạo đức.
Nhưng bước sang đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam bắt đầu chuyển mình. Cải cách giáo dục thời thuộc địa cùng sự phổ biến của chữ quốc ngữ đã tạo ra một không gian mới cho các cuộc thảo luận xã hội, trong đó có câu chuyện về quyền của phụ nữ.
Một trong những diễn đàn quan trọng nhất lúc bấy giờ chính là báo chí phụ nữ.
Năm 1918, tờ Nữ Giới Chung ra đời, được xem là tờ báo đầu tiên tại Việt Nam dành riêng cho phụ nữ. Do nữ sĩ Sương Nguyệt Anh làm chủ bút, tờ báo đề cập đến nhiều chủ đề như giáo dục phụ nữ, cải cách đạo đức và đời sống gia đình. Dù chỉ tồn tại trong vài tháng, Nữ Giới Chung đã mở ra một trong những diễn đàn công khai đầu tiên để các vấn đề của phụ nữ được thảo luận trên mặt báo.
Khi trí thức và báo chí mở rộng cuộc đối thoại
Các cuộc thảo luận này tiếp tục được mở rộng trong suốt 10 năm sau đó.
Đến cuối những năm 1920, ngày càng nhiều nữ trí thức xuất hiện trên báo chí và văn đàn. Các cây bút như Huỳnh Thị Bảo Hòa hay Phan Thị Bạch Vân đã viết nhiều bài luận và tác phẩm văn học phản ánh vị thế của phụ nữ trong xã hội đang đổi thay.
Một cột mốc quan trọng khác là sự ra đời của Phụ Nữ Tân Văn (1929–1935), tờ báo phụ nữ thứ hai được xuất bản tại Nam Kỳ. Thành công của tờ báo này góp phần mở rộng không gian thảo luận, và trong những năm sau đó, nhiều tờ báo do phụ nữ sáng lập hoặc điều hành cũng lần lượt xuất hiện.
Các cuộc tranh luận về nữ quyền khi ấy không chỉ đến từ phụ nữ. Một ví dụ đáng chú ý là nhà giáo Đặng Văn Bảy với cuốn sách Nam Nữ Bình Quyền, được viết trong giai đoạn 1925–1927. Trong tác phẩm này, ông lập luận rằng phụ nữ xứng đáng được hưởng quyền bình đẳng và được công nhận trong đời sống xã hội.
Thực tế, từ thập niên 1930, báo chí phụ nữ đã trở thành một hiện tượng đáng chú ý. Trong giai đoạn cao điểm 1930–1935, cả ba kỳ Bắc – Trung – Nam đều xuất hiện các tờ báo dành cho phụ nữ. Từ đó về sau, gần như không lúc nào Việt Nam thiếu vắng một tờ báo phụ nữ đang lưu hành: tờ này đình bản thì tờ khác lại ra đời.
Một số tờ báo tiêu biểu gồm:
- Miền Bắc: Phụ Nữ Thời Đàm (1930–1934), Việt Nữ (1937), Phụ Nữ (1938–1939), Đàn Bà (1939–1945), Bạn Gái (1945), Việt Nữ (1945).
- Miền Trung: Phụ Nữ Tân Tiến (1932–1934) tại Huế.
- Miền Nam: Nữ Giới Chung (1918), Phụ Nữ Tân Văn (1929–1935), Đàn Bà Mới (1934–1936), Nữ Lưu (1936–1937), Nữ Công Tạp Chí (1936–1938), Nữ Giới (1938–1939).
Nhờ hệ thống báo chí và sách vở lưu hành rộng khắp ba miền, một không gian đối thoại sôi nổi đã hình thành. Tại đó, các trí thức và độc giả cùng đặt ra những câu hỏi lớn:
- Phụ nữ có nên được tiếp cận giáo dục?
- Họ có nên tham gia đời sống công cộng?
- Và trong một quốc gia đang hướng tới hiện đại hóa, vai trò của phụ nữ nên được nhìn nhận ra sao?
Khi quyền phụ nữ gắn với câu chuyện dân tộc (1940–1970)
Phong trào phụ nữ ở Việt Nam phát triển trong một bối cảnh đặc biệt: đất nước vừa chịu sự thống trị của thực dân vừa trải qua nhiều cuộc kháng chiến giành độc lập. Theo nhà sử học Bùi Trân Phượng, các cuộc tranh luận nữ quyền thời kỳ đầu chịu ảnh hưởng từ hai sức ép lớn: di sản hàng thế kỷ của tư tưởng phụ hệ Nho giáo và sự kiểm soát chính trị của chính quyền thuộc địa Pháp.
Trong những năm chiến tranh, hình ảnh phụ nữ thường được tôn vinh như biểu tượng của lòng dũng cảm và sự hy sinh. Câu nói quen thuộc “Giặc đến nhà đàn bà cũng đánh” phản ánh cách phụ nữ được khắc họa như những người có thể đứng lên bảo vệ đất nước.
Sau chiến tranh, quyền của phụ nữ ngày càng gắn với khát vọng xây dựng quốc gia. Việc giáo dục phụ nữ, chẳng hạn, không chỉ được nhìn như một vấn đề bình đẳng giới mà còn là cách để đào tạo những công dân hiện đại có thể đóng góp cho sự phát triển của đất nước.
Hơn một thế kỷ sau những cuộc tranh luận đầu tiên ấy, các vấn đề về quyền phụ nữ và bình đẳng giới vẫn tiếp tục được nhắc đến trong đời sống xã hội Việt Nam. Nhìn lại các tờ báo và phong trào trí thức đầu thế kỷ XX cho thấy một điều: câu chuyện về nữ quyền ở Việt Nam không phải là khái niệm mới du nhập, mà đã hiện diện trong đời sống trí thức của đất nước từ hơn 100 năm trước.