Metacognition: Làm sao để không còn phải nói “giá như…”?

Chúng ta dễ dàng tin rằng mình đang suy nghĩ hợp lý, hành xử đúng đắn hay nắm vững một vấn đề, cho đến khi kết quả cho thấy điều ngược lại.
Hồng Gấm
Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

Thứ đáng sợ nhất trên đời này không phải là mắc lỗi sai, mà là không nhận thức được việc mình đang sai. Thiếu hiểu biết cũng không nguy hiểm bằng việc ảo tưởng mình hiểu và biết tất cả mọi thứ.

Chúng ta dễ dàng tin rằng mình đang suy nghĩ hợp lý, hành xử đúng đắn hay nắm vững một vấn đề, cho đến khi kết quả cho thấy điều ngược lại. Khoảng cách giữa “tưởng chừng đã hiểu” và “thực sự hiểu” đến từ việc ta thiếu khả năng quan sát và đánh giá chính quá trình suy nghĩ của mình. Trong tâm lý học, năng lực đó được gọi là metacognition.

Metacognition là gì?

Định nghĩa được đề cập nhiều nhất khi nhắc đến metacognition (siêu nhận thức) là “thinking about thinking” (tạm dịch: tư duy về tư duy). Nhưng để dễ hình dung hơn, metacognition là từ kết hợp của “meta” (vượt trên)” và “recognition” (nhận thức), tức năng lực của một cá nhân tự đứng ra ngoài để theo dõi cách mình suy nghĩ, nhận diện sai lệch tư duy (bias) và điều chỉnh chiến lược hành động (nếu cần thiết). Một số công trình nghiên cứu trước đây cũng chỉ rõ, siêu nhận thức là cấp độ cao hơn của tự nhận thức (self-awareness).

Metacognition gồm hai thành phần chính:

  • Metacognitive knowledge (Kiến thức siêu nhận thức): Là những gì bạn biết về chính mình. Chẳng hạn, “Mình thường ra quyết định vội khi căng thẳng.” hoặc “Mình là người không giỏi học thuộc lòng."
  • Metacognitive regulation (Điều chỉnh siêu nhận thức): Là khả năng chủ động điều chỉnh chiến lược suy nghĩ và hành động. Ví dụ, bạn thay đổi cách tiếp cận khi kế hoạch ban đầu không còn hiệu quả, vì biết mình không giỏi học thuộc lòng nên sẽ sử dụng hình ảnh, sơ đồ tư duy để ghi nhớ kiến thức,...

Khái niệm về metacognition lần đầu được đưa ra bởi nhà tâm lý học phát triển người Mỹ J.H.Flavell từ năm 1976. Tuy nhiên, những khía cạnh khác nhau của siêu nhận thức lại được thảo luận từ sớm hơn. Như vào năm 1690, nhà triết học, chính trị học người Anh John Locke đã bàn đến sự phát triển ổn định về khả năng tự phản ánh của trẻ em trong quá trình tư duy. Hay vào đầu thế kỉ XX, John Dewey, trong quyển How we think (Cách ta nghĩ), cũng đã nêu lên khái niệm Reflective thinking (tư duy phản tỉnh), là “những suy tính, đắn đo, tích cực, bền bỉ và cẩn trọng đối với bất cứ niềm tin hoặc hình thức nào của tri thức dưới sự soi tỏ của những căn cứ nâng đỡ nó và những kết luận mà nó có xu hướng giải phóng”.

Metacognition quan trọng như thế nào?

1. Nhận diện mình dựa trên phân tích hay cảm tính

Nếu bạn vẫn hay thắc mắc: Vì sao ta thường không nhận ra thiếu sót của bản thân?, hoặc tự trách: Nếu biết trước điều này sẽ xảy ra, mình đã không hành xử như vậy, thì đó là vì bạn đang thiếu đi khả năng tự đánh giá tình huống, năng lực của chính mình. Trong nghiên cứu kinh điển vào năm 1999, Kruger và Dunning đã chỉ ra rằng những người không có nhiều hiểu biết trong một lĩnh vực, thường đánh giá bản thân trong lĩnh vực đó cao hơn khả năng thực tế, hay còn được gọi là Dunning–Kruger effect.

Chẳng hạn, một người đọc lướt vài bài viết về đầu tư nhanh chóng tin rằng mình đã “nắm được bản chất thị trường”, từ đó đưa ra quyết định dựa trên cảm giác chắc chắn, không hề phân tích dữ liệu. Chỉ đến khi thua lỗ, họ mới bắt đầu nghi ngờ lại cách mình suy nghĩ trước đó.

Ngoài ra, con người còn thường xuyên bị chi phối bởi cognitive bias (thiên kiến nhận thức). Ví dụ, khiến ta có xu hướng chỉ chú ý đến những thông tin củng cố niềm tin sẵn có, trong khi phớt lờ các dữ kiện mâu thuẫn. Khi đã tin rằng “mình đang suy nghĩ rất logic”, ta càng ít động lực để tự kiểm tra lại giả định của mình.

Do đó, lợi ích đầu tiên của metacognition chính là, buộc ta chấp nhận một sự thật khó chịu: mình không biết hết mọi điều, kiến thức của mình chỉ là “hạt cát giữa sa mạc”, tuyệt đối không tự mãn và cần có thái độ cẩn trọng, nỗ lực trong mọi sự.

Fogarty và Pete, trong quyển Metacognition: The Neglected Skill Set for Empowering Students, đã ví von hài hước rằng quá trình siêu nhận thức (Metacognition) giống với “chiếc gương trong hộp phấn trang điểm”, đều có tác dụng phóng đại hình ảnh, cung cấp cái nhìn cận cảnh để ta xem xét kỹ lưỡng. Khi mở hộp phấn và soi gương, chỉ một phần nhỏ khuôn mặt được phản chiếu, nhưng phần đó được phóng đại đến mức mọi sắc thái, khuyết điểm đều hiện rõ.

2. Đưa ra các quyết định trong đời sống

Metacognition đặc biệt quan trọng khi ra quyết định và giải quyết vấn đề, bởi rất nhiều quyết định sai không xuất phát từ thiếu hiểu biết, mà từ việc thiếu khả năng quan sát cách mình đang suy nghĩ.

Lấy một ví dụ quen thuộc: trong công việc, khi một dự án bắt đầu có dấu hiệu "chệch hướng", nhiều người cứ "nhắm mắt" tiếp tục đổ thêm thời gian, tiền bạc và công sức chỉ vì đã... lỡ đầu tư quá nhiều. Đây là biểu hiện của - thiên kiến khiến ta bám víu vào lựa chọn cũ, dù dữ kiện mới cho thấy không còn hợp lý. Nếu có metacognition, ta sẽ dừng lại và tự hỏi: “Mình đang cố gắng cứu vãn dự án này vì nó còn tiềm năng, hay chỉ vì mình không muốn thừa nhận bản thân đã thất bại?”

Ngay cả trong những quyết định quan trọng, như chọn ngành học, nhảy việc hay đầu tư (bất động sản, chứng khoán), metacognition cũng giúp ta phân biệt giữa:

  • suy nghĩ dựa trên phân tích và dữ liệu,

  • với suy nghĩ bị dẫn dắt bởi nỗi sợ, kỳ vọng xã hội hoặc sự lạc quan quá mức (optimism bias).

Hay hằng ngày chúng ta nghe thấy không ít vụ ẩu đả, xô xát dẫn đến thương tích, hay nặng hơn thì thương vong. Thử hỏi, trong những khoảnh khắc đó, nếu con người có đủ khả năng kiểm soát, đánh giá hoàn cảnh, tự đặt câu hỏi để lường trước hậu quả thì xã hội sẽ văn minh, tốt đẹp hơn biết bao.

3. Trong học tập và nghề viết

Đó chỉ là về khía cạnh đời sống. Lợi ích lớn nhất mà metacognition mang lại là trong lĩnh vực giáo dục. Khi người học có khả năng tự đánh giá mức độ hiểu bài, nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của bản thân và chủ động điều chỉnh chiến lược học tập, quá trình học sẽ không còn là sự tiếp thu kiến thức thụ động. Thay vì học để đối phó với bài kiểm tra, họ sẽ tự đặt câu hỏi: Mình đã thực sự hiểu bài chưa?, Phần nào còn mơ hồ?, Cách học này có đang hiệu quả không? Nhiều người đã công nhận metacognition là phương pháp rất hiệu quả với các kỳ thi như IELTS hoặc các môn toán tư duy.

Ngoài ra, metacognition còn đặc biệt quan trọng với những người làm công việc liên quan đến con chữ. Theo Flower & Hayes, người viết chuyên nghiệp thường trải qua quá trình từ xác định vấn đề, độc giả, lên kế hoạch, chuyển ý tưởng thành ngôn ngữ, lựa chọn giải pháp, theo dõi tính hiệu quả của một giai đoạn hay toàn bộ quá trình. Tuy nhiên, những người viết nghiệp dư lại không thực hiện được quá trình này.

Những hiểu lầm về metacognition

1. Metacognition = overthinking?

Một trong những hiểu lầm lớn nhất về metacognition cho rằng: đây chỉ đơn giản là tự nhận thức hay nghĩ nhiều về bản thân. Thực tế, metacognition bao gồm khả năng theo dõi, đánh giá và chủ động điều chỉnh cách suy nghĩ, và cách ra quyết định, không chỉ dừng lại ở nhận biết.

Lấy ví dụ đơn giản, bạn đọc một đoạn văn trong một quyển sách, bạn BIẾT MÌNH KHÔNG HIỂU nhưng vẫn cố chấp đọc tiếp chỉ với mục đích là HOÀN THÀNH QUYỂN SÁCH CHO XONG, thì đó chưa phải là metacognition.

2. Metacognition chỉ dành cho người có IQ cao?

Câu trả lời là không cần. Nhiều nghiên cứu trong tâm lý học giáo dục cho thấy metacognition là một kỹ năng có thể rèn luyện. Trong nhiều trường hợp, nó còn đóng vai trò quan trọng hơn chỉ số IQ trong việc dự đoán mức độ hiệu quả của công việc, học tập. Vì vậy, người giỏi chưa chắc vì họ biết tất thảy mọi thứ ngay từ đầu, mà vì họ nhận ra mình chưa biết, từ đó tiếp tục trau dồi thêm.

3. Metacognition làm chậm quá trình đưa ra quyết định?

Đúng. Trong một số tình huống, phương pháp này có thể khiến ta chần chừ và do dự trong việc đưa ra quyết định, nhưng nó không khiến chúng ta trở thành người thiếu quyết đoán. Bởi ta không dừng lại mãi trong việc phân tích, mà còn suy xét thời điểm thích hợp để hành động, đúng chỗ và đúng lúc. Mà dẫu có chậm một chút cũng chẳng sao, “chậm mà chắc” còn hơn “sai một li, đi một dặm.”

Cách rèn luyện metacognition

3 giai đoạn có thể giúp con người cải thiện quá trình siêu nhận thức của mình:

1. Lập kế hoạch

Xác định chiến lược dựa trên hiểu biết về chính mình, tức bạn biết ưu, khuyết điểm của mình, từ đó dành thời gian suy nghĩ xem bạn sẽ dùng chiến lược nào, phân bổ thời gian và công sức ra sao trước khi đưa ra quyết định.

Một trong những phương pháp nổi bật trong giai đoạn lập kế hoạch là Inking your thinking (Viết ra suy nghĩ của bạn). Nó tương tự với hình thức viết nhật ký, nhưng với cấu trúc ngắn, đơn giản hơn, có thể bắt đầu bằng những câu như “Mình đoán…”, “Câu hỏi mà mình đang khúc mắc là…” hoặc “Về vấn đề này, mình nghĩ rằng…”

2. Giám sát

Liên tục theo dõi tiến trình suy nghĩ và hành động, tránh việc thả trôi mọi thứ và chỉ làm cho xong. Bạn cần đóng vai thanh tra tự “giám sát” để xem phần nào mình còn loay hoay để tìm thêm thông tin, phần nào đã sáng rõ.

Alarm Clock (Đồng hồ báo thức) được giới thiệu như một trong những cách giám sát hiệu quả. Khi nhận ra sự mơ hồ hoặc lệch hướng, chuông báo thức cần được kích hoạt ngay lập tức để ta rà soát suy nghĩ hoặc ghi chép, hệ thống lại ý tưởng bằng sơ đồ, hình ảnh.

3. Đánh giá

Nhìn lại toàn bộ quá trình để rút ra ý tưởng lớn, liên kết với bối cảnh khác và tìm cách vận dụng trong tương lai. Giai đoạn này giống như bạn đang viết phần Đánh giá và mở rộng trong một bài văn, trước khi kết luận về một vấn đề nào đó.

Tất nhiên cũng sẽ có phương pháp để thực hiện phần đánh giá, phổ biến nhất là Connecting Elephants (tạm dịch: Kết nối những chú voi). Người ta sử dụng hình ảnh ẩn dụ về ba chú voi tưởng tượng, được nối với nhau bằng vòi và đuôi của nhau, cùng đi vòng tròn. Mỗi chú voi đại diện cho một câu hỏi cốt lõi:

  • Ý tưởng lớn nhất đang có là gì?
  • Ý tưởng này liên kết với những ý tưởng nào khác?
  • Có thể áp dụng ý tưởng này như thế nào?

Việc tập trung vào “ý tưởng lớn” giúp con người thoát khỏi việc bị cuốn vào những chi tiết vụn vặt, để nhìn rõ cấu trúc tổng thể của vấn đề mình đang đối diện. Thay vì phản ứng rời rạc trước từng tình huống nhỏ, nó khuyến khích ta nhận diện bản chất cốt lõi đang chi phối các quyết định và hành vi của mình. Và khi nắm được bức tranh lớn, con người có khả năng điều chỉnh cách tiếp cận linh hoạt hơn, áp dụng cùng một nguyên tắc nền tảng cho nhiều bối cảnh khác nhau, thay vì lặp lại những phản ứng quen thuộc nhưng kém hiệu quả.

Kết

Nhìn chung, mỗi ngày chúng ta tiếp xúc với một lượng thông tin, ý kiến và lựa chọn nhiều hơn khả năng xử lý của bản thân. Ta suy nghĩ, phản ứng, đưa ra quyết định gần như liên tục, nhưng hiếm khi dừng lại để xem xét mình đang suy nghĩ theo cách nào. Khi kết quả không như mong đợi, phản xạ quen thuộc là tự trách bản thân: mình chưa đủ thông minh, chưa đủ bản lĩnh, hay chưa đủ nỗ lực. Ít khi ta đặt ra một câu hỏi khó hơn, nhưng quan trọng hơn: Liệu cách mình đang hiểu, lý giải và hành động có thực sự phù hợp với thực tế hay không?


Xem phiên bản đầy đủ

Xem nhiều nhất

Cùng chuyên mục