7 Cột mốc lịch sử định hình xung đột Mỹ – Iran

Tổng thống Trump và Đại giáo chủ Ali Khamenei. | Nguồn: open.online
Vào cuối ngày 28/2/2026, Mỹ và Israel mở chiến dịch quân sự quy mô lớn mang tên Operation Epic Fury nhằm vào các mục tiêu chiến lược ở Iran, khiến Lãnh tụ Tối cao Ali Khamenei và 48 quan chức khác thiệt mạng.
Cuối ngày 1/3, Iran phóng tên lửa và máy bay không người lái vào các căn cứ của Mỹ và đồng minh tại Iraq, Bahrain, Kuwait, UAE, Jordan, Cyprus… Trong vài ngày, một cuộc đối đầu vốn âm ỉ nhiều thập kỷ đã chính thức trở thành xung đột quân sự trực diện.
Tuy vậy, nếu chúng ta chỉ lần theo các bản tin nóng đều sẽ nhận được các thông tin liên quan đến Iran trước và sau Cách mạng Hồi giáo 1979, như thể đó là “điểm khởi đầu” của mọi mâu thuẫn.
Đồng thời, khi chiến sự nổ ra, tiếng nói từ cộng đồng người Iran cũng không đồng nhất. Một bộ phận người Iran định cư ở nước ngoài, hay những người ủng hộ triều đại Mohammad Reza Pahlavi (còn được gọi là Pahlavist), xem đây là cơ hội để nhắc lại thời kỳ quân chủ và bày tỏ sự ủng hộ đối với áp lực quân sự từ bên ngoài để giải phóng Iran khỏi chế độ Hồi giáo. Ngược lại, nhiều người Iran đang sống trong nước, bao gồm cả những người từng bị bắt giữ hay chịu đàn áp bởi chính quyền Cộng hòa Hồi giáo, vẫn lên án các đòn không kích của Mỹ và đồng minh.
Thực tế, để hiểu vì sao quan hệ Mỹ–Iran liên tục rơi vào vòng xoáy đối đầu và tiếng nói mâu thuẫn của chính người Iran, chúng ta cần lùi xa hơn. Cùng Vietcetera điểm qua 7 cột mốc lịch sử định hình xung đột Mỹ - Iran.
Cuộc đảo chính 1953: Vết rạn đầu tiên
Iran, hay tên chính thức là Cộng hòa Hồi giáo Iran, không phải lúc nào cũng là quốc gia bất ổn với luật Hồi giáo hà khắc như nhiều người nghĩ. Iran từng là đất nước đa dạng tôn giáo, phụ nữ mặc váy ngắn, đàn ông chơi rock, và có hệ thống bầu cử dân chủ. Mỹ từng là người bạn thân thiết, giúp Iran xây dựng nhiều trường học.
Năm 1951, trong bối cảnh những thay đổi chính trị và xã hội mạnh mẽ, Mohammad Mosaddegh đã đạt được vị trí Thủ tướng thứ 17 của Iran thông qua một cuộc bầu cử dân chủ. Ông là một chính khách nổi bật với chương trình nghị sự tập trung vào việc giành lại quyền kiểm soát tài nguyên quốc gia từ các thế lực nước ngoài, và hạn chế quyền tư hữu. Điều này thể hiện qua việc quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ của Iran vào năm 1951, vốn trước đó bị kiểm soát gần như hoàn toàn bởi Công ty Dầu mỏ Anh-Iran (AIOC); và việc thông qua Luật Cải cách Đất đai năm 1952 buộc chủ sở hữu đất đóng góp 20% lợi nhuận vào các quỹ phát triển quốc gia.
Mối đe dọa về một Iran dân tộc chủ nghĩa và độc lập về kinh tế, cùng với nỗi lo sợ về ảnh hưởng ngày càng tăng của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh (dù Mosaddegh không phải là người cộng sản), đã dẫn đến một quyết định can thiệp từ các cường quốc phương Tây.
Năm 1953, Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ (CIA) và Cơ quan Tình báo mật của Anh (MI6) đã phối hợp tổ chức một cuộc đảo chính nhằm lật đổ Thủ tướng Mohammad Mosaddegh.
Chiến dịch bí mật này, thường được biết đến với tên gọi Operation Ajax, đã sử dụng các chiến thuật bao gồm tuyên truyền, hối lộ và tổ chức các cuộc biểu tình chống chính phủ. Kết quả là Mosaddegh bị phế truất, đánh dấu sự kết thúc của một giai đoạn ngắn ngủi của nền dân chủ nghị viện tại Iran.
Sau cuộc đảo chính, Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi được đưa trở lại nắm quyền lực tuyệt đối và củng cố vị thế của mình như một nhà cai trị độc đoán với sự hỗ trợ của Mỹ và Anh.
1953–1979: Đồng minh chiến lược trong Chiến tranh Lạnh
Sau đảo chính, Mỹ trở thành bên bảo trợ chính cho chế độ của Reza Pahlavi. Iran mua lượng lớn vũ khí Mỹ, trong khi phe đối lập trong nước bị đàn áp thông qua bộ máy an ninh SAVAK.
Trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, Iran là mắt xích quan trọng của Mỹ tại Trung Đông. Nhưng bên trong đất nước, sự kiểm soát chính trị ngày càng chặt chẽ đã nuôi dưỡng bất mãn xã hội.
Dưới sự lãnh đạo của Quốc vương Mohammad Reza Pahlavi, các chính sách hiện đại hóa cấp tốc mang lại một số thành tựu kinh tế, nhưng đi kèm với việc đàn áp nghiêm khắc các tiếng nói đối lập, cả từ giới giáo sĩ Hồi giáo truyền thống lẫn các nhóm trí thức và sinh viên. Lực lượng cảnh sát mật SAVAK đã trở thành công cụ thực thi quyền lực tuyệt đối, hạn chế mọi quyền tự do dân sự.
Chính sự kiểm soát chính trị ngày càng chặt chẽ nuôi dưỡng một sự bất mãn xã hội sâu rộng và âm ỉ trong lòng dân chúng Iran. Sự chênh lệch giàu nghèo ngày càng tăng, sự xa hoa của tầng lớp thượng lưu thân cận với Quốc vương, cùng với cảm giác bị mất mát bản sắc văn hóa và tôn giáo trước làn sóng Tây hóa bắt buộc là những yếu tố then chốt, châm ngòi nổ bùng phát cuộc Cách mạng Hồi giáo Iran vào năm 1979.
1979: Cách mạng Hồi giáo và đoạn tuyệt ngoại giao
Cách mạng Iran năm 1979 lật đổ chế độ quân chủ và đưa Giáo chủ Khomeini lên nắm quyền. Không lâu sau, sinh viên Iran chiếm Đại sứ quán Mỹ tại Tehran và bắt giữ 52 con tin trong 444 ngày.
Sự kiện này biến đổi hoàn toàn cục diện chính trị không chỉ của Iran mà còn của cả Trung Đông và thế giới. Không chỉ lật đổ chế độ Quốc vương được Mỹ hậu thuẫn, Cách mạng Iran 1979 còn cắt đứt mối quan hệ chiến lược giữa hai nước.
Từ góc nhìn Mỹ, đây là hành động thù địch trực tiếp. Từ góc nhìn Iran, đó là sự phản kháng trước nhiều năm can thiệp và bảo trợ chế độ cũ. Hai cách diễn giải khác nhau ấy trở thành nền tảng của mọi nghi kỵ về sau.
1980–1988: Chiến tranh Iran–Iraq
Năm 1980, Iraq dưới thời Saddam Hussein phát động cuộc xâm lược Iran, mở màn cho cuộc chiến kéo dài suốt tám năm. Bề ngoài, đây dường như là một cuộc tranh chấp khu vực xoay quanh biên giới Shatt al-Arab và tham vọng của Iraq trong thế giới Ả Rập – Ba Tư.
Các quốc gia Ả Rập vùng Vịnh đã hỗ trợ đáng kể cho Baghdad về tài chính và hậu cần do lo ngại làn sóng cách mạng từ Tehran có thể lan rộng. Trong khi đó, theo Báo cáo Riegle năm 1994 của Thượng viện Mỹ, Washington cung cấp thông tin tình báo cho Iraq trong chiến tranh.
Cuộc chiến kéo dài 8 năm, gây tổn thất nặng nề cho cả hai bên. Đối với Tehran, việc Washington hỗ trợ Iraq trong giai đoạn này càng củng cố nhận thức rằng Mỹ không phải một bên trung lập.
1988: Iran Air Flight 655
Cùng năm chiến tranh Iran-Iraq kết thúc, một thảm kịch dân sự lớn đã xảy ra: tàu chiến USS Vincennes của Hải quân Mỹ đã bắn hạ chuyến bay dân sự Iran Air Flight 655 trên không phận quốc tế, khiến toàn bộ 290 hành khách và phi hành đoàn thiệt mạng, bao gồm 66 trẻ em. Vụ việc bi thảm này xảy ra vào ngày 3 tháng 7 năm 1988, khi chiếc Airbus A300 đang thực hiện hành trình từ Tehran đến Dubai.
Iran đã ngay lập tức đưa vụ việc ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) vào năm 1989. Mỹ không chính thức thừa nhận trách nhiệm pháp lý hoặc gửi lời xin lỗi chính thức. Tuy nhiên, để giải quyết vụ kiện tại ICJ, vào năm 1996, Mỹ đã đồng ý bồi thường cho các gia đình nạn nhân, nhưng vẫn khẳng định hành động bắn hạ là phòng vệ chính đáng, dựa trên sự nhầm lẫn radar và nhận định sai lầm rằng chiếc máy bay dân sự là một máy bay chiến đấu F-14 của Iran đang có ý định tấn công tàu chiến Mỹ.
Sự kiện Iran Air Flight 655 tiếp tục in sâu trong ký ức xã hội Iran như một biểu tượng của tổn thất dân sự không thể biện minh trong xung đột địa chính trị và là một vết thương sâu sắc trong quan hệ giữa Iran và Mỹ. Đối với nhiều người Iran, đây là một minh chứng đau đớn cho sự bất công và thái độ thiếu tôn trọng mạng sống người dân của cường quốc phương Tây trong khu vực.
2015 - 2018: JCPOA — Khoảng lặng hiếm hoi
Sau nhiều năm căng thẳng leo thang liên quan đến chương trình hạt nhân gây tranh cãi của Iran, vào năm 2015, một bước đột phá quan trọng đã diễn ra. Iran và nhóm P5+1 (gồm năm thành viên thường trực của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc là Mỹ, Anh, Pháp, Nga, Trung Quốc cùng với Đức) đã ký kết Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (Joint Comprehensive Plan of Action - JCPOA), thường được gọi là Thỏa thuận hạt nhân Iran.
Thỏa thuận này được thiết kế nhằm mục đích hạn chế các hoạt động hạt nhân của Iran, đổi lại là việc dỡ bỏ các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế đối với nước này. Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA), cơ quan giám sát hạt nhân của Liên Hợp Quốc, đã đóng vai trò trung tâm trong việc xác minh và giám sát sự tuân thủ của Iran. Trong các báo cáo công bố từ năm 2016 đến năm 2018, IAEA đã liên tục xác nhận rằng Iran đang thực hiện đầy đủ các cam kết của mình theo JCPOA, một tín hiệu tích cực về việc kiểm soát chương trình hạt nhân.
Năm 2018, Mỹ rút khỏi JCPOA và tái áp đặt trừng phạt. Từ đó, quan hệ hai nước quay lại trạng thái đối đầu. Tuy vậy, các kênh đàm phán gián tiếp, thông qua trung gian Oman vẫn âm thầm tồn tại giai đoạn 2015–2025.
Tháng 6/2025: “Cuộc chiến 12 ngày”
Tháng 6/2025, các đợt không kích của Israel nhằm vào cơ sở hạt nhân Iran được nối tiếp bằng các cuộc tấn công phối hợp của Mỹ vào Natanz, Fordow và Isfahan. Iran đáp trả bằng tên lửa vào các căn cứ Mỹ, bao gồm Al Udeid tại Qatar. Lệnh ngừng bắn đạt được ngày 24/6/2025 dưới sự trung gian của Mỹ và Qatar.
Đây là một trong những lần hiếm hoi hai bên trực tiếp tấn công lẫn nhau trên lãnh thổ có chủ quyền, thay vì thông qua lực lượng ủy nhiệm.
Các cột mốc này nói lên điều gì?
Nhìn lại chuỗi sự kiện này, có thể thấy quan hệ Mỹ–Iran gần như chưa từng đạt được một nền tảng đồng thuận bền vững từ vấn đề chủ quyền tài nguyên, cấu trúc chính trị, cho tới an ninh khu vực và chương trình hạt nhân. Mỗi thế hệ lại thừa hưởng một lớp ký ức xung đột mới.
Các mục đích quân sự của Mỹ vẫn thường vì mục tiêu an ninh khu vực hoặc giải phóng người dân khỏi chế độ độc tài, theo các tuyên bố mới nhất. Điều này diễn giải quan điểm của nhiều người Iran đang sinh sống ở nước ngoài.
Ở chiều ngược lại, với nhiều người đang sống ở Iran mong muốn tương lai Iran nên do người Iran quyết định, không phải bởi bom đạn từ bên ngoài, đặc biệt khi thương vong dân sự tiếp tục gia tăng.
Giữa những đợt tên lửa và tuyên bố quân sự mới nhất từ Mỹ cùng các nước đồng minh và Iran, câu hỏi lớn nhất còn bỏ ngỏ: ai thực sự có quyền quyết định tương lai của Iran?
Khép lại bài viết, tôi muốn mượn lời của đạo diễn để nói về xung đột hôm nay. Ông là người từng nhiều lần bị bắt giữ và bỏ tù dưới chính quyền Hồi giáo hiện tại. Và dù là một tiếng nói phản biện chính quyền trong nước, ông cũng cho rằng các can thiệp từ chính quyền Donald Trump là không cần thiết.
Ông chia sẻ:
Chừng nào người dân chưa có ý chí thay đổi từ bên trong, sẽ không điều gì có thể tạo ra thay đổi đó. Nó phải xuất phát từ chính ý chí của người dân.