Khi Việt Nam trở thành chất liệu: Cơ hội vàng hay mỏ vàng chưa có bản đồ?

Nguồn: MV Come My Way
Come My Way - MV được đầu tư hàng triệu đô, lấy cảm hứng trực tiếp từ các biểu tượng văn hóa Việt Nam, tham vọng đưa văn hóa Việt ra sân chơi quốc tế. Nhưng cùng lúc đó, nghệ sĩ thị giác Lê Giang lên tiếng tố cáo rằng MV đã chiếm dụng ý tưởng tác phẩm của mình mà không xin phép, không ghi nhận.
Một sản phẩm vừa được ca ngợi là “đại diện cho bản sắc Việt”, vừa bị tố là “lấy chất liệu mà không trả ơn”, sự mâu thuẫn đó không phải ngẫu nhiên. Nó nói lên rất nhiều điều về không gian sáng tạo mà chúng ta đang cố xây dựng, và về những câu hỏi chưa có lời giải mà chúng ta vẫn chưa thực sự trả lời nghiêm túc.
Made in Vietnam: Đang ở đâu trên con đường đó?
Thời gian vừa qua, nền nghệ thuật giải trí Việt chứng kiến sự lên ngôi mạnh mẽ của các sản phẩm mang tinh thần văn hóa dân tộc. Những cái tên như Hoàng Thùy Linh, Phương Mỹ Chi, hay các ca khúc mang âm hưởng Việt Nam trong Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai đều khiến khán giả hào hứng theo cách mà ít xu hướng nào trong thập kỷ qua làm được. Không chỉ trong nước, tại Mỹ, ban nhạc Dạ Ma cũng chơi hay pha âm hưởng rock hiện đại ngay tại thánh địa Whisky a Go Go ở Hollywood. Và gần đây nhất, Sơn Tùng MTP với Come My Way và tham vọng “go global” cũng rõ ràng hơn bao giờ hết, nhưng đi kèm theo đó là lùm xùm về việc đứng trên chim Lạc hay bị tố đạo nhái từ tác phẩm của Lê Giang.
Là làn sóng mới thực sự bùng nổ trong vòng 2–3 năm trở lại đây, “chất liệu Việt” trong nghệ thuật đương đại vừa đang ở đỉnh sóng cao nhất, vừa đang phải đối mặt với những câu hỏi mà chính nó chưa kịp trả lời: ai được dùng, dùng đến đâu, và trách nhiệm với nguồn gốc văn hóa đó trông như thế nào?
Những năm gần đây, “Made in Vietnam” không còn là khẩu hiệu nghe quen tai trong các hội thảo văn hóa. Nó đã trở thành một thực thể có thể nhìn, nghe và đo đếm được: từ âm nhạc dân gian đương đại phủ sóng Tik Tok đến mỹ thuật lấy cảm hứng từ tranh Đông Hồ xuất hiện trong MV triệu view, đến trang phục truyền thống được cách tân thành một phiên bản vừa cổ lại vừa không-cổ chút nào.
Xu hướng “glocal” - bản sắc địa phương như một lợi thế cạnh tranh thay vì rào cản - đang là ngôn ngữ chung của ngành công nghiệp sáng tạo toàn cầu. Và Việt Nam, với kho tàng văn hóa 54 dân tộc trải dài mấy nghìn năm, có lý do để cảm thấy mình đang sở hữu một mỏ vàng.
Năm 2016, Chính phủ Việt Nam ban hành Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa đến năm 2030, một tín hiệu rõ ràng rằng văn hóa không còn chỉ là lĩnh vực của bảo tồn và tuyên truyền, mà đã được nhìn nhận như một ngành kinh tế cần được đầu tư và phát triển bài bản. Các không gian biểu diễn được mở rộng, festival được tổ chức quy mô hơn, và định hướng xuất khẩu văn hóa bắt đầu xuất hiện trong ngôn ngữ chính sách.
Sự ủng hộ của Nhà nước là bệ đỡ quan trọng nhất cho làn sóng “thương mại hóa” các sản phẩm văn hóa dân gian hiện tại. Khi có khung thể chế và nguồn lực đi kèm, nghệ sĩ có thêm điều kiện để thử nghiệm những thứ tốn kém và rủi ro hơn. Nhưng khung thể chế và khung sáng tạo đang chạy ở hai tốc độ khác nhau. Và khoảng cách giữa hai thứ đó chính là nơi những sự vụ như Lê Giang - Sơn Tùng xảy ra.
Văn hóa dân tộc đang được trả giá - theo đúng nghĩa đen
Nhìn ra thế giới, không khó để thấy văn hóa đại chúng có thể làm được những gì khi được đầu tư đúng cách. Hàn Quốc mất gần ba thập kỷ xây dựng Hallyu. Kết quả là một làn sóng mà đến nay vẫn chưa có dấu hiệu hạ nhiệt: concert K-pop cháy vé trong vài phút, kéo theo cả một nền kinh tế vệ tinh từ khách sạn, ẩm thực đến hàng hóa. Nhật Bản thì dùng anime và manga biến đất nước thành điểm hành hương của hàng triệu người mỗi năm. Trung Quốc cũng đang làm điều tương tự, đầu tư mạnh vào điện ảnh, game, âm nhạc mang bản sắc riêng như một phần của chiến lược quyền lực mềm được tính toán kỹ lưỡng.
Điểm chung của tất cả những trường hợp này: văn hóa được nhìn nhận không phải là thứ cần bảo tồn trong bảo tàng, mà là tài sản kinh tế và địa chính trị cần được khai thác chủ động. Khi những con số thực tế đủ lớn để xuất hiện trong báo cáo, các nhà hoạch định chính sách Việt Nam có lý do rất cụ thể để đặt câu hỏi: nếu họ làm được, tại sao mình không?
Và trong nước, những tín hiệu đang dần trả lời câu hỏi đó. Khán giả Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai sẵn sàng bỏ tiền thật - và bỏ nhiều - để được nghe Trống Cơm, Đào Liễu,... trong một dàn dựng hiện đại, sôi động. Đó không phải hoài niệm. Đó là thị trường đang nói chuyện bằng ví tiền của họ, và thông điệp khá rõ ràng: văn hóa dân tộc, khi được đóng gói đúng cách, hoàn toàn có thể cạnh tranh sòng phẳng trên thị trường giải trí đại chúng.
Thế hệ Gen Z Việt Nam là một tệp khán giả khá “kỳ lạ” theo nghĩa tốt: họ vừa tự hào dân tộc đến mức chia sẻ clip về di sản văn hóa không cần ai nhắc, vừa đủ cởi mở để tiêu thụ nội dung quốc tế mà không thấy mâu thuẫn. Sự kết hợp đó tạo ra một thị trường lý tưởng cho sản phẩm văn hóa lai ghép, miễn là sản phẩm đủ hay.
Hoàng Thùy Linh đã chứng minh điều này bằng một cú mở đường trực diện vào địa hạt “âm nhạc dân gian đương đại”. Phương Mỹ Chi đưa dân ca Nam Bộ vào mainstream mà không mất đi gốc rễ. Trên TikTok và YouTube, các MV khai thác chất liệu dân gian một cách nghiêm túc đang có thuật toán đứng về phía mình. Đây là bằng chứng rằng chất liệu Việt không bị bó hẹp vào một thể loại, không chỉ “hợp” với nhạc nhẹ hay âm nhạc học thuật. Nó có thể “khớp” với hầu hết mọi ngôn ngữ âm nhạc nếu người làm hiểu mình đang làm gì.
Và điều này mới quan trọng: chất liệu không chỉ là âm thanh. Trang phục, mỹ thuật, ngôn ngữ, kiến trúc không gian trình diễn. Tất cả đều có thể trở thành nguyên liệu. Với 54 dân tộc, hàng trăm thể loại âm nhạc truyền thống, hàng nghìn năm lịch sử mỹ thuật, đây là kho tàng mà thế giới chưa biết đến phần lớn trong số đó. Trong kỷ nguyên mà mọi âm thanh đều nghe giống nhau vì cùng một preset (bộ âm thanh có sẵn) và công thức, sự khác biệt văn hóa không chỉ là câu chuyện bản sắc mà là vũ khí cạnh tranh thực sự.
Lấy di sản làm chất liệu: tôn vinh hay cướp đoạt?
Tuy nhiên, vẫn còn đó nhiều vấn đề đáng suy ngẫm, những ranh giới mỏng giữa “tôn vinh” và “chiếm dụng” mà chưa ai thật sự trả lời. Trường hợp Lê Giang - Sơn Tùng đặt ra một câu hỏi lớn: ai được quyền “sở hữu” một phong cách mỹ thuật lấy cảm hứng từ di sản chung?
Nếu nghệ sĩ A tạo ra một ngôn ngữ thị giác độc đáo dựa trên hội họa dân gian, và nghệ sĩ B lấy ngôn ngữ đó mà không xin phép - ranh giới ở đâu? Đây không phải câu hỏi có câu trả lời đơn giản, nhất là khi chính di sản văn hóa nền tảng đó thuộc về tập thể chứ không thuộc về cá nhân nào. Nhưng “không đơn giản” không có nghĩa là “không cần trả lời”. Nó có nghĩa là chúng ta cần ngồi xuống và thực sự trả lời, thay vì mỗi lần xảy ra chuyện lại “chia phe” và “cancel” nhau.
Cuộc tranh luận về việc Sơn Tùng đứng trên hình tượng chim Lạc cũng tương tự. Ranh giới giữa tôn vinh và báng bổ do ai định nghĩa? Cộng đồng học thuật? Cư dân mạng? Cơ quan nhà nước? Hay chính các cộng đồng văn hóa nguồn gốc, những người đang thực sự sống với di sản đó? Câu trả lời hợp lý nhất có lẽ là một quy trình - một quy trình mà hiện tại chúng ta chưa có đủ.
Thực ra, đây là lĩnh vực còn khá mới, không chỉ ở Việt Nam. Các chuẩn mực về cách ghi nhận nguồn gốc văn hóa, ranh giới quyền tác giả, hay trách nhiệm với cộng đồng sở hữu di sản vẫn đang được định hình và thảo luận ngay cả ở những nền công nghiệp sáng tạo lâu đời hơn nhiều. Thách thức ở đây là tốc độ: sáng tạo và thương mại hóa đang chạy rất nhanh, trong khi các quy chuẩn nghề nghiệp vẫn đang theo sau. Khoảng cách đó không phải lỗi của ai mà là đặc điểm của một ngành đang trưởng thành.
Các bên liên quan cũng có thể có những cách hiểu rất khác nhau về cùng một vụ việc: nghệ sĩ hiểu “lấy cảm hứng” theo một nghĩa, người sáng tạo nguồn gốc hiểu theo nghĩa khác, cộng đồng văn hóa gốc lại có một góc nhìn khác nữa. Không nhất thiết ai sai, chỉ là chưa có ngôn ngữ chung. Và mỗi cuộc tranh luận như vụ Lê Giang - Sơn Tùng, dù ồn ào đến đâu, đều góp thêm một lớp kinh nghiệm để ngôn ngữ chung đó dần được xây dựng.
Bên cạnh đó, một rủi ro đáng để ý ở giai đoạn đỉnh sóng là làn sóng càng lớn, càng dễ kéo theo những sản phẩm “ăn theo” chất lượng thấp. Và nếu số lượng đó đủ nhiều, hình ảnh văn hóa Việt trên trường quốc tế có thể bị loãng đi trước khi kịp định hình.
Dùng chất liệu văn hóa như “trang trí bề mặt” thay vì thực sự hiểu và đối thoại với nó là cái bẫy dễ rơi vào nhất khi áp lực thị trường đủ lớn. Sự thiếu tinh tế trong trường hợp này thực sự có khả năng gây hại nặng nề, đặc biệt với các nền văn hóa thiểu số vốn đã dễ bị hiểu sai và đơn giản hóa. Một chiếc áo thổ cẩm được mặc không đúng ngữ cảnh, một lễ nghi được tái hiện sai để trông đẹp hơn trong frame đều có thể để lại dấu vết khó xóa nhòa.
Ồn ào hôm nay, nền móng cho ngày mai
Dù bạn là fan hay anti Sơn Tùng, dù bạn nghĩ Come My Way hay hay kén người nghe, dù bạn đang đứng ở chiến tuyến nào trong cuộc tranh cãi tuần vừa rồi, có một điều khó phủ nhận: chính ồn ào đó đang buộc cả một cộng đồng phải ngồi xuống và đặt ra những câu hỏi mà lẽ ra phải hỏi từ lâu.
Nếu không phải Come My Way, có lẽ cả Việt Nam sẽ không đổ xô tìm hiểu về trò Xuân Phả. Nếu không có vụ Lê Giang lên tiếng, có lẽ cuộc đối thoại về quyền tác giả trong không gian sáng tạo lấy cảm hứng từ di sản chung vẫn sẽ nằm yên trong các hội thảo học thuật mà không mấy ai ngoài giới chuyên môn để ý. Theo một nghĩa nào đó, Sơn Tùng đang “mở đường”, không phải theo cách hoàn hảo, nhưng theo cách hiệu quả nhất có thể: bằng cách tạo ra đủ tiếng vang để những câu hỏi quan trọng không còn có thể bị phớt lờ.
Có thể nhìn nhận những tranh cãi như vụ Lê Giang - Sơn Tùng, hay cuộc tranh luận về chim Lạc, không phải là dấu hiệu của sự thất bại mà là biểu hiện của một nền công nghiệp đang trưởng thành, đang thử nghiệm, va chạm, và buộc phải tự đặt câu hỏi về chính mình.
Câu hỏi thực sự không phải là “có nên dùng văn hóa dân gian làm chất liệu không” - câu trả lời hiển nhiên là có, và đã có nhiều người làm điều đó rất tốt. Câu hỏi phải là: chúng ta đang xây dựng hệ sinh thái nào để điều đó xảy ra một cách có trách nhiệm?
Khung pháp lý và các văn bản hướng dẫn có lẽ cũng sẽ dần hoàn thiện theo từng va chạm thực tế. Mỗi vụ việc là một bài học, mỗi tranh cãi là một lần ngành này hiểu rõ hơn mình cần đặt ra giới hạn ở đâu. Nghệ sĩ, ở phía mình, cần đối thoại thực sự với nguồn gốc văn hóa mình chạm vào - đi điền dã, đọc tài liệu, hoặc ngồi nói chuyện với những người đang sống trong cộng đồng văn hóa đó, thay vì chỉ nhìn qua ảnh Pinterest. Và khán giả cần tư duy phản biện thay vì chỉ “cancel” hoặc “stan’’.
Và có lẽ cần thêm một thứ nữa: sự sẵn sàng ngồi với sự phức tạp thay vì đòi câu trả lời đơn giản. Không phải mọi sản phẩm khai thác văn hóa dân gian đều là chiếm dụng. Không phải mọi sự tôn vinh đều trong sạch. Và không phải lúc nào ranh giới cũng rõ ràng đủ để một bên đúng hoàn toàn, một bên sai hoàn toàn.
Đó là sự phức tạp mà một nền công nghiệp văn hóa thực sự trưởng thành cần học cách sống chung, thương lượng đi thương lượng lại liên tục, mỗi lần một sản phẩm mới ra đời và đặt lại câu hỏi cũ theo cách mới.