Nếu đã rất nỗ lực, đừng để Cringe Culture khiến bạn thấy xấu hổ về hành trình của mình 

Trong một thế giới đến cả sự “nhiệt tình” cũng dễ bị gắn mác là cringe, chúng ta dần học cách giấu đi những ước mơ và nỗ lực. Nhưng liệu xấu hổ có phải điều mà ta nên mang theo?
Hồng Gấm
Nguồn: Illustration by Super Freak, Photograph by Nick Dorey

Nguồn: Illustration by Super Freak, Photograph by Nick Dorey

Trong một bài phỏng vấn gần đây, Ocean Vương kể rằng sau 11 năm làm giáo sư, anh nhận ra các học viên của mình giỏi nhưng luôn vướng vào “cringe culture”. Họ muốn trở thành nhà thơ, nhà văn nhưng luôn cảm thấy có chút (hơi xấu hổ), và họ sợ sự đánh giá đến mức không muốn ai nhìn thấy việc mình đang nỗ lực cho ước mơ của bản thân nhiều như thế nào.

1. Cringe culture là gì?

Theo định nghĩa của Urban Dictionary, cringe culture là hiện tượng nơi bất kỳ ai bộc lộ một phần bản sắc của mình bị cho là kỳ lạ, khác thường, “gây ngượng” sẽ trở thành đối tượng của sự chế giễu, công kích và bắt nạt.

Các cộng đồng thường bị nhắm đến có thể là những người yêu thích cosplay, văn hóa anime, phong cách emo (biểu tượng thời trang và âm nhạc gắn liền với hình ảnh nổi loạn và giàu cảm xúc),… Và phần lớn điều này diễn ra trên mạng xã hội.

Một ví dụ điển hình cho cringe culture là bộ phim hoạt hình Turning Red của Pixar Animation Studios. Khi phim được ra mắt, đã có không ít tranh cãi xoay quanh cách các nhân vật hành xử, đặc biệt là Mei - cô bé nhân vật chính. Mei đơn giản là một thiếu niên đang lớn: cô yêu thích nhóm nhạc nam, quay những video “vô tri” cùng bạn bè, cũng cố gắng học hành chăm chỉ và có những cảm nắng hơi… khác lạ ở tuổi chớm dậy thì.

Và người ta cho rằng cô bé “cringe”. Việc cô bé thích thầm ai đó là cringe. Cách cô nhảy nhót trước máy quay là cringe. Việc cô hát những bài nhạc boyband cùng bạn bè cũng là cringe. Đến cả một nhân vật hư cấu, với những biểu hiện rất bình thường của tuổi mới lớn, cũng không tránh khỏi việc bị gắn mác bằng nhãn dán này.

2. Nguồn gốc của cringe culture

Về thuật ngữ, cringe culture có trên Urban Dictionary từ khoảng năm 2018, và xuất hiện trong các bài viết trên DeviantArt từ 2017. Tuy vậy, từ những năm 2009, trên diễn đàn r/cringe của Reddit, nơi người dùng chia sẻ và cười cợt những nội dung bị xem là “ngượng”, văn hóa này đã dần xuất hiện.

Hơn thế, các video “cringe compilation” trên YouTube - tổng hợp những khoảnh khắc bị cho là lố lăng để người xem cùng cười hay những trào lưu chế giễu nhân vật mạng như “Tumblr Sexyman” đã góp phần khuếch đại cringe culture thành một hiện tượng đại chúng.

3. Vì sao cringe culture phổ biến?

Trước hết, không thể tách sự phát triển của cringe culture khỏi sự bùng nổ của mạng xã hội và phương tiện giải trí. Có thể bạn đã từng ít nhất một lần lướt qua những video có nội dung như “Top cringiest moments you should watch on Tiktok”,...

Nhưng gốc rễ sâu hơn nằm ở tâm lý con người. Chúng ta có bản năng muốn hòa nhập và được chấp nhận bởi số đông. Để làm được điều đó, ta vô thức tạo khoảng cách với những gì bị xem là “khác thường”. Tâm lý bầy đàn khiến việc đứng cùng phía với đám đông trở thành bến đỗ an toàn, kể cả nếu điều đó đồng nghĩa với việc hùa theo sự chế giễu.

Cringe culture phổ biến vì nó liên quan đến một cảm xúc khác được gọi là - xấu hổ thay cho người khác khi thấy họ quá nhiệt tình, quá non nớt. Mặc khác, nó còn có thể được xem như một hình thức của shame-guilt-fear culture. Khi ai đó làm điều khác số đông, thay vì được chấp nhận, họ bị khiến cho cảm thấy ngượng hoặc đáng bị chê cười. Dần dần, cảm giác xấu hổ này trở thành công cụ ép con người trở nên giống nhau hơn.

4. Ảnh hưởng của cringe culture

Trong những lần hỏi han nhau về việc ôn tập trước kì thi, “Tao chưa học gì hết mày ơi?”, “Tao mới ôn bài ngày hôm qua thôi”,... là câu trả lời khá quen thuộc của nhiều bạn. Điều này phần nào phản ánh sự xấu hổ khi phải thừa nhận các bạn đã nỗ lực nhiều đến nhường nào.

Đừng đề cập đến chuyện ước mơ lớn lao như Ocean Vương đã nói, giờ đây ngay cả chuyện viết lách, làm thơ hay thoải mái đăng những dòng trạng thái lên trang cá nhân cũng trở thành thử thách khó nhằn với ai đó. Khi một thành quả bị nói là "cũng thường thôi, khoe làm gì", ta sẽ thấy việc mình tự hào về nó ôi sao “kỳ cục”. Khi ta đang cố gắng mỗi ngày để học thêm một kỹ năng, như tiếng Anh, chỉ cần ai đó phản ứng "giờ mới học hả", ngay lập tức ta dè chừng, sợ hãi.

Cringe culture và những người thuộc nền văn hóa đó, có thể phần nào đã đè nén “con người thật” và không cho người ta cơ hội sống đúng với chính mình.

5. Điều chúng ta nên làm?

Sẽ rất khó để bắt một ai làm điều gì, dù có cả nghìn bài viết ra đời với khẩu hiệu kêu gọi bài trừ văn hóa “cringe”, sự thay đổi cũng không thể diễn ra một sớm một chiều. Vì vậy, để bảo vệ bản thân, để có cơ hội được sống thật hay làm những điều thực sự yêu thích, một cách công khai và không giấu diếm, hãy bắt đầu thay đổi từ chính mình.

Chúng ta luôn được dạy phải xấu hổ và hối lỗi khi làm sai. Nhưng chúng ta không sai. Việc sở thích, ước mơ hay đam mê của bạn khiến người khác khó chịu, “chướng mắt”, càng không phải lỗi của bạn.

*Bài viết này không bàn luận đến những trường hợp cringe “quá liều”, gây ảnh hưởng đến người khác, hay tệ hơn là phạm đến cultural appropriation (chiếm dụng văn hóa) - khi hành động, lời nói và những nội dung chia sẻ không tôn trọng văn hóa và những người xung quanh.

6. Cách dùng cringe culture

Tiếng Anh

A: See Linh right there? She's a furry. Isn't that cringey?

B: Woah you must really be into cringe culture.

Tiếng Việt

A: Nhìn Linh kìa. Cô ấy thích hóa trang thành động vật sao, trông kỳ cục quá.

B: Chắc là bạn mê “văn hóa kỳ quặc” lắm đúng không?


Xem phiên bản đầy đủ

Xem nhiều nhất

Cùng chuyên mục