7 phút trướcCuộc SốngGia Đình

Ngày Gia đình Việt Nam: Ta đang hiểu “nhà” rộng đến đâu?

Gia đình không chỉ được tạo nên bởi huyết thống, mà còn bởi những lựa chọn ở lại, chăm sóc và chịu trách nhiệm với nhau.
Khánh Vy
Nguồn: Tổng hợp / Thúy Anh thiết kế cho Vietcetera

Nguồn: Tổng hợp / Thúy Anh thiết kế cho Vietcetera

Vài ngày trước, tôi tình cờ đọc được một quan điểm: “Family is the beauty of growing old together” (Gia đình là vẻ đẹp của việc cùng nhau già đi). Tác giả bài viết lập luận rằng, một gia đình luôn được bắt đầu bởi những người dưng. Những người không cùng huyết thống gặp nhau, chọn ở lại, để rồi chia sẻ từ một bữa cơm, một khoản vay, cho đến việc nuôi nấng một đứa trẻ và cả một tuổi già.

Về mặt pháp lý, Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam định nghĩa gia đình dựa trên ba trụ cột: hôn nhân, huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng. Như vậy, ngay từ lăng kính luật pháp, gia đình chưa bao giờ là đặc quyền của máu mủ. Nó được định hình bằng lựa chọn, trách nhiệm và những hành vi chăm sóc lặp đi lặp lại.

Tuy nhiên, chúng ta thường nghĩ một “gia đình hoàn chỉnh” thì phải có đủ cả cha, mẹ và con cái. Khuôn mẫu này không sai, nhưng cấu trúc xã hội hiện đại đang hiển thị nhiều hình thái khác rõ ràng hơn. Đây là kết quả tất yếu của các biến động nhân khẩu học. Từ quy mô hộ gia đình nhỏ lại, người trẻ kết hôn muộn hơn, sinh ít hơn hoặc chọn không sinh con đến xã hội già hóa, khiến ông bà vừa là người chăm sóc, vừa là người được chăm sóc, hoặc đơn giản chỉ là thái độ xã hội với những mô hình gia đình ngoài khuôn mẫu đang dần thay đổi.

Nhân Ngày Gia đình Việt Nam, cùng nhìn lại định nghĩa về gia đình của chúng ta đang rộng đến đâu?

1. Gia đình hạt nhân (Nuclear family)

Nuclear family, hay gia đình hạt nhân, thường được hiểu là gia đình gồm một cặp cha mẹ và con cái. Đây có lẽ là hình dung quen thuộc nhất khi ta nói đến một “gia đình bình thường”.

Tuy nhiên, trong xã hội Việt Nam truyền thống, gia đình thường được hiểu là nơi nhiều thế hệ cùng chung sống và gắn với nhau bằng huyết thống, tôn ti, gia đạo, lễ nghĩa. Theo thời gian, quá trình đô thị hóa, di cư, thay đổi việc làm và lối sống khiến quy mô gia đình dần thu nhỏ. Theo Cục Thống kê, đến ngày 01/04/2024, Việt Nam có hơn 28,1 triệu hộ dân cư với quy mô hộ trung bình khoảng 3,6 người, thấp hơn đáng kể so với mức 4,6 người/hộ năm 1999.

Sự thu nhỏ ấy khiến gia đình hạt nhân trở thành một hình dung ngày càng quen thuộc hơn. Nhưng hình thái này không phải lúc nào cũng là mặc định. Trên thực tế, ngay cả cái gọi là “truyền thống” cũng đang thay đổi theo thời gian. Câu nói quen thuộc “đàn ông xây nhà, đàn bà xây tổ ấm” vốn không còn phù hợp với nhiều gia đình hiện đại, nơi cả cha và mẹ đều có thể cùng kiếm tiền, chăm con, làm việc nhà, nấu ăn, và chia sẻ mọi trách nhiệm khác trong gia đình.

2. Gia đình đơn thân (Single-parent family)

Một người mẹ đơn thân sau ly hôn khác với một người mẹ chủ động sinh con và nuôi con một mình. Một người cha nuôi con sau khi vợ mất khác với một người cha trở thành người chăm sóc chính sau hôn nhân đổ vỡ. Có gia đình đơn thân đi qua tổn thương, có gia đình đơn thân bắt đầu từ lựa chọn.

Chính vì mỗi nhà mỗi cảnh, ta không nên dán nhãn rằng gia đình thiếu cha hoặc thiếu mẹ là không trọn vẹn hoặc thiếu tình thương. Ở góc nhìn người chăm sóc, mô hình này còn thể hiện được sự kiên cường vì trên thực tế một người tự nuôi con là phải gồng gánh cùng lúc trăm thứ việc từ kiếm tiền, chăm sóc, đưa đón, dạy dỗ, rồi lại tự chữa lành tổn thương cho cả con lẫn chính mình.

Theo Điều tra dân số và nhà ở giữa kỳ 2024 từ Tổng cục Thống kê, cả nước có khoảng 2,2 triệu người ly hôn/ly thân. Trong khi đó, khảo sát SDGCW/MICS 2020–2021 của Tổng cục Thống kê và UNICEF ghi nhận 6,6% trẻ 0–17 tuổi sống không cùng cha mẹ ruột, 4,0% có cha hoặc mẹ, hoặc cả hai, đã mất, và 1,5% có ít nhất một cha/mẹ ruột sống ở nước ngoài.

Những con số này không đồng nghĩa tất cả đều là gia đình đơn thân. Nhưng trên thực tế, việc chăm sóc trẻ em không phải lúc nào cũng nằm trong hình dung quen thuộc về một gia đình có đủ cha, đủ mẹ.

3. Gia đình thân tộc, ông bà nuôi cháu (Kinship family / Grandfamily)

Bên cạnh đó, khi cả cha và mẹ ruột đều không thể trực tiếp chăm con thì ông bà sẽ trở thành người chăm sóc và nuôi dưỡng chính. Hình thái này được gọi là grandfamily, hay skipped-generation household, tức gia đình “bỏ qua một thế hệ”. Ngoài ra, khi trẻ lớn lên trong sự chăm sóc của họ hàng khác như cô dì, chú bác, hình thức này thường được gọi là kinship family (gia đình thân tộc).

UNFPA Việt Nam cho biết người từ 60 tuổi trở lên chiếm 11,9% dân số năm 2019 và có thể tăng lên hơn 25% vào năm 2050. Trong bối cảnh già hóa dân số và làn sóng dịch chuyển lao động như hiện nay, kiểu gia đình này trở nên khá phổ biến ở Việt Nam, nhưng hiếm khi được nhìn nhận như một mô hình gia đình hiện đại. Điều này cũng có nghĩa rằng trong khi ở nhiều hộ gia đình hiện đại, ông bà vừa là người chăm sóc, vừa là người được chăm sóc.

4. Gia đình lựa chọn (Chosen family)

Không phải gia đình nào cũng bắt đầu từ huyết thống. Có những gia đình là do chúng ta tự lựa chọn cho mình.

Chosen family, hay gia đình lựa chọn, là thuật ngữ thường được nhắc đến trong cộng đồng LGBTQ+, nơi nhiều người từng phải đối mặt với sự kỳ thị, im lặng hoặc từ chối từ chính gia đình ruột thịt. Vì vậy, họ tìm đến bạn bè, người yêu, cộng đồng hoặc những người cùng hoàn cảnh để tạo nên một nơi họ được là chính mình, được chăm sóc và được ở lại.

Theo thời gian, khái niệm này mở rộng ra cho bất kỳ ai miễn là họ sẵn sàng ở cạnh nhau trong những lúc khó khăn nhất và cùng chia sẻ giá trị chung. Khác với gia đình ruột thịt (immediate/biological family) được gắn kết bởi ADN và quan hệ pháp lý, gia đình lựa chọn thường được gắn kết bởi lòng tin, sự thấu hiểu, sự tôn trọng và tình yêu thương tự nguyện.

Vì vậy, gia đình lựa chọn có thể mang nhiều hình dạng, từ bạn thân, cộng đồng có cùng trải nghiệm, người cố vấn, người cưu mang,...

5. Gia đình không con (Childfree family)

Liệu một gia đình có nhất thiết phải có trẻ em mới được xem là gia đình?

Trong xã hội hiện đại, có những cặp đôi chọn sống cùng nhau mà không có con, hoặc chưa có con trong một giai đoạn dài. Nếu cả hai cùng có thu nhập và không có con, họ thường được gọi là DINK (dual income, no kids).

Kể từ năm 2025, sau thời gian dài quen với khẩu hiệu “mỗi gia đình chỉ sinh 1 đến 2 con”, Việt Nam đã bãi bỏ quy định giới hạn số con, cho phép vợ chồng tự quyết định số con, thời điểm sinh con và khoảng cách giữa các lần sinh. Tuy nhiên, áp lực sinh con vẫn thường được đặt lên vai các cặp đôi. Một gia đình không có con hay được xem là “chưa trọn vẹn”, “ích kỷ”, hoặc “bất hiếu”. Nhưng với nhiều người, không có con lại là lựa chọn sau nhiều lần cân nhắc về sức khỏe, tài chính, môi trường sống, mục tiêu cá nhân, hoặc đơn giản là không muốn trở thành cha mẹ. Đặc biệt với phụ nữ, áp lực làm mẹ thường đi kèm với kỳ vọng phải hy sinh nhiều hơn cho gia đình.

Nói vậy không có nghĩa là chúng ta đang khuyến khích tất cả mọi người chọn lối sống không con cái, nhưng nếu cốt lõi của gia đình là sự cam kết, trách nhiệm và việc chăm sóc lẫn nhau qua năm tháng, thì sự vắng mặt của một đứa trẻ không hề làm giảm đi giá trị của sự gắn kết đó.

6. Gia đình một người (Single-person household)

Nhà sử học Peter Laslett phân loại gia đình thành 5 hình thái, đó là hộ gia đình độc thân, hộ gia đình không có quan hệ huyết thống, gia đình hạt nhân, gia đình mở rộng và gia đình đa thế hệ. Trong đó, hộ gia đình độc thân là hộ gia đình một người hay một thành viên (solitaries). Nói cách khác, gia đình một người thường được hiểu là hộ gia đình chỉ có một người trưởng thành sống một mình.

Theo nghiên cứu về gia đình một thành viên ở Việt Nam, tỷ lệ loại hình này đã tăng từ 4,24% năm 2005 lên 10,38% năm 2019. Năm 2019, Việt Nam có khoảng 2,79 triệu hộ gia đình một người. Trong đó, tỷ lệ ở thành thị cao hơn nông thôn. Nếu xu hướng này tiếp tục, gia đình một thành viên có thể chiếm khoảng 13–14% tổng số gia đình Việt Nam vào năm 2030.

Sự gia tăng ấy không chỉ đến từ lựa chọn sống độc thân. Nó còn liên quan đến kết hôn muộn, ly hôn/ly thân, đô thị hóa và già hóa dân số. Một người có thể chủ động chọn sống độc lập, tự chủ và hài lòng với đời sống riêng. Cũng có những người sống một mình vì thiếu sự hỗ trợ như người cao tuổi neo đơn, người sau đổ vỡ hôn nhân, người trẻ xa quê, hoặc những người không có mạng lưới chăm sóc,...

Kết

Gia đình là một thiết chế xã hội mang tính lịch sử, luôn vận động và biến đổi theo sự phát triển của xã hội, từ cách con người kết hôn, sinh con, cho đến cách chúng ta định nghĩa về hai chữ “người nhà”.

Suy cho cùng, một mái nhà có trọn vẹn hay không chưa bao giờ nằm ở những khuôn mẫu có sẵn, mà nằm ở sự dũng cảm chọn lựa và trách nhiệm của những người bên trong. Gia đình hiện đại có thể mang trăm ngàn hình thái khác nhau, nhưng bản chất vẫn là nơi ta được là chính mình.


Xem phiên bản đầy đủ

Xem nhiều nhất

Cùng chuyên mục