Uyển chuyển tuyệt đối trong hủy diệt tột cùng: Điêu khắc của Điềm Phùng Thị những năm 60-70

Chân dung Điềm Phùng Thị. | Nguồn: Sách Nghệ thuật Điềm Phùng Thị
Vượt lên trên cái đẹp vẫn là con người.
Điềm Phùng Thị, về thực chất, về bản thể, con người và tác phẩm thấm nhuần triết lý đó.
“Lần đầu tiên, một nhà tạc tượng—trong số biết bao nhà tạc tượng khác từ Viễn Đông đến Paris—giành được chỗ đứng cho nghệ thuật châu Á ngay trong lòng ngành điêu khắc của Paris,” theo Mady Ménier. Điềm Phùng Thị (tên thật Phùng Thị Cúc, 1920–2002) là một gương mặt quan trọng của điêu khắc thế kỷ 20, từng được ghi danh trong Từ điển Larousse: Nghệ thuật thế kỷ XX. Bà thường được nhắc đến như một họa gia trong địa hạt điêu khắc, đồng thời là Viện sĩ Thông tấn của Viện Hàn lâm Khoa học, Văn học và Nghệ thuật châu Âu.
Xuất thân từ ngành học nha khoa tại Pháp, con đường điêu khắc của Điềm Phùng Thị bắt đầu từ hành động tìm sự thư giãn bằng gốm. Vận may đã đưa bà Điềm đến với Volti—một nghệ sĩ sau khi dành thời gian 7 năm trong chiến tranh, trở về chỉ để thấy xưởng gốm bị bom san bằng, tác phẩm bị tiêu huỷ toàn bộ. Điềm Phùng Thị bắt đầu sự nghiệp nghệ thuật của mình bên cạnh con người đang làm lại từ đầu ấy. Sự đơn giản hóa cao độ và sự tinh tế của hình thể đan xen nhau là phong cách Điềm Phùng Thị theo đuổi cả đời.
Từng có nhận định cho rằng Điềm Phùng Thị chỉ thật sự đi đến tận cùng triết lý nghệ thuật của mình khi hoàn thiện bộ bảy “module”—những hình thể linh hoạt, có thể biến chuyển và được thể hiện bằng nhiều chất liệu khác nhau. Tuy nhiên, chính những sáng tác ở giai đoạn đầu tiên lại bộc lộ phần con người nhất trong thực hành của bà: hai chủ đề chiến tranh và phụ nữ. Những năm 1960 - 1970 đầu sự nghiệp, sự tàn khốc của chiến tranh diễn ra trên quê hương Việt Nam là một đề tài bà Điềm theo đuổi, song song với phụ nữ: thân thể, dáng vẻ và hành động. Những tác phẩm của bà Điềm thời kỳ này cho thấy cách điêu khắc có thể gánh chịu sức nặng của bạo lực lịch sử thông qua sự mềm mại, uyển chuyển và tính dịu dàng của thân thể, mà không rơi vào chủ nghĩa anh hùng mang tính tượng đài hay lãng mạn hóa những khổ đau.
Nhà tôi trong chiến tranh có hai phiên bản: Đồng và mảnh B52 hoặc gạch vỡ. Những chất liệu từng làm nên, rồi hủy diệt một cuộc chiến, được Điềm Phùng Thị dựng thành hình hài của một ngôi nhà. Căn nhà ấy được cấu thành hoàn toàn từ phế liệu—tạm bợ, biến dạng—chỉ vừa đủ để trở thành một mái che. Thứ duy nhất còn giữ được sự toàn vẹn là con người, được đúc mới bằng đồng. Tác phẩm đặt ra một câu hỏi: con người có thể kiến tạo điều gì từ chiến tranh và những phế tích của nó? Đồng thời, khắc họa đời sống Việt Nam trong thập niên 1960—một quốc gia vừa sống, vừa tồn tại giữa đổ nát và tàn phá; và gợi nhắc rằng, vượt lên trên khổ đau, hủy diệt, vẫn là con người.
Người không trở về là tượng thạch cao quyện sợi xơ trên nền gỗ, được thể hiện gần như trên hai chiều: những thân xác bị bào mòn đến mức chỉ còn lại bộ xương, để đi về phía sự phân hủy hoàn toàn. Những cơ thể ấy, có khi không còn nguyên vẹn, oằn mình trong đau đớn. Chất liệu thạch cao, khi tạo hình con người, đồng thời hình thành một bề mặt gồ ghề, như thể bị cày xới, cào xé. Cơ thể con người ở đây không mang dáng vẻ của sự hy sinh anh hùng, mà cùng tan rã với bạo lực của chiến tranh. Hình thể ấy biểu lộ những khắc khoải của Điềm Phùng Thị, vang vọng từ những biến cố bi thảm đang diễn ra trên quê hương bà. Cái xơ xác của sợi xơ, cái xù xì của thạch cao gợi lên những mất mát mà chiến tranh để lại. Liệu những khoảng trống ấy—như những tổn thương ngày càng bị khoét sâu—là dấu tích không thể hàn gắn, hay vẫn đang chờ được lấp đầy?
Điềm Phùng Thị đã đổi mới loại hình tượng đài trong Người chiến sĩ Giải phóng (1973), kết hợp những mảnh vụn máy bay B.52, cao 120cm để từ bỏ phép biểu dụ, từ bỏ sự tôn sùng bằng cách sử dụng chất liệu thô lỗ (phế liệu) thay vì những gì sang trọng thường được gắn liền với sự tôn kính. Những mảnh vụn máy bay Mỹ bị Việt Nam bắn hạ, được nhặt ra, được xếp cao như trong thế khẩn trương của một cuộc chiến đấu, cho ta thấy khía cạnh rất đáng chú ý: Bạo lực được khắc ghi trong phế tích của những vũ khí giết người. Người mẹ cõng đứa con chiến binh của dân tộc Việt Nam chống một kẻ thù trang bị mạnh hơn gấp bội, tượng Người chiến sĩ Giải phóng là hình tượng của tất cả những chiến sĩ du kích, tất cả những con người không chịu khuất phục, nó vạch trần sự yếu đuối của sức mạnh vật chất thô bạo, tôn vinh sức mạnh vũ khí tinh thần của con người.
Trong tác phẩm Hòa bình và Con chim, Điềm Phùng Thị lựa chọn một chất liệu đối nghịch hoàn toàn với B52, vỏ đạn, hay đồng là xốp trắng, nhẹ tênh. Vẫn là những hình khối được tinh giản tuyệt đối, nhưng tác phẩm không còn mang sức nặng của các vật liệu kim loại hay đá—những chất liệu điêu khắc quen thuộc trong thực hành của bà. Sự chuyển biến ấy trong vật liệu không chỉ mang tính tạo hình, mà còn phản ánh một khát vọng mang tính tập thể: khi đã chìm quá lâu trong lửa đạn, và bóng tối của tang tóc, con người cần đến một điều gì đó đối lập—sáng sủa, nhẹ bẫng—để kéo họ ra khỏi nỗi đau và sự mất mát.
Nhưng dường như, để xua tan những đám mây u ám của chiến tranh, Điềm Phùng Thị còn đặt các tác phẩm cùng thời điểm của mình dưới biểu tượng tái sinh của sự sống: thân thể nữ giới. Điều đáng chú ý là những hình thể phụ nữ này thường đầy đặn, tròn trịa, gợi nhớ đến dáng hình của những người mẹ. Người đàn bà ấy có thể duyên dáng nằm vắt chân, ngủ trưa, ngồi ngắm trăng, chờ đợi nhưng cũng có thể hiện lên mạnh mẽ trong hình tượng nữ võ sĩ. Phụ nữ, trong nghệ thuật những năm 1960 của Điềm Phùng Thị, là hiện thân của sự uyển chuyển tuyệt đối giữa hủy diệt tột cùng.
Chiến tranh đứng ở thế đối nghịch với sự mềm mại, nhẹ nhàng của thân thể nữ. Trong cùng một thời điểm lịch sử, nghệ thuật của Điềm Phùng Thị tồn tại đồng thời hai thái cực: hủy diệt và nuôi dưỡng. Nếu con người là chủ thể có thể mang đến diệt vong, thì tính nữ—với bản chất dưỡng nuôi của nó—lại mang đến sự sống. Tuy nhiên, thân thể phụ nữ ở đây không phải là ẩn dụ cho hòa bình. Đó là một logic điêu khắc khác: tròn đầy, nhún nhường, nâng đỡ. Sự mềm mại không đóng vai trò xoa dịu hay an ủi; nó trở thành một hình thức kháng cự trước cái hủy diệt, cái tàn bạo mà chiến tranh gợi nên.
Như Điềm Phùng Thị đã từng viết rằng, một người nghệ sĩ sẽ có vị trí xứng đáng trong xã hội tương lai nếu họ có cảm nhận về tượng đài và hiểu rõ sự cần thiết phải hòa nhập tác phẩm của mình vào môi trường xung quanh. Những “tượng đài” của bà, trên thực tế, chối từ chính danh xưng và chức năng của tượng đài: chúng phản kháng ý niệm rằng chỉ những gì mang dáng vẻ vẻ vang, anh hùng mới xứng đáng được ghi khắc và tôn vinh. Thứ thay thế cho tính tượng đài ấy là khả năng mềm mại của con người qua những thời khắc của bạo lực.
Hình ảnh trong bài viết được trích từ ấn bản đầu tiên của cuốn sách Nghệ thuật Điềm Phùng Thị, hiện đang có mặt tại Gallery Medium nhân dịp diễn ra triển lãm Dạ Lửa. Toàn bộ doanh thu từ việc bán sách sẽ được quyên góp để hỗ trợ đồng bào chịu ảnh hưởng bởi lũ lụt.