Vì sao vào mỗi kỳ Olympic, chúng ta lại bàn về sex?

Từ 10.000 đến 450.000 bao cao su, liệu rằng có bao nhiêu ngộ nhận đang được lặp lại qua từng kỳ Olympic?
A Hungry Turtle
Quảng cáo bao cao su tại Thế Vận Hội Brazil. | Nguồn: Time

Quảng cáo bao cao su tại Thế Vận Hội Brazil. | Nguồn: Time

Olympic Mùa đông 2026 đã khép lại. Bên cạnh bảng tổng sắp huy chương, những gương mặt thi đấu xuất sắc hay các lớp lang chính trị phía sau một đại hội thể thao toàn cầu, còn có một “chỉ số” khác luôn âm thầm lọt vào headline: những con số liên quan đến chuyện tình dục.

Cứ mỗi kỳ Olympic, có một thông tin gần như chắc chắn sẽ xuất hiện trên các mặt báo: số lượng bao cao su được phát trong Làng Vận động viên. 10.000 bao cao su đã được dùng hết trong vòng 3 ngày ở kỳ Olympic Mùa đông tại Ý. Trước đó, tại Olympic Mùa hè Paris, bản tổ chức đã phân phát đến 300.000 bao cao su. Ở những kỳ trước, ví dụ như Olympic Rio 2016, con số này lên đến 450.000 bao. Trong khi ở Tokyo 2021, dù có lệnh hạn chế thân mật vì COVID, cũng phát tới 160.000 cái.

Con số ấy thường được đặt cạnh những cụm từ như “kỷ lục”, “tăng mạnh”, “gây sốc”. Và gần như ngay lập tức, một giả định được hình thành: chắc hẳn ở đó có một đời sống tình dục sôi động.

Nhưng rất ít khi chúng ta dừng lại để hỏi: vì sao chính sách phân phát bao cao su này tồn tại? Nó phản ánh điều gì về sức khỏe cộng đồng, về quản lý sự kiện, về trách nhiệm của ban tổ chức? Và quan trọng hơn, có bao nhiêu ngộ nhận đang được lặp lại qua từng kỳ Olympic?

Cùng Vietcetera thử bóc tách và hóa giải 4 ngộ nhận quen thuộc mỗi khi Thế vận hội diễn ra.

Olympic và những ngộ nhận về ham muốn

Ngộ nhận 1: Vận động viên Olympic khỏe hơn người bình thường chắc chắn sẽ có ham muốn cao hơn.

Sự thật là: Khỏe mạnh không đồng nghĩa với ham muốn tình dục (libido) cao.

Chúng ta thường mặc định: một cơ thể săn chắc, bền bỉ và đạt đỉnh thành tích dường như cũng phải “mạnh” ở mọi phương diện. Nhưng sinh lý học không vận hành theo logic tuyến tính như vậy.

Cơ thể của vận động viên thi đấu đỉnh cao thường ở trong trạng thái stress sinh học đáng kể. Các chu kỳ tập luyện cường độ cao kéo dài có thể làm tăng hormone cortisol – loại hormone liên quan đến căng thẳng – đồng thời tác động đến trục hormone sinh sản. Ở nam giới, tình trạng overtraining (tập luyện quá mức) được ghi nhận có thể làm giảm testosterone tạm thời. Ở nữ giới, thiếu hụt năng lượng kéo dài trong thể thao thành tích cao có thể dẫn đến rối loạn kinh nguyệt, theo đồng thuận khoa học về hội chứng RED-S (Relative Energy Deficiency in Sport) do Ủy ban Olympic Quốc tế công bố.

Nói cách khác, khi cơ thể phải ưu tiên tối đa cho hiệu suất như tốc độ, sức bền, khả năng phục hồi thì không phải mọi hệ thống đều được “tăng cường” cùng lúc. Sinh học luôn có thứ tự ưu tiên. Và trong nhiều giai đoạn tập luyện khắc nghiệt, hệ sinh sản không phải ưu tiên hàng đầu.

Một cơ thể đạt chuẩn Olympic vì thế không mặc nhiên đồng nghĩa với một đời sống tình dục “cao độ” như tưởng tượng.

Ngộ nhận 2: Olympic phát nhiều bao cao su vì vận động viên chắc chắn quan hệ rất nhiều.

Sự thật là: Chính sách y tế công cộng không phải bằng chứng hành vi.

Dưới sự điều phối của Ủy ban Olympic Quốc tế, Làng Vận động viên là một cộng đồng khổng lồ và tạm thời: hàng nghìn người từ nhiều quốc gia, nền văn hóa và hệ thống y tế khác nhau cùng sinh hoạt trong một không gian mật độ cao suốt nhiều tuần.

Trong bối cảnh đó, việc cung cấp bao cao su trước hết là một quyết định quản trị rủi ro. Đây là nguyên tắc cơ bản của y tế công cộng: khi tập trung đông người trong môi trường đa quốc gia, ban tổ chức có trách nhiệm đảm bảo phương tiện bảo vệ luôn sẵn có. Cung cấp không đồng nghĩa với khuyến khích; nó là biện pháp phòng ngừa.

Tương tự như việc chuẩn bị đội ngũ y tế, xe cứu thương hay hệ thống kiểm soát dịch bệnh, phân phát bao cao su thuộc về chiến lược an toàn tổng thể của một sự kiện toàn cầu. Nó phản ánh tư duy phòng ngừa hơn là xác nhận về “mức độ hoạt động tình dục” phía sau hậu trường.

Nói cách khác, số lượng bao cao su được chuẩn bị là một biểu hiện của chính sách y tế công cộng, không phải dữ liệu hành vi.

Ngộ nhận 3: Quan hệ tình dục trước thi đấu sẽ làm tăng (hoặc giảm) thành tích.

Sự thật là: Khoa học chưa tìm thấy bằng chứng thuyết phục cho điều đó.

Quan niệm “kiêng để giữ sức” đã tồn tại từ lâu trong văn hóa thể thao. Ngược lại, cũng có giả thuyết cho rằng quan hệ tình dục giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện hiệu suất. Tuy nhiên, các tổng quan nghiên cứu gần đây cho thấy: trong điều kiện bình thường, hoạt động tình dục trước thi đấu không tạo ra sự suy giảm hay gia tăng hiệu suất đáng kể về mặt sinh lý.

Những thay đổi về nhịp tim, hormone hay mức tiêu hao năng lượng thường không đủ lớn để ảnh hưởng rõ rệt đến thành tích chuyên môn. Yếu tố tâm lý (bao gồm niềm tin cá nhân, thói quen chuẩn bị, nghi thức thi đấu) có thể đóng vai trò quan trọng hơn.

Nói cách khác, nếu một vận động viên tin rằng việc tiết chế giúp họ tập trung hơn, hiệu ứng tích cực (nếu có) nhiều khả năng đến từ chính niềm tin ấy. Không phải vì cơ thể “hao tổn năng lượng” theo cách các tin đồn phổ biến vẫn mô tả.

Ngộ nhận 4: Thể thao làm tăng sức khỏe tình dục.

Sự thật là: Ở mức độ điều độ, có. Ở mức Olympic, chưa chắc.

Nhiều bằng chứng khoa học cho thấy vận động thể chất vừa phải giúp cải thiện tuần hoàn máu, cân bằng nội tiết và sức khỏe tim mạch – những yếu tố có liên quan tích cực đến sức khỏe tình dục. Với phần lớn dân số, tập luyện đều đặn là một điểm cộng rõ ràng.

Nhưng thể thao thành tích cao không còn là “vừa phải”. Ở cấp độ Olympic, cơ thể bước vào trạng thái tối ưu hóa cực hạn: khối lượng tập luyện lớn, chế độ dinh dưỡng tính toán chặt chẽ, chu kỳ hồi phục nghiêm ngặt. Trong môi trường đó, cơ thể có thể chấp nhận những đánh đổi sinh lý để đạt hiệu suất tối đa, bao gồm thay đổi nội tiết, suy giảm tạm thời một số chức năng không liên quan trực tiếp đến thi đấu.

Nói cách khác, thể thao chuyên nghiệp không phải phiên bản phóng đại của buổi tập gym buổi sáng. Nó là một hệ sinh thái sinh học khác, nơi “khỏe” được định nghĩa bằng thành tích, không phải bằng sự cân bằng toàn diện của cơ thể.

Vậy vì sao câu chuyện này vẫn luôn “ăn khách” mỗi mùa Olympic?

Câu trả lời thực ra đơn giản hơn chúng ta nghĩ.

Sex luôn thu hút sự chú ý.

Trong ngành truyền thông có một câu quen thuộc: “sex sells”. Những chủ đề liên quan đến tình dục gần như mặc định tạo ra tò mò. Không cần quá nhiều phân tích sinh học hay dữ liệu phức tạp, chỉ riêng việc nhắc đến bao cao su và Làng Vận động viên đã đủ để một tiêu đề được chia sẻ rộng rãi. Chúng ta tò mò về những gì mang tính riêng tư, đặc biệt khi nó đặt trong một bối cảnh tưởng như chỉ toàn kỷ luật và thành tích.

Vận động viên Olympic được nhìn như người nổi tiếng.

Tại Olympic, nhiều vận động viên bỗng trở thành ngôi sao toàn cầu chỉ sau một đêm. Khi đã là “celebrity”, công chúng không chỉ quan tâm họ thi đấu ra sao, mà còn sống thế nào, yêu ai, nghĩ gì. Tâm lý muốn biết chuyện hậu trường là điều dễ hiểu. Và nắm bắt tâm lý đó, nhiều bài viết đã khai thác triệt để từ chế độ ăn uống đến đời sống cá nhân. Câu chuyện về sex vì thế cũng bị kéo vào cùng một quỹ đạo tò mò ấy.

Giữa áp lực thành tích và tranh cãi chính trị, sex là một đề tài rất giải trí.

Olympic luôn đi kèm các câu chuyện tập luyện khắc nghiệt, chấn thương, áp lực huy chương, thậm chí căng thẳng địa chính trị. Trong bối cảnh đó, những mẩu tin về bao cao su hay “đời sống Làng VĐV” trở thành một khoảng nghỉ mang tính giải trí. Nó không nặng nề, không gây chia rẽ, lại đủ thú vị để bàn tán.

Vì vậy, sức hút của chủ đề này không hẳn nằm ở việc vận động viên quan hệ nhiều hay ít. Nó nằm ở sự giao thoa giữa tò mò bản năng, văn hóa người nổi tiếng và nhu cầu tìm một câu chuyện nhẹ nhàng hơn giữa một sự kiện vốn rất căng thẳng.

Và có lẽ, khi hiểu được điều đó, ta cũng bớt vội vàng biến những con số y tế thành những suy đoán giật gân.


Xem phiên bản đầy đủ

Xem nhiều nhất

Cùng chuyên mục