Việt Nam bước vào “lõi cứng” của công nghệ cao

Nguồn: Unsplash
Việt Nam khởi công nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên trong nước
Việt Nam đã chính thức khởi công nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên do Tập đoàn Viettel đầu tư và phát triển tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc. Đây được xem là cột mốc quan trọng trong nỗ lực xây dựng năng lực công nghệ cao nội địa và tiến tới tự chủ công nghệ.
Hiện nay, Việt Nam đã tham gia vào nhiều công đoạn trong chuỗi cung ứng chip bán dẫn toàn cầu. Tuy nhiên, một trong những giai đoạn phức tạp nhất – chế tạo chip – vẫn chưa được thực hiện trong nước. Việc xây dựng nhà máy này nhằm thu hẹp khoảng trống đó, hoàn thiện chu trình sản xuất ngay tại Việt Nam.
Không chỉ dừng lại ở khâu chế tạo, nhà máy còn được định hướng trở thành hạ tầng quốc gia cho các hoạt động nghiên cứu, thiết kế, thử nghiệm và sản xuất chip. Công trình sẽ hỗ trợ phát triển các ngành công nghiệp trọng điểm như hàng không vũ trụ, viễn thông, ô tô và thiết bị y tế.
Bên cạnh mục tiêu sản xuất, nhà máy còn đóng vai trò then chốt trong đào tạo nguồn nhân lực bán dẫn cho tương lai. Dự kiến đến năm 2030, nơi đây sẽ đào tạo khoảng 50.000 kỹ sư thiết kế chip và xây dựng đội ngũ hơn 100.000 nhân lực phục vụ ngành công nghiệp bán dẫn vào năm 2040.
Việc khởi công nhà máy sản xuất chip bán dẫn đầu tiên tại Việt Nam là bước đi chiến lược hướng đến tự chủ công nghệ. Bằng cách phát triển năng lực chế tạo trong nước, Việt Nam không chỉ thu hẹp khoảng cách trong chuỗi giá trị toàn cầu, mà còn chủ động đào tạo đội ngũ kỹ sư và củng cố vai trò của mình trong ngành công nghệ cao tại khu vực Đông Nam Á và xa hơn nữa.
BW Industrial – công ty được Warburg Pincus hậu thuẫn – công bố hợp tác chiến lược trị giá 120 triệu USD
BW Industrial, với sự hậu thuẫn từ quỹ đầu tư toàn cầu Warburg Pincus, vừa thiết lập mối quan hệ hợp tác chiến lược trị giá 120 triệu USD với một nhà đầu tư quốc tế nhằm phát triển danh mục các dự án công nghiệp chất lượng cao tại nhiều trung tâm trọng điểm trên khắp Việt Nam.
Sự hợp tác này tập trung vào việc phát triển các nhà xưởng lắp ghép, xây sẵn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của các doanh nghiệp trong và ngoài nước hoạt động ở những ngành có giá trị gia tăng cao như điện tử và ô tô.
Liên doanh sẽ khởi động bằng ba dự án phát triển, với tổng diện tích sàn xây dựng khoảng 270.000 mét vuông, dự kiến hoàn thành trong giai đoạn 2026–2027. Tất cả các địa điểm đều có vị trí chiến lược gần đường cao tốc, sân bay và cảng biển, đảm bảo khả năng kết nối vận chuyển và hậu cần hiệu quả.
Với vai trò là đơn vị quản lý tài sản và phát triển dự án, BW Industrial sẽ chịu trách nhiệm tìm kiếm cơ hội đầu tư, triển khai xây dựng, vận hành và quản lý vốn. Công ty sẽ tận dụng thế mạnh về năng lực thực thi tại thị trường nội địa để đảm bảo hiệu quả triển khai và vận hành dài hạn cho các dự án.
Kể từ khi thành lập vào năm 2018, BW Industrial đã xây dựng được hồ sơ hoạt động vững chắc, với hơn 4 triệu mét vuông diện tích được cho thuê cho hơn 470 khách hàng. Tính đến tháng 12 năm 2025, hơn 90% diện tích thuê của công ty đến từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).
Thỏa thuận hợp tác này cho thấy niềm tin tiếp tục được củng cố từ các tổ chức đầu tư đối với lĩnh vực bất động sản công nghiệp và hậu cần của Việt Nam, được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI ổn định và nhu cầu cao đối với mô hình nhà xưởng xây sẵn.
Thay vì chỉ là dòng vốn ngắn hạn, thương vụ này phản ánh chiến lược đầu tư nền tảng dài hạn, kết hợp giữa nguồn vốn toàn cầu và kinh nghiệm phát triển tại địa phương của BW – từ đó định vị hạ tầng công nghiệp như một lĩnh vực hưởng lợi lớn từ làn sóng mở rộng sản xuất và chuỗi cung ứng tại Việt Nam trong năm 2026 và những năm tiếp theo.
Startup AI Việt Nam NamiTech gọi vốn chiến lược 4 triệu USD
Startup AI Việt Nam NamiTech vừa huy động thành công 4 triệu USD trong vòng gọi vốn chiến lược, với sự dẫn dắt của Toho Gas (Nhật Bản) và sự đồng hành tiếp tục từ nhà đầu tư hiện hữu là Chứng khoán Thiên Việt (TVS). Thương vụ này cho thấy sự quan tâm ngày càng rõ nét của các tập đoàn Nhật Bản đối với lĩnh vực AI ứng dụng tại Việt Nam.
Việc Toho Gas tham gia đầu tư phản ánh sự thay đổi trong chiến lược của nhiều tập đoàn Nhật, khi họ không chỉ tìm kiếm lợi nhuận tài chính mà còn hướng tới các mối quan hệ hợp tác dài hạn với doanh nghiệp công nghệ AI. Mục tiêu là thúc đẩy chuyển đổi số trong các lĩnh vực truyền thống như năng lượng, tiện ích và dịch vụ khách hàng. Khoản đầu tư vào NamiTech phù hợp với xu hướng này, thể hiện cách Nhật Bản đang tiếp cận hệ sinh thái đổi mới sáng tạo của Việt Nam thông qua các bài toán công nghệ cụ thể, có tính ứng dụng cao.
NamiTech là startup được tách ra từ FPT, phát triển nền tảng AI, tập trung mạnh vào ứng dụng thực tiễn. Công ty chuyên về AI giọng nói, sinh trắc học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên, phục vụ khách hàng trong các lĩnh vực tài chính, bảo hiểm, bán lẻ và viễn thông tại Việt Nam, Nhật Bản và Mỹ.
Trong khi đó, Chứng khoán Thiên Việt (TVS) tiếp tục giữ vai trò là trụ cột vốn trong nước cho các startup Việt. Bên cạnh đầu tư vốn cổ phần vào NamiTech, TVS còn mở rộng các sản phẩm vay mạo hiểm (venture debt) nhằm hỗ trợ các công ty công nghệ trong nước, góp phần đa dạng hóa nguồn vốn trong bối cảnh thị trường vẫn còn nhiều thận trọng.
Thương vụ của NamiTech cho thấy một xu hướng rõ ràng: Nhật Bản đang tiếp cận startup Việt Nam thông qua các trường hợp sử dụng công nghệ cụ thể, đặc biệt là AI ứng dụng trong vận hành và trải nghiệm khách hàng. Sự kết hợp giữa nguồn vốn chiến lược từ doanh nghiệp Nhật và nhà đầu tư tài chính trong nước đang tạo ra mô hình hỗ trợ hiệu quả hơn cho startup Việt Nam trên hành trình mở rộng quy mô và vươn ra khu vực.
Điều gì có thể giúp "giải hạn vốn" cho thị trường startup Việt Nam vào năm 2026?
Hệ sinh thái khởi nghiệp của Việt Nam đã ghi nhận mức huy động vốn thấp nhất trong vòng 8 năm vào năm 2025. Chỉ có 41 vòng gọi vốn được thực hiện với tổng giá trị 215 triệu USD, sụt giảm mạnh so với con số kỷ lục 1,44 tỷ USD vào năm 2021. Sự sụt giảm này không chỉ phản ánh tình hình dòng vốn toàn cầu bị siết chặt, mà còn cho thấy sự dịch chuyển mang tính cấu trúc sang các thương vụ được chọn lọc kỹ lưỡng hơn.
Một yếu tố quan trọng có thể khơi thông lại niềm tin của nhà đầu tư trong năm 2026 là sự xuất hiện của một đợt IPO thành công từ một công ty công nghệ lớn tại Việt Nam, chẳng hạn như VNG hoặc MoMo. Những thương vụ niêm yết công khai quy mô lớn như vậy có thể trở thành chất xúc tác mạnh mẽ, khơi dòng vốn đầu tư mới. Ngược lại, việc thiếu vắng các thương vụ IPO nổi bật trong thời gian qua đã khiến tâm lý nhà đầu tư trở nên dè dặt và triển vọng thoái vốn trở nên mờ nhạt.
Dù vậy, các kênh huy động vốn mới đang dần xuất hiện. Bên cạnh hình thức gọi vốn truyền thống từ quỹ đầu tư mạo hiểm (VC), các khoản vay từ ngân hàng đang trở nên dễ tiếp cận hơn đối với startup. Các khoản vay không cần tài sản thế chấp – được thiết kế nhờ sự hợp tác giữa các quỹ VC như Genesia Ventures và ngân hàng như OCB – đang giúp các startup giải quyết nhu cầu vốn lưu động, đồng thời tăng tính linh hoạt tài chính.
Một số lĩnh vực chiến lược cũng được kỳ vọng sẽ thu hút thêm dòng vốn trong năm 2026. Các startup hoạt động trong lĩnh vực công nghệ khí hậu (climate tech), trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn và robot được đánh giá có tiềm năng lớn nhờ vào nhu cầu toàn cầu ngày càng tăng và sự đồng thuận với các xu hướng công nghệ dài hạn.
Thị trường gọi vốn cho startup tại Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ. Sau nhiều năm chững lại, những yếu tố có thể mở khóa dòng vốn mới trong năm 2026 bao gồm: sự thành công của các thương vụ IPO, đa dạng hóa các kênh gọi vốn như tín dụng ngân hàng, và sự quan tâm ngày càng lớn của nhà đầu tư đến các lĩnh vực deep tech. Việc củng cố hệ sinh thái thoái vốn và mở rộng tệp nhà đầu tư sẽ đóng vai trò then chốt trong việc hồi phục dòng vốn đầu tư mạo hiểm và hỗ trợ cho giai đoạn tăng trưởng tiếp theo của thị trường khởi nghiệp Việt Nam.
Các thương vụ tiêu dùng dẫn dắt làn sóng phục hồi M&A tại Việt Nam
Thị trường mua bán và sáp nhập (M&A) của Việt Nam đã ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ vào cuối năm 2025, sau một thời gian dài chững lại. Riêng trong tháng 12, cả nước đã có 31 thương vụ M&A với tổng giá trị ước tính khoảng 1,3 tỷ USD.
Lĩnh vực tiêu dùng nổi lên là động lực chính thúc đẩy hoạt động thị trường, dẫn đầu cả về số lượng lẫn giá trị thương vụ. Xu hướng này phản ánh định hướng mở rộng chiến lược dài hạn thay vì các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn. Một số thương vụ đáng chú ý bao gồm việc và F&N tăng tỷ lệ sở hữu tại Vinamilk.
Nhà đầu tư nước ngoài tiếp tục đóng vai trò then chốt trong làn sóng hồi phục này. Dòng vốn M&A chủ yếu đến từ Nhật Bản và Thái Lan, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như hàng tiêu dùng, bán lẻ, sản xuất, logistics, hạ tầng và y tế.
Đáng chú ý, hoạt động M&A vào cuối năm 2025 không chỉ xuất phát từ mục tiêu tài chính mà còn nhằm hiện thực hóa các chiến lược dài hạn. Nhiều thương vụ tập trung vào tái cấu trúc doanh nghiệp, mở rộng chuỗi giá trị, nâng cao năng lực công nghệ và vận hành. Ví dụ, Daikin mở rộng sang mảng giải pháp tòa nhà thông minh, trong khi .
Sự phục hồi của thị trường M&A vào cuối năm 2025 cho thấy Việt Nam vẫn là điểm đến chiến lược, bất chấp bối cảnh suy giảm hoạt động M&A toàn cầu. Thay vì các thương vụ mang tính đầu cơ, thị trường đang chứng kiến làn sóng giao dịch dài hạn, hướng đến chiến lược rõ ràng.
Nhà đầu tư nhắm đến những doanh nghiệp có vị thế vững chắc, khả năng tích hợp công nghệ, và vai trò rõ ràng trong chuỗi giá trị nội địa. Xu hướng này không chỉ giúp khơi thông thanh khoản cho thị trường vốn, mà còn đang trở thành một “nguồn vốn thay thế” quan trọng cho các startup và doanh nghiệp giai đoạn tăng trưởng trong năm 2026.
Hợp tác khởi nghiệp Việt–Nhật bước vào giai đoạn thương mại hóa
Hợp tác khởi nghiệp giữa Việt Nam và Nhật Bản đang bước vào một giai đoạn sâu sắc và chiến lược hơn, khi mối quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện giữa hai nước bắt đầu được cụ thể hóa bằng những kết quả rõ rệt. Không còn dừng lại ở các hoạt động kết nối hay xúc tiến bề mặt, quá trình hợp tác hiện nay đang diễn ra thông qua các chương trình tăng tốc khởi nghiệp, thử nghiệm công nghệ (PoC), và thương mại hóa ở giai đoạn sớm.
Một nhân tố đóng vai trò cầu nối giữa chính sách và thị trường là Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP). Thông qua sự phối hợp với Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) và các tổ chức Nhật Bản như JICA và JETRO, UNDP đã kết nối các startup với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững và dài hạn.
Những nỗ lực này đã đem lại nhiều kết quả thiết thực. Trong năm vừa qua, hai chương trình tăng tốc Việt Nam–Nhật Bản đã tổ chức hơn 50 phiên kết nối doanh nghiệp, hỗ trợ thử nghiệm công nghệ và thương mại hóa ở giai đoạn đầu. Các hoạt động này ghi nhận sự tham gia tích cực của cả startup Việt Nam và Nhật Bản.
Tiếp nối đà hợp tác này, Việt Nam đã ra mắt NIC Scale X – một chương trình tăng tốc công nghệ sâu thế hệ mới, tập trung vào các lĩnh vực tiềm năng như y tế, năng lượng sạch và ESG, sản xuất thông minh, nông nghiệp công nghệ cao, IoT và hạ tầng số. Chương trình có sự góp mặt của 80% startup Việt Nam và 20% startup Nhật Bản, với mục tiêu thúc đẩy chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường khu vực.
Hợp tác khởi nghiệp Việt Nam–Nhật Bản đang chuyển mình từ kết nối mang tính biểu tượng sang đồng sáng tạo và thương mại hóa thực tiễn. Bằng cách gắn kết chính sách công, nguồn lực quốc tế và nhu cầu thị trường, mối quan hệ đối tác này đang đặt nền móng vững chắc cho một hệ sinh thái công nghệ sâu vững mạnh – sẵn sàng thu hút đầu tư và cạnh tranh toàn cầu trong những năm tới.
Genesia Ventures mang đến cho bạn góc nhìn tổng hợp về những câu chuyện đang định hình thị trường khởi nghiệp Việt. Là quỹ đầu tư mạo hiểm giai đoạn sớm hoạt động tại Nhật Bản và Đông Nam Á, Genesia Ventures tin tưởng mạnh mẽ vào tiềm năng dài hạn của nền kinh tế số Việt Nam. Không chỉ cung cấp nguồn vốn, Genesia còn đồng hành cùng các startup thông qua tư vấn chiến lược và kết nối với mạng lưới khu vực.