5s Giải Nghĩa: Come out là gì? Có những ai xung quanh bạn come out rồi? | Vietcetera

5s Giải Nghĩa: Come out là gì? Có những ai xung quanh bạn come out rồi?

Come out - thuật ngữ phổ biến trong cộng đồng LGBTQ+

come out

Tuần hành ủng hộ cộng đồng LGBTQ+ | Nguồn: Getty Images

1. Come out là gì? 

Come out /kʌm aʊt/ (động từ hoặc danh từ) chỉ hành động, hoặc quá trình công khai cho mọi người biết về xu hướng tính dục, bản dạng giới và cách thể hiện giới của bản thân. 

Hành trình come out không chỉ diễn ra một lần trong đời, có thể lặp lại với nhiều người và với mức độ công khai khác nhau. 

Come out thường được dùng thành cụm từ “come out of the closet”. Cụm từ này bắt nguồn từ “skeleton in the closet”, bởi đồng tính từng bị coi là một bí mật đáng xấu hổ. Việc công khai bản thân vì thế có thể khiến họ mất gia đình, người thân và đặt bản thân vào tình thế bất lợi.

2. Nguồn gốc của come out

Come out có nhiều nét nghĩa. Tuy nhiên, ban đầu come out chỉ được dùng với những nét nghĩa như có mặt, nêu lên ý kiến, ra mắt hoặc gia nhập xã hội. 

Năm 1941, come out với nghĩa công khai bản thân là người đồng tính lần đầu xuất hiện trong từ điển Random House Historical Dictionary of American Slang.  

Come out ban đầu chỉ được dùng trong cộng đồng gay. Trong Gay New York - cuốn sách về lịch sử cộng đồng gay, từ come out được cộng đồng đồng tính nam mượn nghĩa của cụm từ "văn hoá ra mắt" (debutante culture). Khi một cô gái trẻ come out với xã hội, cô ấy đã trưởng thành và đủ tiêu chuẩn hẹn hò, lấy chồng. 

Đến thập niên 60, cụm từ “come out of the closet” mới xuất hiện và được sử dụng rộng rãi với nghĩa công khai các xu hướng tính dục khác nhau. 

3. Cách dùng come out

Tiếng Việt

Cô ấy quyết định come out với gia đình mình vào năm 18 tuổi. 

Tiếng Anh

She decided to come out to her family when she was 18. 

4. Những cụm từ liên quan đến come out

LGBT: Cụm viết tắt chỉ những người có xu hướng tính dục phi nhị nguyên giới (non-binary), lấy các chữ cái đầu của Lesbian (người đồng tính nữ), Gay (người đồng tính nam), Bisexual (người song tính), và Transgender (người chuyển giới). 

Giới tính sinh học/Giới tính khi sinh ra (Biological sex/Sex assigned at birth): Giới tính sinh học gồm nam và nữ được xác định qua các yếu tố như giải phẫu học, nội tiết tố và nhiễm sắc thể. 

Xu hướng tính dục (Sexual orientation): Cụm chỉ sự hấp dẫn về tình cảm hoặc tình dục với những người khác. 

Bản dạng giới (Gender identity): Bản dạng giới đại diện cho cách bạn nhận thức bản thân và muốn được người khác xưng hô thế nào, được hình thành từ các yếu tố văn hoá, xã hội và môi trường sống.

Thể hiện giới (Gender expression): Cách một người thể hiện bản dạng giới qua hành vi, giọng nói, quần áo, trang điểm, kiểu tóc tên gọi. Hai thái cực điển hình là Nam tính và Nữ tính. 

5. Đọc thêm về come out tại Vietcetera 

20 định nghĩa thường gặp nhất về giới tính và xu hướng tính dục 

Khi một người come out, ngoài gay và lesbian, còn có rất nhiều khái niệm mà một người có thể sử dụng để gọi tên các cảm nhận giới của mình. Bạn đã biết về những khái niệm này chưa?  

Come out rồi sao? 5 bài học từ những người đồng tính đã bước ra ánh sáng

Come out xong rồi sẽ ra sao? Liệu đây có phải là lần duy nhất và mãi mãi bạn come out với mọi người? Nếu bạn chưa sẵn sàng come out thì có sao không? 

Tôi đã học được gì khi đi tìm bản dạng giới và xu hướng tính dục của mình?

“Tôi là ai?” Hành trình tìm kiếm và thấu hiểu con người mình trước và sau khi come out không hề dễ dàng nhưng đáng giá. 


#5sGiảiNghĩa là series giải thích ý nghĩa những từ ngữ mới đang thịnh hành cùng Vietcetera.