Trong suốt 5 năm qua, họa sĩ, dịch giả Trịnh Lữ đã trở thành gương mặt quen thuộc của Have A Sip. Ở tuổi ngoài tám mươi, bác vẫn viết, vẽ, tái bản sách, và không đứng ngoài các câu chuyện của đời sống đương đại.
Con đường làm nghề của bác diễn ra lặng lẽ, phần lớn thời gian dành cho việc đọc, dịch, vẽ và viết. Những ai từng theo dõi bác đều nhận ra một phong thái nhất quán: Điềm đạm, tiết chế và coi trọng kỷ luật cá nhân trong lao động sáng tạo.
Sau một năm kể từ lần xuất hiện trước, bác trở lại Have A Sip trong cuộc trò chuyện cùng host Thùy Minh, tiếp nối một cuộc đối thoại đã được duy trì qua nhiều năm.
1. Sau 5 năm quyển Ghi Chép được xuất bản, đã có nhiều thông tin được bác chỉnh sửa và thêm vào, một trong số đó là triển lãm về sự nghiệp của nhà thiết kế Trịnh Hữu Ngọc - cha của bác, và việc sau này hình thành một giải thưởng mang tên ông. Bác nhìn lại những điều ấy với cảm xúc và suy nghĩ như thế nào ạ?
Ban đầu, khi nghe nói đến việc lập một giải thưởng mang tên bố mình - giải thưởng Trịnh Hữu Ngọc, mình khá dè dặt. Mình vốn không quen với việc đưa nghệ thuật vào một hệ thống vinh danh hay thi đua, vì rất dễ khiến người ta chú ý đến kết quả bề mặt hơn là tư tưởng nền tảng. Nghệ thuật, trong suy nghĩ của mình, trước hết là một quá trình lao động nghiêm túc và có trách nhiệm, chứ không phải là một cuộc so sánh.
Nhưng khi mình hiểu rằng điều anh em muốn giữ lại không phải là cái tên, mà là một quan niệm làm nghề, mình bắt đầu có cái nhìn khác đi. Nhận định “thiết kế nội thất là để thúc đẩy một nếp sống” đặt người thiết kế vào vị trí có trách nhiệm với đời sống con người. Bởi lẽ việc thiết kế nội thất ảnh hưởng trực tiếp đến cách chúng ta sinh hoạt, suy nghĩ và ứng xử.
Một căn nhà được tổ chức cẩu thả sẽ nuôi dưỡng sự cẩu thả. Một không gian có trật tự, có ánh sáng, có tính toán về tỷ lệ và công năng sẽ khuyến khích một nếp sống có ý thức. Thiết kế, hơn cả làm đẹp vẻ ngoài, còn can thiệp sâu vào cấu trúc đời sống.
Vì thế, nếu giải thưởng là cách để thế hệ sau tiếp tục suy nghĩ về trách nhiệm ấy, thì mình thấy nó có ý nghĩa. Điều quan trọng là giữ cho một tư tưởng còn được nhắc đến và được thực hành mai sau.
2. Chúng ta đang sống trong thời đại mà tính biểu hiện rất mạnh, mọi thứ đều có xu hướng được đưa lên mạng xã hội để cho người khác thấy, bác nhìn nhận hiện tượng này thế nào?
Mình phải phân biệt giữa chia sẻ và trình diễn. Nếu vẽ một bức tranh và cảm thấy hạnh phúc, mình chia sẻ thì điều đó là tự nhiên. Nhưng nếu mọi sinh hoạt riêng tư đều được đưa lên như một cách xác nhận sự tồn tại, thì đó là một nhu cầu khác.
Con người chúng ta vốn luôn cần được nhìn nhận. Khi mạng xã hội khiến mọi hành động đều có thể được công khai hóa, thì việc được nhìn thấy dần trở thành một dạng xác nhận giá trị.
Vấn đề nằm ở việc chúng ta có lệ thuộc vào phản hồi của người khác. Nếu chúng ta chỉ cảm thấy bản thân tồn tại khi có người tương tác, khen ngợi hay chú ý, thì giá trị của mình đã bị đặt vào tay những người xung quanh. Khi đó, mình sẽ rất dễ bất an, vì phản hồi bên ngoài luôn thay đổi và không thể kiểm soát.
Sống trong cơ chế đó lâu dài, con người rất dễ biến đời sống thành một sân khấu. Cảm xúc có thể bị phóng đại, hành động có thể bị điều chỉnh để phù hợp với ánh nhìn. Nếu không có một điểm tựa nội tại, chúng ta sẽ luôn chạy theo sự công nhận.
Vậy nên, điều quan trọng nhất vẫn là tự hỏi bản thân điều mình làm có ý nghĩa với chính mình trước khi có ai nhìn thấy không? Nếu câu trả lời là có, thì sự công nhận bên ngoài chỉ là phần phụ.
3. Gần đây khái niệm “rage bait” - nội dung cố tình khơi gợi sự giận dữ để thu hút sự chú ý - đang trở thành xu hướng. Và những nội dung khơi gợi sự giận dữ ấy tạo ra độ thảo luận rất lớn. Bác có đánh giá gì về hiện tượng này ạ?
Nếu những nội dung như vậy tồn tại và lan rộng, thì chắc chắn xã hội phải có sẵn một nguồn năng lượng giận dữ đủ lớn. Sự giận dữ thường tích tụ từ những bất mãn nhỏ trong cuộc sống như: Công việc không như ý, quan hệ rạn nứt, cảm giác bị xem nhẹ. Khi một nội dung chạm đúng vào mạch đó, nó như bật công tắc cảm xúc của người dùng mạng xã hội.
Giận dữ là một cảm xúc rất mạnh. Nó tạo cảm giác mình có năng lượng, mình đang đúng, mình có lý, chính vì thế nó dễ lan truyền. Trên mạng xã hội, nơi mọi phản ứng đều được hiển thị công khai, sự giận dữ trở thành một thứ tài nguyên gây chú ý. Người này phản ứng, người kia hưởng ứng, thế là thành một đám đông cảm xúc.
Điều quyết định vẫn là khả năng tự quan sát của mỗi người. Nếu chúng ta không kịp nhận ra rằng mình đang bị kích thích, ta sẽ trở thành một phần của vòng xoáy ấy. Mạng xã hội có thể làm cảm xúc lan nhanh và mạnh hơn. Nhưng những bộc lộ đó, suy cho cùng, vẫn xuất phát từ những khuynh hướng vốn đã tồn tại bên trong mỗi người.
4. Thời của bác chưa có mạng xã hội. Khi giận dữ, thất vọng hay khi niềm tin bị tổn thương, người ta làm gì?
Khi còn trẻ, mình cũng từng rất dễ xúc động. Nhưng ngày đó không có mạng xã hội, không có một không gian công khai để mình lập tức trút giận. Khi cảm xúc không có lối thoát ngay tức thì, mình buộc phải sống cùng nó. Và chính việc phải sống cùng nó khiến mình suy nghĩ nhiều hơn. Dần dần mình bắt đầu tự hỏi liệu mình có đang kỳ vọng quá mức, và người khác có thực sự phải sống theo điều mình mong đợi. Quá trình suy ngẫm này giúp mình trưởng thành hơn.
Ngày xưa, xã hội có nhiều khuôn phép. Có những điều người ta không nói ra ngay, vì hiểu rằng lời nói khi đang giận có thể phá hủy những mối quan hệ lâu dài. Mình nghĩ sự khác biệt lớn nhất giữa trẻ và già nằm ở chỗ đó. Người trẻ dễ tin rằng cảm xúc là chân lý. Người già hiểu rằng cảm xúc là một trạng thái tạm thời. Khi hiểu được tính tạm thời ấy, mình bớt đồng nhất mình với cơn giận.
Nếu phản ứng ngay lập tức theo mọi kích thích, xã hội sẽ luôn ở trong tình trạng bùng nổ. Còn nếu có một “độ trễ” để suy nghĩ, cảm xúc có cơ hội chuyển hóa thành hiểu biết. Và chính quá trình chuyển hóa ấy mới là điều làm con người ta lớn lên.
5. Nhiều người trẻ ngày nay nói về lý tưởng. Nhưng cũng có không ít người rơi vào trạng thái chông chênh vì không biết đâu thực sự là ước mơ của mình, đâu là kỳ vọng vay mượn từ xã hội. Từ trải nghiệm sống và làm nghề, bác nghĩ một lý tưởng đúng nên bắt đầu từ đâu?
Từ nhỏ mình đã thích vẽ, đọc và viết. Mình làm những việc ấy một cách tự nhiên, không bị ai ép hay định hướng giúp. Lớn lên, dù có phải làm nghề gì để kiếm sống đi chăng nữa, mình vẫn luôn giữ một góc riêng để tiếp tục vẽ và viết. Với mình, lý tưởng chỉ đơn giản là được làm những điều mình yêu thích và giữ cho đời sống của mình hài hòa với những người xung quanh. Mọi thứ đến với mình theo một cách rất tự nhiên, và mình cũng sống theo cách tự nhiên như vậy.
Mỗi người sinh ra đều sở hữu thiên chức tự nhiên khác nhau. Có những người được trời phú cho khả năng rất đặc biệt, họ có những hoài bão lớn và rõ ràng. Chúng ta không cần phải so sánh với những người kỳ tài ấy. Điều quan trọng là mình hiểu mình ở đâu.
Nếu làm điều gì đó mà phải gắng gượng quá mức, phải cố kéo bản thân đi theo một hướng không thuộc về mình, thì dù có thành công bên ngoài, bên trong vẫn không trọn vẹn. Còn khi làm điều phù hợp, mình không cần phải phô trương hay chứng minh gì.
Hiện nay, một số trẻ em được bố mẹ chăm sóc kỹ lưỡng, sắp xếp lịch học kín từ sáng đến tối. Nhiều khi các cháu không còn khoảng thời gian riêng để tự quan sát mình, tự va vấp để biết bản thân thích gì. Ngày xưa ở nhà, bố mẹ mình gần như không can thiệp sâu. Chính cái sự “thả rông” ấy lại giúp mình hình thành một đời sống tự nhiên, tự quan sát và rút kinh nghiệm. Mình nghĩ khi con người có khoảng không gian riêng như vậy, họ mới có cơ hội nhận ra thiên hướng thật sự của mình.
6. Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, ranh giới giữa sản phẩm do con người và AI tạo ra ngày càng mờ đi, làm con người băn khoăn về 2 chữ: Thật và giả. Bác nhìn nhận sự thay đổi này như thế nào?
Câu chuyện tương tự cũng xảy đến với mình. Mình chỉ đưa một bức tranh do mình vẽ lên Facebook, vậy mà có người vào nghi ngờ đây là tranh AI (cười). Nghe thì buồn cười nhưng nghĩ kỹ lại, nó phản ánh một thực trạng đáng lo ngại: Cảm nhận của con người trước cái đẹp đang bị méo mó. Người ta bắt đầu mặc định rằng những gì tròn trịa và hoàn hảo quá thì chỉ có thể là sản phẩm của máy móc. Cái tự nhiên, cái do con người làm ra, lại trở thành điều đáng nghi ngờ.
Điều này cũng cho thấy chúng ta đã bước qua một ngưỡng mới của công nghệ. Nếu một lúc nào đó con người không thể còn ra quyết định, mà để máy làm thay, thì khi ấy chúng ta chính thức đánh mất vai trò của mình. AI không chỉ làm giúp, mà có thể thay thế, thậm chí định đoạt. Chắc chắn sẽ có những công việc biến mất, đó là điều… buộc phải chấp nhận.
Điều khiến mình băn khoăn hơn là khoảng cách giữa thông tin và sự thật ngày càng lớn. Không phải tất cả thông tin chúng ta được nghe và thấy đều là sự thật. Mọi thứ đều có thể được định hướng. Ngay cả báo chí, vốn từng được xem là kênh xác tín, giờ đây cũng đứng trước khủng hoảng niềm tin. Người ta chọn tin điều phù hợp với mình và lờ đi điều không hợp ý. Khi thực tế bị lấp bởi lớp thông tin được dẫn dắt, thì sự thật càng khó nhận diện. Trong bối cảnh đó, AI chỉ làm quá trình ấy nhanh và mạnh hơn. Và nếu không tỉnh táo, mình rất dễ bị cuốn theo.
7. Xã hội hiện đại vận hành mạnh mẽ theo tư duy thị trường, nơi gần như mọi giá trị đều có thể quy đổi thành doanh thu. Liệu sự sáng tạo và nghệ thuật có còn giữ được chiều sâu nội tại không, hay đang dần bị chi phối bởi áp lực phải “bán được”? Theo bác, người làm nghề nên giữ mình thế nào trước áp lực đó?
Ngày xưa người ta có câu, cái gì mới rồi cũng thành truyền thống. Thực ra, những gì có thể có thì đã có từ lâu rồi. Nhưng khi biến mọi thứ thành hàng hóa, người ta buộc phải “bịa” ra cái mới liên tục. Cái mới lúc đó không còn là nhu cầu nội tại, mà là chiến lược bán hàng.
Bây giờ cơ chế thị trường tinh vi đến mức không chỉ đáp ứng nhu cầu mà còn tạo ra nhu cầu. Người ta bán thứ mà trước đó mình chưa từng nghĩ mình cần. Sự cạnh tranh khiến đời sống lúc nào cũng thiếu, lúc nào cũng phải hơn người khác. Nhà người ta có cái này, mình phải có cái kia. Nó khiến con người không bao giờ thấy đủ. Đó là một vấn nạn rất lâu đời của loài người, chỉ là bây giờ nó được khuếch đại bằng khoa học và công nghệ.
Còn chuyện có nên thay đổi hay không, mình nghĩ mỗi người phải tự trả lời. Nếu mình đổi mới chỉ để bán được nhiều hơn, mà đánh mất giá trị cốt lõi thì không thể bền vững. Nhưng nếu hiểu rõ mục đích làm, thì dù trong môi trường nào, mình vẫn có thể giữ được cái gốc. Điều quan trọng là đừng để mọi mối quan hệ hay mọi công việc chỉ trở thành công cụ cho một mục đích khác. Khi sống hoàn toàn bằng tư duy giao dịch, chúng ta sẽ rất dễ đánh mất bản thân.
8. Gần đây, chúng ta đang đứng trước một giai đoạn với rất nhiều biến động về công nghệ, xã hội đến những áp lực rất nhỏ trong đời sống hằng ngày. Trong lúc mọi thứ chuyển động nhanh như vậy, mình nên nhớ điều gì để giữ được sự cân bằng giữa việc sống hết mình và việc chấp nhận rằng mình chỉ là một “hạt cát”?
Khi nghĩ về những ngưỡng thay đổi lớn của thời đại, điều đầu tiên mình luôn tự nhắc là: Mình thật ra rất nhỏ bé. Không chỉ mình, mà cả nhân loại cũng chỉ là một phần rất nhỏ trong một vũ trụ rộng lớn. Nhận ra điều đó không làm cho mình bi quan thêm, mà giúp mình bớt ảo tưởng. Khi hiểu giới hạn của bản thân, mình bớt kêu gào và bớt hoảng hốt trước những điều vượt quá tầm tay.
Thay vì cố chuẩn bị cho những kịch bản lớn lao không thể kiểm soát, mình quay về với đời sống hằng ngày. Mình nhận ra sự bình tĩnh không đến từ việc biết trước tương lai, mà đến từ việc sống trọn vẹn trong hôm nay. Việc này tạo ra một trục ổn định giữa rất nhiều biến động. Khi đời sống hằng ngày có nhịp điệu riêng của nó, mình không còn bị cuốn đi bởi những thay đổi ngoài kia.
Một tư duy cần tránh là tư duy đổ lỗi cho người khác hay lấy người khác làm cái cớ. Chúng ta sẽ dễ rơi vào tâm lý nạn nhân khi nghĩ mình đang sống thay cho kỳ vọng của người khác. Cuộc đời của mình là cuộc đời của một người bình thường, và nó ở ngay trong những điều xung quanh. Nếu bỏ hết những điều đó để chạy theo một thước đo, kỳ vọng nào đó bên ngoài, ta đang tự đẩy bản thân sang một thế giới khác, và khi ấy nó không còn là cuộc đời của mình nữa.
Nhưng chấp nhận là một “hạt cát” không có nghĩa là mình sống thụ động. Nếu đã có mơ ước, thì hãy theo đến cùng, không nên làm nửa vời, cần làm hết sức bằng sự chân thực, chứ đừng biến nỗ lực thành công cụ để đạt một thứ không thuộc về mình. Khi mình không còn tự xấu hổ với mình, đó đã là một dạng hạnh phúc.


