Đọc gì đằng sau bảng xếp hạng đại học THE World University Rankings 2027? | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Đọc gì đằng sau bảng xếp hạng đại học THE World University Rankings 2027?

Bảng xếp hạng THE 2027 vừa ghi nhận kỷ lục mới với 14 đại học Việt Nam góp mặt. Đằng sau những con số thăng hạng hào nhoáng ấy là sự tiến bộ thực chất hay chỉ là một "cuộc chơi chỉ số"?
Giang Cư Mận
Đọc gì đằng sau bảng xếp hạng đại học THE World University Rankings 2027?

Nguồn: Báo Chính phủ

Ngày 30/9/2026 vừa qua, Times Higher Education (THE) công bố bảng xếp hạng đại học thế giới 2027. Việt Nam có 14 cơ sở giáo dục đại học được xếp hạng, tăng ba trường so với kỳ trước. Tuy nhiên, phần lớn các trường Việt Nam trong danh sách giữ nguyên hoặc giảm nhóm thứ hạng.

Trong kỳ xếp hạng này, Đại học Duy Tân, Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) và Đại học Y Hà Nội cùng thuộc nhóm 701-800 thế giới. Tôn Đức Thắng nằm trong nhóm 1001-1200, còn Nguyễn Tất Thành thuộc nhóm 1201-1400. Dù có kết quả tổng thể tương đương hoặc gần nhau, các trường theo đuổi những định hướng đào tạo và nghiên cứu khác nhau.

Một điểm đáng chú ý của THE 2027 là phạm vi xếp hạng được mở rộng hơn. Số nhóm thứ hạng tăng từ 10 lên 18, trong khi dải xếp hạng được kéo dài đến nhóm 2000+, thay vì dừng ở 1501+ như kỳ trước. Thay đổi này giúp nhiều cơ sở giáo dục có cơ hội xuất hiện trong bảng hơn.

alt
Tổng số cơ sở đào tạo được xếp hạng theo năm. | Nguồn: Times Higher Education's

Việc số trường Việt Nam tăng từ 11 lên 14 chưa đủ để khẳng định chất lượng giáo dục đại học trong nước đã cải thiện tương ứng. Muốn đánh giá tiến bộ, cần xem thêm biến động thứ hạng và điểm số của từng trường qua các kỳ, đồng thời đối chiếu với những dữ liệu khác về đào tạo và nghiên cứu.

Bên cạnh đó, cũng cần lưu ý rằng THE xếp hạng theo từng nhóm, không công bố một vị trí chính xác cho mỗi trường trong nhóm đó. Duy Tân phát triển theo mô hình đại học đa ngành. UEH tập trung vào kinh tế, kinh doanh và các lĩnh vực liên quan. Đại học Y Hà Nội có định hướng chuyên sâu về y khoa. Tôn Đức Thắng và Nguyễn Tất Thành cũng có cơ cấu ngành và định hướng phát triển riêng.

Đặt các trường trên cùng một thang đo giúp việc so sánh thuận tiện hơn. Nhưng để hiểu từng trường đang làm tốt điều gì, thứ hạng tổng thể chỉ là chưa đủ. Để hiểu được ý nghĩa của các con số xếp hạng, chúng ta cần hiểu tiêu chí các bảng xếp hạng hay ít nhất là lựa chọn xếp hạng của THE.

Bảng xếp hạng THE dùng tiêu chí gì để xếp hạng các trường đại học?

THE World University Rankings 2027 sử dụng 17 chỉ số thuộc năm trụ cột: môi trường giảng dạy, môi trường nghiên cứu, chất lượng nghiên cứu, triển vọng quốc tế và lĩnh vực công nghiệp.

Theo công bố của THE, trọng số gần đúng như sau:

  • Môi trường giảng dạy (Teaching Environment): ~29,5%
  • Môi trường nghiên cứu (Research Environment): ~29%
  • Chất lượng nghiên cứu (Research Quality): ~30%
  • Triển vọng quốc tế (International Outlook): ~7,5%
  • Lĩnh vực công nghiệp (Industry): ~4%

Trong đó, chất lượng nghiên cứu bao gồm các chỉ số về tác động trích dẫn, sức mạnh, mức độ xuất sắc và ảnh hưởng của nghiên cứu. Môi trường nghiên cứu xem xét quy mô, nguồn thu và danh tiếng nghiên cứu. Trụ cột giảng dạy kết hợp nhiều yếu tố, từ danh tiếng học thuật đến tỷ lệ giảng viên trên sinh viên và các chỉ số liên quan đến đào tạo tiến sĩ.

Những chỉ số này cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống để so sánh các trường đại học trên thế giới. Tuy nhiên, mỗi chỉ số chỉ phản ánh một phần hoạt động của trường.

Chẳng hạn, điểm chất lượng nghiên cứu cao cho thấy các công trình của trường có kết quả đáng kể theo những chỉ số nghiên cứu mà THE sử dụng. Nhưng chỉ từ điểm tổng hợp, chưa thể xác định thành tích đó đến từ nhiều khoa hay tập trung ở một số nhóm nghiên cứu. Cũng chưa thể kết luận thành tích nghiên cứu đã được chuyển hóa thành chất lượng giảng dạy tốt hơn.

Tương tự, điểm giảng dạy không phải kết quả khảo sát trực tiếp về trải nghiệm của từng sinh viên. Một điểm số tổng hợp chưa thể trả lời đầy đủ các câu hỏi về chất lượng bài giảng, khả năng hỗ trợ người học, mức độ tiến bộ sau tốt nghiệp hay sự phù hợp giữa chương trình đào tạo và thị trường lao động.

Đối với năm trường Việt Nam, việc xem xét điểm số từng trụ cột và dữ liệu theo ngành có thể giúp làm rõ hơn sự khác biệt. Một trường có thể nổi bật ở một số lĩnh vực nghiên cứu, trong khi trường khác có thế mạnh đào tạo gắn với một ngành nghề cụ thể. Đó là những khía cạnh mà thứ hạng tổng thể khó thể hiện đầy đủ. Nếu chỉ số tổng hợp có giới hạn như vậy, thì chính các trường lớn trên thế giới đã phản ứng ra sao?

Khi chính các trường đại học được xếp hạng cũng đặt câu hỏi về “thước đo” của THE

Nếu bảng xếp hạng dùng các chỉ số định lượng để so sánh thành tích học thuật, một câu hỏi khác cũng cần được đặt ra: những chỉ số đó phản ánh giá trị của đại học đến đâu, và có phù hợp với mọi mục đích đánh giá hay không?

Tranh luận này không chỉ xuất hiện trong giới nghiên cứu. Một số đại học đã lựa chọn không tham gia hoặc ngừng cung cấp dữ liệu cho các hệ thống xếp hạng, xuất phát từ những quan điểm khác nhau về cách đánh giá thành tích học thuật.

Sorbonne University: Ưu tiên cải cách đánh giá nghiên cứu

Tháng 9/2025, Sorbonne University (Paris, Pháp) thông báo sẽ ngừng cung cấp dữ liệu cho THE từ năm 2026. Theo thông báo của trường, quyết định này nằm trong định hướng thúc đẩy khoa học mở và cải cách cách đánh giá nghiên cứu.

Trường muốn ưu tiên các cơ sở dữ liệu mở, minh bạch hơn trong việc ghi nhận hoạt động học thuật. Trường hợp Sorbonne cho thấy một đại học có thể lựa chọn cách tiếp cận khác với các bảng xếp hạng tổng hợp, khi cân nhắc cách thành tích nghiên cứu được đo lường và diễn giải.

Tuy nhiên, quyết định này không đồng nghĩa Sorbonne phủ nhận toàn bộ giá trị của THE. Cũng không thể từ đó kết luận rằng các chỉ số của THE không đáng tin cậy. Đây trước hết là lựa chọn của trường trong định hướng đánh giá nghiên cứu.

alt
Nguồn: Sorbonne University

Bảy viện IIT tại Ấn Độ: Đặt câu hỏi về phương pháp xếp hạng

Một trường hợp khác diễn ra năm 2020, khi bảy viện thuộc hệ thống Indian Institutes of Technology (IIT) không tham gia THE World University Rankings. Theo The Indian Express, các viện nêu quan ngại về tính minh bạch của phương pháp, cách thu thập dữ liệu và việc sử dụng chỉ số trích dẫn. Một số lãnh đạo cũng đặt câu hỏi về tính nhất quán của kết quả xếp hạng qua các năm.

alt
Indian Institutes of Technology (IIT) tại Dehli. | Nguồn: IIT

Khác với trường hợp Sorbonne, phản ứng của các viện IIT tập trung trực tiếp hơn vào phương pháp xếp hạng. Việc không tham gia chưa đủ để kết luận phương pháp của THE sai, cũng chưa đủ để đánh giá chất lượng của các viện này so với những trường tham gia.

Hai trường hợp cho thấy cách đánh giá thành tích học thuật vẫn là chủ đề có nhiều quan điểm khác nhau. Vì vậy, khi đọc một bảng xếp hạng, bên cạnh thứ hạng và điểm số, cần xem xét phương pháp được xây dựng ra sao, dữ liệu có thể kiểm tra đến mức nào và các chỉ số có phù hợp với mục đích đánh giá.

Khi chỉ số trở thành “mục tiêu” cần tối ưu

Bảng xếp hạng có thể ảnh hưởng đến danh tiếng của trường, quyết định chọn trường của người học và khả năng thu hút giảng viên, đối tác nghiên cứu. Khi thứ hạng mang lại những lợi ích đó, các trường có động lực cải thiện các chỉ số được đánh giá.

Điều này không đồng nghĩa mọi nỗ lực nâng thứ hạng đều tiêu cực. Vấn đề nằm ở cách các chỉ số được sử dụng và liệu thành tích được ghi nhận có phản ánh hoạt động học thuật thực chất hay không.

Năm 2023, Nature đưa tin về các trường đại học tại Saudi Arabia thu hút những nhà nghiên cứu có số lượt trích dẫn cao bằng cách đề nghị họ khai trường Saudi là đơn vị công tác chính, đôi khi kèm khoản chi trả lớn. Trong một số trường hợp, mức độ đóng góp thực tế của các nhà nghiên cứu tại đơn vị mới còn hạn chế.

Do chỉ số trích dẫn có thể ảnh hưởng đến thứ hạng, việc thay đổi liên kết công tác có khả năng giúp trường cải thiện vị trí mà không nhất thiết phản ánh sự gia tăng tương ứng về năng lực nghiên cứu tại chỗ.

Tháng 1/2024, Science đưa tin về những nhóm nhà toán học tại một số cơ sở ở Trung Quốc, Saudi Arabia và các nơi khác bị nghi ngờ phối hợp trích dẫn công trình của nhau để làm tăng số lượt trích dẫn. Hiện tượng này được gọi là citation cartel, khi một nhóm nhà nghiên cứu phối hợp trích dẫn công trình của nhau để làm tăng số lượt trích dẫn, từ đó cải thiện chỉ số nghiên cứu trên giấy.

alt
Prince Sultan University tại Saudi Arabia bị phản ánh về một bản ghi nhớ nội bộ năm 2022 yêu cầu giảng viên trích dẫn 3–4 công trình phù hợp của trường trong mỗi bài báo nhằm tăng mức độ hiện diện và tổng số lượt trích dẫn. | Nguồn: Tao Li Global Learning

Theo Science, các mẫu trích dẫn bất thường được phát hiện trong dữ liệu về những công trình có mức trích dẫn cao. Một số trường có số công trình toán học thuộc nhóm trích dẫn cao tăng lên dù không có truyền thống nghiên cứu tương ứng trong lĩnh vực này.

Trường hợp đó cho thấy số lượt trích dẫn không phải lúc nào cũng có thể được diễn giải độc lập với bối cảnh. Tuy nhiên, trích dẫn cao không tự động là dấu hiệu gian lận. Việc xác định thao túng cần dựa trên dữ liệu và bằng chứng cụ thể.

Trước những rủi ro như vậy, THE đã thông báo các điều chỉnh dự kiến cho phương pháp xếp hạng năm 2028, gồm giới hạn trích dẫn nội bộ cấp tổ chức và điều chỉnh các chỉ số trong trụ cột chất lượng nghiên cứu. Đây là nỗ lực điều chỉnh hệ thống trước nguy cơ bị thao túng. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy các trường Việt Nam có hành vi tương tự.

Câu hỏi về động lực không chỉ liên quan đến các trường đại học. Các tổ chức xếp hạng cũng cung cấp dịch vụ tư vấn, phân tích dữ liệu và quảng bá cho các trường, đặt ra vấn đề về cách quản lý xung đột lợi ích tiềm tàng. Ở đây, xung đột là khi một tổ chức vừa đánh giá trường, vừa bán dịch vụ cho trường đó, có thể ảnh hưởng đến tính khách quan của đánh giá.

Một nghiên cứu đăng trên Higher Education năm 2023 phân tích 28 đại học Nga trong giai đoạn 2016 - 2021. Nghiên cứu ghi nhận các trường có hợp đồng dịch vụ thường xuyên với QS World University Rankings, bảng xếp hạng đại học thường niên uy tín toàn cầu từ tổ chức Quacquarelli Symonds của Anh Quốc. Nhờ đó các trường đại học này có mức cải thiện thứ hạng QS đáng kể hơn, ngay cả khi các đặc điểm thể chế không thay đổi tương ứng. Kết quả này đặt ra câu hỏi về tính độc lập của đánh giá khi đơn vị xếp hạng đồng thời cung cấp dịch vụ thương mại cho các trường.

Khi giáo dục đại học vận hành trong thị trường cạnh tranh

Ở nhiều quốc gia, giáo dục bậc đại học là một ngành dịch vụ có khách hàng, có cổ đông, có sản phẩm. Vì thế, nhiều trường đại học bị đặt vào thế cạnh tranh để thu hút người học, giảng viên, nguồn tài trợ và đối tác nghiên cứu. Thứ hạng quốc tế có thể trở thành một phần trong chiến lược truyền thông, giúp trường tăng mức độ nhận diện và sức hấp dẫn với ứng viên quốc tế.

alt
Nhiều trường đại học bị đặt vào thế cạnh tranh để thu hút sinh viên. | Nguồn: Thanh Niên

Tuy nhiên, tác động của thứ hạng còn phụ thuộc vào ngành học, chi phí, cơ hội nghề nghiệp và nhu cầu của người học. Không phải mọi sinh viên đều lựa chọn trường dựa trên cùng một bảng xếp hạng.

Khi thứ hạng được sử dụng như một chỉ số quản trị, có ba khía cạnh đáng xem xét.

Thứ nhất, các chỉ số dễ định lượng có thể nhận được nhiều sự chú ý hơn những giá trị khó đo lường. Công bố và trích dẫn có dữ liệu tương đối rõ, trong khi trải nghiệm người học, chất lượng hỗ trợ học tập và đóng góp cho cộng đồng khó được phản ánh đầy đủ bằng một điểm tổng hợp.

Thứ hai, các trường cần cân nhắc cách phân bổ nguồn lực giữa việc cải thiện chỉ số và phát triển những năng lực dài hạn. Việc nâng cao chất lượng nghiên cứu, mở rộng hợp tác quốc tế hay cải thiện dữ liệu có thể đem lại giá trị thực. Nhưng hiệu quả của các hoạt động này cần được đánh giá bằng những kết quả cụ thể, không chỉ bằng thay đổi thứ hạng.

Thứ ba, bản thân các hệ thống xếp hạng cũng cần được xem xét về phương pháp, dữ liệu và cách quản lý xung đột lợi ích. Minh bạch trong quy trình đánh giá giúp người đọc hiểu kết quả được tạo ra như thế nào, đồng thời nhận diện những câu hỏi mà bảng xếp hạng chưa thể trả lời.

Bảng xếp hạng có thể cung cấp một điểm tham chiếu để so sánh các trường. Những câu hỏi về chất lượng đào tạo, môi trường nghiên cứu, trải nghiệm người học và đóng góp xã hội vẫn cần được trả lời bằng những nguồn dữ liệu phù hợp: kiểm định chất lượng, khảo sát việc làm, phản hồi cựu sinh viên và doanh nghiệp.

Vì vậy, câu hỏi không chỉ là đại học Việt Nam đứng ở đâu trên bảng xếp hạng thế giới. Điều cần tìm hiểu thêm là thứ hạng ấy phản ánh những mặt nào trong hoạt động của mỗi trường, và cần thêm bằng chứng gì để hiểu rõ hơn những mặt còn lại.