Trong những ngày hội An Lạc mà tôi cùng nhóm học trò của Tiến sĩ Lê Nguyên Phương thực hiện từ tháng 11 năm 2024 đến nay, tôi gặp nhiều người trẻ mang cùng một kiểu câu chuyện: Công việc tốt, lương đủ, điện thoại đầy danh bạ, mạng xã hội hàng trăm bạn bè, nhưng khi cảm thấy đau khổ trào dâng vào một buổi tối bất kỳ, không có cái tên nào họ dám gọi.
Em sợ làm phiền mọi người.
Câu đó tôi đã nghe từ nhiều người, ở nhiều độ tuổi khác nhau, trong suốt gần 20 mươi năm làm giáo dục và 3 năm làm tham vấn tâm lý. Nó để lại trong tôi rất nhiều trăn trở.
1. Những con số "biết đau"
Theo Khảo sát Sức khỏe tâm thần vị thành niên quốc gia (V-NAMHS), công bố năm 2022 và thực hiện trên hơn 5.900 cặp trẻ-phụ huynh đại diện cho cả nước, 21,7% thanh thiếu niên Việt Nam từ 10 đến 17 tuổi gặp vấn đề về sức khỏe tâm thần trong 12 tháng trước đó, trong đó lo âu chiếm 18,6% và trầm cảm 4,3%. Mặt khác, chỉ 5,1% phụ huynh nhận thấy con mình cần được giúp đỡ, và chỉ 8,4% các em có thể tiếp cận được một dịch vụ hỗ trợ nào đó cho các vấn đề cảm xúc và hành vi của mình.
Nếu mở rộng ra toàn dân số, ước tính gần 15% người Việt Nam, tức khoảng 14-15 triệu người, đang sống chung với ít nhất một rối loạn tâm thần phổ biến. Các chuyên gia tại Hội thảo quốc tế về sức khỏe tâm thần 2025 của ĐHQG TP HCM cho biết từ 8% đến 20% trẻ em và thanh thiếu niên có vấn đề về sức khỏe tâm thần, chủ yếu là rối loạn cảm xúc như lo âu, trầm cảm hoặc khó khăn trong quan hệ bạn bè và hành vi ứng xử.
Với nhóm đi làm, con số cũng không nhẹ hơn. Một khảo sát năm 2024 do Bộ Y tế và UNICEF công bố cho thấy hơn 40% người Việt Nam trong độ tuổi lao động báo cáo có triệu chứng căng thẳng hoặc lo âu trong năm trước đó. Báo cáo năm 2025 của Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam ghi nhận 58% lãnh đạo nhân sự xem kiệt sức nghề nghiệp (burnout) là nguyên nhân hàng đầu khiến năng suất tổ chức sụt giảm. Gen Z, thế hệ đang dần chiếm gần một phần ba lực lượng lao động Việt, cởi mở hơn khi nói về sức khỏe tâm thần nhưng cũng đang chịu mức độ lo âu nơi công sở cao nhất.
2. Nghịch lý cô đơn trong thời đại số
Đồng hành với nhiều người trẻ suốt gần hai mươi năm qua, tôi nhận ra một điều mà thống kê khó nắm bắt: người trẻ Việt Nam hôm nay đang cô đơn theo một kiểu khác với thế hệ chúng ta ngày xưa. Không phải cô đơn vì thiếu người, mà cô đơn một cách nghịch lý giữa đám đông.
Một nghiên cứu đại học Oregon State công bố tháng 10 năm 2025 trên tạp chí International Journal of Environmental Research and Public Health khảo sát hơn 1.500 người lớn ở Mỹ và ghi nhận: những người sử dụng mạng xã hội thuộc nhóm 25% cao nhất có khả năng cảm thấy cô đơn gấp hơn hai lần so với những người dùng ít. Trước đó, năm 2024, nghiên cứu của nhóm tại King's College London và Duke University theo dõi 1.632 thanh niên Anh cũng phát hiện ra rằng việc dùng công nghệ số một cách cưỡng bách và bị quấy rối online có liên hệ nhất quán với mức độ cô đơn cao hơn. Khi tôi đọc những nghiên cứu đó, tôi nhớ lại hàng trăm thân chủ đã ngồi trước mặt mình trong suốt những năm qua.
Có một vòng luẩn quẩn đang vận hành trong thầm lặng. Người trẻ cảm thấy lo âu hay cô đơn, họ quay sang điện thoại để tìm chỗ xoa dịu. Màn hình trả về những nội dung được thuật toán thiết kế để giữ họ ở lại thật lâu, bằng việc so sánh xã hội, bằng drama, bằng kích thích liên tục. Họ càng dùng, hệ thần kinh càng bị kích hoạt về phía cảnh giác, cơ thể càng khó trở về trạng thái an toàn. Và khi cuộn trang trong vô thức xuống đủ lâu, cái đau khổ ban đầu không mất đi, mà chỉ bị đẩy xuống tầng sâu hơn của tâm thức. Tới đêm, khi đèn tắt và điện thoại tạm rời tay, nó lại trồi lên.
Tiến sĩ Simon Evans của Đại học Surrey trong nghiên cứu về thói quen dùng mạng xã hội của thanh niên công bố tháng 9/2025 đã nhắc nhở rằng: thay vì chỉ bảo người trẻ bớt dùng điện thoại, chúng ta cần giải quyết lý do khiến họ dùng nó.
Lý do ấy phần lớn chính là cô đơn và lo âu.
3. Rào cản từ hệ thống và định kiến
Xã hội Việt Nam những năm gần đây đang nói nhiều hơn bao giờ hết về sức khỏe tâm thần, nhưng hệ thống hỗ trợ chuyên môn thì còn rất mỏng manh.
Theo Báo cáo thị trường phòng khám tâm thần Việt Nam năm 2024 do Vietcetera tổng hợp, Việt Nam hiện chỉ có khoảng 0,3 bác sĩ chuyên khoa tâm thần trên 100.000 dân, thấp hơn rất nhiều so với mức trung bình toàn cầu là 9,0. Mỗi năm chỉ có khoảng 250 người tốt nghiệp bước vào lĩnh vực này. Bộ Y tế đã đặt mục tiêu nâng con số đó lên 600, nhưng cũng thừa nhận khoảng trống dịch vụ hiện tại còn rất lớn, đặc biệt ở các tỉnh.
Thêm vào đó là rào cản kỳ thị. Nghiên cứu năm 2024 trên 1.077 người dân Hà Nội, được dẫn lại trong cùng báo cáo Vietcetera, cho thấy chỉ 18% người được hỏi nhận ra rằng các vấn đề như trầm cảm cần đến sự hỗ trợ chuyên môn. Phần lớn cho rằng cứ nghỉ ngơi, ra ngoài, hoặc dành thời gian cho gia đình là đủ. Cùng báo cáo đó ghi nhận 65% người không sẵn lòng tìm đến dịch vụ vì sợ định kiến xã hội.
Tôi gặp rất nhiều phụ huynh, thậm chí những phụ huynh rất có điều kiện, ngập ngừng khi tôi gợi ý đưa con đi gặp chuyên gia tham vấn: "Thầy ơi, em không muốn con em nghĩ là nó ‘có vấn đề’, hoặc mang tiếng như vậy khi đi tham vấn."
Vậy là chúng ta có một xã hội trong đó 21,7% thanh thiếu niên gặp vấn đề sức khỏe tâm thần, nhưng chỉ 8,4% tiếp cận được hỗ trợ. Khoảng cách giữa hai con số ấy là hàng triệu đêm thức trắng, hàng triệu câu hỏi không ai trả lời, hàng triệu lần định tìm kiếm sự hỗ trợ rồi lại gạt đi đi vì không biết bắt đầu từ đâu.
4. Giải pháp: Hai trụ cột hỗ trợ
Vậy câu hỏi đặt ra là: trong khi chờ hệ thống chuyên môn lớn lên, chúng ta có thể làm gì?
Tôi cho rằng câu trả lời không nằm ở một phía. Nó nằm ở việc đồng thời củng cố hai trụ cột: hỗ trợ chuyên môn và nâng đỡ cộng đồng.
Trụ thứ nhất, hỗ trợ chuyên môn, là điều không thể thay thế cho những trường hợp đã có rối loạn rõ ràng. Một người đang trong cơn trầm cảm nặng, đang có ý định tự tử, đang bị rối loạn lo âu toàn thể… không thể chỉ dựa vào lời khuyên của bạn bè. Họ cần nhà tham vấn được đào tạo, cần bác sĩ tâm thần chẩn đoán, có khi cần cả can thiệp bằng thuốc.
Nhưng trụ thứ nhất, dù có phát triển gấp mười lần, cũng không đủ. Bởi phần lớn đau khổ của người trẻ hôm nay chưa đến mức rối loạn lâm sàng, nhưng cũng không còn có thể bỏ qua. Đó là tầng "dưới ngưỡng" mà V-NAMHS không đo đếm hết được: những đêm thức trắng, những buổi sáng đi làm với cảm giác trống rỗng, những bữa cơm một mình trước màn hình, những lần khóc trong nhà vệ sinh văn phòng mà không ai biết. Với tầng này, điều cần nhất không phải phòng khám, mà là một không gian an toàn và đầy yêu thương để con người được thực sự gặp nhau.
5. Ngày Hội An Lạc
Đến đây, tôi muốn nói về Ngày Hội An Lạc.
Bốn ngày hội đã diễn ra từ tháng 11 năm 2024 đến nay, do Tiến sĩ Lê Nguyên Phương cùng nhóm học trò của thầy, trong đó có tôi, tổ chức. Đó là một không gian đủ yên tĩnh, đủ ấm áp, đủ an toàn, nơi những người tham dự được hướng dẫn quay về với cảm giác đang diễn ra ngay trên cơ thể mình: một cảm giác trống trải ở ngực khi nhớ lại một khoảnh khắc khó khăn, một nhịp thở nông khi nghĩ về người thân, một cảm giác ấm lên ở vùng bụng khi được ai đó thực sự lắng nghe.
Không phân tích. Không đánh giá. Không lời khuyên. Không đi tìm lời giải.
Đơn giản vậy thôi, nhưng tôi đã chứng kiến những người tham dự, có cả học sinh, sinh viên, người đi làm ba mươi tuổi, phụ huynh năm mươi tuổi, ngồi xuống và bật khóc ngay trong vài phút đầu tiên. Họ nói với tôi rằng lần đầu tiên sau rất lâu, họ được cảm thấy mình không phải gồng lên để "ổn". Lần đầu tiên họ nhận ra cái mỏi trong vai mình đã ở đó suốt nhiều năm mà họ chưa bao giờ dám thả lòng xuống.
Vì sao chỉ cần một không gian đơn giản như vậy lại có tác động đến thế?
Vì con người chỉ thực sự chữa lành được khi hệ thần kinh ở trạng thái an toàn. Cụ thể, khi nhánh thần kinh phúc phế vị (ventral vagal) được kích hoạt, cơ thể chuyển sang chế độ kết nối xã hội, biểu cảm khuôn mặt mềm lại, giọng nói dịu xuống, khả năng học hỏi và phục hồi mới khởi sinh. Ngược lại, khi hệ thần kinh đang ở chế độ cảnh giác liên tục, thì dù có nghe bao nhiêu lời khuyên đúng đắn cũng không thấm vào được.
Điện thoại và mạng xã hội, với thiết kế kích thích liên tục, đang đẩy hệ thần kinh của người trẻ về phía cảnh giác. Một không gian cộng đồng an toàn làm điều ngược lại.
Đó là lý do tại sao ôm một người bạn khi họ khóc có sức chữa lành mà một trăm câu "cố lên" qua tin nhắn không bao giờ có được.
6. Lời kết: Hãy tạo ra những "vùng an toàn"
Tôi không phủ nhận rằng không phải ai cũng có thể tổ chức được một ngày hội. Và cũng không phải ngày hội nào cũng đủ năng lực chuyên môn để hỗ trợ những trường hợp nặng. Đó là lý do vì sao hai trụ cột, chuyên môn và cộng đồng, phải đi cùng nhau, không thay thế nhau.
Nhưng điều tôi muốn nói là: chúng ta không nhất thiết phải chờ đến khi hệ thống y tế tâm thần Việt Nam đạt chuẩn thế giới mới bắt đầu làm gì đó cho người trẻ. Mỗi gia đình có thể trở thành một không gian an toàn nhỏ, nơi câu hỏi "hôm nay con thế nào" không chỉ là thủ tục theo thói quen hờ hững. Mỗi lớp học, mỗi nhóm đồng nghiệp đều có thể tự tạo ra những thỏa thuận ngầm của riêng mình: một phút đầu giờ học để học sinh nhìn vào mắt nhau thay vì nhìn màn hình, hay một bữa trưa cất điện thoại trong ngăn tủ để thật sự nói chuyện với nhau.
Và các nhà chuyên môn có tâm với xã hội, mà tôi biết ở Việt Nam không ít, có thể cùng nhau làm những ngày hội, những nhóm trò chuyện, những buổi chia sẻ miễn phí ở mỗi địa phương, mỗi trường đại học, mỗi doanh nghiệp. Không phải để thay thế điều trị chuyên sâu, mà để tạo ra một lớp nâng đỡ ban đầu, nơi người trẻ được nhắc rằng họ không đơn độc, trước khi cơn đau kịp lớn lên thành rối loạn lâm sàng.
Nhiều học viên chia sẻ với tôi sau ngày hội rằng trước đây, mỗi khi buồn, họ mở điện thoại. Sau ngày hội, họ bắt đầu làm một việc khác: bước ra khỏi phòng, đi bộ xuống sân, ngồi trên ghế đá và thở. Đôi khi gặp một người hàng xóm ra tưới cây thì cười và chào một câu. Chỉ vậy thôi, nhưng cảm giác đó - họ nói - khác hẳn với ba tiếng lướt Facebook.
Tôi nghĩ mãi về câu chuyện đó. Trong mỗi chúng ta có một phần biết rất rõ điều gì thực sự làm dịu cơn đau. Nó không nằm trong màn hình, mà nằm ở hơi thở của một người khác đang ngồi gần, ở ánh nhìn không phán xét, ở cảm giác được là chính mình trong một không gian không đòi hỏi mình phải "ổn".
Vậy, câu hỏi tôi muốn để lại, không phải cho các nhà chuyên môn, mà cho mỗi chúng ta, là: trong tuần tới, bạn sẽ tạo ra một khoảnh khắc an toàn nào cho một người trẻ quanh mình, trước khi họ phải đi tìm nó trong những màn hình vô cảm?



