Ngày 22/1/2026, Hoa Kỳ chính thức rút khỏi Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO). Quyết định này là kết quả của tiến trình pháp lý kéo dài một năm, được khởi động bằng sắc lệnh hành pháp do Tổng thống Donald Trump ký ngày 20/1/2025, ngay trong ngày đầu tiên ông nhậm chức nhiệm kỳ thứ hai, phù hợp với thủ tục rút lui được quy định trong Điều lệ WHO (theo Uỷ Ban Sức Khoẻ & Con Người của Hoa Kỳ.)
Việc Hoa Kỳ rút khỏi các thiết chế đa phương không phải là điều bất ngờ. Xu hướng này đã xuất hiện từ nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của ông Trump. Tuy nhiên, khi kịch bản đó trở thành hiện thực, tổn thất đối với hệ thống y tế toàn cầu – đặc biệt là WHO – vẫn mang tính cấu trúc và khó có thể bù đắp trong ngắn hạn.
Thiệt hại trực tiếp: WHO mất nhà tài trợ trụ cột
Khi còn là thành viên, Hoa Kỳ giữ vai trò trung tâm trong ngân sách WHO thông qua hai dòng tài chính khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.
1. Ngân sách bắt buộc (Assessed Contributions – AC)
Đây là phí thành viên mà các quốc gia phải đóng, được tính theo quy mô kinh tế và năng lực chi trả. Khoản ngân sách này duy trì bộ máy vận hành cốt lõi của WHO, bao gồm:
- Lương nhân sự và chuyên gia,
- Hệ thống điều phối trung ương,
- Cơ chế cảnh báo dịch bệnh toàn cầu,
- Hoạt động pháp lý và hành chính.
Hoa Kỳ là quốc gia đóng góp lớn nhất, chiếm khoảng 20–22% tổng ngân sách bắt buộc. Dù AC chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn trong tổng ngân sách WHO, đây lại là nguồn tài chính không thể thay thế, bởi các quốc gia thành viên khác không có nghĩa vụ pháp lý phải bù đắp phần thiếu hụt.
Khi Hoa Kỳ rút khoản đóng góp này, WHO không chỉ gặp gián đoạn dòng tiền, mà còn phải đối mặt với một lỗ hổng cấu trúc trong vận hành tổ chức, do không tồn tại cơ chế cưỡng chế tài chính đối với các thành viên còn lại.
2. Ngân sách tự nguyện (Voluntary Contributions – VC)
Khoản đóng góp thứ hai – và có ý nghĩa thực tiễn hơn – là ngân sách tự nguyện có điều kiện. Hoa Kỳ là nhà tài trợ lớn nhất, chiếm khoảng 30–40% tổng VC của WHO. Nguồn tiền này tài trợ trực tiếp cho các chương trình trên thực địa, bao gồm:
- Phòng chống dịch bệnh,
- HIV/AIDS, lao, sốt rét,
- Tiêm chủng và vaccine,
- Phản ứng y tế khẩn cấp,
- Giám sát dịch tễ toàn cầu.
Đây không phải là “tiền trên báo cáo”, mà là nguồn lực vận hành thực tế. Khi Hoa Kỳ rút khỏi VC, dự đoán rằng nhiều chương trình có thể buộc phải thu hẹp, đóng băng hoặc chấm dứt, kéo theo hệ quả trực tiếp đối với hàng triệu người tại nhiều khu vực khác nhau trên thế giới.
Nói cách khác, WHO không chỉ mất “nhiều tiền”, mà mất đúng loại tiền giúp tổ chức này hành động.
Thiệt hại thể chế: WHO suy yếu về chính danh và điều phối
WHO không phải là một quốc gia. Tổ chức này không có quân đội, không có biên giới, không có quyền thu thuế. Sự tồn tại và hiệu quả của WHO dựa trên hai trụ cột:
1. Tính chính danh quốc tế,
2. Khả năng điều phối các cường quốc và quốc gia lớn.
Khi Hoa Kỳ rút lui, WHO mất đi một trụ cột chính trị hàng đầu trong các cuộc thương lượng toàn cầu. Hệ quả là:
- Tiếng nói của WHO trở nên kém trọng lượng hơn trong các khủng hoảng y tế,
- Đặc biệt đối với các quốc gia vốn hoài nghi tổ chức này,
- Hoặc các chính phủ có xu hướng cô lập và phản đối can thiệp quốc tế.
Vị thế của WHO vì thế có nguy cơ trượt từ vai trò “đầu tàu điều phối” xuống vai trò tư vấn kỹ thuật không ràng buộc, với mức độ ảnh hưởng suy giảm rõ rệt.
Thiệt hại kỹ thuật và dữ liệu: đứt mạch thông tin sống còn
Hoa Kỳ không chỉ là nhà tài trợ lớn, mà còn là nguồn dữ liệu y sinh quan trọng bậc nhất thế giới. Phần lớn năng lực nghiên cứu, giám sát và dự báo dịch bệnh toàn cầu hiện nay gắn với các hệ thống và trung tâm đặt tại Hoa Kỳ, bao gồm CDC, NIH và mạng lưới nghiên cứu dịch tễ.
Khi Hoa Kỳ rút khỏi WHO, tổ chức này mất quyền tiếp cận ưu tiên đối với:
- Dữ liệu dịch bệnh,
- Mô hình dự báo,
- Công nghệ giám sát tiên tiến.
Các cơ chế hợp tác buộc phải chuyển sang hình thức song phương hoặc không chính thức, kém minh bạch và chậm trễ hơn. Trong lĩnh vực y tế toàn cầu, sự chậm trễ tính bằng tuần lễ có thể dẫn tới thảm họa.
Thiệt hại nhân sự và năng lực phản ứng khẩn cấp
Trước mắt, với áp lực tài chính buộc WHO phải:
- Cắt giảm nhân sự,
- Thu hẹp hoặc đóng cửa một số văn phòng khu vực,
- Giảm quy mô các đội phản ứng nhanh.
Điều nguy hiểm ở chỗ: WHO không sụp đổ ngay, nhưng trở nên chậm hơn, yếu hơn và kém linh hoạt hơn trong các khủng hoảng y tế tương lai – những tổn thất chắc chắn lộ rõ khi thảm họa đã xảy ra.
Nguy cơ dài hạn: Lệ thuộc vào dòng tiền có điều kiện
Hậu Hoa Kỳ, WHO có nguy cơ lệ thuộc ngày càng lớn vào:
- Các Quỹ Tư Nhân,
- Các Nhà Tài Trợ có mục tiêu riêng,
- Hoặc các Quốc Gia khác như Trung Quốc, Eu, các nước Vùng Vịnh.
Nếu xu hướng này tiếp diễn, WHO có thể bị “thương mại hóa” thông qua tài trợ, dần đánh mất tính độc lập và vai trò điều phối mang tính nhân văn, để rồi trượt thành một nhà thầu y tế quốc tế hơn là một thiết chế toàn cầu.
Hệ quả rộng hơn và bài toán cho Việt Nam
WHO chưa bao giờ có quyền lực kinh tế hay chính trị sánh với các tập đoàn dược phẩm toàn cầu. Tuy nhiên, tổ chức này giữ vai trò quan trọng trong thiết lập tiêu chuẩn, định hướng chính sách và hỗ trợ quốc gia yếu thế.
"Tôi hy vọng Mỹ sẽ cân nhắc và tái gia nhập WHO. Việc Mỹ rút lui là tổn thất lớn cho chính họ và cho cả thế giới", ông Tedros Tổng giám đốc WHO nói tại một cuộc họp báo đầu tháng này (theo báo Tuổi Trẻ.)
Thách thức thực tế là nếu WHO suy yếu, khoảng trống quyền lực có thể bị lấp bởi các tập đoàn dược lớn – những chủ thể sở hữu nguồn lực tài chính và công nghệ vượt trội, nhưng vận hành chủ yếu theo logic lợi nhuận. Khi đó, sinh mệnh con người có nguy cơ bị đặt sau lợi ích thị trường.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam không thể đứng ngoài. Theo dự báo của Fitch solutions, thị trường dược phẩm Việt Nam năm 2026 sẽ đạt 16,1 tỷ USD (Theo báo cáo ngành dược Việt Nam của Kirin Capital.)
Việt Nam hiện là một trung tâm sản xuất dược phẩm và sản phẩm y tế quan trọng của khu vực, đây là lợi thế cần được khai thác để tăng cường tự chủ. Tuy nhiên, điều này không thay thế được vai trò của một hệ thống y tế toàn cầu hiệu quả và mức độ ảnh hưởng của việc vắng mặt Mỹ trong WHO vẫn là những vấn đề gây tranh luận, có thể cho đến khi, Mỹ quay trở lại.