Semi-separated: Khi chia tay nhưng chưa vội "chia chân" | Vietcetera
Billboard banner

Semi-separated: Khi chia tay nhưng chưa vội "chia chân"

Semi-separated còn được xem là “bản dùng thử” cho việc ly hôn.
Dương Linh
Semi-separated: Khi chia tay nhưng chưa vội "chia chân"

Elon Musk và Grimes. | Nguồn: Neilson Barnard cho Getty Images.

1. Semi-separated là gì?

Semi-separated chỉ những cặp đôi đã “đường ai nấy đi”, nhưng vẫn chia sẻ trách nhiệm về nuôi dạy con cái và tài chính. Giai đoạn này thường xuất hiện ở những đôi yêu nhau sau thời gian dài chung sống.

Đây còn được gọi là giai đoạn chuyển tiếp trước khi đi đến ly hôn, khi các cặp đôi sẽ có thời gian riêng để suy nghĩ và giải quyết những mâu thuẫn. Semi-separated có thể được thực hiện khi hai người ở riêng, hoặc vẫn cùng chung sống dưới một mái nhà.

Semi-separated có nét tương quan với co-parenting và single parenting. Chúng cùng chỉ mối quan hệ cùng nuôi dạy con, xảy ra với những cặp vợ chồng đã ly hôn hoặc đơn thân nuôi dạy con mà không có bạn đời bên cạnh.

2. Nguồn gốc của semi-separated?

Trong pháp luật, separation chỉ trạng thái ly thân trong hôn nhân của những đôi vợ chồng ngừng chung sống nhưng không ly hôn. “Semi” mang ý nghĩa là một nửa, nên semi-separated được coi là trạng thái bán ly thân, khi hai người quan tâm và vẫn sống chung nhưng không còn bị ràng buộc trong mối quan hệ yêu đương.

Tại Úc, cụm từ “separated under one roof” (ly thân dưới một mái nhà) được dùng để miêu tả về tình trạng hôn nhân này. Semi-separated cũng được sử dụng phổ biến ở những nơi khác trên thế giới.

alt
Semi-separated có thể được thực hiện khi hai người ở riêng, hoặc vẫn cùng chung sống dưới một mái nhà. | Nguồn: cottonbro cho Pexels.

3. Tại sao semi-separated phổ biến?

Năm 2017, tờ báo Huffington Post đăng tải bài viết về semi-separated, kiểu chia tay đang ngày càng phổ biến. Semi-separated được các cặp đôi áp dụng nhiều hơn, giúp nhau thoát khỏi những mâu thuẫn không thể hòa giải hay khác biệt nhau về lối sống.

Tuy không còn trong mối quan hệ, họ vẫn chung trách nhiệm nuôi dạy con, hoặc có những ràng buộc về tài sản chung, hay những dự án đang được triển khai cùng nhau trước đó.

Ngoài ra, semi-separated còn được xem là một “bản dùng thử” của việc ly hôn, mang đến suy nghĩ chín chắn cho các cặp đôi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Con trẻ cũng sẽ quen với việc dành thời gian riêng cho từng người, quá trình ly hôn cũng trở nên dễ dàng hơn.

Vừa qua, tỷ phú Elon Musk và ca sĩ Grimes đã lên tiếng xác nhận mối quan hệ của cả hai là semi-separated. Lý do chia tay là vì tính chất công việc, khi Elon Musk thường xuyên đi công tác nước ngoài trong khi Grimes chủ yếu làm việc tại Los Angeles. Dù vậy, cả hai chia sẻ vẫn dành cho nhau sự quan tâm, cùng nuôi dạy con cái và chia sẻ trách nhiệm trong việc cá nhân lẫn tài chính.

alt
Dù chia tay, Elon Musk và Grimes đều chia sẻ vẫn dành cho nhau sự quan tâm, cùng nuôi dạy con cái và chia sẻ trách nhiệm trong việc cá nhân lẫn tài chính. | Nguồn: Neilson Barnard cho Getty Images.

4. Sử dụng semi-separated như thế nào?

Tiếng Anh

A: How have you guys been recently?

B: We are semi-separated, but still see each other every week to take our kids out.

Tiếng Việt

A: Cậu và anh ấy sao rồi?

B: Tụi mình hiện đang bán ly thân, nhưng vẫn gặp nhau hàng tuần để đưa con đi chơi.