Khi làn sóng AI vừa bùng nổ, những câu hỏi được bàn luận sôi nổi trên các diễn đàn thường xoay quanh: “AI có thay thế con người?”, “Sử dụng Chat GPT viết văn/vẽ tranh/làm nhạc có vi phạm đạo đức và giới hạn sự sáng tạo?”.
Tuy nhiên, đến hôm nay, khi AI không dừng ở lĩnh vực sáng tạo mà đã len lỏi vào nhiều khía cạnh nhỏ hơn của đời sống thường ngày, nó đặt ra một câu hỏi lớn hơn bởi ảnh hưởng trực tiếp đến những “mầm non tương lai” trên toàn thế giới. UNESCO cho biết từ năm 2024 họ đã hỗ trợ 58 quốc gia đưa các mục tiêu học tập về AI vào chương trình giáo dục. “Nên hay không nên?” - trước khi nhắc đến câu hỏi này, có lẽ điều nhiều người quan tâm hơn cả chính là “Nó sẽ được dạy thế nào, giới hạn là gì và ai sẽ chịu trách nhiệm cho những ảnh hưởng mà AI mang lại?”
Và nếu ví công cuộc làm chủ AI của nhân loại như một trận “đấu trí”, thì chiến thuật của mỗi đất nước hẳn là không giống nhau.
1. Chậm mà chắc
Có một điều khá thú vị ở Nhật Bản chính là: năm học mới của quốc gia này thường bắt đầu vào tháng 4 thay vì tháng 9 như nhiều quốc gia khác.
Và vào tháng 04/2026 - năm học mới ở Trường Tiểu học Takehaya, trực thuộc Đại học Sư phạm Tokyo Gakugei (quận Bunkyo, Tokyo) khác hơn so với những năm học trước khi chứng kiến lần thử nghiệm đầu tiên của AI được đưa vào trường học. Cụ thể, một “học sinh” đặc biệt có tên “Saya” đã xuất hiện trong lớp. Nhưng thay vì ngồi vào bàn và nghe giảng như bao học sinh khác thì Saya lại đứng trên bục giảng, đóng vai trò là một hệ thống AI tạo sinh được giới thiệu như một “bạn học mới” của học sinh lớp 4.
Tuy nhiên, theo phân tích của phóng viên NHK World, hiện AI tạo sinh vẫn chủ yếu được áp dụng dưới dạng thử nghiệm. Trong nhiều năm, Nhật Bản được cho là chậm trong việc số hóa giáo dục so với các nước phát triển khác.
Việc “đi chậm” này không phải vấn đề hoàn toàn xấu. Nó cho Nhật Bản thời gian quan sát, từ đó đưa ra những quyết định đúng đắn trong bối cảnh áp dụng AI vào giáo dục vẫn tồn tại nhiều thách thức. Tại cấp tiểu học, chương trình tập trung vào giới thiệu cơ bản về AI, như cách AI hoạt động và ứng dụng đơn giản, thông qua các hoạt động thực hành như lập trình robot hoặc sử dụng phần mềm dữ liệu. Đến cấp trung học cơ sở và phổ thông, nội dung nâng cao hơn như lập trình, ứng dụng AI trong đời sống hàng ngày,...
Đáng chú ý hơn là Hội đồng Chính phủ đã phê duyệt nội dung sách giáo khoa trung học mới, dự kiến áp dụng từ tháng 04/2027, bao gồm hướng dẫn tích hợp AI vào giảng dạy nhiều môn học, từ toán học đến tiếng Nhật.
2. Đánh nhanh thắng nhanh
Cùng “hội anh em châu Á”, thế nhưng Hàn Quốc lại có vẻ nóng lòng hơn trong việc đưa AI vào giảng dạy và học tập. Lý do thì vẫn nằm ở châu chuyện: làm thế nào để một lớp học có thể đáp ứng nhu cầu của từng học sinh, khi năng lực học tập mỗi em mỗi khác?
Đây vốn không phải một vấn đề nhỏ ở Hàn Quốc. Theo Statistics Korea, năm 2024, khoảng 4,1 triệu trong tổng số 5,13 triệu học sinh Tiểu học, THCS và THPT tham gia ít nhất một hình thức học thêm. Tổng chi tiêu cho giáo dục ngoài nhà trường lên tới 29,2 nghìn tỷ won (tương đương 553 nghìn tỷ đồng), với mỗi học sinh tham gia học thêm dành trung bình 7,6 giờ mỗi tuần.
Từ đó, một ý tưởng tham vọng đã được đặt ra: nếu AI có thể theo dõi quá trình học của từng học sinh, nhận ra em đang yếu ở đâu và điều chỉnh nội dung theo tốc độ riêng, liệu nhà trường có thể bù đắp một phần khoảng cách vốn thường được cha mẹ tìm đến các lớp học thêm để giải quyết?
Đó cũng từng là lý do ra đời của AI digital textbooks - sách giáo khoa tích hợp AI được Hàn Quốc lên kế hoạch triển khai từ năm 2025. Theo Bộ Giáo dục Hàn Quốc, những tài liệu này có thể phân tích dữ liệu học tập, cung cấp phản hồi theo thời gian thực và điều chỉnh nội dung theo năng lực, tốc độ của từng học sinh. Nhưng kỳ vọng ấy nhanh chóng bị tạt một “gáo nước lạnh”. Chỉ vài tháng sau khi triển khai, Hàn Quốc đã chuyển AI digital textbooks từ sách giáo khoa chính thức thành tài liệu giáo dục tùy chọn, khi còn nhiều tranh luận về hiệu quả, hạ tầng và đào tạo giáo viên.
Tương tự, Phần Lan - đất nước được mệnh danh là hạnh phúc nhất thế giới - thường xuyên đứng đầu bảng xếp hạng Chỉ số Hiểu biết Truyền thông Châu Âu, do Viện Xã hội Mở tại Sofia, Bulgaria biên soạn từ 2017-2023 - đã có một bước đi quyết định trong việc chống lại thông tin sai lệch và tuyên truyền bằng cách đưa kiến thức về trí tuệ nhân tạo vào chương trình giáo dục quốc gia, mở rộng giáo dục bắt đầu từ các lớp mẫu giáo cho trẻ em từ 3 tuổi.
3. Quy tắc ba không: không vội, không lạm dụng, không buông lỏng
Trong khi nhiều quốc gia không ngừng mở rộng và tìm mọi cách để khéo léo đưa AI vào chương trình học, một số quốc gia khác lại có lựa chọn ngược chiều, ví dụ như Mỹ. Theo CNN, tại New York, ngày 02/09/2026, Hiệu trưởng Kamar Samuels và Thị trưởng Zohran Mamdani công bố những hạn chế mới đối với thời gian sử dụng màn hình và AI của học sinh trường công. Cụ thể, New York City sẽ tạm ngưng việc sử dụng AI tạo sinh đối với học sinh từ lớp 2 đến lớp 8, trong thời gian một năm.
Thành phố cũng sẽ ngừng hoặc vô hiệu hóa các tính năng AI của hơn 38 phần mềm từng được phép sử dụng, nếu chúng không đáp ứng các tiêu chuẩn mới về an toàn và giám sát. Trước đó, vào năm 2023, hệ thống trường công thành phố từng chặn quyền truy cập vào một số công cụ AI tạo sinh, trong đó có Chat GPT, do lo ngại học sinh sử dụng chúng để gian lận trong học tập.
Tuy nhiên, đây không phải chính sách áp dụng trên toàn nước Mỹ. Do giáo dục được quản lý ở cấp bang và địa phương, cách các trường tiếp cận AI vẫn khá khác nhau giữa từng bang.
Hướng đi của Việt Nam
Ngày 18/08/2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Quyết định số 2422/QĐ-BGDĐT về Khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo (AI) cho học sinh phổ thông. Ngay sau đó, Bộ tiếp tục ban hành Công văn số 5588/BGDĐT-GDPT, hướng dẫn các địa phương phát triển khai nội dung này từ năm học 2026–2027.
Theo định hướng mới, AI sẽ không chỉ xuất hiện ở một số lớp học hay chương trình riêng lẻ mà sẽ được tích hợp vào chương trình giáo dục từ lớp 1 đến lớp 12. Cách tiếp cận này cho thấy Việt Nam đang muốn đưa AI trở thành một phần quen thuộc trong quá trình học tập, thay vì chờ đến khi học sinh lớn mới bắt đầu làm quen với công nghệ.
Xung quanh đang thảo luận gì?
Có rất nhiều tranh luận diễn ra chung quanh việc áp dụng AI vào giáo dục trên toàn thế giới. Có người cho rằng việc tiếp xúc với AI quá sớm có thể khiến trẻ phụ thuộc vào công nghệ, trong khi khả năng tư duy độc lập và phân biệt đúng - sai vẫn đang hình thành. Phía còn lại phản biện chính vì đang sống trong thời đại thật giả lẫn lộn, các em cần nhận diện và hiểu cách AI vận hành càng sớm càng tốt để biết đâu là thông tin đáng tin cậy, đâu là sản phẩm do AI tạo ra, từ đó tự bảo vệ mình trong môi trường số.
Còn một yếu tố tuy ít được nhắc đến hơn nhưng cũng quan trọng không kém, đó là năng lực chuẩn bị của nhà trường và giáo viên. Không thể cấm hoàn toàn, nhưng chúng ta cũng không thể “nhảy vọt” trong những bước điều chỉnh nếu thiếu đi chuẩn bị kỹ càng, chẳng hạn đào tạo giáo viên, xây dựng nguyên tắc sử dụng AI và giúp nhà trường nhận diện cả cơ hội lẫn rủi ro do AI mang lại.
Năng lực của giáo viên vẫn luôn là một trong những mắt xích quan trọng trong bài toán này. Theo Khung năng lực AI cho giáo viên của UNESCO, giáo viên cần được trang bị 15 năng lực cốt lõi, trải rộng từ tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kiến thức và ứng dụng AI đến phương pháp sư phạm và phát triển chuyên môn. Các năng lực này cũng được chia thành ba cấp độ: Tiếp nhận (Acquire), Đào sâu (Deepen) và Sáng tạo (Create).
Kết
Vì vậy, câu hỏi ban đầu đặt ra: “Nên hay không nên đưa AI vào giáo dục?” có lẽ không tồn tại một đáp án đúng sai cố định. Sự khác biệt trong cách các quốc gia đưa AI vào trường học là minh chứng cho thấy họ không chỉ nhìn nhận công nghệ này như thế nào mà còn phụ thuộc vào hệ thống giáo dục, mục tiêu đào tạo và những vấn đề riêng mỗi nơi đang muốn giải quyết.