Future faking - Chân thành quá sớm hay hứa hẹn quá nhiều? | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Future faking - Chân thành quá sớm hay hứa hẹn quá nhiều?

Và vì sao thời đại hẹn hò online lại lắm “họa sĩ vẽ tương lai”?
Thư Trần
Future faking - Chân thành quá sớm hay hứa hẹn quá nhiều?

Nguồn: Timur Weber/Pexels - Thúy Anh thiết kế cho Vietcetera

1. Future faking là gì?

Future faking /‘fjuːtʃər ‘feɪkɪŋ/ (danh từ) là hành vi liên tục hứa hẹn hoặc vẽ ra một tương lai chung vượt xa mức độ cam kết hiện tại của mối quan hệ. Future có nghĩa là tương lai, còn faking là giả tạo hoặc tạo ra một điều không phản ánh đúng thực tế. Trong bối cảnh hẹn hò, future faking thường được dùng để chỉ việc một người nói về chuyện cưới xin, sống chung, gặp gia đình hay cùng nhau thực hiện những kế hoạch lớn... khi hai người còn chưa thực sự hiểu nhau hoặc xây dựng đủ sự gắn kết.

Không phải mọi lời hứa về tương lai đều là future faking. Việc nói về tương lai là điều bình thường trong một mối quan hệ, và thuật ngữ này chỉ được dùng khi những lời hứa ấy xuất hiện quá sớm hoặc không đi cùng với mức độ cam kết và hành động ở hiện tại.

2. Nguồn gốc của future faking

Cụm từ future faking được cây viết về các mối quan hệ Natalie Lue sử dụng từ năm 2009 để mô tả hành vi một người hứa hẹn hoặc gợi ra một tương lai chung nhằm đạt được điều họ muốn ở hiện tại.

Nguồn: A Darmel/Pexels

Về sau, thuật ngữ này xuất hiện ngày càng nhiều trong các nội dung về love bombing, thao túng cảm xúc và những mối quan hệ có người mang xu hướng ái kỷ (narcissism). Khi các câu chuyện hẹn hò được chia sẻ rộng rãi trên TikTok, Reddit và các nền tảng mạng xã hội, future faking cũng dần trở thành một phần quen thuộc trong “từ điển hẹn hò” trực tuyến.

Dù thường được nhắc cùng những khái niệm trên, future faking là thuật ngữ mô tả một hành vi, không phải công cụ để chẩn đoán tính cách hay rối loạn tâm lý của một người.

3. Vì sao future faking phổ biến?

Với sự bùng nổ của các ứng dụng hẹn hò (dating apps) như Tinder, Bumble hay Hinge, future faking đang trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Thuật toán quẹt trái/quẹt phải tạo ra một thế giới hẹn hò nhanh chóng nhưng cam kết lại trở thành thứ xa xỉ.

Trên các ứng dụng này, không khó để bạn bắt gặp những profile hào nhoáng cùng những lời hứa hẹn “trên mây” chỉ sau vài lần nhắn tin.

“Mai mốt anh dẫn em về gặp ba mẹ nhé.”

“Anh có cảm giác mình sẽ cưới em.”

“Năm sau mình cùng đi Nhật nhé.”

Theo các nhà tâm lý học hành vi, future faking hoạt động dựa trên cơ chế đánh tráo cảm xúc:

  • Yếu tố thao túng tâm lý (Love bombing): Kẻ future-faker hiểu rằng niềm hy vọng là thứ dễ khiến con người mở lòng nhất. Bằng cách trao cho bạn viễn cảnh về một mái ấm, những chuyến đi xa hay sự ra mắt gia đình, họ kích thích não bộ bạn tiết ra dopamine (hormone hạnh phúc). Bạn nhanh chóng trao đi sự tin tưởng, tình cảm hoặc cả sự thân mật về thể xác mà đối phương không cần tốn quá nhiều nỗ lực ở hiện tại.
  • Tâm lý sợ bị bỏ rơi: Khi một người thực hiện future faking, họ tạo ra một “sợi dây xích ảo”. Khi bạn bắt đầu có ý định rút lui vì sự vô tâm của họ, họ lại tung ra một lời hứa hẹn mới về tương lai để giữ chân bạn ở lại.

Các mối quan hệ bị chi phối bởi future faking thường đẩy nạn nhân vào trạng thái kiệt sức, hoang mang và mất niềm tin vào tình yêu. Vì thế, trước khi trao trọn trái tim cho một “họa sĩ” trên dating app, hãy quan sát hành động ở hiện tại thay vì những lời hứa hẹn ở thì tương lai.

Nguồn: Timur Weber/Pexels

Trước khi all-in (cam kết tuyệt đối cho một mối quan hệ), hãy tự hỏi bản thân trước là họ có thực sự dành thời gian cho mình tuần này không, hay họ chỉ đang bận vẽ kịch bản cho sang năm?

4. Cách dùng future faking

Tiếng Anh

A: He promised we’d travel to Japan together next month, but now he’s dodging all my texts.

B: Girl, wake up! You guys just matched on Tinder two weeks ago. He’s totally future faking you.

Tiếng Việt

A: Anh ấy hứa sang năm sẽ dọn về ở chung với tớ, mà dạo này hỏi đến là lại né tránh.

B: Tỉnh táo lại đi cậu ơi! Mới quẹt Tinder quen nhau được hai tuần thôi mà. Ảnh của cậu "vẽ tương lai" hơi lố rồi đó.