Một chú khỉ ôm gấu bông sống giữa đàn khỉ hoang dã là câu chuyện được quan tâm nhiều nhất mạng xã hội từ thời điểm cuối tháng 1/2026 đến tận hôm nay. Mỗi ngày đều có video cập nhật hình ảnh chú khỉ ấy và đồng thời là vô số tranh luận xung quanh.
Đó là chú khỉ Punch, cá thể Japanese macaque đang sống tại Ichikawa City Zoo and Botanical Gardens. Theo thông tin từ vườn thú, Punch sinh ra bị mẹ bỏ rơi, được nhân viên nuôi dưỡng trong giai đoạn đầu đời và hiện đang trong quá trình tái đàn – tức từng bước hòa nhập trở lại với nhóm khỉ cùng loài.
Hành trình của Punch được theo dõi sát sao qua các video do khách tham quan ghi lại: hình ảnh chú khỉ nhỏ ôm gấu bông giữa đàn, được một số cá thể lớn grooming (chải lông), nhưng cũng có lúc bị đánh bật ra khi tiếp cận quá gần. Chính những khoảnh khắc ấy đã làm dấy lên tranh luận về vai trò của sở thú, về phúc lợi động vật và rộng hơn là cách con người can thiệp vào đời sống hoang dã.
Tính đa chiều của các ý kiến từ ủng hộ, lo lắng đến phê phán cho thấy câu chuyện của khỉ Punch đã chạm đến những vấn đề phức tạp hơn trong bảo tồn và mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên. 4 thuật ngữ dưới đây sẽ giúp bạn hiểu trọn vẹn hành trình của Punch và những tranh luận xoay quanh chú khỉ nhỏ này.
Surrogate Mother: Khi gấu bông trở thành mẹ
Hình ảnh viral đầu tiên về chú khỉ Punch không phải là cảnh nó bị đàn khỉ khác xa lánh, mà là khoảnh khắc nó ôm chặt một con gấu bông hình khỉ màu cam, được cộng đồng mạng trìu mến gọi là “Oran-mama”.
Trong ngành khoa học hành vi linh trưởng, hành vi con non bám vào vật mềm khi thiếu mẹ ruột được gọi là mẹ thay thế (surrogate mother). Khái niệm này gắn liền với những thí nghiệm gây tranh cãi của nhà tâm lý học Harry Harlow thực hiện trên khỉ rhesus vào những năm 1950.
Trong thí nghiệm, Harlow đã tách khỉ con khỏi mẹ và đặt chúng đối diện với hai "mẹ nhân tạo":
- Một "mẹ dây thép" (wire mother) có gắn bình sữa.
- Một "mẹ vải mềm" (cloth mother) không có thức ăn nhưng được bọc vải êm ái.
Kết quả cho thấy, khỉ con dành phần lớn thời gian ôm chặt "mẹ vải mềm" và chỉ tìm đến "mẹ dây thép" khi cần bú. Khi gặp căng thẳng hoặc sợ hãi, chúng lập tức chạy về phía mẹ vải mềm để tìm kiếm sự an toàn, củng cố khái niệm sự an ủi qua tiếp xúc (contact comfort) – nhấn mạnh vai trò thiết yếu của sự tiếp xúc vật lý và cảm giác êm ái đối với sự phát triển cảm xúc và xã hội.
Hình ảnh chú khỉ bé nhỏ, ánh mắt bị cho là “tội nghiệp”, ban đầu chưa được đàn tiếp nhận ngay lập tức, kéo lê chú gấu bông màu cam khắp khu chuồng và nép mình vào đó đã chạm tới cảm xúc của người xem. Không ít người liên tưởng đến hình ảnh một đứa trẻ tự vỗ về chính mình – vừa truyền cảm hứng về khả năng tự thích nghi, vừa khiến công chúng thêm gắn bó với Punch.
Primate Reintroduction: Để Punch không giữ mãi vẻ “đáng thương” và được học làm khỉ
Trường hợp của Punch và “người mẹ thay thế” Oran-mama là một phần trong toàn bộ tiến trình primate reintroduction – tái hòa nhập linh trưởng.
Đây là một quá trình phức tạp và dài hơi nhằm đưa các cá thể linh trưởng (khỉ, vượn…) trở lại môi trường sống phù hợp sau khi bị thương, bị nuôi dưỡng bởi con người, bị tách khỏi mẹ từ lúc mới sinh hoặc mất kỹ năng xã hội.
Mục tiêu cuối cùng là giúp chúng phục hồi các kỹ năng sinh tồn tự nhiên, học cách tìm kiếm thức ăn, tránh né kẻ săn mồi, hòa nhập lại với quần thể cùng loài, và mức độ chúng có thể đóng góp vào sự duy trì và phát triển của quần thể.
Quá trình này có thể diễn ra ngoài tự nhiên hoặc – như trường hợp Punch – trong một đàn nuôi bán hoang dã tại sở thú.
Với các loài linh trưởng như Japanese macaque, cấu trúc xã hội đóng vai trò sống còn. Chúng sống theo đàn có thứ bậc rõ ràng (social hierarchy), hình thành qua: grooming (chải lông, bắt chấy để củng cố liên kết xã hội); cảnh cáo, đẩy ra, thậm chí đánh nhẹ để xác lập vị trí; quan sát và học hỏi hành vi từ cá thể lớn tuổi.
Vì vậy, một cá thể được nuôi bởi con người từ nhỏ như Punch sẽ thiếu trải nghiệm xã hội ban đầu. Nếu chỉ dừng ở việc chăm sóc, cho ăn và đảm bảo an toàn, chú khỉ có thể lớn lên khỏe mạnh về thể chất nhưng không “thuộc về” đàn.
Đó là lý do primate reintroduction không nhằm duy trì sự phụ thuộc vào con người. Ngược lại, nó thường bao gồm:
- giảm tiếp xúc trực tiếp với người chăm sóc
- tăng tương tác có kiểm soát với đàn
- chấp nhận các va chạm xã hội tự nhiên (trong mức an toàn)
- theo dõi dấu hiệu hòa nhập như được grooming, được ở gần cá thể khác
Trong các video lan truyền, người xem thấy Punch được một số con lớn chải lông như một tín hiệu tích cực. Nhưng cũng có lúc chú bị đánh bật ra khi tiếp cận sai thời điểm. Với người xem, đó có thể là khoảnh khắc “đau lòng”. Với chuyên gia hành vi linh trưởng, đó có thể là một phần của quá trình học cách đọc tín hiệu xã hội.
Video quay lại cảnh Punch bị khỉ lớn “tấn công” và chạy về người mẹ Oran-mama
Hiểu theo khung này, mục tiêu của sở thú không phải là giữ Punch mãi trong hình ảnh chú khỉ ôm gấu bông cần được thương xót, mà là giúp chú khỉ trở thành một thành viên thực sự của đàn ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc chú phải trải qua những va chạm không dễ chịu.
Và chính tại điểm giao nhau giữa cảm xúc của con người và logic xã hội của loài linh trưởng, các tranh luận về phúc lợi động vật bắt đầu xuất hiện.
Animal Welfare & Enrichment: Phúc lợi động vật có nghĩa là gì?
Trước những hình ảnh khỉ Punch bị các khỉ lớn hơn trong đàn đang trong quá trình hòa nhập có hành vi đánh và xa lánh ở một số thời điểm, các tổ chức bảo vệ động vật quốc tế, điển hình như PETA (People for the Ethical Treatment of Animals), đã lên tiếng bày tỏ quan ngại sâu sắc và đặt câu hỏi nghiêm túc về vấn đề animal welfare – phúc lợi động vật. Điều này bao gồm điều kiện sống cụ thể, mức độ stress mà Punch phải chịu đựng, và môi trường tổng thể nơi chú khỉ nhỏ đang sinh sống.
Song song với những lo ngại về phúc lợi, một khái niệm quan trọng khác cũng được đề cập là enrichment: việc làm giàu hành vi hoang dã.
Đây là những hoạt động, cấu trúc hoặc vật dụng môi trường được thiết kế nhằm giúp động vật có thể thể hiện các hành vi tự nhiên của chúng một cách lành mạnh và đầy đủ nhất. Đối với loài khỉ, điều này bao gồm các hoạt động thiết yếu như leo trèo, tìm kiếm thức ăn, chải chuốt lẫn nhau, và đặc biệt là tương tác xã hội tích cực.
Không đơn thuần chỉ là "Khỉ Punch có bị đánh hay không?", các câu hỏi đi sâu hơn vào những khía cạnh quản lý tại vườn thú:
- Môi trường hiện tại của Punch có đủ khả năng kích thích các hành vi tự nhiên của loài hay không? Trong đa số các video và hình ảnh được công chúng ghi lại, bối cảnh tại vườn thú thường là nền bê tông xám xịt, thiếu vắng đáng kể cây cối, dây leo, hoặc các cấu trúc nhân tạo phức tạp cho khỉ leo trèo, khám phá và trú ẩn, làm tăng nghi vấn về chất lượng enrichment.
- Liệu quy trình tái hòa nhập Punch vào đàn có được theo dõi sát sao, đúng các tiêu chuẩn chuyên môn và khoa học về hành vi động vật hay không? Hay là đã để tình trạng bắt nạt, bạo lực xã hội quá mức diễn ra trong một thời gian dài mà không có sự can thiệp kịp thời?
- Sở thú đang ưu tiên mục tiêu nào trong ba trụ cột chính của mình: Giáo dục công chúng, Bảo tồn loài, hay chỉ đơn thuần là Thu hút khách tham quan và tối đa hóa lợi nhuận?
Những hình ảnh Punch liên tục bị khách tham quan ghi hình, cùng với các video ghi lại cảnh chú khỉ nhỏ bị bạo lực liên tục nhận được tương tác khủng trên mạng xã hội, đã tạo nên một làn sóng phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Phản ứng này bao gồm: việc đánh giá tiêu cực hàng loạt trên các nền tảng như Google Review, những cuộc gọi điện thoại quốc tế bày tỏ sự bức xúc, cho đến những đề nghị cụ thể về việc "mua lại Punch" để giải thoát chú khỉ.
Những phản ứng ấy phản ánh sự quan tâm về phúc lợi động vật và sự an toàn của chú khỉ nhỏ. Nhưng đồng thời, chúng cũng cho thấy một khoảng cách đáng kể giữa kiến thức chuyên môn trong quản lý và tái hòa nhập linh trưởng với phản ứng cảm xúc mạnh mẽ của cộng đồng mạng.
Khi người xem tiếp cận câu chuyện qua các đoạn video ngắn, tách khỏi bối cảnh hành vi và quy trình chuyên môn phía sau, cảm xúc dễ trở thành khung diễn giải chính.
Từ đó xuất hiện một câu hỏi ngược lại: liệu chúng ta có đang vô thức áp đặt tiêu chuẩn cảm xúc và chuẩn mực xã hội của con người lên một cá thể linh trưởng? Và liệu việc nhìn đàn khỉ qua lăng kính “ai hiền, ai ác” có khiến chúng ta hiểu sai bản chất của cấu trúc xã hội tự nhiên ở loài này?
Anthropomorphism: Khi ta áp đặt tiêu chuẩn của loài người lên động vật hoang dã
Anthropomorphism – Nhân hóa động vật hoang dã – là xu hướng con người gán cho hành vi, cử chỉ và cả vẻ ngoài của động vật những cảm xúc, ý định và chuẩn mực đạo đức mang tính con người. Đây là một cơ chế tâm lý tự nhiên giúp chúng ta cố gắng hiểu và kết nối với thế giới tự nhiên xung quanh.
Khi quan sát Punch ôm chặt Oran-mama, nhiều người lập tức diễn giải rằng chú đang “cô đơn”, “tổn thương” hay “khao khát tình mẹ”. Khi thấy một cá thể khác trong đàn đẩy Punch ra xa, phản ứng phổ biến là quy kết đó là “bắt nạt”, “bạo lực” hoặc sự “tàn nhẫn”.
Không thể phủ nhận, nhân hóa đóng vai trò quan trọng trong việc khơi gợi lòng trắc ẩn. Khi ta nhìn thấy một phần của chính mình trong ánh mắt động vật hoang dã, sự đồng cảm được kích hoạt mạnh mẽ. Chính cơ chế này giúp các chiến dịch bảo tồn trở nên gần gũi hơn với công chúng, biến những con số khô khan thành câu chuyện giàu cảm xúc.
Tuy nhiên, xu hướng nhân hóa quá mức cũng có thể trở thành rào cản lớn. Nó khiến chúng ta vô tình bỏ qua những cấu trúc sinh học, xã hội và hành vi đã được hình thành qua tiến hóa của từng loài.
Một hành vi mà con người xem là “tàn nhẫn” có thể chỉ là cách thiết lập thứ bậc xã hội. Một tương tác trông như “bị xa lánh” có thể đơn thuần là quá trình điều chỉnh vị trí trong đàn. Khi diễn giải mọi thứ bằng hệ quy chiếu đạo đức của con người, ta dễ đi đến những kết luận sai về bản chất của hành vi động vật.
Quan trọng hơn, khi nhìn động vật như con người, chúng ta cũng ngầm kỳ vọng chúng sẽ hành xử như con người. Điều này dẫn đến nhiều sai lầm nghiêm trọng ngoài đời thực: người ta mua hoặc nhận nuôi động vật hoang dã vì thấy chúng “dễ thương như em bé”, mong chúng gắn bó, nghe lời, và phù hợp với lối sống gia đình.
Nhưng khi cá thể đó lớn lên, bộc lộ bản năng hoang dã, nhu cầu xã hội phức tạp hoặc hành vi khó kiểm soát, sự vỡ mộng xảy ra. Không ít trường hợp động vật bị bỏ rơi, bị nhốt trong điều kiện không phù hợp, hoặc bị chuyển nhượng nhiều lần bắt nguồn từ một kỳ vọng sai lầm rằng chúng sẽ thích nghi với chuẩn mực sống của con người.
Động vật hoang dã không phải là những bản sao đơn giản của con người. Điều quan trọng là chúng ta cần học cách quan sát và lý giải hành vi động vật thông qua lăng kính khoa học, tôn trọng tính độc lập và sự phức tạp của từng loài.
Tạm kết
Mỗi ngày, câu chuyện của Punch lại được cập nhật đều đặn trên mạng xã hội từ video của khách tham quan, ý kiến của chuyên gia, cho đến thông tin chính thức từ vườn thú Ichikawa.
Và mỗi ngày, chúng ta được chứng kiến từng thay đổi nhỏ của Punch.
Video Punch đã học được cách grooming cho cá thể khỉ trong đàn
Tính đến ngày 24/2/2026, Punch đã bắt đầu đi bằng hai chi sau thành thục hơn, tự chơi một mình mà không hoảng loạn, leo trèo theo đàn, tập chải lông và bắt chấy cho cá thể khác. Thậm chí đã có hai “mẹ khỉ” mới chải lông lại cho Punch. Mỗi ngày, bé khỉ trở nên cứng cáp hơn, dạn dĩ hơn, ít phụ thuộc hơn.
Giữa tất cả những thay đổi ấy, Punch đến lúc này vẫn nắm lấy tay Oran-mama.
Hành trình này là kết quả của nỗ lực chuyên môn từ đội ngũ chăm sóc và quản lý động vật, đồng thời cũng diễn ra dưới sự quan tâm sát sao của công chúng Nhật Bản lẫn quốc tế. Những tranh luận xoay quanh Punch, dù đôi khi gay gắt, cho thấy con người vẫn rất quan tâm đến những sinh vật nhỏ bé và dễ tổn thương hơn mình; cũng như mối liên kết giữa chúng ta và thiên nhiên sâu sắc hơn chúng ta vẫn tưởng.
Nhưng có lẽ, sau tất cả, cách yêu thương Punch đúng đắn nhất là cổ vũ cho từng bước tiến của chú, để Punch được lớn lên, mạnh mẽ, và sống đúng với bản chất của một cá thể linh trưởng giữa đàn của mình.


