Memetic warfare: Công cụ tuyên truyền chính trong chiến tranh hiện đại | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Memetic warfare: Công cụ tuyên truyền chính trong chiến tranh hiện đại

Giữa dòng tin nhiễu loạn, chúng ta còn tiếp nhận thông tin bằng dữ kiện thô, chính xác và đáng tin cậy - hay đang vô tình tiếp tay cho những tác nhân thao túng?
Bảo Bảo
Memetic warfare: Công cụ tuyên truyền chính trong chiến tranh hiện đại

Nguồn: Quartz, bài viết “Trump Media is the newest meme stock”

Từ đầu năm 2025 đến nay, Mỹ liên tục xuất hiện như một lực lượng can thiệp vào hàng loạt điểm nóng quốc tế kể từ khi Tổng thống Donald Trump nhận chức. Và chỉ trong những ngày gần đây, xung đột Mỹ-Israel và Iran cùng loạt đòn đáp trả lan rộng khắp Trung Đông/Tây Á tiếp tục đẩy chủ đề chiến tranh chiếm trọn các bản tin.

Giữa dòng thông tin dồn dập ấy, memetic warfare nổi lên như một cách truyền tải thông điệp nhanh, mạnh, và có sức lan tỏa, đồng thời cũng trở thành công cụ tuyên truyền quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

1. Memetic warfare là gì?

Memetic warfare (tạm dịch: meme trong hoạt động chiến tranh) là một dạng chiến tranh thông tin và tâm lý diễn ra trên mạng xã hội. Ở đó, các chủ thể dùng meme để đẩy thông điệp, định hình câu chuyện và tác động lên dư luận, thái độ, thậm chí là hành vi của người xem. Hiểu ngắn gọn: đây là cuộc cạnh tranh giành quyền “định nghĩa sự kiện” bằng những mẩu nội dung có khả năng lan truyền cao.

Các memes thường xuất hiện dưới dạng một hình ảnh hoặc đoạn clip ngắn - có thể được cắt từ phỏng vấn, phim hay bản tin - kèm dòng chữ ngắn, khẩu hiệu hoặc một thông điệp đã được rút gọn.

alt
Một ví dụ về memetic warfare. | Nguồn: Chụp màn hình từ nền tảng X

2. Vì sao memetic warfare có thể trở thành một vũ khí?

Nếu chiến tranh hiện đại xoay quanh dòng chảy thông tin, thì meme chính là “đạn dược” rẻ, nhanh và dễ lan tỏa.

Vì vậy, memetic warfare trở nên hiệu quả bởi chúng có thể:

  • Lan tỏa thông tin tức thì: Một bài phân tích hay video dài cần thời gian sản xuất lẫn thời gian xem. Meme thì ngược lại: có thể được tạo trong vài phút, biến thể thành hàng chục phiên bản trong vài giờ. Với người xem, meme “nhìn là hiểu”, phù hợp với hành vi đọc tin nhanh trên mạng xã hội, lại dễ được thuật toán ưu tiên nếu tạo ra tương tác.
  • Đơn giản hóa vấn đề phức tạp: Tin tức chiến tranh thường nặng nề, nhiều tầng bối cảnh. Meme chọn một lát cắt nhỏ rồi đóng gói lại thành nội dung dễ tiêu hóa hơn. Cảm xúc, từ tiếng cười đến sự hứng thú, giúp người xem ghi nhớ nhanh. Đồng thời, meme thường “lọt qua” các lớp kiểm duyệt nền tảng tốt hơn so với nội dung bạo lực trực tiếp.
  • Tạo cảm giác tự nhiên: Meme lan mạnh nhất khi do người dùng tự “chế”, tự chỉnh và tự đăng lại. Khi chính cộng đồng chủ động chia sẻ, thông điệp trông như tự phát, khiến việc phát hiện mục đích thao túng khó hơn nhiều.

Với đặc trưng “thông tin nén”, meme có thể truyền tải sự hài hước, châm biếm hoặc tạo cảm xúc tức thời. Nội dung meme có thể đúng, sai hoặc lửng lơ ở giữa. Do đó, đây có thể là một công cụ:

  • Củng cố tinh thần phe tham chiến: nội dung có thể tôn vinh chiến thắng, cường điệu sự chính nghĩa, biến nỗi sợ thành tiếng cười, hay kêu gọi xác nhận bản sắc và giữ niềm tin chung.
  • Bôi xấu đối thủ: meme rút gọn đối phương thành một hình ảnh ngu ngốc, hèn nhát, lố bịch… dùng tính châm biếm để hạ uy tín và làm người xem khó tập trung vào dữ kiện nguyên thủy.
  • Làm nhiễu loạn cuộc thảo luận của công chúng: chúng có thể lấn át các nội dung giải thích bối cảnh, khiến cuộc trò chuyện bị kéo sang tranh cãi cảm tính, công kích cá nhân, hoặc “đùa cợt hóa” vấn đề. Kết quả là công chúng mất điểm tựa để phân biệt đâu là thông tin cốt lõi, và càng khó hình thành một cuộc thảo luận dựa trên lý trí.
alt
Nếu chiến tranh hiện đại xoay quanh dòng chảy thông tin, thì meme chính là “đạn dược” rẻ, nhanh và dễ sản xuất. | Nguồn: Chụp màn hình từ nền tảng Instagram. Trong hình, tài khoản @rupees tổng hợp các memes về xung đột vừa qua.

3. “Humor over rumor” - Khi tiếng cười đi trước sự thật

Chúng ta đang đối diện với một hiện trạng mang tên information disorder - một hệ sinh thái thông tin “ô nhiễm”, nơi nội dung sai lệch hoặc gây hại có thể lan rất nhanh trên nền tảng số.

Trong bối cảnh đó, meme với lớp vỏ hài hước khiến những chủ đề vốn nghiêm trọng như chiến tranh, nỗi đau, bạo lực, mất mát bị xem nhẹ và được tiếp nhận như một “mẩu giải trí” lướt qua. Người xem dễ hạ cảnh giác với những chiến thuật thao túng thông tin và định hướng dư luận tinh vi trên mạng.

Nguy cơ càng lớn hơn khi nội dung bị tách khỏi ngữ cảnh lại rất dễ biến dạng so với bản gốc, dễ khiến người xem hiểu lệch bản chất của vấn đề. Dù người xem nghi ngờ hay phản biện, nội dung vẫn bị quy về “chuyện đùa”, trong khi cảm xúc khinh miệt, tức giận hay căm ghét đã gieo vào nhận thức.

Khi thói quen tiếp nhận thông tin thiên về yếu tố hài hước kết hợp với sự lơ là kiểm chứng, việc hình thành những nhận định vội vàng, phiến diện về sự kiện và các bên liên quan trở nên dễ dàng hơn.

Và đó là vấn đề cốt lõi của memetic warfare: chúng ta liệu có còn tiếp nhận thông tin bằng dữ kiện thô, chính xác và đáng tin cậy - hay đang vô tình tiếp tay cho những tác nhân thao túng?

Câu trả lời, có lẽ, nằm ở cách ta phản hồi: để thông tin dẫn dắt mình, hay chủ động chọn lọc điều nên được giữ lại.

alt
Trong hình, một tài khoản đăng tải câu châm biếm Tổng thống Donald Trump. | Nguồn: Chụp màn hình từ nền tảng Thread

4. Các thuật ngữ liên quan đến memetic warfare

  • Propaganda (danh từ): Tuyên truyền. Hình thức truyền thông có chủ đích nhằm định hướng nhận thức, thái độ hoặc hành vi của công chúng theo lợi ích của một bên. Thông tin thường được chọn lọc, nhấn mạnh góc nhìn có lợi và lược bỏ phần bất lợi.
  • Misinformation (danh từ): Thông tin sai do nhầm lẫn. Là thông tin không đúng nhưng được lan truyền không có chủ ý. Người chia sẻ tin rằng nó là thật. Sai lệch thường xuất phát từ hiểu nhầm, thiếu bối cảnh hoặc kiểm chứng chưa đủ.
  • Disinformation (danh từ): Thông tin sai có chủ đích. Là thông tin không đúng được tạo ra và phát tán có chủ đích để đánh lừa, thao túng dư luận hoặc gây hại. Điểm phân biệt quan trọng nhất là ý đồ.
  • Malinformation (danh từ): Thông tin “đúng” nhưng dùng để gây hại. Thông tin có thể hoàn toàn chính xác, nhưng được trình bày theo cách có dụng ý gây tổn hại: tung dữ liệu riêng tư, cắt ngữ cảnh để bôi nhọ, hoặc công bố đúng thời điểm để kích động. Tức là “đúng”, nhưng được sử dụng sai mục đích.
Logo

Diện mạo MớiTính năng Mới

For You Page
Bookmark Feature
Background Mode