Tôi đi xem Quốc Bảo giữa những suất chiếu “full” rạp
Tối thứ Hai, một khung giờ vốn không dành cho những phòng chiếu kín người, tôi bước vào rạp xem Quốc Bảo và bất ngờ nhận ra mình chỉ có thể mua được hàng B gần sát màn hình. Một trải nghiệm lạ lẫm, không phải vì chưa từng thấy, mà vì tôi chỉ từng gặp điều này trong vài trường hợp rất cụ thể: những suất chiếu Doraemon và Conan, hoặc những buổi chiếu thuộc Liên hoan phim Nhật Bản với các tác phẩm “đinh”.
Còn lại, ký ức quen thuộc khi đi xem phim Nhật tại rạp Việt thường là những phòng chiếu thưa thớt. Có những buổi chiếu, người ta vào rồi lại ra, như thể bộ phim không đủ sức giữ họ lại đến hết như trường hợp bản chuyển thể điện ảnh của tác phẩm Blue Period.
Sự ngạc nhiên ban đầu nhanh chóng nhường chỗ cho một trải nghiệm khác: số lượng quảng cáo ít ỏi, gần như bị “cắt gọn” vì thời lượng phim kéo dài ba tiếng. Và rồi chính bộ phim, với nhịp điệu và sức nặng của nó, khiến người xem không còn bận tâm đến bất kỳ điều gì bên ngoài nữa.
Quốc Bảo có gì ngoài thời lượng 3 tiếng?
Đầu tiên là những vở kịch Kabuki kinh điển. Qua cách kể chuyện của Quốc Bảo, người xem dù chưa hiểu và cảm được Kabuki cũng đã trân trọng công sức, sự cống hiến, và kỷ luật của người diễn viên để một vở diễn có thể đến với khán giả. Điều ngạc nhiên là, đến cuối cùng của bộ phim, người xem sẽ có một sự thấu hiểu nhất định về bản chất và ý nghĩa của Kabuki.
Phục trang trong phim là một điểm nhấn mỹ thuật không thể bỏ qua. Mỗi bộ trang phục đều được chăm chút tỉ mỉ, tinh xảo, thể hiện sự xa hoa, lộng lẫy đặc trưng của Kabuki. Sự tỉ mỉ này rất phù hợp với chủ đề lớn mà phim muốn truyền tải: câu chuyện về Quốc Bảo, về cuộc đời cống hiến, về sự mỹ miều của nghệ thuật đôi khi được xây dựng trên sự bóc lột, hao mòn về thể chất và tinh thần đến tột cùng của người nghệ sĩ. Sự đồ sộ từ chủ đề (đời nghệ sĩ, Kabuki, sự hy sinh) đến hình thức thể hiện (trang phục, bối cảnh, thời lượng) tạo nên một sự đồng bộ đầy thu hút nhưng cũng rất áp chế.
Không chỉ dừng lại ở phần hình ảnh tuyệt đẹp, âm nhạc của Quốc Bảo dù là những giai điệu truyền thống của Nhật Bản hay những bản nhạc âm hưởng phương Tây đều có khả năng len lỏi, chạm đến những rung cảm sâu kín nhất trong trái tim khán giả. Một khi đã bước vào thế giới của Quốc Bảo, bạn sẽ không thể đứng ngoài cuộc mà phải đắm mình vào những cảm xúc, bi kịch và vẻ đẹp mà nó mang lại.
Và nếu nhìn theo cách đó, con số doanh thu 2,5 tỷ đồng tính đến ngày 29/03/2026 của Quốc Bảo có lẽ cũng không phải là điều quá bất ngờ?
Nhìn doanh thu Quốc Bảo, lại nghĩ về phim Nhật ở Việt Nam
Doanh thu của Quốc Bảo tại Việt Nam là một con số khiêm tốn nếu đặt cạnh hơn 20 tỷ yên (xấp xỉ 3.000 tỷ đồng) tại thị trường nội địa. Con số này cũng cho thấy: Quốc Bảo khó có thể so sánh với những phim hoạt hình Nhật quen thuộc ở thị trường Việt Nam.
Vì trong nhiều năm, khi nhắc đến phim Nhật ngoài rạp Việt, gần như chỉ có hai cái tên làm nên chuyện: Doraemon và Conan, với doanh thu đều đặn chạm ngưỡng hàng trăm tỷ đồng.
Thành công của hai “gương mặt thân quen” này không khó lý giải. Đây là những thương hiệu đã đi cùng nhiều thế hệ khán giả, từ truyền hình đến rạp chiếu, với độ nhận diện gần như tuyệt đối và một chu kỳ phát hành ổn định.
Với người Việt, đi xem Doraemon hay Conan là một thói quen, thậm chí là một “truyền thống” của mỗi mùa hè. Đến mức trong tiềm thức của nhiều người, Doraemon hay Conan không mang khái niệm “phim Nhật”, mà là một dịp ra rạp để mùa hè trọn vẹn.
Nhưng nếu đặt hai cái tên này sang một bên, thị trường phim Nhật ở Việt Nam còn lại gì?
Chú Thuật Hồi Chiến, Thanh Gươm Diệt Quỷ hay các tác phẩm của Makoto Shinkai cũng tạo được sức hút đáng kể. Ở một mức độ nào đó, danh sách phim ăn khách tại Nhật bản cũng phản chiếu thị hiếu tại Việt Nam. Tuy nhiên, Ghibli, biểu tượng của hoạt hình Nhật Bản, với nhiều tác phẩm nằm trong top doanh thu mọi thời đại tại quê nhà cũng không tạo được hiệu ứng tương tự.
Ở phía còn lại, phim điện ảnh người thật của Nhật gần như chưa từng hình thành một thị trường rõ ràng tại Việt Nam. Trước những năm 2010, người yêu điện ảnh Nhật chủ yếu tiếp cận qua các bản phụ đề tự làm trên diễn đàn mạng, hoặc qua Liên hoan phim Nhật Bản (JFF) thường niên, vốn được tổ chức từ khoảng giữa những năm 2000. Đây là một kênh tiếp cận mang tính văn hóa nhiều hơn là thương mại.
Chỉ từ khoảng nửa sau thập niên 2010 trở đi, phim điện ảnh Nhật mới bắt đầu xuất hiện tại rạp Việt theo đúng nghĩa phát hành thương mại. Tuy vậy, sự hiện diện này vẫn mang tính cầm chừng, phần lớn thông qua các nhà phân phối trung gian từ Hàn Quốc và thường chỉ được chiếu giới hạn ở một số cụm rạp, đặc biệt là khu vực có cộng đồng người Hàn. Cách phát hành này cũng cho thấy chính các đơn vị phân phối cũng chưa thực sự tin vào khả năng mở rộng tệp khán giả của phim Nhật tại Việt Nam.
Song song đó, sự cầu kỳ trong cách kể chuyện và khác biệt trong chủ đề phim cũng khiến phim Nhật càng khó cạnh tranh với các phim anime có nội dung khúc chiết. Ngay cả những đạo diễn được quốc tế ghi nhận như Kore-eda Hirokazu cũng không nằm ngoài quy luật này. Shoplifters hay Monster có khán giả tại Việt Nam đủ để tạo tiếng vang trong cộng đồng, nhưng chưa đủ để chuyển hóa thành một hiện diện bền vững ngoài phòng vé.
Trong bối cảnh đó, 2,5 tỷ đồng của Quốc Bảo không phải là một con số lớn so với phim anime Nhật tại Việt Nam nhưng là một con số có ý nghĩa.
Quốc Bảo không phải và sẽ không là trường hợp duy nhất
Doanh thu của Quốc Bảo tại Việt Nam đến từ cách phim trụ rạp hơn 3 tuần từ ngày công chiếu. Dĩ nhiên, có những yếu tố “mở đường” như danh tiếng tại quê nhà, hiệu ứng giải thưởng, thời điểm ra mắt thuận lợi ngay sau mùa giải Oscar. Nhưng trong giai đoạn phim Việt bùng nổ và gần như chiếm trọn các khung giờ đẹp, việc một bộ phim Nhật dài ba tiếng vẫn giữ được suất chiếu là một công trình đáng nể của… “cộng đồng khán giả”.
Không khó để bắt gặp trên mạng những lời kêu gọi đi xem Quốc Bảo từ cộng đồng yêu phim Nhật. Đó có thể những bài viết phân tích, những thông tin bên lề thú vị nuôi dưỡng sự tò mò của khán giả đại chúng. Ấn tượng hơn là ở cách khán giả phản ứng với điều kiện phát hành không thuận lợi: suất chiếu rải rác, giờ chiếu “trời ơi đất hỡi” (trong giờ hành chính hoặc quá khuya), ít rạp chiếu mà hầu hết còn xa trung tâm. Dù vậy, khán giả của Quốc Bảo vẫn ra rạp đều đặn, đủ để duy trì một mức doanh thu đủ ổn định cho từng suất chiếu.
Chính sự “đều đặn” này giúp phim không bị cắt suất. Khi tiếp tục có cơ hội hiện diện trên lịch chiếu, phim bắt đầu tiếp cận được những khán giả vãng lai, những người không nhất thiết quan tâm đến văn hóa Nhật, nhưng sẵn sàng chọn một bộ phim còn suất chiếu phù hợp.
Cách một bộ phim “giữ chỗ” cho mình như vậy không phải chưa từng xảy ra. The First Slam Dunk là một trường hợp gần như tương đồng. Với doanh thu khoảng 8 tỷ đồng tại Việt Nam, bộ phim không phải một cú nổ phòng vé theo nghĩa thông thường, nhưng lại có một vòng đời hiếm thấy: phim trụ rạp hơn nửa năm.
Không dựa vào một IP đang “hot” hay công thức anime đại chúng, The First Slam Dunk nghiêng nhiều hơn về chất điện ảnh và ký ức của thế hệ 8x - 9x. Và chính cộng đồng này đã giữ phim trụ rạp bằng những buổi xem tập thể, những bài viết phân tích, những nội dung do fan tạo ra. Họ lấp đầy các suất chiếu ở những khung giờ không thuận lợi, ở những rạp xa, với chất lượng phụ đề chưa hoàn hảo.
Ở đây, khán giả đã trở thành một phần của quá trình phân phối, gián tiếp quyết định một bộ phim có tiếp tục được chiếu hay không.
Quay trở lại với Quốc Bảo, dù ở quy mô nhỏ hơn, bộ phim vẫn đang chứng minh rằng con đường từ một cộng đồng khán giả chuyên biệt đi ra thị trường rộng hơn là điều khả dĩ. Nếu quỹ đạo này tiếp tục lặp lại, điện ảnh Nhật tại Việt Nam có thể sẽ trở thành một đối trọng đáng kể trong bức tranh phim ngoại tại Việt Nam.
Và ở một góc nhìn dài hơn hơn, đây không chỉ là câu chuyện của phim Nhật. Đó còn là tín hiệu tích cực cho chính văn hóa ra rạp khi khán giả không còn bị giới hạn trong những lựa chọn quen thuộc, mà có thể tìm thấy nhiều thế giới khác nhau trên cùng một màn hình. Một thị trường đa dạng hơn, suy cho cùng, luôn là một thị trường khỏe mạnh hơn.



