Tết ta chưa hết: Đồng bào người Khmer và Chăm đón Tết thế nào? | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Tết ta chưa hết: Đồng bào người Khmer và Chăm đón Tết thế nào?

Nghe đến Tết Chôl Chnăm Thmây, Ramưwan, hay lễ Katê đừng vội thấy lạ! Đó là dịp lễ tết của đồng bào Khmer và Chăm tại Việt Nam.
Hải My
Tết ta chưa hết: Đồng bào người Khmer và Chăm đón Tết thế nào?

Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

Bạn tưởng mùng 3 là hết Tết, qua tháng Giêng là hết hội? Trên dải đất hình chữ S, "múi giờ" ăn Tết của chúng ta phong phú hơn thế nhiều.

Từ tết Chôl Chnăm Thmây của người Khmer, đến tháng chay tịnh Ramưwan hay lễ hội Katê của người Chăm, tất cả đều tạo nên một bức tranh văn hóa đa sắc màu. Và nếu bạn cũng như chúng mình, những người vốn chỉ quen với bánh chưng, dưa hành, thì đây là bản "hướng dẫn nhập môn" để hiểu rằng Tết của người Việt còn có tiếng trống đồng vang vọng và những điệu múa thiêng đầy ý nghĩa.

Tết Chôl Chnăm Thmây của đồng bào Khmer

Chôl Chnăm Thmây (hay còn gọi là “tết chịu tuổi”) là tết năm mới của người Khmer Nam Bộ. Đây cũng là tết đổi mùa/đón mưa nông nghiệp.

Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

5s giải nghĩa:

Chôl nghĩa là “vào” và Chnăm Thmây là “năm mới”.

Nguồn gốc:

Chôl Chnăm Thmây có liên hệ với hệ thống lễ mừng năm mới theo lịch mặt trời phổ biến ở khu vực Đông Nam Á, vốn bắt nguồn từ ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ cổ đại. Trong quá trình tiếp nhận và bản địa hóa, hệ thống lễ này được định hình rõ nét hơn dưới ảnh hưởng của Phật giáo Nam tông và tín ngưỡng dân gian Khmer, đặc biệt là các thực hành liên quan đến thờ cúng tổ tiên và chu kỳ nông nghiệp.

Lịch đón tết:

Tết Chôl Chnăm Thmây thường có 3 ngày (nếu là năm nhuận Tết sẽ dài thêm 1 ngày). Đó là ngày 1, 2 và 3 của tháng Chét (theo lịch Khmer), tức khoảng giữa tháng 4 Dương lịch.

Mâm cúng:

Mâm cúng tết Chôl Chnăm Thmây sẽ có 5 nến, 5 hương và 5 chén cốm, 2 trái dừa, 2 ly nước và tận 11 loại trái cây.

Nghi thức:

Lịch trình chào đón năm mới của người Khmer diễn ra trong 3 ngày với 5 nghi lễ, trong đó, nghi lễ rước Đại Lịch là nghi lễ quan trọng nhất. Sang ngày thứ 2, nhà nhà sẽ tiến hành lễ dâng cơm và đắp núi cát, với quan niệm “mỗi hạt cát sẽ giúp giải thoát một kẻ có tội”. Vậy nên họ sẽ vun vén những núi cát thật cao, thật đầy để… cải thiện điểm công đức. Đến ngày cuối, người Khmer sẽ cử hành lễ tắm Phật và tổ chức cầu siêu cho người đã khuất. Đây cũng là nghi lễ cuối cùng kết thúc tết Chôl Chnăm Thmây.

Những điều kiêng làm:

Để cả năm “thuận buồm xuôi gió”, mọi người sẽ tạm thời gác lại mọi tranh luận không cần thiết trong những ngày này. Ở các cuộc gặp gỡ, người ta tránh cãi cọ, gây gổ, ngược lại, họ dành cho nhau sự tử tế và nhẹ nhàng để mong nhận được niềm vui trọn vẹn trong cả năm sắp tới.

Khi vào chùa, họ cũng sẽ tránh đội mũ, cởi bỏ giày, dép bên ngoài, tuyệt đối không đứng gần và đụng chạm các nhà sư. Người dân Khmer rất kỵ việc gây ồn ào hay ăn mặc thiếu trang trọng tại đền, chùa vì hành động này được coi là bất kính với các vị thần, Phật.

Tết Ramưwan của người Chăm Bàni và người Chăm theo đạo Islam

Tết Ramưwan là lễ hội lớn trong năm của cộng đồng người Chăm theo đạo Bàni và một bộ phận người Chăm theo đạo Islam. Đây là dịp cộng đồng theo đạo thực hành chay niệm để tưởng nhớ tổ tiên và hướng về cội nguồn.

Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

5s giải nghĩa:

Theo nhiều nguồn thông tin đại chúng, Ramưwan có cách gọi gần với Ramadan, mang ý nghĩa tháng thứ 9 theo lịch Hồi giáo.

Nguồn gốc:

Ramưwan có liên hệ với Ramadan trong đạo Islam: tháng thiêng liêng mà tín đồ Hồi giáo trên thế giới thực hành nhịn ăn, cầu nguyện và hướng đến sự thanh lọc tinh thần.

Tại Việt Nam, trong quá trình giao thoa văn hóa và tín ngưỡng, thực hành này được cộng đồng người Chăm tiếp nhận và bản địa hóa thành Ramưwan. Cụ thể, người Chăm theo đạo Islam vẫn giữ nhiều nghi thức gần với Ramadan truyền thống. Trong khi đó, cộng đồng Chăm Bàni, vốn hình thành trên nền tảng văn hóa Champa và chịu ảnh hưởng của Bà-la-môn giáo, Phật giáo cùng Islam, đã phát triển Ramưwan thành một lễ tết mang đậm tính cộng đồng và yếu tố tưởng niệm tổ tiên.

Vì vậy, dù có cùng thời điểm chay niệm, cách thực hành Ramưwan giữa Chăm Bàni và Chăm Islam có những khác biệt nhất định, phản ánh quá trình thích nghi và bản địa hóa theo văn hóa Chăm tại Việt Nam.

Lịch đón Tết:

Tết Ramưwan thường bắt đầu trước ngày chính lễ vài ngày. Cộng đồng Chăm Bàni và Chăm theo đạo Islam tổ chức lễ tảo mộ vào các ngày cuối tháng 8 và ngày mùng 1 tháng 9 theo lịch Islam.

Từ chiều tối ngày mùng 1, tháng chay niệm chính thức bắt đầu và kéo dài suốt tháng 9 theo lịch này.

Đặc biệt, năm 2026, Ramưwan trùng thời điểm với Tết Nguyên đán (cùng rơi vào ngày 17/2 Dương lịch). Sự trùng hợp này được xem là hiếm gặp, lần gần nhất cách đây hơn 30 năm.

Mâm cúng:

Do Islam du nhập vào Việt Nam từ sớm và giao thoa với văn hóa bản địa, mâm cúng trong dịp Ramưwan mang đậm dấu ấn của người Chăm tại Việt Nam. Đặc biệt, trong lễ tảo mộ, trầu cau thường xuất hiện như một phần của nghi thức mang ý nghĩa thanh tẩy, bên cạnh các lễ vật quen thuộc như nước uống, bánh kẹo…

Trong những ngày lễ, việc ăn uống cũng có sự khác biệt tùy theo cộng đồng: người Chăm Bàni và người Chăm theo đạo Islam sẽ thực hành theo tập quán và quy định riêng của mình.

Nghi thức:

Ramưwan chính thức mở đầu bằng lễ tảo mộ, thường diễn ra vào buổi sáng. Sau đó, các gia đình trở về nhà làm lễ cúng gia tiên và đón tiếp họ hàng, khách đến thăm.

Đến chiều tối ngày mùng 1 tháng 9 (lịch Islam), các vị chức sắc Chăm Bàni vào chùa, trong khi cộng đồng Chăm theo đạo Islam tập trung tại thánh đường để bắt đầu các nghi lễ của tháng chay niệm.

Những điều kiêng làm:

Trong tháng chay, các vị chức sắc và một bộ phận cộng đồng thực hành ăn uống theo giờ quy định, thường chỉ dùng bữa sau khi mặt trời lặn.

Một số trường hợp như phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có sức khỏe yếu được linh hoạt hơn trong việc thực hành chay niệm.

Tết Káte (hoặc Katê) - của người Chăm theo đạo Bà La Môn

Tết Katê (hay Lễ hội Katê) là lễ hội dân gian lớn và quan trọng nhất của đồng bào Chăm theo đạo Bà La Môn tại Việt Nam. Theo cách hiểu phổ biến, Katê là lễ cúng để tưởng nhớ thần Cha (Ngap padhi phuel bilan Katê sak ka yang po yang Amâ).

Nguồn: Minh Thu @hazysoda21 cho Vietcetera.

5s giải nghĩa:

Cho đến nay, chưa có một lời giải thích thống nhất về nguồn gốc cũng như ý nghĩa của từ “Katê”. Tuy nhiên, có ý kiến cho rằng tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Phạn “Kattika” hoặc “Kārtika”, chỉ lễ cúng diễn ra vào tháng 7 Chăm lịch (tương đương khoảng tháng 10 Dương lịch), là dịp để tưởng nhớ thần linh, tổ tiên và những người có công với cộng đồng.

Nguồn gốc:

Lễ Katê xuất hiện từ khi nào vẫn còn là điều gây tranh luận. Có quan điểm cho rằng đây là một “tục lệ” bản địa, không mang dấu ấn rõ rệt của Hindu giáo. Trong khi đó, nhiều ý kiến khác xem Katê là một lễ hội truyền thống có từ thời cổ, như một “bản phối” của tín ngưỡng đa thần người Chăm, thấm đẫm ảnh hưởng từ Hindu giáo, Bà La Môn giáo thời Champa cổ đại, và cả một số yếu tố giao thoa với Islam.

Lịch đón Tết:

Lễ hội Katê được tổ chức tại các đền tháp của người Chăm, còn được gọi là ngày lên tháp. Đó là các ngày ngày 30/6, 01/7 đến 10/7 theo Chăm lịch. Tương ứng vào tháng 9 đến giữa tháng 10 theo lịch dương.

Mâm cúng:

Lễ vật gồm dê (ngạnh), cơm, canh, các món mặn, xôi, chuối, bánh ngọt, trái cây… Nghi lễ cúng trên tháp thường kéo dài đến xế chiều và kết thúc vào khoảng 15–16 giờ cùng ngày bằng nghi thức đóng cửa tháp.

Nghi thức:

Katê được tổ chức theo ba cấp độ: Katê đền tháp, Katê làng và Katê gia đình.

Lễ Katê đền tháp gồm 5 nghi lễ được chuẩn bị và thực hiện công phu: Lễ rước y trang (rước y phục của thần), Lễ mở cửa tháp, Lễ tắm tượng thần, Lễ mặc y phục cho tượng và Đại lễ Katê để mời các vị thần về dự. Các nghi lễ này diễn ra tại các cụm đền tháp như đền thờ Pô Nagar, tháp Pô Romê và tháp Pô Klong Garai ở Khánh Hòa (tỉnh Ninh Thuận cũ).

Sau “ngày lên tháp”, người Chăm tiếp tục tổ chức Katê làng. Từng làng, theo nhóm đền tháp, sẽ lần lượt cúng tại kajang (nhà lễ) của mình. Tiếp đó là Êw Lithay (cúng ông bà) trong phạm vi gia đình, còn gọi là Katê gia đình.

Những điều kiêng làm:

Vào dịp lễ này, người Chăm Bà La Môn không kiêng cữ quá nhiều để giữ hòa khí và tận hưởng trọn vẹn niềm vui sum vầy bên người thân.

Logo

Diện mạo MớiTính năng Mới

For You Page
Bookmark Feature
Background Mode