Để hiểu về phong trào nữ quyền, người ta thường nhắc đến khái niệm "các làn sóng nữ quyền" (waves of feminism) – những giai đoạn phát triển khác nhau của phong trào đấu tranh vì quyền phụ nữ từ cuối thế kỷ 19 đến nay.
Cách gọi này trở nên phổ biến từ năm 1968, khi nhà báo Mỹ Martha Weinman Lear dùng cụm từ "second feminist wave" trong bài viết trên tạp chí The New York Times để mô tả phong trào phụ nữ đang trỗi dậy ở Mỹ lúc bấy giờ. Nhìn lại lịch sử, các học giả sau đó gọi giai đoạn trước đó là làn sóng thứ nhất, và tiếp tục phân chia những giai đoạn tiếp theo thành các "làn sóng".
Đến nay, nhiều nghiên cứu cho rằng phong trào nữ quyền đã bước sang làn sóng thứ tư. Dù cách phân chia này không hoàn toàn được các nhà nghiên cứu đồng tình, nó vẫn là một công cụ hữu ích để hình dung sự thay đổi trong trọng tâm đấu tranh qua từng thời kỳ. Nếu phải tóm gọn bốn làn sóng bằng bốn từ khóa, đó có thể là: suffrage, equality, intersectionality và body autonomy.
Suffrage – Khi phụ nữ đòi quyền được trở thành công dân
Làn sóng nữ quyền đầu tiên, thường được đặt trong khoảng cuối thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20, xoay quanh một từ khóa: suffrage – quyền bầu cử.
Ở thời điểm đó, phụ nữ tại nhiều quốc gia phương Tây gần như bị loại khỏi đời sống chính trị. Họ không được bỏ phiếu, không có quyền tham gia vào quá trình ra quyết định của xã hội. Vì vậy, mục tiêu của phong trào nữ quyền lúc bấy giờ là rất rõ ràng: được công nhận là công dân với đầy đủ quyền pháp lý.
Các nhà hoạt động như Susan B. Anthony hay Elizabeth Cady Stanton đã vận động trong nhiều thập kỷ để thay đổi hệ thống luật pháp. Thành quả của làn sóng này là việc ngày càng nhiều quốc gia công nhận quyền bầu cử của phụ nữ trong thế kỷ 20. Không chỉ dừng ở lá phiếu, phong trào còn mở đường cho những quyền pháp lý cơ bản khác như quyền sở hữu tài sản hay quyền tham gia các hoạt động công cộng.
Nói cách khác, suffrage đánh dấu bước đầu tiên: phụ nữ được thừa nhận là công dân, chủ thể chính trị trong xã hội.
Tuy vậy, làn sóng đầu tiên của phong trào nữ quyền vẫn còn nhiều hạn chế đáng kể, đặc biệt là trong phạm vi đại diện và các vấn đề được ưu tiên. Mọi nỗ lực đấu tranh của phong trào này chủ yếu đại diện cho phụ nữ da trắng thuộc tầng lớp trung lưu hoặc thượng lưu, những người có điều kiện và nguồn lực để tham gia vào các hoạt động chính trị và xã hội.
Equality – Khi bình đẳng bước vào đời sống thường ngày
Sau khi quyền bầu cử dần được thiết lập, câu hỏi tiếp theo xuất hiện: Liệu có đủ không khi phụ nữ có quyền công dân nhưng vẫn bị phân biệt đối xử trong đời sống xã hội?
Câu hỏi này được diễn đạt rõ nét trong cuốn Le Deuxième sexe (The Second Sex, Giới tính hạng hai) của triết gia Simone de Beauvoir, với nhận định: "Người ta không sinh ra là phụ nữ, mà trở thành phụ nữ." Theo Beauvoir, nhiều vai trò và kỳ vọng gắn với phụ nữ thực chất được hình thành bởi xã hội, chứ không chỉ bởi sinh học. Nếu những chuẩn mực này là sản phẩm của xã hội, thì những rào cản mà phụ nữ gặp phải trong giáo dục, lao động hay đời sống công cộng cũng không phải "tự nhiên sẵn có", mà là những cấu trúc có thể thay đổi.
Đó là bối cảnh dẫn đến làn sóng nữ quyền thứ hai từ những năm 1960–1980. Từ khóa của giai đoạn này là equality – bình đẳng.
Phong trào lúc này mở rộng sang nhiều khía cạnh của đời sống: cơ hội việc làm, khoảng cách tiền lương, quyền sinh sản, và những định kiến về vai trò giới trong gia đình. Cuốn sách The Feminine Mystique của Betty Friedan, xuất bản năm 1963, đã khơi dậy một cuộc thảo luận rộng lớn về việc vì sao nhiều phụ nữ dù có học vấn và quyền công dân vẫn bị kỳ vọng chỉ gắn với vai trò nội trợ.
Một khẩu hiệu nổi tiếng của phong trào khi ấy là: "The personal is political." Những trải nghiệm tưởng như cá nhân từ việc chăm con, làm việc nhà cho đến áp lực xã hội đều có liên quan đến cấu trúc quyền lực trong xã hội.
Nếu làn sóng đầu tiên hỏi "phụ nữ có quyền công dân trong xã hội pháp trị hay không?", thì làn sóng thứ hai đặt câu hỏi lớn hơn: "phụ nữ có được đối xử bình đẳng hay không?"
Intersectionality – Khi trải nghiệm của phụ nữ không còn là một câu chuyện duy nhất
Đến thập niên 1990, một thế hệ nhà hoạt động mới bắt đầu đặt câu hỏi khác: liệu khái niệm "phụ nữ" có thật sự đồng nhất?
Thực tế cho thấy trải nghiệm của một phụ nữ da trắng trung lưu rất khác với trải nghiệm của một phụ nữ da màu, một phụ nữ lao động hay một người thuộc cộng đồng LGBTQ+. Từ đó, khái niệm intersectionality ra đời, do học giả luật Kimberlé Crenshaw phát triển.
Intersectionality có thể hiểu đơn giản là sự giao thoa của các hình thức bất bình đẳng. Một người có thể đồng thời chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như giới tính, chủng tộc, giai cấp hay xu hướng tính dục. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào “giới” một cách riêng lẻ, chúng ta có thể bỏ sót nhiều trải nghiệm khác nhau của phụ nữ.
Với làn sóng thứ ba, nữ quyền bắt đầu trở thành một bức tranh đa sắc hơn. Nó không còn là một phong trào nói thay cho "mọi phụ nữ", mà cố gắng lắng nghe những câu chuyện khác nhau của họ.
Body autonomy – Quyền trên chính cơ thể mình
Trong khoảng hơn một thập kỷ trở lại đây, nhiều nhà nghiên cứu cho rằng nữ quyền đã bước sang làn sóng thứ tư, với trọng tâm xoay quanh khái niệm body autonomy – quyền tự chủ đối với cơ thể.
Các phong trào như #MeToo, do nhà hoạt động Tarana Burke khởi xướng, đã đưa những vấn đề liên quan trực tiếp đến cơ thể phụ nữ (như quấy rối, xâm hại tình dục hay sự thiếu đồng thuận) vốn từng bị xem là nhạy cảm hoặc bị phớt lờ một cách có hệ thống trở thành chủ đề thảo luận rộng rãi trên mạng xã hội và trong đời sống công cộng.
Những bê bối gây chấn động như vụ của Jeffrey Epstein cũng cho thấy tính cấp bách của câu chuyện quyền tự chủ cơ thể. Hồ sơ điều tra cho thấy mạng lưới buôn người do Epstein và các cộng sự tổ chức đã nhắm đến nhiều nạn nhân là trẻ em gái và phụ nữ vị thành niên, những người chưa đủ khả năng hoặc chưa được trang bị đầy đủ nhận thức để bảo vệ quyền làm chủ cơ thể của mình.
Ở làn sóng này, vấn đề được quan tâm nhất không chỉ là phụ nữ có quyền gì trong xã hội, mà còn là sự khẳng định: chỉ có phụ nữ mới có quyền kiểm soát cơ thể của họ.
Khi "làn sóng" cũng là một khái niệm gây tranh cãi
Dù vậy, cách phân chia phong trào nữ quyền thành các "làn sóng" cũng không phải lúc nào cũng được đồng thuận.
Nhiều học giả cho rằng mô hình này quá tập trung vào phương Tây. Phong trào nữ quyền ở các khu vực khác có thể phát triển theo những con đường rất khác, không nhất thiết trùng khớp với bốn giai đoạn nói trên.
Cách gọi "làn sóng" đôi khi tạo cảm giác rằng phong trào nữ quyền bị ngắt quãng theo từng chu kỳ. Trên thực tế, hoạt động vì quyền phụ nữ diễn ra liên tục, chỉ là trọng tâm của nó thay đổi theo từng thời điểm.
Khái niệm này cũng không phản ánh hết sự đa dạng của các đấu tranh nữ quyền trên thế giới, từ nữ quyền hậu thuộc địa, nữ quyền Hồi giáo đến các phong trào nữ quyền ở châu Á.
Tại Việt Nam, chẳng hạn, câu chuyện nữ quyền từ lâu đã gắn liền với lịch sử đấu tranh chống phong kiến, thực dân và đế quốc của đất nước. Từ những phong trào phụ nữ tham gia kháng chiến cho đến các nỗ lực thúc đẩy bình đẳng giới trong xã hội hiện đại.
Dù được gọi là "làn sóng" hay không, các cuộc vận động vì quyền phụ nữ vẫn đang diễn ra ở khắp nơi. Phụ nữ thuộc nhiều màu da, tôn giáo và giai cấp khác nhau vẫn đang tìm cách "đạp sóng rẽ gió" trước những rào cản xã hội, đôi khi bằng những phong trào lớn, đôi khi bằng những thay đổi nhỏ trong đời sống thường ngày.
Có lẽ vì thế, thay vì xem "các làn sóng nữ quyền" như một bản đồ hoàn chỉnh, ta có thể coi chúng như bốn từ khóa giúp mở ra một cuộc trò chuyện lớn hơn: về quyền, về bình đẳng, và về cách xã hội nhìn nhận phụ nữ trong từng thời đại.


