Bóc Term: Helicopter parent (cha mẹ trực thăng) là gì? | Vietcetera
Siêu thị online | KameMart

Bóc Term: Helicopter parent (cha mẹ trực thăng) là gì?

Bóc Term: Helicopter parent (cha mẹ trực thăng) là gì?

email-share

1. Helicopter parent là gì?

Helicopter parent (cha mẹ trực thăng) chỉ kiểu phụ huynh can thiệp quá nhiều vào cuộc đời con, kiểm soát và bảo vệ con thái quá.

Trong tiếng Anh, helicopter parent còn có những phiên bản khác như lawnmower parent (cha mẹ dọn cỏ), cosseting parent (cha mẹ úm con), bulldozing parent (cha mẹ ủi đất), và snowplow parent (cha mẹ dẹp tuyết).

Những từ này đều chỉ các phụ huynh ngày đêm ra sức dọn sạch chướng ngại vật khỏi đường đi của con.

Đối lập với helicopter parent là free-range parent (cha mẹ thả cửa).

Cha mẹ trực thăng có độ Nhạy cảm & Nhiệt tình cao.

2. Nguồn gốc của helicopter parent?

Năm 1969, trong cuốn sách nổi tiếng Between Parent & Teenager bởi tiến sĩ Haim Ginott, một bạn trẻ than thở rằng mẹ bạn “sát sao như chiếc trực thăng trên đầu”.

Năm 1990, hai nhà nghiên cứu tâm lý học trẻ em Foster Cline và Jim Fay đặt tên cho kiểu phụ huynh này là helicopter parent.

3. Vì sao helicopter parent trở nên phổ biến?

Thuật ngữ này trở nên phổ biến từ những năm 2000 tại Mỹ, khi thế hệ millennial đời đầu mới vào đại học và sống xa nhà.

Khi đó, những trường đại học liên tục chứng kiến hành vi “úm con” từ cha mẹ thế hệ baby boomer. Ví dụ, cha mẹ gọi điện cho con mỗi sáng để đánh thức con dậy đi học, hoặc tạo áp lực để giáo sư nâng điểm cho con.

Một nghiên cứu chỉ ra mặt lợi của cha mẹ trực thăng là con cái luôn cảm thấy an toàn và được ủng hộ. Đứa con cũng sớm học được cách chăm sóc người khác từ cha mẹ.

Mặt trái của cha mẹ trực thăng là con ít cơ hội phát triển kỹ năng xử lý tình huống. Con cái có thể phụ thuộc nhiều vào cha mẹ, không biết bảo vệ bản thân hay đối mặt với thất bại. Hoặc đứa con cảm thấy ngột ngạt và muốn đẩy cha mẹ ra xa.

4. Dùng từ helicopter parent như thế nào?

Tiếng Anh

A: My mom just drove 2 hours to give me my teddy bear because she’s afraid I’ll be lonely in the dorm.

B: That’s so sweet. But isn’t she a bit of a helicopter parent?

A: I’m gonna call Kylie’s teacher and ask her to revoke the C she gave my kid.

B: You’ve got to stop being such a helicopter parent.

Tiếng Việt

A: Mẹ mình mới lái xe 2 tiếng chỉ để đưa mình con gấu bông từ nhà. Mẹ sợ mình cô đơn trong ký túc xá.

B: Ôi, nhất cậu nhé. Nhưng mẹ cậu hơi giống kiểu phụ huynh trực thăng nhỉ?

A: Em sẽ gọi cho cô giáo của Kylie và yêu cầu cô bỏ điểm C của con mình.

B: Thôi đừng. Em nên học cách kiềm chế những hành vi trực thăng này đi.

#BócTerm là series bóc tem những từ ngữ mới đang thịnh hành cùng Vietcetera.

Xem thêm:

[Bài viết] Bóc Term: Tiger mom là gì? Vì sao “sợ mẹ” là hiện tượng toàn châu Á?

[Bài viết] Thuyết gắn bó lý giải nguyên nhân bạn vẫn chưa có mối quan hệ như ý

email-share