Hôn nhân thường được xem là “happy ending” (cái kết viên mãn) của tình yêu: hai người yêu nhau, đến tuổi lập vợ gả chồng, cảm thấy phù hợp thì về chung một nhà và được luật pháp công nhận. Tuy nhiên, khi tình yêu không còn là tiền đề duy nhất của việc kết hôn, xã hội đã và đang chứng kiến nhiều cuộc hôn nhân với mục đích khác nhau, khi hai cá thể đến với nhau còn dựa trên sự sắp đặt, hôn nhân chính trị,... và cả hôn nhân tím, hay còn được gọi là hôn nhân hoa oải hương (Lavender Marriage).
1. Lavender Marriage là gì?
Lavender Marriage (hôn nhân tím, hay hôn nhân hoa oải hương) là hình thức hôn nhân giữa một nam và một nữ, trong đó một hoặc cả hai thuộc cộng đồng LGBTQ+. Những cuộc hôn nhân này thường không bắt nguồn từ tình yêu hay hấp dẫn tình dục, mà mang tính thỏa thuận và hình thức. Mục đích là để che giấu xu hướng tính dục thật, giúp các cá nhân tránh khỏi sự kỳ thị, định kiến xã hội, áp lực gia đình và cả những rủi ro liên quan đến công việc, danh tiếng trong bối cảnh xã hội chưa sẵn sàng chấp nhận sự đa dạng giới và tính dục.
Nhiều người sẽ thắc mắc: vì sao là màu tím, và vì sao lại là hoa oải hương mà không phải là một loài hoa khác, hay không phải là một hình ảnh nào khác hẳn loài hoa? Đó là vì "oải hương", về cả thuật ngữ lẫn màu sắc, từ lâu đã gắn liền với lịch sử LGBTQ+ .
Từ những ám chỉ đầy ẩn dụ trong thơ ca Hy Lạp cổ đại của Sappho, đến cách nhà văn Oscar Wilde gọi những mối quan hệ đồng giới của mình là “purple hours”, màu tím dần trở thành một ký hiệu ngầm cho những bản dạng và khao khát bị xã hội xem là lệch chuẩn. Vào thập niên 1930, màu sắc này đại diện sự kỳ thị đồng tính luyến ái ở Mỹ, khởi đầu từ việc Carl Sandburg - người chép tiểu sử Abraham Lincoln - mô tả những tình bạn nam thuở thiếu thời của tổng thống "như nhành oải hương, nhẹ nhàng tựa violet tháng 5". Sau này, cụm từ "nhành oải hương" hay "chàng trai oải hương" là tiếng lóng chỉ người đàn ông ẻo lả, yếu đuối.
Năm 1953, Tổng thống Mỹ Dwight D. Eisenhower ban hành Sắc lệnh 10450, cấm người đồng tính làm các công việc nhà nước, khiến hơn 5.000 người bị sa thải và khủng bố tinh thần, bao gồm cả quân nhân và nhà thầu. Giai đoạn này về sau được sử gia David K. Johnson gọi là The Lavender Scare trong cuốn sách xuất bản năm 2004, và được chuyển thể thành phim năm 2017.
2. Nguồn gốc của Lavender Marriage
Thuật ngữ Lavender Marriage ra đời vào Thời kỳ Hoàng kim của Hollywood (Hollywood Golden Age), đặc biệt từ thập niên 1920 đến 1950. Đây là giai đoạn ngành công nghiệp điện ảnh Mỹ phát triển rực rỡ, nhưng đồng thời cũng là thời kỳ khắc nghiệt với những ai không phù hợp với chuẩn mực giới và tính dục của xã hội đương thời.
Việc công khai là người đồng tính, song tính hay queer ở thời kỳ này đồng nghĩa với việc sự nghiệp bị hủy hoại, bị tẩy chay, thậm chí đối mặt với các rủi ro pháp lý và xã hội. Trong bối cảnh đó, nhiều ngôi sao điện ảnh LGBTQ+ đã lựa chọn kết hôn với người khác giới hoặc kết hôn với một người cũng thuộc cộng đồng nhưng đóng vai dị tính như một cách tạo vỏ bọc an toàn trước công chúng.
Hollywood thời kỳ này chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt của các hãng phim, với “điều khoản đạo đức” buộc diễn viên duy trì hình ảnh và gia đình theo chuẩn mực. Trong bối cảnh báo lá cải ráo riết săn lùng bê bối, chỉ một nghi vấn về xu hướng tính dục cũng có thể hủy hoại sự nghiệp. Vì thế, Lavender Marriage trở thành cách thức tự bảo vệ danh tiếng và công việc, có thể hình dung như một chiến lược sinh tồn.
Một trong những ví dụ nổi bật là Rock Hudson - biểu tượng của Hollywood thập niên 1950. Là một diễn viên đồng tính, nhưng Hudson đã kết hôn với Phyllis Gates - thư ký của quản lý, nhằm dập tắt những nghi vấn từ truyền thông và công chúng. Cuộc hôn nhân được sắp đặt như một lớp ngụy trang hoàn hảo để duy trì hình ảnh “leading man” trên màn ảnh. Rock Hudson đã dành phần lớn cuộc đời để che giấu xu hướng tính dục của mình và chỉ được công khai là người đồng tính sau khi ông qua đời vì biến chứng liên quan đến AIDS vào năm 1985.
Nhiều “mọt phim” Hollywood hẳn không quá xa lạ với hai cái tên Rudolph Valentino và Jean Acker - những người đã tạo ra cuộc hôn nhân gây tiếng vang (nhưng cũng đầy sóng gió) vào năm 1919. Nhiều khán giả tin đây là cuộc hôn nhân hoa oải hương khi cả hai đều được cho là có quan hệ tình cảm với người cùng giới trước và sau khi kết hôn. Hoạt động trong môi trường nghệ thuật nhiều đồn đoán, cuộc hôn nhân của họ được xem như cách làm dịu dư luận trước những nghi vấn xoay quanh giới tính và xu hướng tình dục, và cuối cùng đã sớm đi đến hồi kết sau khoảng 2 năm chung sống. Dù vậy, những thông tin này vẫn là một ẩn số vì chưa từng được người trong cuộc xác thực.
3. Tại sao Lavender Marriage lại phổ biến?
Những năm gần đây, khái niệm Lavender Marriage dần được “tái sinh” trên các nền tảng mạng xã hội, đặc biệt là TikTok. Tuy nhiên, dưới sự sáng tạo khôn lường của những nhà Tiktoker tài ba gen Z, hôn nhân hoa oải hương xuất hiện có khi là một vấn đề nghiêm túc, khi được thuật bằng giọng điệu hài hước, châm biếm. Nhiều người trẻ sử dụng hashtag #lavendermarriage để công khai tìm kiếm “bạn đời hợp tác”.
Tháng 9/2024, TikToker Robbie Scott thu hút sự chú ý khi tuyên bố mở đơn tìm người kết hôn theo mô hình Lavender Marriage (hiện video đã bị xóa). Sự việc này nhanh chóng lan truyền, vì ngoài tính giải trí, nó còn chạm đúng tâm lý của một bộ phận người trẻ đang hoài nghi những khuôn mẫu quan hệ truyền thống. Rằng hôn nhân tự bao giờ đã chẳng còn xoay quanh hai chữ tình yêu, mà vì những lợi ích thiết thực.
Nhìn chung, các cuộc hôn nhân hoa oải hương thường được diễn ra với những mục đích như sau:
Duy trì danh tiếng (với những nhân vật nổi tiếng)
Như đã nêu ở phần trên, vì thuật ngữ này bắt nguồn từ những trường hợp “người thật, việc thật” của các ngôi sao Hollywood, nên lợi ích đầu tiên có thể đề cập đến là duy trì danh tiếng của họ.
Ngoài Rock Hudson và Phyllis Gates, hay Rudolph Valentino và Jean Acker, còn rất nhiều cặp đôi khác bị dính tin đồn “hôn nhân hoa oải hương” mà bạn có thể tham khảo (chuẩn bị tinh thần ngỡ ngàng, bật ngửa) trong bài viết ở đây.
Việc duy trì một hình tượng “chuẩn mực” trước công chúng giúp họ giữ được sự tôn trọng từ khán giả, giới truyền thông và cả các hãng phim, đặc biệt với những người theo đuổi nghiệp diễn, cần hóa thân vào nhiều hình tượng khác nhau.
Và dưới góc nhìn điện ảnh, đã từng có không ít bộ phim chẳng ngần ngại “né tránh” mà khai thác sâu đề tài này:
Hay mới đây, việc Tiktoker chị Phiến thông báo chuẩn bị cưới vợ khiến nhiều người “há mốc mồm”, bán tín bán nghi. Bởi lẽ chị Phiến (tên thật là Lê Khuyến Dương) đã quen mặt với khán giả qua những video “giả gái” hài hước, lém lỉnh trên Tiktok. Không biết chị Phiến thông báo lấy vợ ở thời điểm này vì lý do gì. Có người cho rằng để PR cho một sản phẩm sắp ra mắt, người cho rằng chỉ là một trò đùa cợt, nhưng cũng không ít người tin thông tin này là thật, và đùa vui rằng “một gia tộc đang sắp được hồi sinh”.
Áp lực xã hội
Những cuộc hôn nhân hoa oải hương không chỉ xuất hiện trong phim ảnh hay giới giải trí. Vì một trong những mục đích của nó là bảo vệ những cá nhân sống trong các xã hội nơi lối sống LGBTQ+ vẫn bị coi là tội phạm hoặc bị kỳ thị về mặt văn hóa.
Nhà xã hội học Jennifer Gunsaullus chia sẻ với Cosmopolitan "Khái niệm ban đầu về hôn nhân màu oải hương gắn liền sâu sắc với lịch sử cộng đồng LGBTQ+ và những khó khăn mà các cá nhân này phải đối mặt khi đối phó với các cấu trúc xã hội áp bức…"
Áp lực tài chính
Một lý do lớn không kém đến từ gánh nặng tài chính. Lavender Marriage ngày nay thường ít giống như sự bí mật mà giống một chiến lược hơn - một cách để ưu tiên sự quan tâm lẫn nhau, sự ổn định tài chính và gia đình do chính họ lựa chọn.
Một khảo sát của Công ty công nghệ tài chính Empower cho thấy, các khoản vay sinh viên đang gây áp lực lớn đến Gen Z, với mức thanh toán hàng tháng hiện trên 500 USD. Trong khi đó, Edward Reese - chuyên gia về giới và tính dục tại ứng dụng hẹn hò LGBTQ+ Taimi chia sẻ, Lavender Marriage mang lại nhiều lợi ích như quyền thừa kế, hỗ trợ chăm sóc trẻ em, giảm thuế, nhẹ bớt các hóa đơn thanh toán hằng tháng, chăm sóc y tế khi một trong hai bị bệnh,...
5. Nhưng liệu tình yêu, đến cuối cùng, cũng chỉ để trả những hóa đơn điện, nước?
Mục đích cốt lõi của Lavender Marriage là để tìm kiếm sự tự do và an toàn.
Nhưng, những tự do, an toàn hay lợi ích đó có làm mờ đi những mặt trái mà cuộc hôn nhân này mang lại? Đến cuối cùng, mối quan hệ gắn bó nhất đời người cũng chỉ xoay quanh việc cùng nhau chia sẻ những hóa đơn sinh hoạt thường ngày?
Một câu hỏi khó tránh khỏi là: nếu con người buộc phải sống trong một mối quan hệ được xây dựng trên sự che giấu, họ có hạnh phúc thật sự? Hay đó chỉ là hình thức “trú ẩn tạm thời” trước áp lực xã hội, ngay cả khi xã hội ngày nay đã phần nào cởi mở hơn với sự đa dạng về giới và tính dục?
Bên cạnh đó, Lavender Marriage cũng tiềm ẩn nguy cơ rạn nứt khi một trong hai người bắt đầu khao khát một mối quan hệ lãng mạn thực sự. Khi nhu cầu cảm xúc thay đổi, một cuộc hôn nhân vốn không được xây dựng trên nền tảng tình yêu rất dễ mất đi sự cân bằng ban đầu.
Nhiều chuyên gia tâm lý cũng cảnh báo về những tổn thương cảm xúc kéo dài mà kiểu hôn nhân này có thể gây ra. Việc sống lâu dài trong một mối quan hệ buộc phải che giấu con người thật, dù vì an toàn hay vì lợi ích thực tế, dễ dẫn đến cảm giác cô đơn, dồn nén, thậm chí xung đột về bản sắc cá nhân. Ngay cả khi mối quan hệ được xác định là thuần túy hợp tác hay bạn bè, ranh giới và kỳ vọng vẫn cần được đặt ra rõ ràng để tránh hiểu lầm.
Trên thực tế, những “quy ước ngầm” trong Lavender Marriage không phải lúc nào cũng được thống nhất. Bất đồng có thể phát sinh từ những câu hỏi tưởng chừng đơn giản: đâu là giới hạn trong các mối quan hệ bên ngoài, thế nào là chung thủy, và mỗi người mong đợi điều gì từ cuộc hôn nhân này. Khi những điều đó không được nói rõ, xung đột gần như là điều khó tránh.
6. Cách sử dụng Lavender Marriage
Tiếng Anh
A: I was scrolling TikTok the other day and saw Chị Phiến announcing their marriage. So shocking.
B: Hmm… Could that be a Lavender Marriage?
Tiếng Việt
A: Hôm bữa lướt TikTok thấy chị Phiến thông báo kết hôn, chấn động thiệt chớ.
B: Ê, có khi nào đó là Lavender Marriage không?