Trìu mến: Cách cơ thể nói lời yêu | Vietcetera
Billboard banner
Vietcetera

Trìu mến: Cách cơ thể nói lời yêu

Affection không phải xa xỉ, mà là nhu cầu thiết yếu. Nó là ngôn ngữ của cơ thể, là cách thân-tâm chúng ta nói "Tôi ở đây, tôi thấy bạn, tôi yêu bạn."
Lương Dũng Nhân
Trìu mến: Cách cơ thể nói lời yêu

Nguồn: Freepik

Có những mảnh ký ức từ thời thơ ấu cách đây hơn 30 năm mà tôi nhớ mãi không quên, đó là những lần mẹ tôi về từ nước ngoài sau cả năm xa cách. Tôi được người nhà chở ra sân bay đón mẹ, đứng thấp thỏm chờ giữa đám đông, háo hức mong thấy mẹ bước ra. Rồi một lần, mẹ xuất hiện từ cánh cửa sân bay, trên người mặc một chiếc áo măng tô dài màu xanh lá cây. Tôi chạy ào vào ôm lấy mẹ - lúc đó mẹ tôi rất to lớn so với tôi - và hít hà lấy mùi thơm của mẹ, tôi hay gọi là “mùi nước ngoài”, xa lạ mà thân quen.

Đó là những ký ức tràn đầy yêu thương và không quên được. Nhưng cũng tiếc là nó không phải điều ổn định mỗi ngày trong tuổi thơ của tôi.

Câu chuyện này gợi cho tôi nhớ về Affection (trìu mến, thân mật) - chữ A thứ tư trong triết lý Yêu thương Tỉnh thức 5A (Attention - Acceptance - Appreciation - Affection - Allowing) của nhà tâm lý học David Richo (2008). Nếu ba chữ A đầu diễn ra chủ yếu ở tâm trí - chú tâm, chấp nhận, trân trọng - thì Affection lúc tình yêu thương bộc lộ qua chính cơ thể này, qua ngũ giác, qua những cái ôm, qua sự gần gũi về mặt thân xác.

Và trong tất cả năm chữ A, đây có lẽ là chữ A mà chúng ta - những người Việt Nam - gặp khó khăn nhất. Bởi vì chúng ta thường cho rằng tình cảm thể hiện qua cơ thể là "không đứng đắn", là "không phù hợp văn hóa". Nhưng khoa học thần kinh và tâm lý học phát triển cho thấy: Affection là một nhu cầu thiết yếu của con người - từ lúc mới sinh cho đến lúc trưởng thành.

Gốc rễ: Hệ thần kinh và nhu cầu cơ bản về xúc chạm

Để hiểu tại sao Affection quan trọng đến vậy, chúng ta cần hiểu một chút về hệ thần kinh (nervous system) của con người.

Khi nói tới hệ thần kinh, nhiều người chỉ nghĩ tới não. Nhưng thực ra, não chỉ là một phần. Hãy tưởng tượng: Não với cấu trúc của nó là các neuron và sợi thần kinh liên kết nhau, có một hệ thống dây thần kinh trải dài xuống qua cột sống, đi qua cổ, rồi trải dọc hết khắp cơ thể. Toàn bộ hệ thần kinh này đón nhận các tín hiệu thông qua giác quan, đặc biệt là xúc giác - vì nó trải rộng khắp da thịt, và thông qua cảm nhận của các cơ quan nội tạng bên trong, gọi là interoception (cảm nhận nội thể).

Tất cả các tín hiệu đó được giải mã ở não bộ. Trong khoa học thần kinh, người ta hay ví von: Bộ não như một “người tù” bị nhốt trong phòng kín tối đen, chỉ đón nhận những mảnh ghép rời rạc của thế giới xung quanh - ánh sáng, âm thanh, gió, xúc chạm - tất cả về mặt vật lý đều chỉ là sóng điện từ, chuyển động của không khí, tác động của đồ vật lên da. Sau đó, não học cách giải mã thành những gì chúng ta đang nhìn, nghe, ngửi, nếm, xúc chạm thành tri giác (perception) mà ta hiểu được.

Rồi từ cơ sở đó, kết hợp với những trải nghiệm cơ thể được khoan khoái, thoải mái khi được ăn, được chăm sóc, được vỗ về, được âu yếm lúc nhỏ, cũng có khi là những trải nghiệm bất ưng của đau, đói, lạnh…, các chuỗi trải nghiệm và phản ứng quen thuộc dần dần trở thành những trạng thái thân-tâm mà chúng ta gọi là tình cảm, cảm xúc, tâm trạng.

Do đó, nếu trẻ không có cơ hội được trải nghiệm, được tiếp xúc, được phát triển trong sự gần gũi ấm áp, các nghiên cứu tâm lý học phát triển cho thấy: Năng lực cảm xúc của trẻ bị tổn hại. Rồi năng lực cảm xúc là cơ sở của năng lực xã hội, làm ảnh hưởng kéo dài cho tới thời điểm trưởng thành.

Tất cả điều này chỉ ra rằng: Đối với mọi năng lực nhận thức, cảm xúc, hành vi, giao tiếp xã hội của con người, nền tảng quan trọng nhất là chính thân xác này, cơ thể này, và hệ thần kinh này đang trải dọc toàn thân. Toàn thể hệ thống kỳ diệu đó được nuôi lớn không chỉ bằng thức ăn hay kiến thức, mà còn bằng cả tình cảm, sự thân mật mà cơ thể cảm nhận được khi còn nhỏ.

alt
Nếu trẻ không có cơ hội được trải nghiệm, được tiếp xúc, được phát triển trong sự gần gũi ấm áp, các nghiên cứu tâm lý học phát triển cho thấy: Năng lực cảm xúc của trẻ bị tổn hại. | Nguồn: Unsplash

Nghịch lý: Tại sao chúng ta xa lánh Affection

Nếu Affection quan trọng đến vậy, tại sao nhiều người lại xa lánh nó?

Có ba lý do chính, dựa trên nghiên cứu tâm lý học phát triển và Lý thuyết Gắn bó như sau:

Lý do thứ nhất: Không nhận được lúc nhỏ

Nếu lúc nhỏ chúng ta không nhận được Affection - không được ôm, không được vỗ về, không được thể hiện tình cảm thân mật - và chúng ta khát khao nhưng không nhận được trong một khoảng thời gian dài, đầu óc tự động tạo ra cơ chế phân ly (dissociation) và cho rằng "mình không cần thứ đó nữa".

Thật ra não không nghĩ là mình không cần, mà chỉ “tắt chức năng đó đi” để mình đỡ đau khổ khi không có nó thôi. Giống như người quá khốn khó với tiền thì họ hình thành quan niệm "tôi không cần tiền" để đỡ khổ. Đó là quan niệm mang tính bù trừ, nhưng đồng thời nó ngắt luôn năng lực vận dụng và tận hưởng nguồn lực đó khi nó tồn tại.

Lý do thứ hai: Có rồi mất, không ổn định

Nghiêm trọng hơn là trường hợp: Lúc nhỏ vẫn được tận hưởng affection nhưng không ổn định. Khi có thì hạnh phúc, khi mất thì khổ đau, rồi lại có lại mất. Cơ chế điều kiện hóa tạo ra dự báo: "Cứ mỗi lần tôi có nó, tôi lại sẽ mất. Cho nên tôi không dám tận hưởng nó nữa." Cảm giác đó rất tệ, khiến họ gần như chạy trốn sự gần gũi và yêu thương.

Ký ức của tôi về mẹ chính là ví dụ điển hình: Những lần được ôm mẹ rất hạnh phúc, nhưng biết mẹ sẽ lại đi, và khổ đau khi mẹ đi. May mắn là tôi vẫn có những yếu tố ổn định khác, nhưng không phải ai cũng vậy.

Lý do thứ ba: Affection đi kèm với ngược đãi

Trường hợp này hiếm khi xảy ra nhưng cũng nghiêm trọng nhất: Sự yêu thương lại đi kèm với sự ngược đãi của người chăm sóc chính. Đứa trẻ vẫn phụ thuộc vào cha mẹ để được chăm sóc, nuôi dưỡng, nhưng đồng thời cha mẹ cũng bạo hành, tấn công bằng ngôn từ, phủ nhận giá trị. Điều này tạo ra rối loạn trong hình thức gắn bó và yêu thương. Sau này, những ai tốt với họ đều bị nghi ngờ có điều gì ẩn chứa đằng sau, thậm chí gắn chặt luôn với sự bất an đã được điều kiện hóa, tạo thành một bi kịch: càng được yêu thì lại càng khó chịu.

Tất cả những yếu tố này gây ra rất nhiều khổ đau, và sẽ cần sự giải phóng, chuyển hóa, chữa lành - từ mô thức cơ thể điều kiện hóa cho tới những quan niệm đang ngăn trở bản thân tiếp cận nguồn lực yêu thương.

Bản chất: Tam giác tình yêu và 5 ngôn ngữ yêu thương

Vậy Affection thực sự là gì trong bức tranh tổng thể về tình yêu?

Nhà tâm lý học Robert Sternberg có đưa ra mô hình tam giác tình yêu (triangular theory of love) khá kinh điển, trong đó tình yêu gồm ba yếu tố:

1. Passion (đam mê, say đắm): Liên quan rất nhiều tới phần thân xác, thu hút về mặt hình thể.

2. Intimacy (thân thiết, thân cận): Sự gần gũi, chia sẻ sâu sắc về tinh thần, tâm hồn.

3. Commitment (cam kết): Mang tính nhận thức, quyết định ở lại, ràng buộc xã hội và đạo đức.

Affection nằm chủ yếu ở hai yếu tố đầu: passion intimacy. Affection sự thể hiện tình cảm qua tiếp xúc thân xác trong bối cảnh yêu thương lành mạnh: ôm, nắm tay, hôn má, vỗ về, xoa đầu... Và có một mô hình khác cũng rất nổi tiếng: 5 ngôn ngữ yêu thương (Five Love Languages) của Gary Chapman (1992). Năm dạng ngôn ngữ này bao gồm:

1. Thời gian (Quality Time)

2. Hành động phục vụ (Acts of Service)

3. Lời nói (Words of Affirmation)

4. Quà tặng (Gifts)

5. Xúc chạm thân thể (Physical Touch)

Affection chính là dạng ngôn ngữ thứ 5 - xúc chạm thân thể, và đây là điểm quan trọng: Mỗi người có tổ hợp ngôn ngữ yêu thương chính của mình. Có người cần lời nói, có người cần thời gian, nhưng rất nhiều người thực sự cần xúc chạm mà không biết hoặc không dám thừa nhận.

Như host Thùy Minh chia sẻ trong Yêu Lành mùa 5 tập 4: Ban đầu chị nghĩ ngôn ngữ của mình là lời nói, thích được trò chuyện. Nhưng sau đó mới nhận ra: Chị có nhu cầu thực sự ở xúc chạm. Lý do chúng ta bỏ qua hoặc xa lánh một dạng thức yêu thương nào đó, đến từ việc lúc nhỏ chúng ta có nhận được nó hay không. Nếu không nhận được và khát khao không được lâu quá, đầu óc sẽ “ngắt ra” để đỡ đau sau này.

Nền tảng: Tại sao chúng ta bị hấp dẫn bởi ai đó?

Một câu hỏi thú vị: Tại sao tình yêu lại bắt đầu từ vẻ ngoài? Tại sao chúng ta bị hấp dẫn bởi ngoại hình trước?

Tâm lý học tiến hóa (Evolutionary Psychology) giải thích rằng: Đặc điểm tâm lý của con người được hình thành để tối ưu hóa khả năng sinh tồn và sinh sản của cả cá thể lẫn giống loài. Não bộ từ thời cổ xưa đã được "cài đặt" để nhận biết kiểu hình nào tương ứng với kiểu gen có thể bổ trợ hiệu quả cho gen của mình - hoàn toàn không thông qua ý thức. Kể cả thời nguyên thủy chưa biết gì về sinh học, sự thu hút về ngoại hình vẫn tồn tại.

Nhưng không chỉ có yếu tố sinh học. Quan điểm về vẻ đẹp của mỗi thời kỳ khác nhau, gắn rất nhiều với điều kiện kinh tế xã hội. Có thời kỳ người to béo được coi là hấp dẫn vì chỉ gia đình giàu có mới có ngoại hình đó, kết đôi với người đó là đảm bảo đời sau được chăm sóc tốt. Kể cả chế độ monogamy (một vợ một chồng) cũng là thể chế xã hội hình thành tự nhiên để đảm bảo cơ may sinh tồn và phát triển lâu dài của trẻ con loài người, vì trẻ con loài người cần thời gian gắn bó gia đình lâu hơn sinh vật khác, và không chỉ cần được nuôi ăn mà còn nuôi dạy, nuôi dưỡng.

Cho tới thời kỳ này, nguồn thông tin về ngoại hình đến từ đâu? Tôi thấy từ lúc trẻ còn nhỏ đã tiếp nhận rất nhiều thông tin từ đa nguồn: Người mẫu xinh đẹp trên tạp chí, tivi, anh trai sáu múi... Chúng tiếp nhận thụ động, nhưng những thông tin đó sẽ hình thành nên hệ thống cấu trúc tinh thần, cấu trúc tâm-thể để dự đoán tiềm năng tương lai. Đó là sự hòa trộn của yếu tố sinh học lẫn xã hội.

Do đó, tình cảm tình yêu của mỗi người là một ly cocktail hòa trộn của rất nhiều yếu tố, không chỉ đơn thuần là cảm xúc hay thu hút hình thể. Nó là tổ hợp của sinh học, xã hội, văn hóa, kinh nghiệm cá nhân, và cả những lựa chọn có ý thức của chúng ta.

Affection trong thế giới hiện đại: Khi mọi thứ có thể được thiết kế lại

Ngày nay, tất cả yếu tố về ngoại hình, thậm chí gen, đang được thiết kế lại. Vậy cái gì sẽ thực sự quan trọng trong Affection?

Quan điểm của tâm lý học nhân bản và tâm lý học tích cực cho rằng: Con người có xu hướng “hướng thượng” - hướng mình tới những cảm giác, cảm xúc, trạng thái thân-tâm từ bình an thoải mái, cho tới hạnh phúc, mãn nguyện, say mê, tận hiến, thậm chí thăng hoa.

Khi chúng ta được giải phóng khỏi những ràng buộc sinh tồn cơ bản (có đủ ăn, đủ sống, chỗ ở an toàn), và được tự do lựa chọn người yêu thương, cái làm cho tình yêu thực sự trọn vẹn là hai bên cùng nhau kiến tạo những khoảnh khắc, những trạng thái thân-tâm đó cho nhau.

Sự kiến tạo đó có thể thông qua nhiều kênh:

  • Ngôn ngữ, lời nói: Nói những điều yêu thương
  • Tiếp xúc thân thể: Ôm, nắm tay, vỗ về
  • Hành động: Làm cho nhau, cùng nhau làm
  • Theo đuổi ý nghĩa: Cùng nhau hướng tới điều làm cuộc sống trọn vẹn và có ý nghĩa

Và đây là điều kỳ diệu: Có một câu chuyện có thật ở Trung Quốc (sau này được dựng thành phim Viva La Vida (2024)): Một cô gái bị suy thận tìm một người đàn ông bệnh ung thư, dự định kết hôn rồi sau này người đó qua đời sẽ hiến thận cho cô. Ban đầu không tình cảm gì, nhưng qua sự kết nối, họ đồng bệnh tương lân, đều đối diện ranh giới sống chết. Họ chăm sóc nhau, yêu thương nhau, rồi họ thực sự yêu nhau. Và phép màu xảy ra: Cô gái gây quỹ để ghép thận điều trị cho chồng, còn bệnh tình của chính cô thuyên giảm, dần dần không còn quá phụ thuộc vào việc chạy thận nữa. Năm 2015 họ tổ chức lễ cưới chính thức, đến bây giờ đã sống với nhau được 11 năm rồi.

Do đó, Affection có thể bắt đầu từ đâu cũng được, nhưng khi trưởng thành, nó sẽ chữa lành.

alt
Affection có thể bắt đầu từ đâu cũng được, nhưng khi trưởng thành, nó sẽ chữa lành. | Nguồn: Freepik

Affection: Có thể tự cho mình được không?

Một câu hỏi quan trọng mà nhiều người từng hỏi tôi: Chúng ta có thể tự cho mình Affection không?

Câu trả lời từ tâm lý học hiện đại là: . Những khái niệm như self-love (yêu thương bản thân) self-compassion (tự trắc ẩn) đã được minh chứng từ lâu trong các trường phái tâm lý học. Nhà tâm lý học đi đầu về self-compassion là Kristin Neff đưa ra một mô hình gồm tự trắc ẩn gồm ba yếu tố:

  • Mindfulness (chánh niệm, chú tâm): Chúng ta có năng lực chú tâm và cảm nhận chính mình trong từng thời khắc. Bản thân điều đó đã là sự quan tâm, âu yếm, trìu mến, yêu thương, trân trọng mình rất quý rồi.
  • Common Humanity (tính phổ quát kiếp nhân sinh): Nhận ra rằng tất cả những khổ đau là chung của kiếp nhân sinh, chúng ta đang cùng trải qua, như Đức Phật từng nói: "Đời là bể khổ.", mọi người đều đang chia sẻ những khổ đau này giống như mình.
  • Self-Kindness (tự tử tế với chính mình): Đây là yếu tố mang tính hành động nhất. Nó trả lời một câu hỏi: "Thân-tâm tôi đang cần gì lúc này?"

Có thể là uống một ngụm nước. Có thể là nghỉ ngơi. Có thể là một cái ôm. Chúng ta chánh niệm, tỉnh giác, chú tâm để biết được toàn bộ diễn biến xung quanh và bên trong. Khi hiểu biết này kết hợp với lòng trắc ẩn, chúng ta sẵn sàng lắng nghe nhu cầu sâu thẳm của mình và đáp ứng nó một cách thật sự tử tế.

Thực hành: Tự ôm lấy chính mình

Trong trường phái tham vấn chánh niệm tâm-thể (Somatic Mindfulness Therapy - SOMI) do tiến sĩ Lê Nguyên Phương sáng lập, có một thực hành rất thú vị về self-soothing (tự an ủi) như sau:

  • Bước 1: Tìm vùng hõm giữa bắp trên của vai với phần dưới của cánh tay. Khi đặt hai tay vào hai bên vùng hõm này, bạn sẽ có cảm giác giống như đang ôm chính mình.
  • Bước 2: Ngồi thoải mái. Thả lỏng vai, thả lỏng người. Đặt hai tay lên, để lòng bàn tay chạm vào vùng hõm vai.
  • Bước 3: Đưa sự chú ý về hơi ấm của lòng bàn tay đang tiếp xúc với vùng hõm dưới vai, đồng thời cũng cảm nhận độ căng, độ chùng, độ ấm, độ mát của cơ bắp dưới lòng bàn tay.
  • Bước 4: Hoàn toàn thả lỏng, hoàn toàn tận hưởng hơi ấm này, cảm giác này ngay lúc này. Có nhiều khi trong cuộc sống - những lúc mệt mỏi, khó khăn, căng thẳng, đặc biệt là những lúc cảm thấy cô đơn - chúng ta thèm một cái ôm, thèm cảm giác ấm áp như lúc này.
  • Bước 5: Bạn có thể lắc lư người một chút - lắc qua trái qua phải, hoặc lắc tới lui, hoặc xoay hông nhẹ nhàng. Cảm giác sẽ giống như đang đu đưa, ru một em bé. Em bé đó cũng là chính mình, và mình cũng là người chăm sóc em bé đó.
  • Bước 6: Trong tâm trí, nói với bản thân những điều mà hiếm khi tự nói: "I love you. I love you so much." Có thể siết nhẹ hai tay lại, xoa nhẹ, bóp nhẹ nhẹ. Tận hưởng cảm giác này. Cho tới khi thoải mái, có thể thả ra, quay trở về với không gian hiện tại.

Nghịch lý của quỹ Affection: Chi ra thì tăng lên

Có một điều nghịch lý thú vị về Affection khi so sánh với các quỹ tài chính: Quỹ bình thường khi chi ra sẽ giảm đi, nhưng quỹ Affection khi chi ra lại gia tăng.

Tâm lý học về tình yêu đã minh chứng: Người nào càng làm nhiều thứ cho người kia thì tình yêu đó lại càng lớn mạnh bên trong chính người đó. Cho nên trong tình yêu - kể cả làm cha mẹ và làm người yêu của nhau - chúng ta đừng lúc nào cũng hy sinh, lúc nào cũng làm hết tất cả cho người kia. Những hành động mình làm cho người mình yêu đang nuôi lớn tình yêu bên trong mình đối với người đó, nhưng đồng thời mình cũng có thể không tạo cơ hội cho người kia được nuôi lớn tình yêu bên trong họ đối với mình.

Con tôi rất thích đi bơi, mỗi lần đi bơi phải có ba đi cùng. Nhưng mấy hôm gần đây tôi đang ho. Bình thường tôi không từ chối, vẫn ráng bơi cùng con. Nhưng hôm đó tôi thử nói: "Con ơi, hôm nay trời hơi mưa hơi lạnh, mà ba còn đang ho nữa, ba sợ bơi xong ba sẽ ho nhiều hơn. Mình có thể đổi môn khác không con?"

Con rất vui vẻ: "Được ba, thì mình đổi qua chơi đá banh đi ba."

Và bất ngờ là những hôm tiếp sau, con vẫn tiếp tục hỏi: "Hôm nay ba đỡ ho chưa?" - hoàn toàn không nhắc gì tới việc đi bơi. Con thật sự quan tâm tới tình trạng của ba. Tôi nhận ra rằng phải có dịp cho con được quan tâm, được làm điều gì ngược lại cho tôi, thì con mới nuôi lớn tình yêu thương dành cho tôi.

Vì vậy, chúng ta hoàn toàn có thể tự yêu thương chính mình, chúng ta hoàn toàn có thể khởi phát tâm yêu thương với mọi người, nhưng đồng thời chúng ta cũng từng tước đi quyền, cơ hội của người khác được yêu thương mình. Nếu không, họ không có cơ hội nuôi lớn tình yêu trong họ. Họ phải được chi từ quỹ của họ ra để quỹ của họ cũng lớn lên giống như quỹ của mình.

Văn hóa và Affection: Chúng ta có ngày càng tình cảm hơn không?

Có một câu hỏi thú vị khác: Liệu chúng ta sẽ càng ngày càng tình cảm hơn không?

Về quan điểm riêng của tôi, tôi tin là có. Có cơ sở tâm lý học cho điều này: Trong nghiên cứu kéo dài gần 80 năm của Đại học Harvard, một trong những yếu tố then chốt quyết định chất lượng cuộc sống là chất lượng các mối quan hệ.

Nhưng còn một yếu tố khác: Họ có phổ cảm xúc rất phong phú và đa dạng - có thể buồn, có thể vui, có thể đau, có thể sướng, rất đầy đủ. Một cuộc đời phong phú và đủ đầy về trải nghiệm thân-tâm, không phải về vật chất. Nhu cầu được trải nghiệm điều đó sẽ đi kèm với nhu cầu được thể hiện nó ra một cách lành mạnh, một cách chân thật. Đó chính là Affection.

Nhưng chúng ta bị vướng bởi những quan niệm cũ, quan niệm đánh đồng rằng những biểu hiện tình cảm qua xúc chạm cơ thể đều bị quy kết về câu chuyện sinh sản, tình dục, rồi bị ghép với câu chuyện hạn chế lứa tuổi cho trẻ nhỏ.

Tất nhiên quan niệm đó cũng có cơ sở. Nghiên cứu về chấn thương tâm lý cho thấy: Đứa trẻ quá nhỏ nhưng chứng kiến chuyện gần gũi thân mật của cha mẹ, khi khung nhận thức của nó hoàn toàn không hiểu được, đó sẽ là trải nghiệm gây chấn thương tâm lý. Cho nên không phải cái nào cũng nên cho trẻ tiếp xúc, mà cần hiểu mức độ giới hạn linh động với từng độ tuổi.

Tuy nhiên, những tình cảm từ cái ôm, từ nụ cười, từ những cái hôn nhẹ chúc ngủ ngon hay chào tạm biệt, những cái ôm rất lâu, những cái con ôm đằng sau lưng hay trước mặt ba mẹ - tất cả đều là phần thưởng cho cả hai bên. Không có lý gì chúng ta lại hạn chế điều đó.

Mặt khác, chị Thùy Minh cũng chia sẻ rằng: "Chúng ta phải ôm hôn nhau trước mặt trẻ con, để trẻ con thấy việc tình cảm là rất bình thường. Và sau này nó mới có nhu cầu thể hiện. Còn nếu không, nó không nhìn thấy bao giờ thì nó sẽ thấy rất kỳ: Hai người như thế này cũng là tình yêu sao?"

Đừng chỉ sống trong đầu

Cuối cùng, có một yếu tố quan trọng trong Affection mà tôi muốn lưu ý: Chúng ta thường để cái đầu kiểm soát mình quá nhiều.

Thực ra phần suy nghĩ có ý thức chỉ là một phần rất nhỏ trong toàn bộ hệ thần kinh. Đôi khi chứng kiến con khóc, chúng ta bắt đầu phân tích trong đầu: "Nó đang khóc vì chuyện gì? Mình có nên lại dỗ nó không? Hay mình cứ để nó tự khóc cho nó đi qua cơn cảm xúc?"

Nhưng đây là quan điểm của tôi: Khi con khóc, nếu lúc đó mình có xúc động của người mẹ, người bố, mình muốn tới an ủi con - cứ tới. Hãy tới ôm lấy con, cho nó điểm tựa để nó đi qua cơn khó, cơn đau, cơn khổ. Còn chuyện dạy nó "lần sau không được làm thế" hay "cẩn thận hơn" - đó là chuyện đến sau khi cả hai bên đã điều hòa cảm xúc trọn vẹn rồi.

alt
Khi con khóc, hãy tới ôm lấy con, cho nó điểm tựa để nó đi qua cơn khó, cơn đau, cơn khổ. | Nguồn: Freepik

Affection quan trọng trong việc hình thành năng lực tự điều hòa cảm xúc thông qua cơ chế đồng điều hòa (co-regulation). Nó cũng có năng lực nuôi dưỡng những cảm xúc tích cực và lành mạnh. Quan trọng hơn nữa: Nó giúp chúng ta bộc lộ bằng ngôn ngữ không lời, bằng chính cơ thể, nếu không, chúng ta đang bó hẹp năng lực thể hiện của mình chỉ qua lời nói vốn có nhiều hạn chế.

Cơ thể và hệ thần kinh của chúng ta rất kỳ diệu, nó không cần thông qua lý trí quá nhiều. Chúng ta vẫn cần kênh lý trí để lên kế hoạch, phối hợp, truyền đạt thông tin, xử lý vấn đề. Nhưng đừng biến nó thành phần chủ đạo và duy nhất trong cuộc sống.

Ông bà ta hay nói: "Ưng cái bụng", "nhói ở tim" - toàn bộ đều là trải nghiệm cơ thể có thật. Cái ấm của cảm giác yêu thương rất khác với cái ấm nóng khi tức giận. Cái ấm nóng khi tức giận thường ở dưới dạng bốc luồng hỏa khí từ dưới lưng lên theo cột trụ thẳng đứng. Còn cái ấm áp của yêu thương hạnh phúc sẽ lan tỏa toàn thân nhẹ nhàng như những cơn sóng.

Và thông qua việc mình trọn vẹn với tất cả cảm giác thân của mình, chúng ta sẽ đánh thức được năng lực từ bi một cách tự nhiên: Thấy ai đó đang đau, ai đó ngã xuống, ngay lập tức thân mình muốn động, chuyển động tới hỗ trợ. Hãy cho nó làm chuyện đó, đừng dùng đầu óc kìm kẹp nó. Những lúc ở bên ai đó, hãy cảm nhận tất cả, tôi tin đó là trạng thái tốt nhất để affection được khởi sinh và nuôi dưỡng cho tất cả các bên. Có thể bắt đầu với người thương mình làm trước, sau đó mình sẽ thấy với người lạ mình tự động cũng có năng lực đó.

Kết: Thân-tâm bạn đang cần gì lúc này?

Hôm nay, hoặc một ngày trong tuần này, mời bạn thực hành bài tập tự ôm theo hướng dẫn ở trên. Chỉ cần 3-5 phút. Sau đó, hãy đặt cho mình câu hỏi: "Thân-tâm tôi đang cần gì lúc này?"

Có thể là nghỉ ngơi. Có thể là một cái ôm. Có thể là gọi điện cho ai đó. Có thể là đi dạo. Có thể là chỉ đơn giản ngồi yên và thở. Hãy lắng nghe và đáp ứng nó một cách thật sự tử tế với chính mình.

Và với những người bạn thương: Đừng hy sinh quá nhiều mà quên cho họ cơ hội yêu thương bạn. Đừng luôn là người cho mà không bao giờ nhận. Bởi vì khi họ được yêu thương bạn, quỹ Affection của họ cũng lớn lên. Và tình yêu giữa hai người sẽ cân bằng, trọn vẹn.

Affection không phải xa xỉ, mà là nhu cầu thiết yếu. Nó là ngôn ngữ của cơ thể, là cách thân-tâm chúng ta nói "Tôi ở đây, tôi thấy bạn, tôi yêu bạn."

Vậy, hôm nay, thân-tâm bạn đang cần gì? Và bạn có đủ dũng khí để thể hiện Affection - với chính mình, và với những người bạn thương không?

Mời bạn theo dõi tập 4 của podcast Yêu Lành mùa 5 về Affection - Trìu mến trong tình yêu, với phần hướng dẫn thực hành tự ôm trực tiếp: