Bà Phùng Thị Lệ Lý (Le Ly Hayslip) sinh năm 1949, được biết đến với nhiều vai trò: nhà văn, nhà hoạt động hòa bình với nhiều hoạt động thiện nguyện. Bà là tác giả của hai cuốn hồi ký đã tạo nên tiếng vang: Khi đất trời đảo lộn và Đứa trẻ thời chiến, người phụ nữ thời bình, đồng thời là nguyên mẫu của bộ phim kinh điển Heaven & Earth (1993) của đạo diễn lừng danh Oliver Stone.
Với một vài người - những người đã đi qua tro tàn của chiến tranh - “vết thương” dường như sẽ ngưng “rỉ máu” nếu quá khứ được vùi lấp, và người ta cứ thế bước tiếp trong sự lãng quên. Họ sợ nhắc về những vết sẹo, sợ cái chạm tay vào những ký ức trần trụi sẽ làm cơn đau thức giấc.
Nhưng với bà Phùng Thị Lệ Lý, người phụ nữ đã đi qua những ngày tháng chiến tranh khốc liệt nhất của lịch sử dân tộc, sự hòa giải chưa bao giờ nằm ở việc trốn chạy. Bà không chạy trốn để khép lại nỗi đau, mà chọn đối mặt, bao dung, thứ tha và hòa giải.
Đến với Have A Sip, bà mang theo câu chuyện của “một gốc tre đã cắm rễ sâu vào đất mẹ”. Suốt 40 năm bền bỉ, bà đã huy động hơn 113 triệu đô la để tái thiết y tế và giáo dục tại quê hương. Bà tự ví cuộc đời mình như loài tre, dẻo dai trước phong ba bão táp để rồi sau tất cả, bà giữ cho mình một tâm thế an nhiên lạ kỳ, một dáng vẻ tự tại giữa thái bình bằng chính những rễ sâu bám chặt vào lòng đất mẹ.
Nhà văn Viet Thanh Nguyen từng viết rằng: “Việt Nam không phải là một cuộc chiến, Việt Nam là một quốc gia”. Tuy nhiên, tính biểu tượng của chiến tranh vẫn còn quá mạnh mẽ, ngay cả với những người trẻ chưa từng nếm trải bom đạn. Là một trong những tiếng nói đầu tiên kể về chiến tranh Việt Nam bằng ngôn ngữ quốc tế, giờ đây, khi nghĩ về khái niệm này, cảm giác trong bà là gì?
Nó không khác gì hôm nay cả. Mỗi khi nghe ngóng tin tức thế giới, tôi lại thấy đau lòng khi nhận ra nhân loại dường như vẫn chưa học hỏi được bao nhiêu từ quá khứ.
Chiến tranh không phải là câu chuyện riêng của thế hệ tôi. Trước đó, dân tộc ta đã trải qua ngàn năm Bắc thuộc, trăm năm chống Pháp, rồi đến những năm tháng đối đầu với Nhật, với Mỹ. Người trẻ ngày nay sinh ra trong một thời đại đặc biệt - các bạn cởi mở hơn, rắn rỏi hơn và đầy đủ hơn về vật chất, nhưng đôi khi lại thiếu đi những trải nghiệm xương máu mà thế hệ trước để lại.
Chính những kinh nghiệm đau thương ấy đã nhào nặn nên dáng hình Việt Nam hôm nay, tạo ra nền tảng để các bạn được hưởng thụ sự bình yên hiện tại. Đó là món nợ ân tình sâu sắc mà chúng ta phải tri ân: từ tổ tiên, dòng tộc, hàng xóm láng giềng đến cha mẹ, anh em - họ đã đánh đổi bằng cả máu thịt.
Người xưa có câu: “Có cây thì dây mới leo, có cột có kèo mới kéo đằng ta”. Một ngôi nhà muốn vững chãi phải có nền có móng rồi mới lên tường, lên mái. Ông bà, tổ tiên chính là nền móng, là gốc rễ của mỗi người. Tôi chỉ mong các bạn trẻ luôn ghi nhớ điều ấy: Chúng ta đứng thẳng hôm nay vì có những rễ sâu đã bám trụ vững vàng trong lòng đất mẹ gian khó.
Không phải ai cũng đủ dũng cảm để nhìn lại và càng ít người đủ can trường để kể lại cuộc đời mình một cách thành thật nhất. Trong cuốn sách của bà, dường như mọi chi tiết đều được phơi bày trần trụi, ngay cả những lời chê bai và định kiến. Động lực nào đã giúp bà chọn cách kể lại tất cả mà không hề che giấu?
Khi bắt tay viết cuốn sách đầu tiên, tôi đã phải đấu tranh tư tưởng rất nhiều. Quá khứ của tôi là một tảng đá nặng nề: một cô gái Việt Nam 16 tuổi có con với ông chủ, phải chịu đựng sự khinh miệt nghiệt ngã từ xã hội thời bấy giờ. Khi tôi lấy chồng Mỹ, người ta không ngần ngại ném vào mặt tôi những từ ngữ xúc phạm nhất: “con đĩ”. Danh xưng ấy cay nghiệt vô cùng, nhưng nó lại là một phần thực tế mà tôi không thể chối bỏ.
Tôi từng hỏi các con: “Mẹ nên kể hết sự thật hay giấu đi những phần tối tăm này?” và bọn chúng đã trả lời rất thẳng thắn: “Nếu định giấu giếm, thì mẹ viết sách để làm gì?”.
Đúng vậy, tôi viết không phải để phô trương, mà để thế giới hiểu, cảm thông và tha thứ. Tôi muốn họ hiểu về tình cảnh của dân tộc mình, về việc chiến tranh đã đẩy con người vào những bi kịch tàn khốc đến nhường nào. Tôi chấp nhận phơi bày tất cả những gì vốn bị coi là “xấu xa, tội lỗi, đê hèn” của bản thân. Nếu sự thật của tôi có thể đánh thức lương tri của người khác, trở thành bài học giáo dục cho thế hệ trẻ hay cho thế giới thấy chiến tranh ác độc ra sao, thì sự phơi bày đó hoàn toàn xứng đáng.
Sự tra tấn, hãm hiếp hay tù đày có thể giày vò thân xác, nhưng không bao giờ giết chết được tư tưởng. Thân xác chỉ là vỏ bọc, còn tư tưởng mới là thứ tồn tại vĩnh cửu. Một khi tư tưởng của bạn đủ vững chãi và chân thật, không một thế lực nào có thể tiêu diệt được nó. Đó chính là lý do tôi chọn kể tất cả, không giấu giếm bất cứ điều gì.
Có lẽ, tư tưởng ấy đã dắt bà bước ra khỏi những trang sách để bắt tay hành động. Việc gây dựng nên những quỹ thiện nguyện danh tiếng và huy động con số kỷ lục 113 triệu USD dường như là cách bà hiện thực hóa mục đích “hội ngộ” giữa những giá trị đối lập?
Khi tôi thành lập tổ chức Đông Tây Hội Ngộ (East Meets West Foundation), từng có người nói với tôi rằng: “Chị hãy đổi tên đi, Đông và Tây, hay Cộng sản và Tư bản, chẳng bao giờ có thể hội ngộ được đâu”. Nhưng tôi vẫn giữ cái tên ấy, vì tôi tin vào một mục đích lớn lao hơn những định kiến chính trị. “Người trồng cây kiểng người chơi, ta trồng cây đất thì để đời về sau”.
Nhiều người nhắc đến con số hàng trăm triệu đô la mà các quỹ đã huy động được, nhưng với tôi, giá trị thực sự nằm ở sự “thực học”. Cụ đồ ngày xưa dạy: “Học đi đôi với hành”. Người đi tu phải thực hành giáo pháp, người đi học phải thực hành đạo làm người. Tôi vẫn nhớ như in bài học thuộc lòng thuở nhỏ ở trường làng, nó đã trở thành kim chỉ nam cho mọi hoạt động của tôi:
“Học không phải để cầu vương cầu tước
Học không mong để được làm ông
Học là cốt để cho thông
Phòng sau ra giúp giống dòng Rồng Tiên”
Khi tôi đi thuyết trình tại các trường đại học danh tiếng hàng đầu thế giới như Harvard hay Yale, không ít người trong cộng đồng đã kéo đến biểu tình, tẩy chay và phản đối kịch liệt. Tôi chỉ ôn tồn hỏi họ: “Tôi là con Rồng cháu Tiên, tôi trở về để giúp đỡ dân tộc mình, tại sao các anh lại ngăn cản?”.
Nói với những người đã bị định kiến che mờ mắt thì cũng giống như “nước đổ lá môn”, chẳng thấm vào đâu. Nhưng tôi không để tâm. Tôi tôn trọng việc của họ và mong họ cũng để yên cho tôi làm việc của mình. Mỗi người xuống thế gian này đều mang một sứ mệnh riêng. Những kẻ mải mê chống phá rồi cũng “chẳng còn”, nhưng những hạt mầm tri thức mà chúng ta gieo xuống thư viện, trường học và bệnh viện thì vẫn sẽ nảy mầm và vươn xanh.
Dù cuộc chiến ngày ấy đã lùi xa, nhưng nỗi đau vẫn còn lẩn khuất dưới dạng sang chấn xuyên thế hệ (intergenerational trauma). Sau 40 năm nỗ lực hàn gắn những đứt gãy, bà thấy “bóng ma” quá khứ này hiện diện ra sao trong tâm trí của thế hệ hậu chiến ở cả hai nửa địa cầu?
Nói về những sang chấn tâm lý (trauma) của người Việt sau chiến tranh, tôi thường nhớ đến cuộc gặp gỡ với một vị bác sĩ tâm lý tại San Diego. Chú ấy là một cựu thiếu tá hải quân Mỹ, từng đi qua nhiều chiến trường khốc liệt và dành cả sự nghiệp để điều trị Hội chứng hậu chiến (PTSD) cho các bệnh nhân tại Mỹ.
Sau khi nghe tôi chia sẻ về cuộc đời mình - một cuộc đời đầy bi kịch nhưng lại kết “kịch” bằng nụ cười và sự tha thứ, chú ấy đã sửng sốt hỏi: “Tại sao cô có thể tự chữa lành cho mình hay đến vậy? Ở Mỹ, thế hệ thứ hai thường không thể kết nối được với cha mẹ vì đứt gãy văn hóa và những sang chấn quá nặng nề. Tôi thực sự bế tắc trong việc tìm ra phương thuốc cho họ”.
Tôi trả lời chú bằng một lời mời: “Hãy về Việt Nam cùng tôi. Đừng nhìn từ ngoài vào như một khách du lịch, hãy đi từ bên trong ‘ngó ra’”.
Chúng tôi đã cùng nhau đi thăm ba bệnh viện tâm thần và bệnh viện ung bướu. Chú ấy không thể tin được khi chứng kiến những bệnh nhân ở đây, dù đang đối mặt với những cùng cực nhất của thân xác và tâm trí, họ vẫn có thể cười nói, mở lòng và chia sẻ. Tôi đã kết nối để chú phỏng vấn hơn 20 người, từ những cựu tù chính trị đến những người dân bình thường. Câu trả lời của họ đều giống nhau: “Chiến tranh đã qua rồi, giờ chúng tôi bận rộn xây dựng gia đình, nuôi dạy con cái và phục vụ đất nước. Thời gian đâu mà giữ mãi những nỗi đau?”.
Có lẽ, sự khác biệt nằm ở đây: Tại Mỹ, đôi khi người ta quá mải mê “đổ thừa” - đổ thừa chiến tranh, đổ thừa cha mẹ, đổ thừa nợ nần. Chính sự quẩn quanh trong những lý do đó khiến vết thương không bao giờ lành. Còn ở đây, người ta chọn cách “move on” (tiếp bước). Sự tử tế và lòng biết ơn vì được sống đã trở thành liều thuốc trị liệu mạnh mẽ nhất. Chuyến đi 10 ngày đó đã thay đổi hoàn toàn tư duy của vị bác sĩ 50 tuổi.
Nhưng nếu có ai đó nói với bà rằng bà đang “nhắc về chiến tranh quá nhiều”, bà sẽ phản hồi thế nào trước quan điểm đó?
Nếu có ai đó nói rằng tôi nhắc về chiến tranh quá nhiều, tôi sẽ muốn họ hiểu về khái niệm “cộng nghiệp” (collective karma). Chiến tranh không tự nhiên sinh ra, nó là sự tích tụ từ những hành vi, tư tưởng của mỗi cá nhân - mỗi người góp một chút, vay mượn một chút, để rồi cả dân tộc phải cùng đứng ra chi trả một món nợ khổng lồ. Trong dòng chảy đó, tôi có cả cái nghiệp chung của đất nước và cái nghiệp riêng của chính cuộc đời mình. Tôi chọn cách viết ra, kể lại không phải để khơi gợi hận thù, mà để mỗi người nhìn vào đó mà học cách tránh đi những “cá nghiệp”, để mai này nhân loại không còn phải gánh chịu những “cộng nghiệp” đau thương như thế nữa.
Thực ra, sau 50 năm, điều tôi kể không còn là chuyện súng ống hay bắn giết. Tôi đang kể về những hệ lụy hiển hiện mà tôi vẫn đối mặt hàng ngày trong hành trình làm công tác xã hội.
Hãy nhìn vào những gia đình có con em chịu ảnh hưởng của chất độc da cam. Có những người giờ đã 40, 50 tuổi nhưng vẫn nằm bất động một chỗ, xương cốt không thành hình, không thể đi đứng. Nỗi đau ấy không chỉ thuộc về riêng họ, mà là gánh nặng oằn mình lên vai cha mẹ, lên ngân sách quốc gia và lên cả những người đi quyên góp từng đồng như tôi.
Tôi không chọn cách nhắm mắt làm ngơ. Với tôi, những con người đang nằm đó chính là “những người thầy”. Họ dùng sự tồn tại đau đớn của mình để nhắc nhở chúng ta về hậu quả khốc liệt của chiến tranh.
Khi chúng ta thực sự thấu hiểu nỗi đau đó, chúng ta sẽ biết cách sẻ chia. Sự đóng góp không nhất thiết phải là những con số lớn lao: đôi khi chỉ là 5 đồng bạc, một bát cơm nóng hay đơn giản là dành một giờ đồng hồ trông nom người bệnh để cha mẹ họ được nghỉ ngơi. Đó chính là cách chúng ta cùng nhau hóa giải những tàn dư của quá khứ. Tôi kể chuyện không phải để nói về cái chết, mà để thức tỉnh sự sống và lòng nhân ái trong mỗi con người.



