Trong đời sống hiện đại, chúng ta có nhiều cơ hội và phương tiện để tiếp xúc với nhau hơn, nhưng cảm giác được ở gần nhau lại ngày càng hiếm. Chúng ta có thể trò chuyện liên tục, chia sẻ không ít điều, nhưng những khoảnh khắc tình cảm, nơi cơ thể và cảm xúc thật sự được chạm vào nhau, lại trở nên hiếm hoi.
Nhiều người nghĩ rằng sự gần gũi chỉ là vấn đề cảm xúc cá nhân. Nhưng trong tập 4 Yêu Lành mùa 5, cuộc trò chuyện giữa host Thùy Minh và Nhà giáo dục Lương Dũng Nhân mở ra một góc nhìn sâu hơn: Sự tình cảm (affection) không chỉ là yếu tố trong tình yêu, mà là một năng lực gắn liền với sinh tồn, phát triển và khả năng gắn bó của con người.
Sự gần gũi bắt nguồn từ bản năng sinh tồn
Từ góc nhìn của Tâm lý học tiến hoá (Evolutionary Psychology), nhiều đặc điểm tâm lý của con người được hình thành để tối ưu hoá khả năng sinh tồn và sinh sản.
Con người là sinh vật có tập tính xã hội cao. Một em bé khi sinh ra cần thời gian dài được chăm sóc và nuôi dạy. Vì vậy, sự gắn bó, tình cảm và gần gũi không chỉ là cảm xúc, mà là một cơ chế sinh học giúp đảm bảo việc nuôi dưỡng, bảo vệ và phát triển thế hệ sau toàn diện hơn.
Ngay cả những yếu tố tưởng chừng rất cá nhân như sự thu hút ngoại hình, theo anh Nhân, cũng không hoàn toàn xuất phát từ ý thức. Não bộ con người từ rất sớm đã được lập trình để nhận diện những kiểu hình có khả năng bổ trợ cho bộ gen của mình. Cơ chế này vận hành trước cả khi con người hiểu về sinh học hay di truyền.
Song song với yếu tố sinh học là yếu tố xã hội. Quan niệm về vẻ đẹp, sự hấp dẫn và chuẩn mực tình cảm thay đổi theo từng thời kỳ, gắn chặt với điều kiện kinh tế - xã hội.
Vì sao chúng ta né tránh sự tình cảm khi lớn lên?
Sự gần gũi từng là điều rất tự nhiên, nhưng càng trưởng thành, nhiều người lại càng thận trọng với những tiếp xúc tình cảm. Điều này thể hiện rất rõ ở giai đoạn dậy thì, khi trẻ dần thu hẹp những cái ôm, những cử chỉ gần gũi với cha mẹ.
Theo anh Nhân, nguyên nhân cho việc này nằm ở trải nghiệm. Sự tình cảm luôn đi kèm với rủi ro. Khi chúng ta cho phép ai đó đến gần, chúng ta cũng đối diện với khả năng bị tổn thương, bị từ chối hoặc không được đáp lại. Và nếu sự gần gũi giữa cha mẹ với con dần trở nên thưa vắng, không ổn định, trẻ sẽ học cách tự rút lại những cử chỉ tình cảm của mình. Khi lớn lên, phản xạ dè chừng ấy tiếp tục ảnh hưởng đến cách các em tiếp xúc, mở lòng với những người xung quanh.
Nhiều người lớn lên trong những trải nghiệm thiếu an toàn, chẳng hạn như không được ôm ấp đủ đầy, không được lắng nghe, hoặc phải tự xoay sở cảm xúc từ quá sớm. Từ đó, việc tiếp xúc cơ thể trở thành điều dễ gây lúng túng và họ dần học cách dè chừng với sự gần gũi. Cảm xúc được lý trí hoá, và sự tình cảm, thay vì là nhu cầu tự nhiên, lại trở thành thứ cần cân nhắc. Đến một ngày, khi họ bước vào vai trò làm cha mẹ, có thể họ vẫn mang theo sự lúng túng ấy, vô thức tái hiện một khoảng cách tương tự trong cách nuôi dạy con.
Ngoài ra, sự tình cảm cũng dần bị thu hẹp và gắn nhãn sai trong xã hội hiện nay. Sự gần gũi về cơ thể dễ bị đồng nhất với tình dục hoặc sinh sản. Trong khi thực tế, sự tình cảm trải rộng ở rất nhiều cử chỉ đơn giản như: cái hôn má, cái ôm nồng nhiệt, ánh nhìn trìu mến, hay thậm chí chỉ cần im lặng bên cạnh nhau.
Và rồi, những hành động như thoải mái ngồi sau lưng và ôm cha mẹ khi đi xe máy, được cha mẹ vuốt tóc khi đạt thành tích cao, cha mẹ nắm tay con giữa nơi đông người,... dần biến mất, vì chính sự nhầm lẫn này khiến nhiều người, đặc biệt là những người bậc làm cha mẹ, trở nên dè dặt với những biểu hiện tình cảm vốn rất tự nhiên.
Vì sao tiếp xúc cơ thể tạo ra cảm giác an toàn và gắn kết?
Con người kết nối với nhau trước hết bằng cơ thể và hệ thần kinh. Cảm giác an toàn không được nhận diện bằng suy nghĩ, mà được cảm nhận trực tiếp qua những tín hiệu rất cụ thể như hơi ấm, nhịp thở.
Hệ thần kinh con người có khả năng nhận biết sự hiện diện của người khác mà không cần ngôn ngữ. Điều này lý giải vì sao những cử chỉ đơn giản như một cái ôm, một cái chạm an toàn hay chỉ là ngồi cạnh nhau trong im lặng lại tạo ra cảm giác gắn kết mạnh mẽ.
Những người khiếm thính vẫn có thể “nghe” âm nhạc thông qua rung động của cơ thể. Âm thanh không đi qua tai, nhưng nhịp điệu vẫn được họ cảm nhận trọn vẹn. Sự kết nối giữa con người với nhau cũng vận hành theo cách tương tự. Không nhất thiết phải được nói ra, mà chỉ cần một cái ôm, cơ thể đã cảm nhận được sự gắn kết.
Với trẻ nhỏ, sự gần gũi còn là nền tảng để học cách điều hoà cảm xúc. Khi buồn, sợ hãi hay căng thẳng, một cái ôm đúng lúc hay sự hiện diện vững vàng của người lớn giúp cảm xúc của trẻ dần lắng xuống. Trong những khoảnh khắc ấy, người lớn trở thành điểm tựa để trẻ mượn sự bình ổn và cảm giác an toàn, trước khi trẻ đủ khả năng tự điều hoà cảm xúc cho chính mình. Việc được ôm ấp, được an ủi không chỉ giúp trẻ nguôi ngoai nhất thời, mà còn dạy trẻ rằng cảm xúc khó chịu có thể được đón nhận và đi qua, thay vì né tránh. Nếu thiếu đi những chăm sóc như vậy, trẻ có thể học cách thu mình hoặc tự xoay xở quá sớm, và sự tình cảm dần trở thành điều cần dè chừng.
Thực hành sự gần gũi từ chính bản thân mình
Khả năng trao đi sự gần gũi bắt đầu từ việc ta có thể tự ở lại với cơ thể và cảm xúc của mình.
Bạn có thể thử một thực hành rất đơn giản trong tham vấn chánh niệm thân - tâm: tự ôm mình. Khi đặt hai tay lên vùng hõm vai, thả lỏng cơ thể và đưa sự chú ý về hơi ấm nơi lòng bàn tay, hệ thần kinh bắt đầu kích hoạt cơ chế tự xoa dịu (self-soothing). Cơ thể nhận ra rằng mình đang được vỗ về, dù không có ai ở bên.
Thực hành này đặc biệt hữu ích trong những thời điểm mệt mỏi, căng thẳng hoặc cô đơn, khi bạn có nhu cầu được an ủi. Thay vì tiếp tục gồng lên hay tách khỏi cảm xúc, bạn có thể cho phép mình trải nghiệm một cảm giác rất cơ bản: được chăm sóc, ngay từ chính cơ thể mình.
Theo anh Nhân, khi một người học được cách thoải mái với chính mình, họ cũng bớt phòng vệ hơn trong các mối quan hệ. Sự gần gũi lúc này không còn là điều phải gắng gượng hay đòi hỏi từ bên ngoài, mà trở thành một trạng thái nhẹ nhàng và tự nhiên hơn.
Khi sự gần gũi được khơi lại, đời sống bắt đầu có chiều sâu hơn
Trong bối cảnh hiện đại, khi những nhu cầu sinh tồn cơ bản phần lớn đã được đáp ứng, con người không chỉ quan tâm đến việc “làm sao để sống”, mà còn là “sống như thế nào cho đủ đầy”. Đủ đầy ở đây không chỉ là vật chất, mà là chất lượng của những trải nghiệm thân - tâm trong đời sống hằng ngày.
Theo góc nhìn của tâm lý học nhân bản và tâm lý học tích cực mà anh Nhân nhắc đến, con người có xu hướng tự nhiên hướng về những trạng thái như bình an, kết nối, mãn nguyện và cảm giác được sống trọn vẹn. Sự gần gũi với người khác và với chính mình, chính là một trong những con đường giúp những trạng thái ấy được hình thành.
Sự tình cảm xuất hiện khi con người cho phép mình hiện diện đủ đầy với cơ thể, cảm xúc và mối quan hệ đang có. Khi chúng ta không còn phải phòng vệ quá mức, không còn tách rời khỏi cảm nhận của chính mình, sự tình cảm trở thành một trải nghiệm tự nhiên, nuôi dưỡng cảm giác sống có ý nghĩa từ bên trong.
Mời các bạn đón xem tập 4 và các tập tiếp theo của Yêu Lành mùa 5, phát sóng lúc 20h, tối Chủ nhật hàng tuần trên Vietcetera Podcast, YouTube, Spotify và Apple Podcast.